Kết quả bóng đá trận Liverpool vs Como, 17:30 ngày 16/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 17:30 ngày 16/08/2026
Liverpool
0 Kết thúc HT 0-0 0
Como
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Anfield Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Tường thuật trực tiếp

LiverpoolComo
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Louie Koumas, ra Federico Chiesa
56'
🔁 Thay người: vào Kieran Morrison, ra Víctor Muñoz
56'
🔁 Thay người: vào Will Wright, ra Harvey Elliott
56'
🔁 Thay người: vào Talla Ndiaye, ra Alexis Mac Allister
69'
🔁 Thay người: vào Josh Sonni-Lambie, ra Calvin Ramsay
77'
🔁 Thay người: vào Lucas Pitt, ra James Mcconnell
77'
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

Liverpool Phút Como
HT 0-0
▲ Louie Koumas ▼ Federico Chiesa56' ⇄
▲ Kieran Morrison ▼ Víctor Muñoz56' ⇄
▲ Will Wright ▼ Harvey Elliott56' ⇄
▲ Talla Ndiaye ▼ Alexis Mac Allister69' ⇄
▲ Josh Sonni-Lambie ▼ Calvin Ramsay77' ⇄
▲ Lucas Pitt ▼ James Mcconnell77' ⇄
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 43
Hòa 11 45
Bại 01 22
Ghi bàn 43 1615
Mất bàn 14 1214
Điểm 74 1614

Chủ = Liverpool · Khách = Como

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Liverpool (12)Hiệp 1 / Cả trậnComo (9)
3 (25%)Thắng/Thắng3 (33%)
2 (17%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (25%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (17%)Hòa/Hòa3 (33%)
2 (17%)Bại/Hòa2 (22%)
0 (0%)Bại/Bại1 (11%)

Thành tích gần đây — Liverpool

BBTTHBHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/20 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF09/08/26Liverpool2-3 (2-1)Monaco0-4+13.25B
INT CF03/08/26Liverpool2-4 (2-0)Leeds United3-7+0.753.25B
INT CF30/07/26Liverpool1-0 (0-0)Wrexham3-4+1.53.5T
INT CF26/07/26Liverpool4-2 (1-1)Sunderland A.F.C4-1+13T
ENG PR24/05/26Liverpool1-1 (0-0)Brentford14-2+0.753H
ENG PR16/05/26Aston Villa4-2 (1-0)Liverpool4-9+0.53.25B
ENG PR09/05/26Liverpool1-1 (1-1)Chelsea5-2+0.53.25H
ENG PR03/05/26Manchester United3-2 (2-0)Liverpool3-203.25B
ENG PR25/04/26Liverpool3-1 (2-0)Crystal Palace6-8+13T
ENG PR19/04/26Everton1-2 (0-1)Liverpool1-6+0.252.75T
UEFA CL15/04/26Liverpool0-2 (0-0)Paris Saint Germain (PSG)8-203.25B
ENG PR11/04/26Liverpool2-0 (2-0)Fulham6-9+13T
UEFA CL09/04/26Paris Saint Germain (PSG)2-0 (1-0)Liverpool3-1-0.53B
ENG FAC04/04/26Manchester City4-0 (2-0)Liverpool4-2-0.753B
ENG PR21/03/26Brighton Hove Albion2-1 (1-1)Liverpool4-8+0.253B
UEFA CL19/03/26Liverpool4-0 (1-0)Galatasaray6-2+1.753.5T
ENG PR15/03/26Liverpool1-1 (1-0)Tottenham Hotspur3-4+1.53.25H
UEFA CL11/03/26Galatasaray1-0 (1-0)Liverpool7-4+0.753B
ENG FAC07/03/26Wolves1-3 (0-0)Liverpool0-11+1.253T
ENG PR04/03/26Wolves2-1 (0-0)Liverpool2-11+1.253B

Thành tích gần đây — Como

HTHTHTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 18/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF13/08/26Arsenal1-1 (1-1)Como10-2-1.253.25H
INT CF31/07/26Como3-2 (3-1)FC Famalicao4-6+0.52.5T
INT CF30/07/26Villarreal1-1 (1-1)Como---H
INT CF30/07/26Como3-1 (3-1)Al Ula FC---T
INT CF24/07/26Como2-2 (1-2)Paris FC2-1+0.753.25H
ITA D125/05/26Cremonese1-4 (0-1)Como2-4+12.75T
ITA D117/05/26Como1-0 (0-0)Parma15-2+1.752.75T
ITA D110/05/26Verona0-1 (0-0)Como7-7+1.252.5T
ITA D102/05/26Como0-0 (0-0)Napoli3-2+0.252.25H
ITA D126/04/26Genoa0-2 (0-1)Como2-3+0.52.25T
ITA Cup22/04/26Inter Milan3-2 (0-1)Como9-7-0.752.5B
ITA D117/04/26Sassuolo2-1 (2-1)Como5-8+0.752.75B
ITA D113/04/26Como3-4 (2-1)Inter Milan1-1-0.252.5B
ITA D106/04/26Udinese0-0 (0-0)Como6-2+0.752.5H
ITA D122/03/26Como5-0 (2-0)Pisa7-1+1.52.75T
ITA D116/03/26Como2-1 (0-1)AS Roma7-1+0.252.25T
ITA D107/03/26Cagliari1-2 (0-1)Como2-3+0.752.5T
ITA Cup04/03/26Como0-0 (0-0)Inter Milan6-1-0.252.5H
ITA D128/02/26Como3-1 (3-1)Lecce5-1+1.252.5T
ITA D121/02/26Juventus0-2 (0-1)Como7-2-0.52.25T

Đội hình

LiverpoolComo
1Alisson Becker25Giorgi Mamardashvili3Wataru Endo4CVirgil van Dijk5Jeremy Jacquet6Milos Kerkez21Konstantinos Tsimikas30Jeremie Frimpong44Luke Chambers47Calvin Ramsay8Dominik Szoboszlai10Alexis Mac Allister38Ryan Jiro Gravenberch42Trey Nyoni7Florian Wirtz18Cody Gakpo19Harvey Elliott23Víctor Muñoz53James Mcconnell73Rio Ngumoha9Alexander Isak14Federico Chiesa1Jean Butez21Noel Tornqvist2Marc-Oliver Kempf3Alex Valle Gomez4Kaiki Bruno da Silva13Alberto Dossena14Jacobo Ramon Naveros16Yan Bueno Couto26Trevoh Thomas Chalobah28Ivan Smolcic6Luis Milla8Maxence Caqueret23Maximo Perrone33CLucas Da Cunha15Adrian Lahdo17Jesus Rodriguez19Nicolas Kuhn20Martin Baturina30Mattia Liberali38Assane Diao7Alvaro Morata11Anastasios Douvikas

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Liverpool (17 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Como (17 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
21
2 Bàn
01
3 Bàn
10
4+ Bàn
55
B.thắng H1
41
B.thắng H2
LiverpoolComo

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
20
T/B
20
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
00
B/B
LiverpoolComo

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

56
Thắng 2+
25
Thắng 1
36
Hòa
53
Thua 1
50
Thua 2+
LiverpoolComo

Thông tin đội bóng

Liverpool Thông tin Como
1892 Thành lập 1907-1-1
Anfield Sân nhà Como Calcio
45522 Sức chứa 14000
Andoni Iraola Sagama HLV Cesc Fabregas
Liverpool Khu vực Como Lake
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.793.673.400.813.250.910.790.500.99
Live1.65 ↓4.00 ↑3.70 ↑0.813.250.910.85 ↑0.750.93 ↓
EasybetsSớm1.734.004.200.923.250.880.870.750.88
Live1.77 ↑4.004.00 ↓0.923.250.880.95 ↑0.750.85 ↓
VcbetSớm1.674.104.000.843.250.830.850.750.85
Live1.75 ↑3.90 ↓3.70 ↓0.82 ↓3.250.84 ↑0.94 ↑0.750.77 ↓
InterwettenSớm1.733.953.851.053.500.650.750.500.90
Live1.75 ↑3.80 ↓3.80 ↓1.053.500.650.70 ↓0.500.95 ↑
10BETSớm1.713.954.000.843.250.83---
Live1.74 ↑4.10 ↑4.000.85 ↑3.250.85 ↑---
CrownSớm1.774.003.500.953.250.850.970.750.85
Live1.79 ↑4.003.40 ↓0.90 ↓3.250.90 ↑1.00 ↑0.750.82 ↓
LadbrokesSớm1.733.753.600.442.501.62---
Live1.733.753.70 ↑0.40 ↓2.501.70 ↑---
18BetSớm1.743.903.900.813.250.920.730.501.01
Live1.79 ↑4.00 ↑3.80 ↓0.83 ↑3.250.94 ↑0.75 ↑0.501.03 ↑
PinnacleSớm1.693.873.820.873.250.870.860.750.88
Live1.64 ↓4.16 ↑4.01 ↑0.99 ↑3.500.79 ↓0.80 ↓0.750.98 ↑
HK Jockey ClubSớm1.484.154.500.913.250.790.971.000.80
Live1.53 ↑4.05 ↓4.20 ↓0.913.250.791.07 ↑1.000.72 ↓
BwinSớm1.723.753.601.003.500.68---
Live1.723.753.70 ↑1.003.500.68---
1xBetSớm1.504.404.641.093.500.631.461.500.46
Live1.82 ↑4.16 ↓4.24 ↓0.91 ↓3.250.99 ↑0.87 ↓0.750.79 ↑
Bet 365Sớm1.733.903.900.953.250.850.950.750.85
Live1.733.903.900.953.250.850.950.750.85
William HillSớm1.753.903.401.003.500.73---
Live1.67 ↓3.80 ↓3.90 ↑0.95 ↓3.500.75 ↑---
12betSớm---0.913.250.911.061.000.78
Live---0.78 ↓3.251.04 ↑1.04 ↓1.000.80 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Liverpool+3/4202
Como-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).