Kết quả bóng đá trận Linkopings (W) vs Enskede IK (W), 20:00 ngày 23/08/2026
Divi.2 Nữ (Thụy Điển) · 20:00 ngày 23/08/2026
Linkopings (W) 2 Kết thúc HT 2-0 1
Enskede IK (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Linkopings (W) | Phút | |
| Serepca A. 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| Petronella Winblad 2 - 0 ⚽ | 36' | |
| HT 2-0 | ||
| 70' | ⚽ 2 - 1 Haggkvist L. | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 8 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 2 | 24 | 20 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 11 | 16 |
| Điểm | 9 | 0 | 25 | 14 |
Chủ = Linkopings (W) · Khách = Enskede IK (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Linkopings (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (45%) | Thắng/Thắng | 3 (15%) |
| 4 (20%) | Hòa/Thắng | 4 (20%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 3 (15%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 9 (45%) |
Bảng xếp hạng
Linkopings (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 10 | 3 | 1 | 29 | 14 | 33 | 4 |
| Sân nhà | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 7 | 13 | 6 |
| Sân khách | 8 | 6 | 2 | 0 | 15 | 7 | 20 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 8 | - | - |
Enskede IK (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 5 | 3 | 6 | 22 | 24 | 18 | 8 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 11 | 12 | 8 | 9 |
| Sân khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 12 | 10 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 13 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Linkopings (W) 1 (100%)Hòa 0 (0%)Enskede IK (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Enskede IK (W) | 1-2 (0-1) | Linkopings (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Linkopings (W)
TTTBHTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/10 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Hacken B (W) | 1-2 (1-1) | Linkopings (W) | - | - | T |
| 12/08/26 | Wreta Kloster (W) | 1-5 (0-2) | Linkopings (W) | - | - | T |
| 08/08/26 | Enskede IK (W) | 1-2 (0-1) | Linkopings (W) | - | - | T |
| 01/08/26 | Linkopings (W) | 2-4 (1-2) | Orebro Soder (W) | +1.25 | 3 | B |
| 25/07/26 | Trelleborgs FF (W) | 1-1 (1-0) | Linkopings (W) | - | - | H |
| 19/06/26 | Linkopings (W) | 4-0 (0-0) | Alingsas (W) | - | - | T |
| 14/06/26 | Umea IK (W) | 1-2 (0-1) | Linkopings (W) | - | - | T |
| 31/05/26 | Husqvarna (W) | 1-3 (0-1) | Linkopings (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | Linkopings (W) | 1-0 (1-0) | Sandvikens IF (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | Gamla Upsala SK (W) | 0-2 (0-2) | Linkopings (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Linkopings (W) | 3-2 (3-1) | Orebro (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Elfsborg (W) | 0-0 (0-0) | Linkopings (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | Linkopings (W) | 1-1 (0-1) | Jitex DFF (W) | - | - | H |
| 04/04/26 | Linkopings (W) | 3-0 (1-0) | Hacken B (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Goteborg (W) | 2-3 (1-1) | Linkopings (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Elfsborg (W) | 1-1 (1-1) | Linkopings (W) | - | - | H |
| 15/03/26 | Linkopings (W) | 4-0 (3-0) | Gefle IF (W) | - | - | T |
| 12/03/26 | BK Hacken (W) | 3-0 (2-0) | Linkopings (W) | -3.25 | 4 | B |
| 21/02/26 | AIK Solna (W) | 1-0 (1-0) | Linkopings (W) | -1 | 3 | B |
| 14/02/26 | Linkopings (W) | 3-4 (1-2) | Vaxjo (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Enskede IK (W)
BBTHHTTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/18 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Enskede IK (W) | 0-5 (0-3) | Elfsborg (W) | - | - | B |
| 08/08/26 | Enskede IK (W) | 1-2 (0-1) | Linkopings (W) | - | - | B |
| 05/08/26 | FC Djursholm (W) | 0-6 (0-3) | Enskede IK (W) | - | - | T |
| 01/08/26 | Alingsas (W) | 1-1 (1-0) | Enskede IK (W) | - | - | H |
| 25/07/26 | Enskede IK (W) | 1-1 (0-0) | Hacken B (W) | - | - | H |
| 21/06/26 | Enskede IK (W) | 4-0 (3-0) | Sandvikens IF (W) | +1.75 | 3 | T |
| 14/06/26 | Jitex DFF (W) | 1-2 (1-1) | Enskede IK (W) | -0.25 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Elfsborg (W) | 3-0 (3-0) | Enskede IK (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | Enskede IK (W) | 4-1 (1-0) | Gamla Upsala SK (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | Orebro (W) | 4-3 (3-0) | Enskede IK (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Husqvarna (W) | 0-1 (0-0) | Enskede IK (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Enskede IK (W) | 1-1 (0-1) | Umea IK (W) | - | - | H |
| 26/04/26 | Trelleborgs FF (W) | 1-3 (1-1) | Enskede IK (W) | - | - | T |
| 18/04/26 | Brommapojkarna (W) | 3-1 (2-0) | Enskede IK (W) | - | - | B |
| 06/04/26 | Enskede IK (W) | 0-2 (0-2) | Goteborg (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Orebro Soder (W) | 2-1 (1-0) | Enskede IK (W) | - | - | B |
| 25/02/26 | Enskede IK (W) | 1-1 (0-1) | India (W) U20 | - | - | H |
| 05/02/26 | IK Uppsala (W) | 1-3 (1-1) | Enskede IK (W) | - | - | T |
| 24/01/26 | Brommapojkarna (W) | 5-0 (3-0) | Enskede IK (W) | - | - | B |
| 25/09/25 | Enskede IK (W) | 2-6 (0-5) | AIK Solna (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
22
Sút bóng
134
Sút cầu môn
42
Tấn công
9779
Tấn công nguy hiểm
5438
Sút ngoài cầu môn
92
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Linkopings (W) (20 trận)
Ghi 2.15 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Enskede IK (W) (20 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Linkopings (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Enskede IK (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Linkopings (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1932 | Thành lập | |
| Folkungavallen | Sân nhà | |
| 8000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| LINKÖPING | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.75 | 6.00 | 0.81 | 3.25 | 0.97 | 0.83 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.45 ↑ | 4.33 ↓ | 5.75 ↓ | 0.98 ↑ | 3.25 | 0.80 ↓ | 1.00 ↑ | 1.25 | 0.74 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.30 | 5.50 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.45 ↓ | 4.40 ↑ | 5.25 ↓ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.41 | 3.80 | 4.80 | 0.72 | 3.00 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.41 | 4.20 ↑ | 5.20 ↑ | 0.79 ↑ | 3.25 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.50 | 0.80 | 3.25 | 0.94 | 0.85 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.55 ↑ | 26.00 ↑ | 2.32 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.80 | 4.60 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.44 | 4.60 ↓ | 5.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.32 | 5.25 | 6.50 | 0.88 | 3.25 | 0.77 | 0.82 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.40 ↑ | 4.70 ↓ | 5.75 ↓ | 0.75 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | 0.78 ↓ | 1.25 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.37 | 4.67 | 5.89 | 0.76 | 3.25 | 0.96 | 0.81 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.99 ↑ | 30.26 ↑ | 2.53 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.18 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.42 | 4.60 | 5.25 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.43 ↑ | 4.60 | 5.00 ↓ | 0.98 ↓ | 3.50 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 4.30 | 5.52 | 1.29 | 3.50 | 0.53 | 0.19 | 0.00 | 3.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 54.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.29 ↑ | 0.00 | 2.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.25 | 6.50 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.20 | 5.80 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.