Kết quả bóng đá trận Lion City Sailors vs Công an Hà Nội, 18:30 ngày 08/10/2026
ASEAN Club Championship · 18:30 ngày 08/10/2026
Lion City Sailors 0 Kết thúc HT 0-1 1
Công an Hà Nội
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Clementi Stadium Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| Lion City Sailors | Phút | |
| 27' | Damiá Sabater Tous | |
| Wright B. | 35' | |
| Wright B. | 36' | |
| 45' | ⚽ 0 - 1 Léo Arthur | |
| 45' | ⚽ 0 - 2 Léo Melo (Kiến tạo: Brayan Andres Perea Vargas) | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 17 | 18 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 11 | 5 |
| Điểm | 9 | 4 | 15 | 22 |
Chủ = Lion City Sailors · Khách = Công an Hà Nội
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lion City Sailors | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 4 (100%) |
| 2 (33%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Thẻ vàng
11
Sút bóng
88
Sút cầu môn
04
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
44%56%
Chuyền bóng
259337
TL chuyền bóng thành công
80%80%
Phạm lỗi
610
Việt vị
42
Cứu thua
31
Quả ném biên
1014
Chuyền dài
2324
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lion City Sailors (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Công an Hà Nội (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Lion City Sailors | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Clementi Stadium | Sân nhà | |
| 4254 | Sức chứa | 0 |
| Aleksandar Rankovic | HLV | Alexandre Polking |
| Singapore | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.97 | 3.25 | 2.75 | 0.76 | 2.50 | 0.86 | 0.77 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.72 ↑ | 3.48 ↑ | 1.91 ↓ | 1.22 ↑ | 1.50 | 0.38 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.06 | 3.60 | 2.80 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | 0.83 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 51.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.10 | 0.90 | 2.50 | 0.87 | 0.84 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.10 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.09 | 3.25 | 2.96 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.85 | 4.00 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 22.00 ↑ | 4.70 ↑ | 1.20 ↓ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.09 | 3.25 | 2.96 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.03 | 3.45 | 2.96 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 19.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.23 | 3.03 | 2.54 | 0.74 | 2.50 | 1.00 | 0.74 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 75.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.70 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.70 | 3.35 | 0.73 | 2.50 | 0.79 | 0.77 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 21.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.78 | 4.00 | 3.80 | 0.96 | 2.50 | 0.75 | 1.00 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.26 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.73 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.80 | 2.75 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.