Kết quả bóng đá trận Liverpool U19 vs Atletico de Madrid U19, 21:00 ngày 09/09/2026
UEFA League Trẻ U19 · 21:00 ngày 09/09/2026
Liverpool U19 2 Kết thúc HT 2-0 2
Atletico de Madrid U19
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Liverpool U19 | Phút | |
| Talla Ndiaye (Kiến tạo: Joe Bradshaw) 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| 2 - 0 ⚽ | 28' | |
| 37' | ||
| Upton J. | 37' | |
| 41' | Vega A. | |
| 42' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 43' | |
| Sonni-Lambie J. 4 - 0 ⚽ | 43' | |
| 45' | ||
| 45' | Ian Mencía | |
| Ayman A. | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 9 | 15 | 24 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 19 | 15 |
| Điểm | 5 | 6 | 15 | 20 |
Chủ = Liverpool U19 · Khách = Atletico de Madrid U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Liverpool U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 7 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (13%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 5 (21%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (43%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Thẻ vàng
22
Sút bóng
76
Sút cầu môn
33
Sút ngoài cầu môn
20
Cản bóng
23
TL kiểm soát bóng
33%67%
Phạm lỗi
101
Việt vị
22
Quả ném biên
105
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Liverpool U19 (17 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.94 bàn/trận
Atletico de Madrid U19 (30 trận)
Ghi 2.63 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Liverpool U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.18 | 3.55 | 2.28 | 0.74 | 3.00 | 0.88 | 0.98 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 2.12 ↓ | 3.62 ↑ | 2.32 ↑ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.14 | 3.50 | 2.80 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.96 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.18 ↓ | 7.50 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.70 | 2.80 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.94 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.50 ↑ | 1.99 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.23 | 3.45 | 2.62 | 0.84 | 3.00 | 0.92 | 1.03 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.30 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.20 ↓ | 6.50 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.70 | 0.00 | 1.05 | |
| 12bet | Sớm | 2.23 | 3.45 | 2.62 | 0.84 | 3.00 | 0.92 | 1.03 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.07 | 3.75 | 2.70 | 0.76 | 3.00 | 0.94 | 0.86 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.22 | 3.29 | 2.52 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 1.02 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.13 ↓ | 4.84 ↑ | 34.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.60 | 2.80 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 3.80 | 3.50 | 0.88 | 3.25 | 0.85 | 0.86 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 7.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.75 | 3.33 | 0.95 | 3.50 | 0.80 | 0.50 | 0.00 | 1.45 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.70 ↑ | 4.91 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.50 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Liverpool U19 | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Atletico de Madrid U19 | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).