Kết quả bóng đá trận Liverpool U19 vs Atletico de Madrid U19, 21:00 ngày 09/09/2026
UEFA League Trẻ U19 · 21:00 ngày 09/09/2026
Liverpool U19 0 Hiệp 1 - 18' HT 0-0 0
Atletico de Madrid U19
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 3
Nhiệt độ: 16°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 16 | 21 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 20 | 13 |
| Điểm | 3 | 7 | 16 | 18 |
Chủ = Liverpool U19 · Khách = Atletico de Madrid U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Liverpool U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 7 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (13%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 5 (21%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (43%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Sút bóng
24
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
10
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
28%72%
Phạm lỗi
30
Việt vị
02
Quả ném biên
81
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Liverpool U19 (14 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Atletico de Madrid U19 (25 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Liverpool U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.18 | 3.55 | 2.28 | 0.74 | 3.00 | 0.88 | 0.98 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 2.12 ↓ | 3.62 ↑ | 2.32 ↑ | 0.95 ↑ | 3.00 | 0.65 ↓ | 0.98 | -0.25 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.14 | 3.50 | 2.80 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.96 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 3.10 ↑ | 3.50 | 2.10 ↓ | 0.89 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.97 ↑ | -0.25 | 0.87 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.70 | 2.80 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.94 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 3.13 ↑ | 3.60 ↓ | 2.05 ↓ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.98 ↑ | -0.25 | 0.82 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.23 | 3.45 | 2.62 | 0.84 | 3.00 | 0.92 | 1.03 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 2.63 ↑ | 3.45 | 2.23 ↓ | 0.84 | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.92 ↓ | -0.25 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.30 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 3.10 ↑ | 3.50 ↓ | 2.05 ↓ | 1.65 ↑ | 3.50 | 0.43 ↓ | 0.70 | 0.00 | 1.05 | |
| 12bet | Sớm | 2.23 | 3.45 | 2.62 | 0.84 | 3.00 | 0.92 | 1.03 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 2.61 ↑ | 3.40 ↓ | 2.25 ↓ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.97 ↑ | 0.90 ↓ | -0.25 | 0.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.07 | 3.75 | 2.70 | 0.76 | 3.00 | 0.94 | 0.86 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.77 ↑ | 3.50 ↓ | 2.11 ↓ | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.97 ↑ | 0.92 ↑ | -0.25 | 0.90 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.22 | 3.29 | 2.52 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 1.02 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 3.06 ↑ | 3.36 ↑ | 2.01 ↓ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.99 ↑ | 1.01 ↓ | -0.25 | 0.83 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.60 | 2.80 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 3.40 ↓ | 2.05 ↓ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 3.80 | 3.50 | 0.88 | 3.25 | 0.85 | 0.86 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 3.10 ↑ | 3.50 ↓ | 2.10 ↓ | 0.77 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.96 ↑ | -0.25 | 0.79 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.75 | 3.33 | 0.95 | 3.50 | 0.80 | 0.50 | 0.00 | 1.45 |
| Live | 3.30 ↑ | 3.53 ↓ | 2.14 ↓ | 0.78 ↓ | 2.75 | 1.06 ↑ | 0.96 ↑ | -0.25 | 0.86 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.50 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 3.10 ↑ | 3.50 ↑ | 2.10 ↓ | 0.88 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.90 ↓ | -0.25 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.