Kết quả bóng đá trận Liverpool Feds (W) vs Middlesbrough (W), 20:00 ngày 20/09/2026
Conference North Nữ (Anh) · 20:00 ngày 20/09/2026
Liverpool Feds (W) 1 Kết thúc HT 0-0 0
Middlesbrough (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 16°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 21 | 6 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 18 | 8 |
| Điểm | 3 | 3 | 14 | 12 |
Chủ = Liverpool Feds (W) · Khách = Middlesbrough (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Liverpool Feds (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (18%) | Thắng/Thắng | 11 (31%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 6 (17%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 10 (30%) | Bại/Bại | 8 (22%) |
Bảng xếp hạng
Liverpool Feds (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 11 | 5 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 3 | 2 |
Middlesbrough (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 7 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Liverpool Feds (W) (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Middlesbrough (W) (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Liverpool Feds (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.70 | 2.85 | 0.82 | 3.00 | 0.75 | 0.73 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.60 ↓ | 2.80 ↓ | 0.89 ↑ | 3.25 | 0.75 | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.05 | 3.80 | 2.94 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 2.06 ↑ | 3.85 ↑ | 2.98 ↑ | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | 0.78 ↑ | 0.25 | 0.98 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.75 | 2.90 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.00 | 3.75 | 2.90 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.80 | 0.25 | 1.00 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.