Kết quả bóng đá trận Liverpool URU vs CA Juventud, 06:00 ngày 02/11/2026
Liga AUF (Uruguay) · 06:00 ngày 02/11/2026
Liverpool URU 2 Kết thúc HT 2-0 0
CA Juventud
🟨 3 - 6 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 10
Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Liverpool URU | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Martinez F. 2 - 0 ⚽ | 5' | |
| 12' | ||
| 12' | Barrandeguy F. | |
| Martinez F. 3 - 0 ⚽ | 14' | |
| 4 - 0 ⚽ | 19' | |
| Cayetano A. | 25' | |
| 30' | ||
| 30' | Roldan L. | |
| 35' | ||
| Santiago Strasorier | 35' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Rabino R. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Cruz Techera A. ▼ | |
| ▲ Laquidain S. ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Rodrigo Chagas ▼ | |
| 51' | Pernicone P. | |
| 55' ⇄ | ▲ Cruz Techera A. ▼ | |
| 57' ⇄ | ▲ Cruz Techera A. ▼ | |
| ▲ Romero Lanz D. ▼ | 63' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Diaz M. ▼ | |
| 72' | Pernicone P. | |
| ▲ Renzo Machado ▼ | 75' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ J.Boselli ▼ | |
| ▲ Zabala D. ▼ | 75' ⇄ | |
| 79' | Rabino R. | |
| Laquidain S. | 80' | |
| 88' | ||
| ▲ Pintos J. ▼ | 88' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 16 | 11 |
| Mất bàn | 0 | 2 | 4 | 5 |
| Điểm | 9 | 4 | 26 | 18 |
Chủ = Liverpool URU · Khách = CA Juventud
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Liverpool URU | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (24%) | Thắng/Thắng | 9 (20%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 4 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 5 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (7%) |
| 8 (24%) | Hòa/Hòa | 5 (11%) |
| 7 (21%) | Hòa/Bại | 8 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 4 (9%) |
| 4 (12%) | Bại/Bại | 8 (18%) |
Bảng xếp hạng
Liverpool URU
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 3 | 2 | 5 | 5 | 9 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 8 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | 2 |
CA Juventud
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 11 | 8 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 8 | 3 | 5 |
| Sân khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 5 | 3 |
Đội hình
Liverpool URU
CA Juventud
1Bernatene M.3Santiago Strasorier18Cayetano A.23Enzo Castillo24R.Haller34Lewis K.5Garayalde N.16Acosta L.7Martinez F.10R.Degregorio19Bentancourt R.1Sosa S.2Pernicone P.5D.Morosini8Kevin Rolon24Barrandeguy F.14Roldan L.19Cecchini E.37R.Peralta7A.Alaniz10Larregui B.26Pereiro G.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 523
- 1Bernatene M.
- 3Santiago Strasorier🟨 Thẻ vàng 35'
- 5Garayalde N.
- 7Martinez F.⚽ Ghi bàn 5' · ⚽ Ghi bàn 14'
- 10R.Degregorio
- 16Acosta L.
- 18Cayetano A.🟨 Thẻ vàng 25'
- 19Bentancourt R.
- 23Enzo Castillo
- 24R.Haller
- 34Lewis K.
Khách · 433
- 1Sosa S.
- 2Pernicone P.🟨 Thẻ vàng 51' · 🟥 Thẻ đỏ 72'
- 5D.Morosini
- 7A.Alaniz
- 8Kevin Rolon
- 10Larregui B.
- 14Roldan L.🟨 Thẻ vàng 30'
- 19Cecchini E.
- 24Barrandeguy F.🟨 Thẻ vàng 12'
- 26Pereiro G.
- 37R.Peralta
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
410
Thẻ vàng
36
Sút bóng
1011
Sút cầu môn
63
Sút ngoài cầu môn
32
Cản bóng
16
TL kiểm soát bóng
36%64%
Phạm lỗi
1316
Việt vị
21
Quả ném biên
2026
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Liverpool URU (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
CA Juventud (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Liverpool URU | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1915 | Thành lập | |
| Estadio Belvedere | Sân nhà | 3 |
| 9500 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Sergio Blanco | |
| Montevideo | Khu vực | Canelones |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.96 | 3.20 | 2.81 | 0.85 | 2.50 | 0.77 | 0.76 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.96 | 3.20 | 2.81 | 0.85 | 2.50 | 0.77 | 0.76 | 0.25 | 0.94 | |
| Easybets | Sớm | 1.90 | 3.30 | 3.50 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 1.01 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.90 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.40 | 0.94 | 2.50 | 0.85 | 0.82 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.93 | 3.35 | 3.30 | 0.91 | 2.50 | 0.89 | 0.93 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.80 ↑ | 158.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.60 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 95.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.93 | 3.35 | 3.30 | 0.91 | 2.50 | 0.89 | 0.93 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 175.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.93 | 3.40 | 3.25 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.93 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.50 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.12 | 3.11 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 60.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.40 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 91.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.35 | 3.45 | 0.85 | 2.50 | 0.87 | 0.75 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.73 ↑ | 2.75 | 0.09 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.06 | 3.40 | 3.50 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.48 | 0.00 | 1.50 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.38 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.30 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Liverpool URU | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
| CA Juventud | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).