Kết quả bóng đá trận Lisburn Rangers (W) vs Lisburn Ladies (W), 01:45 ngày 01/08/2026

Super Nữ (Bắc Ireland) · 01:45 ngày 01/08/2026
Lisburn Rangers (W)
3 Nghỉ giữa hiệp - HT 3-0 0
Lisburn Ladies (W)
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 0
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Lisburn Rangers (W) Phút Lisburn Ladies (W)
1 - 0 21'
2 - 0 37'
3 - 0 40'
HT 3-0
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 32
Hòa 20 21
Bại 12 57
Ghi bàn 42 167
Mất bàn 711 2738
Điểm 23 117

Chủ = Lisburn Rangers (W) · Khách = Lisburn Ladies (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lisburn Rangers (W) (10)Hiệp 1 / Cả trậnLisburn Ladies (W) (11)
2 (20%)Thắng/Thắng1 (9%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (9%)
2 (20%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (10%)Bại/Thắng1 (9%)
5 (50%)Bại/Bại8 (73%)

Thành tích đối đầu (6 trận)

Lisburn Rangers (W) 5 (83%)Hòa 1 (17%)Lisburn Ladies (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR WD127/06/26Lisburn Ladies (W)0-3 (0-1)Lisburn Rangers (W)1-0--T
NIR WD109/08/25Lisburn Rangers (W)1-0 (0-0)Lisburn Ladies (W)---T
NIR CUP(W)05/08/25Lisburn Ladies (W)2-4 (0-2)Lisburn Rangers (W)6-4+2.254T
NIR WD121/06/25Lisburn Ladies (W)1-3 (1-2)Lisburn Rangers (W)0-12--T
NIR WD107/09/24Lisburn Rangers (W)2-2 (0-1)Lisburn Ladies (W)---H
NIR WD115/06/24Lisburn Ladies (W)0-1 (0-1)Lisburn Rangers (W)6-19+34T

Thành tích gần đây — Lisburn Rangers (W)

HHBTTBBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/27 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR WD125/07/26Crusaders Newtownabbey Strikers (W)2-2 (0-0)Lisburn Rangers (W)9-9--H
NIR WD111/07/26Lisburn Rangers (W)2-2 (2-2)Cliftonville LFC (W)---H
NIR WD104/07/26Linfield (W)3-0 (3-0)Lisburn Rangers (W)4-5--B
NIR WD127/06/26Lisburn Ladies (W)0-3 (0-1)Lisburn Rangers (W)1-0--T
NIR WD120/06/26Larne FC (W)0-3 (0-2)Lisburn Rangers (W)---T
INT CF30/05/26Peamount Utd (W)6-1 (4-0)Lisburn Rangers (W)8-5-13.25B
NIR WD123/05/26Lisburn Rangers (W)1-3 (0-2)Crusaders Newtownabbey Strikers (W)5-3--B
NIR WD116/05/26Lisburn Rangers (W)3-2 (0-1)Derry City (W)8-8--T
INT CF10/05/26Lisburn Rangers (W)1-4 (1-3)Galway LFC (W)2-10--B
NIR WD102/05/26Glentoran (W)5-0 (3-0)Lisburn Rangers (W)---B
NIR WD113/10/25Lisburn Rangers (W)5-0 (0-0)Linfield (W)---T
NIR WD104/10/25Cliftonville LFC (W)1-0 (1-0)Lisburn Rangers (W)7-2--B
NIR WD128/09/25Glentoran (W)8-1 (5-0)Lisburn Rangers (W)9-2--B
NIR WD113/09/25Derry City (W)0-1 (0-0)Lisburn Rangers (W)3-5--T
NIR WD106/09/25Lisburn Rangers (W)1-2 (0-1)Glentoran (W)---B
NIR WD130/08/25Lisburn Rangers (W)2-3 (1-0)Linfield (W)---B
NIR WD126/08/25Cliftonville LFC (W)3-1 (1-0)Lisburn Rangers (W)---B
NIR WD116/08/25Lisburn Rangers (W)0-2 (0-1)Cliftonville LFC (W)---B
NIR WD109/08/25Lisburn Rangers (W)1-0 (0-0)Lisburn Ladies (W)---T
NIR CUP(W)05/08/25Lisburn Ladies (W)2-4 (0-2)Lisburn Rangers (W)6-4+2.254T

Thành tích gần đây — Lisburn Ladies (W)

BTBBBBBHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/38 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR WD125/07/26Lisburn Ladies (W)0-7 (0-3)Cliftonville LFC (W)2-9--B
NIR WD104/07/26Larne FC (W)1-2 (0-1)Lisburn Ladies (W)5-2--T
NIR WD127/06/26Lisburn Ladies (W)0-3 (0-1)Lisburn Rangers (W)1-0--B
NIR WD120/06/26Linfield (W)8-1 (3-1)Lisburn Ladies (W)14-3--B
NIR WD130/05/26Lisburn Ladies (W)0-3 (0-2)Crusaders Newtownabbey Strikers (W)0-7--B
NIR WD123/05/26Lisburn Ladies (W)0-1 (0-1)Derry City (W)2-5--B
NIR WD117/05/26Glentoran (W)7-0 (4-0)Lisburn Ladies (W)19-0--B
NIR WD109/05/26Lisburn Ladies (W)1-1 (1-0)Larne FC (W)3-7--H
NIR WD102/05/26Cliftonville LFC (W)5-0 (3-0)Lisburn Ladies (W)---B
NIR CUP(W)26/04/26Crusaders Newtownabbey Strikers (W)2-3 (2-1)Lisburn Ladies (W)6-4--T
NIR CUP(W)02/04/26Lisburn Ladies (W)0-2 (0-2)Glentoran (W)0-16--B
NIR WD118/10/25Lisburn Ladies (W)1-3 (0-0)Crusaders Newtownabbey Strikers (W)---B
NIR WD109/10/25Larne FC (W)0-2 (0-1)Lisburn Ladies (W)4-5--T
NIR WD127/09/25Derry City (W)1-3 (1-2)Lisburn Ladies (W)7-1--T
NIR WD113/09/25Crusaders Newtownabbey Strikers (W)2-1 (0-1)Lisburn Ladies (W)---B
NIR WD106/09/25Lisburn Ladies (W)0-0 (0-0)Larne FC (W)5-1--H
NIR WD102/09/25Cliftonville LFC (W)6-0 (1-0)Lisburn Ladies (W)12-1--B
NIR WD130/08/25Glentoran (W)8-0 (5-0)Lisburn Ladies (W)---B
NIR CUP(W)23/08/25Lisburn Ladies (W)0-3 (0-0)Derry City (W)2-4--B
NIR WD116/08/25Lisburn Ladies (W)0-6 (0-3)Linfield (W)---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
0
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
13
0
Sút cầu môn
8
0
Tấn công
74
46
Tấn công nguy hiểm
38
6
Sút ngoài cầu môn
5
0
TL kiểm soát bóng
74%
26%
TL kiểm soát bóng (HT)
74%
26%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B0
T0 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lisburn Rangers (W) (10 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 2.70 bàn/trận
Lisburn Ladies (W) (11 trận)
Ghi 0.64 bàn/trậnMất 3.64 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Lisburn Rangers (W)Lisburn Ladies (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Lisburn Rangers (W)Lisburn Ladies (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
32
Thắng 1
22
Hòa
32
Thua 1
812
Thua 2+
Lisburn Rangers (W)Lisburn Ladies (W)

Thông tin đội bóng

Lisburn Rangers (W) Thông tin Lisburn Ladies (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.344.806.500.683.501.051.031.750.70
Live1.344.806.500.683.501.051.031.750.70
InterwettenSớm1.305.257.750.653.501.10---
Live1.02 ↓15.00 ↑80.00 ↑0.95 ↑5.500.75 ↓---
10BETSớm1.294.937.520.753.750.90---
Live1.02 ↓14.50 ↑45.89 ↑0.80 ↑5.250.84 ↓---
1xBetSớm1.384.039.010.823.750.930.801.500.86
Live1.06 ↓8.52 ↑43.00 ↑0.88 ↑5.750.86 ↓1.01 ↑2.000.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.