Kết quả bóng đá trận Liniers vs UAI Urquiza, 21:00 ngày 17/10/2026
Primera B Metropolitana (Argentina) · 21:00 ngày 17/10/2026
Liniers 1 Kết thúc HT 1-0 1
UAI Urquiza
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Liniers | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| 2 - 0 ⚽ | 29' | |
| Ignacio Viain 2 - 1 ⚽ | 29' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 11 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 12 | 11 |
| Điểm | 2 | 7 | 10 | 12 |
Chủ = Liniers · Khách = UAI Urquiza
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Liniers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (9%) | Thắng/Thắng | 1 (3%) |
| 4 (12%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 7 (21%) | Hòa/Hòa | 15 (44%) |
| 6 (18%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 3 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 7 (21%) | Bại/Bại | 9 (26%) |
Bảng xếp hạng
Liniers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 2 | 6 | 4 | 11 | 12 | 12 | 16 |
| Sân nhà | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 5 | 6 | 17 |
| Sân khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 7 | 6 | 12 |
UAI Urquiza
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 0 | 7 | 5 | 3 | 13 | 7 | 21 |
| Sân nhà | 6 | 0 | 3 | 3 | 0 | 5 | 3 | 20 |
| Sân khách | 6 | 0 | 4 | 2 | 3 | 8 | 4 | 19 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Sút bóng
41
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
31
TL kiểm soát bóng
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Liniers (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
UAI Urquiza (30 trận)
Ghi 0.57 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Liniers | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 2.70 | 2.55 | 0.60 | 2.00 | 0.74 | 0.76 | 0.25 | 0.58 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.50 ↑ | 34.00 ↑ | 2.05 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 2.95 | 3.25 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↑ | 2.75 ↓ | 3.20 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.26 | 2.70 | 2.97 | 0.90 | 1.75 | 0.80 | 0.97 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 2.20 ↓ | 2.92 ↑ | 2.83 ↓ | 0.70 ↓ | 2.00 | 1.00 ↑ | 0.95 ↓ | 0.25 | 0.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.00 | 2.75 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 71.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 2.90 | 2.75 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.42 | 2.95 | 2.91 | 1.24 | 2.50 | 0.55 | 0.56 | 0.00 | 1.22 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 79.00 ↑ | 7.19 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 2.90 | 2.75 | 0.83 | 2.00 | 0.98 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Liniers | 0 | 2 | 2 | 0 |
| UAI Urquiza | 0 | 1 | 2 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).