Kết quả bóng đá trận Linkopings (W) vs Umea IK (W), 17:00 ngày 17/10/2026
Divi.2 Nữ (Thụy Điển) · 17:00 ngày 17/10/2026
Linkopings (W) 0 Kết thúc HT 0-0 0
Umea IK (W)
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Nhiệt độ: 9°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 17 | 22 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 15 | 10 |
| Điểm | 2 | 7 | 17 | 20 |
Chủ = Linkopings (W) · Khách = Umea IK (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Linkopings (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (41%) | Thắng/Thắng | 8 (40%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 6 (30%) |
Bảng xếp hạng
Linkopings (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 11 | 3 | 2 | 32 | 19 | 36 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 17 | 12 | 16 | 4 |
| Sân khách | 8 | 6 | 2 | 0 | 15 | 7 | 20 | 1 |
Umea IK (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 3 | 6 | 25 | 21 | 24 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 8 | 14 | 5 |
| Sân khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 12 | 13 | 10 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Sút bóng
61
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
41
TL kiểm soát bóng
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Linkopings (W) (26 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Umea IK (W) (22 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Linkopings (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1932 | Thành lập | 1906 |
| Folkungavallen | Sân nhà | Gammliavallen |
| 8000 | Sức chứa | 8000 |
| HLV | ||
| LINKÖPING | Khu vực | UMEÅ |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.50 | 0.84 | 2.75 | 0.94 | 0.83 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 2.38 ↓ | 3.60 ↑ | 2.55 ↑ | 0.99 ↑ | 3.25 | 0.79 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.45 | 3.20 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.35 ↓ | 2.90 ↓ | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.10 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 1.28 ↓ | 6.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.45 | 3.15 | 0.73 | 2.75 | 0.83 | 0.86 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.60 ↑ | 2.85 ↓ | 0.78 ↑ | 3.00 | 0.86 ↑ | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.24 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.48 | 0.00 | 1.47 |
| Live | 7.06 ↑ | 1.20 ↓ | 9.40 ↑ | 3.03 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.56 ↑ | 0.00 | 1.33 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.70 | 3.20 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 4.90 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Linkopings (W) | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Umea IK (W) | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).