Kết quả bóng đá trận Linkopings (W) vs Orebro Soder (W), 00:30 ngày 01/08/2026
Divi.2 Nữ (Thụy Điển) · 00:30 ngày 01/08/2026
Linkopings (W) 2 Kết thúc HT 1-2 4
Orebro Soder (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Linkopings (W) | Phút | |
| 23' | ⚽ 0 - 1 Cornelia Karlsson | |
| Plantin A. 1 - 1 ⚽ | 35' | |
| 37' | ⚽ 1 - 2 Cornelia Karlsson | |
| HT 1-2 | ||
| 57' | ⚽ 1 - 3 Astrom E. (Assist:Sara Ojebo)(Assists:Sara Ojebo) | |
| DiOrio A. | 74' | |
| 75' | ⚽ 1 - 4 Cabander E. | |
| Plantin A. 2 - 4 ⚽ | 87' | |
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 8 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 9 | 2 | 24 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 11 | 17 |
| Điểm | 9 | 1 | 25 | 11 |
Chủ = Linkopings (W) · Khách = Orebro Soder (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Linkopings (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (45%) | Thắng/Thắng | 6 (26%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 6 (26%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
Linkopings (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 11 | 3 | 1 | 31 | 15 | 36 | 1 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 | 8 | 16 | 3 |
| Sân khách | 8 | 6 | 2 | 0 | 15 | 7 | 20 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 3 | - | - |
Orebro Soder (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 5 | 3 | 7 | 18 | 23 | 18 | 9 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 10 | 11 | 7 |
| Sân khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 10 | 13 | 7 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Linkopings (W) 0 (0%)Hòa 1 (100%)Orebro Soder (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/11/24 | Orebro Soder (W) | 2-2 (1-0) | Linkopings (W) | +2.5 | 3.75 | H |
Thành tích gần đây — Linkopings (W)
HTTTTTTHHT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 20/6 (10 trận) Châu Á: 7/3/0 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Trelleborgs FF (W) | 1-1 (1-0) | Linkopings (W) | - | - | H |
| 19/06/26 | Linkopings (W) | 4-0 (0-0) | Alingsas (W) | - | - | T |
| 14/06/26 | Umea IK (W) | 1-2 (0-1) | Linkopings (W) | - | - | T |
| 31/05/26 | Husqvarna (W) | 1-3 (0-1) | Linkopings (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | Linkopings (W) | 1-0 (1-0) | Sandvikens IF (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | Gamla Upsala SK (W) | 0-2 (0-2) | Linkopings (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Linkopings (W) | 3-2 (3-1) | Orebro (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Elfsborg (W) | 0-0 (0-0) | Linkopings (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | Linkopings (W) | 1-1 (0-1) | Jitex DFF (W) | - | - | H |
| 04/04/26 | Linkopings (W) | 3-0 (1-0) | Hacken B (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Goteborg (W) | 2-3 (1-1) | Linkopings (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Elfsborg (W) | 1-1 (1-1) | Linkopings (W) | - | - | H |
| 15/03/26 | Linkopings (W) | 4-0 (3-0) | Gefle IF (W) | - | - | T |
| 12/03/26 | BK Hacken (W) | 3-0 (2-0) | Linkopings (W) | -3.25 | 4 | B |
| 21/02/26 | AIK Solna (W) | 1-0 (1-0) | Linkopings (W) | -1 | 3 | B |
| 14/02/26 | Linkopings (W) | 3-4 (1-2) | Vaxjo (W) | - | - | B |
| 07/02/26 | Orebro (W) | 0-1 (0-0) | Linkopings (W) | - | - | T |
| 31/01/26 | Linkopings (W) | 2-4 (0-0) | Eskilstuna United (W) | - | - | B |
| 16/11/25 | FC Rosengard (W) | 3-1 (1-1) | Linkopings (W) | -1.25 | 2.75 | B |
| 11/11/25 | Linkopings (W) | 2-2 (1-2) | Kristianstads DFF (W) | -0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Orebro Soder (W)
BTBHBBTHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Jitex DFF (W) | 3-2 (1-2) | Orebro Soder (W) | - | - | B |
| 21/06/26 | Orebro Soder (W) | 1-0 (0-0) | Umea IK (W) | -0.75 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | Trelleborgs FF (W) | 2-1 (1-1) | Orebro Soder (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Gamla Upsala SK (W) | 1-1 (1-1) | Orebro Soder (W) | - | - | H |
| 23/05/26 | Orebro Soder (W) | 0-3 (0-2) | Orebro (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Goteborg (W) | 2-1 (1-1) | Orebro Soder (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Orebro Soder (W) | 2-1 (1-0) | Hacken B (W) | - | - | T |
| 01/05/26 | Orebro Soder (W) | 1-1 (1-0) | Sandvikens IF (W) | +0.5 | 3 | H |
| 25/04/26 | Husqvarna (W) | 0-1 (0-0) | Orebro Soder (W) | - | - | T |
| 11/04/26 | Orebro Soder (W) | 1-5 (1-1) | AIK Solna (W) | - | - | B |
| 03/04/26 | Elfsborg (W) | 2-0 (0-0) | Orebro Soder (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Orebro Soder (W) | 2-1 (1-0) | Enskede IK (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | Elfsborg (W) | 2-0 (0-0) | Orebro Soder (W) | - | - | B |
| 28/02/26 | Orebro Soder (W) | 1-1 (0-0) | Sandvikens IF (W) | - | - | H |
| 21/02/26 | Orebro Soder (W) | 5-0 (1-0) | Degerfors IF (W) | - | - | T |
| 14/02/26 | Eskilstuna United (W) | 5-1 (0-0) | Orebro Soder (W) | - | - | B |
| 07/02/26 | Smedby AIS (W) | 0-0 (0-0) | Orebro Soder (W) | - | - | H |
| 31/01/26 | Orebro Soder (W) | 1-0 (1-0) | IK Uppsala (W) | - | - | T |
| 15/11/25 | Jitex DFF (W) | 1-4 (0-0) | Orebro Soder (W) | 0 | 3.25 | T |
| 08/11/25 | Orebro Soder (W) | 1-0 (0-0) | IK Uppsala (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
10
Sút bóng
912
Sút cầu môn
58
Tấn công
11097
Tấn công nguy hiểm
5246
Sút ngoài cầu môn
44
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
60 40
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Linkopings (W) (20 trận)
Ghi 2.15 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Orebro Soder (W) (23 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Orebro Soder (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Linkopings (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1932 | Thành lập | |
| Folkungavallen | Sân nhà | |
| 8000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| LINKÖPING | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.44 | 4.60 | 5.90 | 0.92 | 3.00 | 0.92 | 0.84 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.70 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 5.00 | 8.50 | 0.83 | 3.00 | 0.95 | 0.83 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.97 ↑ | 3.00 | 0.81 ↓ | 0.81 ↓ | 1.25 | 0.91 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 4.80 | 8.00 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↑ | 4.40 ↓ | 6.50 ↓ | 0.55 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.34 | 3.80 | 5.80 | 0.86 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.34 | 4.20 ↑ | 6.20 ↑ | 0.85 ↓ | 3.00 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.33 | 4.45 | 5.80 | 0.87 | 3.00 | 0.83 | 0.79 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.63 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 2.56 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.28 | 4.61 | 8.15 | 0.92 | 3.00 | 0.82 | 0.86 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 31.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.03 ↓ | 2.43 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 5.00 | 7.00 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↑ | 4.50 ↓ | 6.00 ↓ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.39 | 4.10 | 6.00 | 0.83 | 3.00 | 0.70 | 0.79 | 1.25 | 0.74 |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.25 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.27 | 4.83 | 7.49 | 0.97 | 3.00 | 0.75 | 0.83 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 30.37 ↑ | 10.47 ↑ | 1.04 ↓ | 2.46 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.30 | 5.00 | 7.00 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.65 ↑ | 5.50 | 0.39 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.41 | 4.30 | 6.76 | 0.56 | 2.50 | 1.22 | 1.05 | 1.50 | 0.67 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.00 | 7.00 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 5.00 | 7.00 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.75 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.