Kết quả bóng đá trận Liverpool URU vs Boston River, 05:30 ngày 07/09/2026
Liga AUF (Uruguay) · 05:30 ngày 07/09/2026
Liverpool URU 1 Kết thúc HT 0-0 0
Boston River
🟨 3 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 4
Nhiệt độ: 4℃~5℃
Diễn biến trận đấu
| Liverpool URU | Phút | |
| 2' | ||
| Santiago Strasorier | 2' | |
| Santiago Strasorier | 3' | |
| 10' | Saravia Salvia R. A. | |
| 11' | Saravia Salvia R. A. | |
| Cayetano A. | 13' | |
| Cayetano A. | 14' | |
| 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| 2 - 0 ⚽ | 24' | |
| 45' | ||
| Enzo Castillo | 45' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ A.Amado ▼ | |
| 67' ⇄ | ▲ Aguirre A. ▼ | |
| 67' ⇄ | ▲ Gonzalez Y. ▼ | |
| 68' | Suhr L. | |
| 69' | ||
| 69' | Suhr L. | |
| ▲ Brizuela T. ▼ | 70' ⇄ | |
| 3 - 0 ⚽ | 73' | |
| Martinez F. 4 - 0 ⚽ | 73' | |
| Martinez F. 5 - 0 ⚽ | 74' | |
| ▲ R.Haller ▼ | 79' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Siri N. ▼ | |
| ▲ Romero Lanz D. ▼ | 79' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Avenatti F. ▼ | |
| ▲ E.Olivera ▼ | 84' ⇄ | |
| ▲ Barcelo F. ▼ | 84' ⇄ | |
| 90' | Gonzalez M. | |
| 90' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 13 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 8 | 11 |
| Điểm | 7 | 7 | 20 | 16 |
Chủ = Liverpool URU · Khách = Boston River
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Liverpool URU | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (24%) | Thắng/Thắng | 7 (16%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 5 (15%) | Hòa/Thắng | 8 (19%) |
| 8 (24%) | Hòa/Hòa | 8 (19%) |
| 7 (21%) | Hòa/Bại | 7 (16%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (12%) | Bại/Bại | 11 (26%) |
Bảng xếp hạng
Liverpool URU
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 3 | 2 | 5 | 5 | 9 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 8 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | 2 |
Boston River
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 10 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 4 | 6 |
| Sân khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 8 | 1 | 8 |
Đội hình
Liverpool URU
Boston River
1Bernatene M.2Santiago Strasorier18Cayetano A.23Enzo Castillo4Facundo Perdomo5Garayalde N.16Acosta L.34Lewis K.7Martinez F.9Renzo Machado19Bentancourt R.1Antunez B.22F.Martínez23M.Rivero30Gonzalez M.31Acosta J.5Saravia Salvia R. A.15Vazquez L.13Aristegui F.16Suhr L.26Munoa F.9F.Bonfiglio
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Bernatene M.
- 2Santiago Strasorier🟨 Thẻ vàng 2' · 🟨 Thẻ vàng 3'
- 4Facundo Perdomo
- 5Garayalde N.
- 7Martinez F.⚽ Ghi bàn 73' · ⚽ Ghi bàn 74'
- 9Renzo Machado
- 16Acosta L.
- 18Cayetano A.🟨 Thẻ vàng 13' · 🟨 Thẻ vàng 14'
- 19Bentancourt R.
- 23Enzo Castillo🟨 Thẻ vàng 45'
- 34Lewis K.
Khách · 4231
- 1Antunez B.
- 5Saravia Salvia R. A.🟨 Thẻ vàng 10' · 🟨 Thẻ vàng 11'
- 9F.Bonfiglio
- 13Aristegui F.
- 15Vazquez L.
- 16Suhr L.🟨 Thẻ vàng 68' · 🟨 Thẻ vàng 69'
- 22F.Martínez
- 23M.Rivero
- 26Munoa F.
- 30Gonzalez M.🟥 Thẻ đỏ 90'
- 31Acosta J.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Thẻ vàng
32
Sút bóng
108
Sút cầu môn
52
Sút ngoài cầu môn
56
TL kiểm soát bóng
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Liverpool URU (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Boston River (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Liverpool URU | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1915 | Thành lập | |
| Estadio Belvedere | Sân nhà | |
| 9500 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Montevideo | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.57 | 3.43 | 4.00 | 0.93 | 2.50 | 0.69 | 0.99 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.03 ↓ | 3.38 ↓ | 0.73 ↓ | 2.25 | 0.89 ↑ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.72 | 3.40 | 4.30 | 1.02 | 2.50 | 0.78 | 0.99 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 401.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.20 | 0.99 | 2.50 | 0.76 | 0.82 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 111.00 ↑ | 2.45 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 0.82 | 0.00 | 1.02 | |
| Mansion88 | Sớm | 1.77 | 3.40 | 3.85 | 0.99 | 2.50 | 0.79 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.25 | 4.20 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.77 | 3.40 | 3.85 | 0.99 | 2.50 | 0.79 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.77 | 3.40 | 3.85 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.95 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 19.50 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.70 | 3.28 | 4.00 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.02 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 230.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.85 | 3.25 | 4.04 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 0.85 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.84 ↓ | 3.29 ↑ | 4.03 ↓ | 0.83 ↓ | 2.25 | 0.97 ↑ | 0.84 ↓ | 0.50 | 0.98 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.90 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 71.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.82 | 3.40 | 4.00 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.82 | 3.40 | 4.00 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 3.45 | 4.39 | 1.09 | 2.50 | 0.71 | 0.38 | 0.00 | 1.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.38 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.72 ↑ | 0.00 | 1.13 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.20 | 4.00 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.30 | 4.00 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.85 | 3.30 | 4.00 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.85 | 0.50 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Liverpool URU | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Boston River | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).