Kết quả bóng đá trận Linfield Reserves vs Limavady United Reserves, 02:00 ngày 27/08/2026
Giải VĐQG Dự bị Bắc Ireland · 02:00 ngày 27/08/2026
Linfield Reserves 6 Kết thúc HT 3-0 0
Limavady United Reserves
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Linfield Reserves | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| 2 - 0 ⚽ | 22' | |
| 3 - 0 ⚽ | 31' | |
| 4 - 0 ⚽ | 31' | |
| 5 - 0 ⚽ | 45' | |
| 6 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| HT 3-0 | ||
| 7 - 0 ⚽ | 48' | |
| 8 - 0 ⚽ | 48' | |
| 9 - 0 ⚽ | 75' | |
| 10 - 0 ⚽ | 75' | |
| 11 - 0 ⚽ | 89' | |
| FT 6-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 10 | 2 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 10 | 2 | 35 | 2 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 17 | 7 |
| Điểm | 9 | 3 | 23 | 3 |
Chủ = Linfield Reserves · Khách = Limavady United Reserves
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Linfield Reserves | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (44%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (50%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (50%) |
Thành tích gần đây — Linfield Reserves
THTTTTHBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 40/21 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Dungannon Swifts Reserves | 0-1 (0-0) | Linfield Reserves | - | - | T |
| 13/08/26 | Linfield Reserves | 2-2 (1-2) | Ballymena Utd Reserves | +1.5 | 3.75 | H |
| 14/04/26 | Linfield Reserves | 6-0 (5-0) | Glenavon Reserves | - | - | T |
| 09/04/26 | Linfield Reserves | 4-2 (1-1) | Carrick Rangers Reserves | - | - | T |
| 01/04/26 | Dungannon Swifts Reserves | 4-5 (1-4) | Linfield Reserves | - | - | T |
| 24/03/26 | Dungannon Swifts Reserves | 3-4 (2-0) | Linfield Reserves | - | - | T |
| 19/03/26 | Linfield Reserves | 3-3 (2-1) | Glenavon Reserves | - | - | H |
| 10/03/26 | Crusaders Reserves | 2-1 (1-1) | Linfield Reserves | +0.5 | 4 | B |
| 03/03/26 | Linfield Reserves | 6-3 (3-2) | Coleraine Reserves | +1.5 | 3.75 | T |
| 24/02/26 | Linfield Reserves | 8-2 (6-0) | Bangor U20 | +1.5 | 4 | T |
| 17/02/26 | Linfield Reserves | 5-0 (2-0) | Ballymena Utd Reserves | - | - | T |
| 10/02/26 | Linfield Reserves | 3-2 (0-2) | Cliftonville Reserves | +1.5 | 4 | T |
| 03/02/26 | Portadown Reserves | 0-1 (0-0) | Linfield Reserves | +0.5 | 4 | T |
| 27/01/26 | Linfield Reserves | 4-2 (3-0) | Carrick Rangers Reserves | +2.5 | 4.5 | T |
| 20/01/26 | Linfield Reserves | 2-1 (2-0) | Larne Reserves | +0.75 | 4 | T |
| 13/01/26 | Glentoran Reserves | 1-1 (1-0) | Linfield Reserves | - | - | H |
| 30/12/25 | Linfield Reserves | 4-1 (1-0) | Coleraine Reserves | +1.5 | 4.25 | T |
| 16/12/25 | Linfield Reserves | 3-2 (2-1) | Portadown Reserves | +1.25 | 4 | T |
| 09/12/25 | Glentoran Reserves | 2-2 (0-0) | Linfield Reserves | - | - | H |
| 25/11/25 | Linfield Reserves | 4-0 (2-0) | Ballymena Utd Reserves | +2 | 4 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
124
Phạt góc (HT)
63
Sút bóng
308
Sút cầu môn
182
Tấn công
13681
Tấn công nguy hiểm
8724
Sút ngoài cầu môn
126
TL kiểm soát bóng
69%31%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
So Sánh Sức Mạnh
80 20
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Linfield Reserves (18 trận)
Ghi 3.61 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Limavady United Reserves (2 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 3.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Linfield Reserves (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Linfield Reserves | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.14 | 6.80 | 8.60 | 0.72 | 3.50 | 1.08 | 0.93 | 2.50 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.60 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 3.90 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 6.75 | 11.00 | 0.60 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 30.00 ↑ | 3.80 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.17 | 6.20 | 10.89 | 0.74 | 3.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 9.55 ↑ | 22.66 ↑ | 2.70 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.15 | 7.00 | 10.00 | 0.44 | 3.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.09 | 8.00 | 15.00 | 0.83 | 3.50 | 0.78 | 0.88 | 2.50 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.80 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.11 | 7.50 | 16.50 | 0.85 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 1.01 ↓ | 276.00 ↑ | 2.80 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.05 | 8.00 | 45.00 | 1.05 | 3.50 | 0.69 | 0.76 | 2.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.80 ↑ | 25.00 ↓ | 2.55 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 3.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.10 | 8.00 | 15.00 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.80 | 2.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.