Kết quả bóng đá trận Liverpool Montevideo (W) vs Danubio (W), 06:50 ngày 05/08/2026
Giải VĐQG Nữ Uruguay · 06:50 ngày 05/08/2026
Liverpool Montevideo (W) 2 Kết thúc HT 2-0 1
Danubio (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Liverpool Montevideo (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| 2 - 0 ⚽ | 33' | |
| 3 - 0 ⚽ | 33' | |
| HT 2-0 | ||
| 69' | ||
| 87' | ⚽ 3 - 1 | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 9 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 8 | 9 |
| Mất bàn | 5 | 13 | 16 | 29 |
| Điểm | 3 | 1 | 6 | 5 |
Chủ = Liverpool Montevideo (W) · Khách = Danubio (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Liverpool Montevideo (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (14%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 3 (43%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 5 (63%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Liverpool Montevideo (W) 1 (50%)Hòa 0 (0%)Danubio (W) 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/09/23 | Danubio (W) | 1-0 (0-0) | Liverpool Montevideo (W) | - | - | B |
| 23/04/23 | Liverpool Montevideo (W) | 2-1 (1-1) | Danubio (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Liverpool Montevideo (W)
BBTBBBHHBH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/26 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Liverpool Montevideo (W) | 0-6 (0-3) | Torque (W) | - | - | B |
| 28/06/26 | Defensor Sporting (W) | 3-1 (1-1) | Liverpool Montevideo (W) | - | - | B |
| 14/06/26 | Liverpool Montevideo (W) | 3-1 (1-1) | Canadian SC (W) | - | - | T |
| 24/05/26 | Liverpool Montevideo (W) | 0-1 (0-0) | CA Penarol (W) | - | - | B |
| 23/11/25 | Liverpool Montevideo (W) | 0-5 (0-1) | Nacional Montevideo (W) | - | - | B |
| 17/11/25 | Montevideo Wanderers (W) | 3-2 (1-2) | Liverpool Montevideo (W) | - | - | B |
| 09/11/25 | Defensor Sporting (W) | 1-1 (1-0) | Liverpool Montevideo (W) | - | - | H |
| 21/09/25 | Liverpool Montevideo (W) | 1-1 (1-1) | CA Penarol (W) | - | - | H |
| 14/09/25 | Nacional Montevideo (W) | 3-0 (2-0) | Liverpool Montevideo (W) | - | - | B |
| 08/09/25 | Liverpool Montevideo (W) | 2-2 (1-1) | Montevideo Wanderers (W) | - | - | H |
| 31/08/25 | Liverpool Montevideo (W) | 1-4 (1-0) | Defensor Sporting (W) | - | - | B |
| 18/08/25 | CA Penarol (W) | 3-0 (1-0) | Liverpool Montevideo (W) | - | - | B |
| 06/07/25 | Liverpool Montevideo (W) | 0-1 (0-0) | Nacional Montevideo (W) | - | - | B |
| 08/06/25 | Liverpool Montevideo (W) | 3-4 (2-1) | Montevideo Wanderers (W) | - | - | B |
| 04/05/25 | Liverpool Montevideo (W) | 0-3 (0-1) | CA Penarol (W) | - | - | B |
| 18/11/24 | Liverpool Montevideo (W) | 1-1 (0-0) | Montevideo Wanderers (W) | - | - | H |
| 10/11/24 | Liverpool Montevideo (W) | 3-1 (1-0) | Torque (W) | - | - | T |
| 23/09/24 | Nacional Montevideo (W) | 6-0 (3-0) | Liverpool Montevideo (W) | - | - | B |
| 16/09/24 | Defensor Sporting (W) | 1-3 (0-1) | Liverpool Montevideo (W) | - | - | T |
| 12/08/24 | Liverpool Montevideo (W) | 0-3 (0-0) | Nacional Montevideo (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Danubio (W)
BBHTBBBTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/24 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/06/26 | Torque (W) | 4-1 (2-0) | Danubio (W) | - | - | B |
| 21/06/26 | Danubio (W) | 1-5 (1-2) | Montevideo Wanderers (W) | - | - | B |
| 07/06/26 | Defensor Sporting (W) | 0-0 (0-0) | Danubio (W) | - | - | H |
| 25/05/26 | Danubio (W) | 4-2 (3-0) | FC San Jacinto (W) | - | - | T |
| 22/09/24 | Danubio (W) | 1-2 (0-1) | Atletico Fenix Montevideo (W) | - | - | B |
| 08/07/24 | CA Penarol (W) | 5-0 (3-0) | Danubio (W) | - | - | B |
| 27/05/24 | Danubio (W) | 1-2 (0-0) | Defensor Sporting (W) | - | - | B |
| 06/05/24 | Danubio (W) | 4-0 (2-0) | Racing Club de Montevideo (W) | - | - | T |
| 20/11/23 | Racing Club de Montevideo (W) | 1-1 (0-0) | Danubio (W) | - | - | H |
| 13/11/23 | Danubio (W) | 1-3 (0-1) | Torque (W) | - | - | B |
| 06/11/23 | Danubio (W) | 0-5 (0-1) | Atletico Fenix Montevideo (W) | - | - | B |
| 08/10/23 | Montevideo Wanderers (W) | 1-0 (0-0) | Danubio (W) | - | - | B |
| 18/09/23 | Danubio (W) | 2-0 (1-0) | CA River Plate (W) | - | - | T |
| 11/09/23 | Danubio (W) | 1-0 (0-0) | Liverpool Montevideo (W) | - | - | T |
| 21/08/23 | Torque (W) | 2-0 (0-0) | Danubio (W) | - | - | B |
| 14/08/23 | Danubio (W) | 0-2 (0-1) | Defensor Sporting (W) | - | - | B |
| 07/08/23 | Danubio (W) | 3-1 (1-0) | Atletico Fenix Montevideo (W) | - | - | T |
| 31/07/23 | Boston River (W) | 0-2 (0-1) | Danubio (W) | - | - | T |
| 10/07/23 | Torque (W) | 7-0 (3-0) | Danubio (W) | - | - | B |
| 26/06/23 | Atletico Fenix Montevideo (W) | 1-1 (1-0) | Danubio (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1510
Sút cầu môn
64
Tấn công
13692
Tấn công nguy hiểm
7535
Sút ngoài cầu môn
96
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Liverpool Montevideo (W) (7 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 2.29 bàn/trận
Danubio (W) (9 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 3.22 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Liverpool Montevideo (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.36 | 4.80 | 6.20 | 0.88 | 3.25 | 0.81 | 0.78 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 126.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.90 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.50 | 5.75 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.43 | 4.40 | 5.40 | 0.86 | 3.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.67 ↑ | 100.00 ↑ | 2.57 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.36 | 4.52 | 6.25 | 0.93 | 3.25 | 0.81 | 0.77 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.25 ↑ | 21.00 ↑ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.25 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 4.33 ↓ | 6.00 ↑ | 1.87 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.35 | 4.70 | 6.00 | 0.82 | 3.25 | 0.75 | 0.76 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 65.00 ↑ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.43 | 4.50 | 5.25 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 276.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.37 | 4.75 | 6.21 | 0.44 | 2.50 | 1.63 | 0.80 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.90 ↑ | 75.00 ↑ | 5.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.16 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.75 | 6.00 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.80 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.