Kết quả bóng đá trận Lisburn Rangers (W) vs Cliftonville LFC (W), 01:45 ngày 15/08/2026

Super Nữ (Bắc Ireland) · 01:45 ngày 15/08/2026
Lisburn Rangers (W)
0 Kết thúc HT 0-2 3
Cliftonville LFC (W)
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15°C

Diễn biến trận đấu

Lisburn Rangers (W) Phút Cliftonville LFC (W)
7'⚽ 0 - 1 McGuinness C.
22'
28'⚽ 0 - 2 McGuinness C.
HT 0-2
1 - 2 ⚽50'
51'
60'⚽ 1 - 3 Teegan Lynch
81'
86'
90+3'❌ Đá hỏng penalty
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 410
Hòa 00 10
Bại 30 50
Ghi bàn 310 2442
Mất bàn 102 245
Điểm 09 1330

Chủ = Lisburn Rangers (W) · Khách = Cliftonville LFC (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lisburn Rangers (W) (16)Hiệp 1 / Cả trậnCliftonville LFC (W) (21)
6 (38%)Thắng/Thắng12 (57%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (14%)
2 (13%)Hòa/Hòa1 (5%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (10%)
1 (6%)Bại/Thắng1 (5%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (5%)
7 (44%)Bại/Bại1 (5%)

Thành tích đối đầu (7 trận)

Lisburn Rangers (W) 0 (0%)Hòa 1 (14%)Cliftonville LFC (W) 6 (86%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR WD111/07/26Lisburn Rangers (W)2-2 (2-2)Cliftonville LFC (W)---H
NIR WD104/10/25Cliftonville LFC (W)1-0 (1-0)Lisburn Rangers (W)7-2--B
NIR WD126/08/25Cliftonville LFC (W)3-1 (1-0)Lisburn Rangers (W)---B
NIR WD116/08/25Lisburn Rangers (W)0-2 (0-1)Cliftonville LFC (W)---B
NIR WD129/09/24Cliftonville LFC (W)3-2 (2-2)Lisburn Rangers (W)---B
NIR WD117/09/24Lisburn Rangers (W)1-8 (0-4)Cliftonville LFC (W)4-9-2.54.25B
NIR CUP(W)30/06/24Cliftonville LFC (W)2-0 (1-0)Lisburn Rangers (W)15-3-34.25B

Thành tích gần đây — Lisburn Rangers (W)

TTHHBTTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/18 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR WD109/08/26Derry City (W)0-3 (0-1)Lisburn Rangers (W)2-5--T
NIR WD101/08/26Lisburn Rangers (W)6-0 (3-0)Lisburn Ladies (W)6-0--T
NIR WD125/07/26Crusaders Newtownabbey Strikers (W)2-2 (0-0)Lisburn Rangers (W)9-9--H
NIR WD111/07/26Lisburn Rangers (W)2-2 (2-2)Cliftonville LFC (W)---H
NIR WD104/07/26Linfield (W)3-0 (3-0)Lisburn Rangers (W)4-5--B
NIR WD127/06/26Lisburn Ladies (W)0-3 (0-1)Lisburn Rangers (W)1-0--T
NIR WD120/06/26Larne FC (W)0-3 (0-2)Lisburn Rangers (W)---T
INT CF30/05/26Peamount Utd (W)6-1 (4-0)Lisburn Rangers (W)8-5-13.25B
NIR WD123/05/26Lisburn Rangers (W)1-3 (0-2)Crusaders Newtownabbey Strikers (W)5-3--B
NIR WD116/05/26Lisburn Rangers (W)3-2 (0-1)Derry City (W)8-8--T
INT CF10/05/26Lisburn Rangers (W)1-4 (1-3)Galway LFC (W)2-10--B
NIR WD102/05/26Glentoran (W)5-0 (3-0)Lisburn Rangers (W)---B
NIR WD113/10/25Lisburn Rangers (W)5-0 (0-0)Linfield (W)---T
NIR WD104/10/25Cliftonville LFC (W)1-0 (1-0)Lisburn Rangers (W)7-2--B
NIR WD128/09/25Glentoran (W)8-1 (5-0)Lisburn Rangers (W)9-2--B
NIR WD113/09/25Derry City (W)0-1 (0-0)Lisburn Rangers (W)3-5--T
NIR WD106/09/25Lisburn Rangers (W)1-2 (0-1)Glentoran (W)---B
NIR WD130/08/25Lisburn Rangers (W)2-3 (1-0)Linfield (W)---B
NIR WD126/08/25Cliftonville LFC (W)3-1 (1-0)Lisburn Rangers (W)---B
NIR WD116/08/25Lisburn Rangers (W)0-2 (0-1)Cliftonville LFC (W)---B

Thành tích gần đây — Cliftonville LFC (W)

TTTTTHTTTB
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 45/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR WD111/08/26Linfield (W)1-3 (1-1)Cliftonville LFC (W)0-9--T
NIR WD108/08/26Larne FC (W)0-8 (0-4)Cliftonville LFC (W)2-11--T
NIR WD104/08/26Cliftonville LFC (W)3-1 (0-0)Glentoran (W)6-2--T
NIR WD101/08/26Cliftonville LFC (W)9-0 (5-0)Crusaders Newtownabbey Strikers (W)---T
NIR WD125/07/26Lisburn Ladies (W)0-7 (0-3)Cliftonville LFC (W)2-9--T
NIR WD111/07/26Lisburn Rangers (W)2-2 (2-2)Cliftonville LFC (W)---H
INT CF05/07/26Cliftonville LFC (W)4-0 (2-0)Glentoran (W)4-2--T
NIR WD127/06/26Cliftonville LFC (W)3-0 (1-0)Larne FC (W)6-0--T
NIR WD120/06/26Cliftonville LFC (W)5-1 (1-0)Derry City (W)---T
INT CF13/06/26Shelbourne (W)3-1 (2-0)Cliftonville LFC (W)6-2-24.25B
NIR WD123/05/26Cliftonville LFC (W)3-2 (1-2)Linfield (W)8-1--T
NIR WD116/05/26Crusaders Newtownabbey Strikers (W)0-7 (0-3)Cliftonville LFC (W)1-10--T
INT CF10/05/26Cliftonville LFC (W)3-2 (1-1)Athlone Town W---T
NIR WD102/05/26Cliftonville LFC (W)5-0 (3-0)Lisburn Ladies (W)---T
NIR CUP(W)18/04/26Derry City (W)1-3 (0-3)Cliftonville LFC (W)0-4--T
INT CF04/04/26FC Treaty United (W)3-2 (0-0)Cliftonville LFC (W)---B
NIR CUP(W)19/10/25Cliftonville LFC (W)2-0 (2-0)Linfield (W)5-5--T
NIR WD113/10/25Glentoran (W)1-0 (0-0)Cliftonville LFC (W)4-7--B
NIR WD104/10/25Cliftonville LFC (W)1-0 (1-0)Lisburn Rangers (W)7-2--T
NIR WD127/09/25Cliftonville LFC (W)2-1 (2-1)Linfield (W)1-4--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
8
Phạt góc (HT)
0
4
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
3
19
Sút cầu môn
1
7
Tấn công
139
165
Tấn công nguy hiểm
36
95
Sút ngoài cầu môn
2
12
Đá phạt trực tiếp
10
4
TL kiểm soát bóng
40%
60%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Việt vị
5
4
Quả ném biên
18
33
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

33 67
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B6
T6 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B2
T2 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lisburn Rangers (W) (19 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.58 bàn/trận
Cliftonville LFC (W) (24 trận)
Ghi 3.71 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Lisburn Rangers (W)Cliftonville LFC (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Lisburn Rangers (W)Cliftonville LFC (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

512
Thắng 2+
24
Thắng 1
21
Hòa
32
Thua 1
81
Thua 2+
Lisburn Rangers (W)Cliftonville LFC (W)

Thông tin đội bóng

Lisburn Rangers (W) Thông tin Cliftonville LFC (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm13.007.501.130.934.000.850.87-2.250.85
Live13.007.501.130.83 ↓4.000.95 ↑0.93 ↑-2.250.80 ↓
InterwettenSớm11.006.251.200.553.501.20---
Live50.00 ↑15.00 ↑1.02 ↓3.40 ↑3.500.15 ↓---
10BETSớm18.008.801.050.834.000.81---
Live35.21 ↑15.90 ↑1.01 ↓2.19 ↑3.500.26 ↓---
WewbetSớm15.706.751.100.884.000.860.87-2.500.87
Live17.20 ↑8.10 ↑1.07 ↓2.17 ↑3.500.20 ↓0.25 ↓-0.251.96 ↑
LadbrokesSớm10.007.501.150.573.501.25---
Live67.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.573.501.25---
18BetSớm14.008.501.050.814.000.710.81-2.500.71
Live11.50 ↓7.75 ↓1.13 ↑0.814.000.84 ↑0.76 ↓-2.500.89 ↑
PinnacleSớm9.257.031.140.884.000.820.84-2.250.85
Live10.64 ↑7.79 ↑1.13 ↓0.83 ↓4.000.89 ↑0.78 ↓-2.500.95 ↑
BwinSớm10.007.501.150.573.501.25---
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.10 ↑3.500.18 ↓---
1xBetSớm20.008.101.080.573.501.250.92-2.500.79
Live25.00 ↑19.30 ↑1.01 ↓4.54 ↑3.500.13 ↓0.23 ↓-0.252.88 ↑
Bet 365Sớm13.009.001.130.904.000.900.88-2.250.93
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.50 ↑3.500.15 ↓0.30 ↓-0.252.45 ↑
William HillSớm11.006.001.170.603.501.15---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑3.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.