Kết quả bóng đá trận Litva (Nữ) vs Thụy Điển (Nữ), 23:05 ngày 09/10/2026

World Cup Qualifying Nữ (Châu Âu) · 23:05 ngày 09/10/2026
Litva (Nữ)
0 Kết thúc HT 0-1 5
Thụy Điển (Nữ)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 18
Nhiệt độ: 8℃~9℃

Diễn biến trận đấu

Litva (Nữ) Phút Thụy Điển (Nữ)
23'⚽ 0 - 1 Schroder F.
24'⚽ 0 - 2
HT 0-1
FT 0-5

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 44
Hòa 11 22
Bại 11 44
Ghi bàn 28 1614
Mất bàn 54 1110
Điểm 44 1414

Chủ = Litva (Nữ) · Khách = Thụy Điển (Nữ)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Litva (Nữ) (10)Hiệp 1 / Cả trậnThụy Điển (Nữ) (16)
3 (30%)Thắng/Thắng2 (13%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
1 (10%)Hòa/Thắng3 (19%)
2 (20%)Hòa/Hòa3 (19%)
2 (20%)Hòa/Bại2 (13%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (6%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (6%)
2 (20%)Bại/Bại3 (19%)

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
11
Sút bóng
1
23
Sút cầu môn
0
6
Sút ngoài cầu môn
0
8
Cản bóng
1
9
TL kiểm soát bóng
22%
78%
Chuyền bóng
102
332
TL chuyền bóng thành công
58%
87%
Phạm lỗi
1
3
Việt vị
1
0
Cứu thua
4
0
Quả ném biên
6
10
Chuyền dài
6
9
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Litva (Nữ) (17 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Thụy Điển (Nữ) (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 5 — Khách thắng
Hiệp 20 - 4

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Litva (Nữ) Thông tin Thụy Điển (Nữ)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Peter Gerhardsson
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm30.0018.001.030.865.000.850.88-4.000.83
Live151.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓0.96 ↑3.500.86 ↑0.81 ↓-2.501.01 ↑
VcbetSớm41.0012.001.010.845.000.940.89-4.250.83
Live67.00 ↑12.001.012.50 ↑5.500.29 ↓0.46 ↓-0.251.57 ↑
InterwettenSớm25.0014.001.041.205.500.600.85-4.000.85
Live40.00 ↑28.00 ↑1.01 ↓2.15 ↑5.500.27 ↓0.95 ↑-4.500.75 ↓
CrownSớm13.0011.001.010.955.250.810.94-4.250.82
Live13.50 ↑11.001.011.63 ↑5.500.31 ↓0.57 ↓-0.251.14 ↑
LadbrokesSớm51.0015.001.010.082.505.00---
Live71.00 ↑26.00 ↑1.010.082.505.00---
18BetSớm19.0011.001.050.905.500.800.89-4.500.81
Live19.0029.00 ↑1.01 ↓1.79 ↑5.500.41 ↓0.18 ↓-0.503.44 ↑
1xBetSớm65.0015.001.010.905.500.800.90-4.500.80
Live142.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓3.43 ↑5.500.21 ↓0.28 ↓-0.502.73 ↑
Bet 365Sớm19.0011.001.030.905.500.900.90-4.500.90
Live151.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓0.95 ↑3.500.85 ↓0.80 ↓-2.501.00 ↑
MacauslotSớm---0.795.000.830.77-4.250.93
Live---0.84 ↑5.250.78 ↓0.87 ↑-4.500.83 ↓
Mansion88Sớm---0.945.250.881.00-4.500.84
Live---1.75 ↑5.500.39 ↓0.70 ↓-0.251.16 ↑
12betSớm---0.675.001.171.08-4.500.76
Live---1.88 ↑5.500.35 ↓0.83 ↓-0.251.01 ↑
SbobetSớm---0.875.250.951.05-4.500.79
Live---2.00 ↑5.500.36 ↓0.78 ↓-0.251.06 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.