Kết quả bóng đá trận Liniers vs Argentino de Merlo, 01:00 ngày 21/09/2026
Primera B Metropolitana (Argentina) · 01:00 ngày 21/09/2026
Liniers 1 Kết thúc HT 0-0 2
Argentino de Merlo
🟨 4 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 3
Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Liniers | Phút | |
| 4' | ||
| Federico Moreno | 4' | |
| 19' | Ursino D. | |
| 20' | ||
| 22' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 12 | 6 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 12 | 12 |
| Điểm | 3 | 3 | 12 | 9 |
Chủ = Liniers · Khách = Argentino de Merlo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Liniers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (9%) | Thắng/Thắng | 6 (18%) |
| 4 (12%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (12%) |
| 7 (21%) | Hòa/Hòa | 7 (21%) |
| 6 (18%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 3 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 7 (21%) | Bại/Bại | 7 (21%) |
Bảng xếp hạng
Liniers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 2 | 6 | 4 | 11 | 12 | 12 | 16 |
| Sân nhà | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 5 | 6 | 17 |
| Sân khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 7 | 6 | 12 |
Argentino de Merlo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 3 | 5 | 4 | 13 | 14 | 14 | 13 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 | 8 | 10 | 10 |
| Sân khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 6 | 4 | 18 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Thẻ vàng
12
Sút bóng
10
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
50%50%
Quả ném biên
13
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Liniers (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Argentino de Merlo (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Liniers | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.05 | 2.90 | 3.60 | 0.76 | 1.75 | 1.01 | 0.78 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 2.60 | 3.20 | 0.59 | 1.75 | 0.75 | 0.63 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.20 ↓ | 5.00 ↑ | 1.74 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.08 | 2.75 | 3.70 | 0.77 | 1.75 | 0.97 | 0.82 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.12 ↓ | 7.50 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 2.85 | 3.50 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 55.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.08 | 2.75 | 3.70 | 0.77 | 1.75 | 0.97 | 0.82 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.11 ↓ | 7.80 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.08 | 2.87 | 3.10 | 0.98 | 2.00 | 0.72 | 0.84 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 8.10 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.23 | 2.73 | 3.25 | 0.82 | 1.75 | 1.00 | 0.89 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.13 ↓ | 7.50 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 2.87 | 3.30 | 1.70 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 2.85 | 3.45 | 0.65 | 1.75 | 0.88 | 0.70 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 2.89 | 3.70 | 0.76 | 1.75 | 0.95 | 0.75 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.11 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 2.88 | 3.50 | 0.78 | 1.75 | 1.03 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Liniers | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Argentino de Merlo | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).