Kết quả bóng đá trận Liverpool vs Fulham, 21:00 ngày 12/09/2026
Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 12/09/2026
Liverpool 0 Kết thúc HT 0-0 0
Fulham
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Anfield Nhiệt độ: 16℃~17℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 16 | 15 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 12 | 14 |
| Điểm | 7 | 4 | 16 | 12 |
Chủ = Liverpool · Khách = Fulham
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Liverpool | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (17%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 4 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (17%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Liverpool
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 7 | 9 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 5 | 2 | 15 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 2 |
Fulham
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 10 | 2 | 20 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 5 | 7 | 1 | 16 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 1 | 18 |
Đội hình
Liverpool
Fulham
1Alisson4van Dijk V.5J.Jacquet21Tsimikas K.33Araujo R.8Szoboszlai D.38Gravenberch R.7Wirtz F.23V. Muñoz29Barcola B.9Isak A.1Leno B.3Bassey C.21Castagne T.22Affengruber D.33Robinson A.16Berge S.19S.Charles14Bobb O.17Iwobi A.24King J.7Gonzalo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
12
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
65%35%
Chuyền bóng
10949
TL chuyền bóng thành công
84%71%
Phạm lỗi
11
Quả ném biên
52
Chuyền dài
50
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Liverpool (17 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Fulham (16 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Liverpool | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1892 | Thành lập | 1879-1-1 |
| Anfield | Sân nhà | Craven Cottage |
| 45522 | Sức chứa | 25700 |
| Andoni Iraola Sagama | HLV | Alvaro Arbeloa Coca |
| Liverpool | Khu vực | London |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.35 | 4.95 | 5.80 | 0.87 | 3.25 | 0.93 | 0.91 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.43 ↑ | 4.55 ↓ | 5.05 ↓ | 1.32 ↑ | 0.50 | 0.46 ↓ | 1.36 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.43 | 4.70 | 5.80 | 1.01 | 3.25 | 0.87 | 0.97 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 34.00 ↑ | 7.60 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.60 | 6.00 | 0.98 | 3.25 | 0.82 | 0.97 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.27 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.45 | 4.55 | 5.70 | 0.79 | 3.00 | 1.07 | 1.05 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 30.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.90 | 6.00 | 1.15 | 3.50 | 0.67 | 0.70 | 1.00 | 1.10 |
| Live | 6.25 ↑ | 1.15 ↓ | 20.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.83 ↑ | 1.00 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.44 | 4.60 | 6.80 | 0.77 | 3.00 | 0.99 | - | - | - |
| Live | 1.47 ↑ | 4.80 ↑ | 5.80 ↓ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.46 | 4.55 | 5.70 | 0.79 | 3.00 | 1.07 | 1.05 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 30.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.50 | 5.00 | 5.80 | 0.95 | 3.25 | 0.91 | 0.99 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.45 | 4.36 | 5.40 | 0.91 | 3.00 | 0.97 | 1.06 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.14 ↓ | 20.00 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.48 | 4.85 | 5.95 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 1.01 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.48 | 4.89 ↑ | 5.95 | 0.99 ↓ | 3.25 | 0.87 ↑ | 1.00 ↓ | 1.25 | 0.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.60 | 5.50 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 1.55 ↓ | 9.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.44 | 4.60 | 6.50 | 1.00 | 3.25 | 0.78 | 0.91 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 37.00 ↑ | 15.53 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.42 | 4.86 | 6.35 | 0.81 | 3.00 | 1.00 | 0.91 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.47 ↑ | 4.85 ↓ | 5.81 ↓ | 0.96 ↑ | 3.25 | 0.87 ↓ | 1.03 ↑ | 1.25 | 0.83 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.50 | 4.85 | 7.11 | 1.12 | 3.25 | 0.84 | 1.20 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 16.40 ↑ | 1.03 ↓ | 31.00 ↑ | 2.60 ↑ | 0.50 | 0.33 ↓ | 1.96 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 4.50 | 6.50 | 0.83 | 3.00 | 1.03 | 0.93 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 4.90 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.50 | 6.50 | 1.25 | 3.50 | 0.62 | 0.97 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.44 | 4.60 ↑ | 5.80 ↓ | 1.15 ↓ | 3.50 | 0.67 ↑ | 1.00 ↑ | 1.25 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Liverpool | +1 1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Fulham | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).