Kết quả bóng đá trận Linfield FC vs Glentoran FC, 21:00 ngày 15/08/2026

Ngoại hạng Bắc Ireland · 21:00 ngày 15/08/2026
Linfield FC
2 Kết thúc HT 1-0 1
Glentoran FC
🟨 3 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 14℃~15℃

Diễn biến trận đấu

Linfield FC Phút Glentoran FC
Darragh Leahy 1 - 0 18'
Chris Shields 23'
HT 1-0
68' ▲ Ben Gallagher ▼ Joseph Thomson
Kirk Millar 2 - 0 77'
85' Ross Clarke
88' Jack Maloney
Ethan McGee 88'
88' Marcus Kane
90+1' 2 - 1 Jordan Stewart
90+1'
90+2' Jordan Stewart
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 63
Hòa 00 11
Bại 02 36
Ghi bàn 44 1619
Mất bàn 04 1118
Điểm 93 1910

Chủ = Linfield FC · Khách = Glentoran FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Linfield FC (12)Hiệp 1 / Cả trậnGlentoran FC (12)
4 (33%)Thắng/Thắng1 (8%)
2 (17%)Hòa/Thắng2 (17%)
1 (8%)Hòa/Hòa1 (8%)
1 (8%)Hòa/Bại2 (17%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
4 (33%)Bại/Bại5 (42%)

Bảng xếp hạng

Linfield FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3318875624624
Sân nhà161321387411
Sân khách175661817215
6 gần62131010--

Glentoran FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3321666330692
Sân nhà1610422815344
Sân khách1711243515351
6 gần62131412--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Linfield FC 7 (35%)Hòa 7 (35%)Glentoran FC 6 (30%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR D128/03/26Glentoran FC1-1 (0-1)Linfield FC8-5-0.252.25H
NIR LC15/03/26Glentoran FC0-0 (0-0)Linfield FC7-502.25H
NIR D122/02/26Linfield FC1-0 (0-0)Glentoran FC5-6+0.52.25T
NIR D126/12/25Linfield FC0-1 (0-1)Glentoran FC2-6+0.52.25B
NIR D113/09/25Glentoran FC1-1 (1-0)Linfield FC7-802.5H
NIR D105/04/25Linfield FC2-1 (2-1)Glentoran FC2-5+0.752.25T
NIR CUP01/02/25Glentoran FC1-1 (0-0)Linfield FC2-6+0.252.25H
NIR D126/12/24Glentoran FC0-0 (0-0)Linfield FC5-2+0.252.25H
NIR LC04/12/24Linfield FC0-1 (0-0)Glentoran FC-+0.752.5B
NIR D123/11/24Glentoran FC1-0 (1-0)Linfield FC5-11+0.252.5B
NIR D105/10/24Linfield FC1-3 (1-0)Glentoran FC3-6+0.752.5B
NIR D106/04/24Glentoran FC0-0 (0-0)Linfield FC1-7+0.252.75H
NIR CUP30/03/24Glentoran FC1-3 (0-1)Linfield FC2-6--T
NIR D126/12/23Linfield FC2-0 (1-0)Glentoran FC5-1+0.752.75T
NIR D102/12/23Glentoran FC4-0 (3-0)Linfield FC4-3+0.252.5B
NIR LC08/11/23Glentoran FC1-2 (0-1)Linfield FC2-5+12.75T
NIR D107/10/23Linfield FC2-0 (2-0)Glentoran FC0-1+0.52.5T
NIR D113/04/23Linfield FC1-1 (1-0)Glentoran FC6-3+0.252.25H
NIR D115/02/23Glentoran FC3-0 (1-0)Linfield FC7-3+0.252.75B
NIR D126/12/22Glentoran FC1-2 (0-1)Linfield FC1-4-0.52.5T

Thành tích gần đây — Linfield FC

BTTBHBBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR D108/08/26Linfield FC0-3 (0-1)Ballymena United7-3+0.752.5B
INT CF29/07/26Dollingstown1-7 (0-2)Linfield FC---T
INT CF25/07/26Limavady United0-1 (0-1)Linfield FC1-2+12.75T
INT CF18/07/26Linfield FC0-2 (0-2)Doncaster Rovers4-11-0.753B
UEFA ECL17/07/26Linfield FC2-2 (1-1)Nomme JK Kalju10-4+0.752H
INT CF11/07/26Linfield FC0-2 (0-2)Aberdeen1-4-1.753B
UEFA ECL09/07/26Nomme JK Kalju1-0 (0-0)Linfield FC2-12-0.52.25B
INT CF04/07/26Linfield FC2-3 (1-2)Kilmarnock8-3-0.52.75B
NIR D113/05/26Linfield FC3-1 (1-0)Dungannon Swifts3-4+1.253.25T
NIR D125/04/26Linfield FC1-2 (1-2)Cliftonville7-3+13B
NIR D118/04/26Linfield FC0-3 (0-2)Coleraine4-8+0.252.5B
NIR D111/04/26Linfield FC0-2 (0-1)Larne FC3-5+0.252.5B
NIR D108/04/26Dungannon Swifts1-3 (1-1)Linfield FC2-6+0.752.5T
NIR D128/03/26Glentoran FC1-1 (0-1)Linfield FC8-5-0.252.25H
NIR D121/03/26Carrick Rangers2-0 (1-0)Linfield FC5-6+12.75B
NIR LC15/03/26Glentoran FC0-0 (0-0)Linfield FC7-502.25H
NIR D111/03/26Linfield FC3-1 (1-1)Portadown8-3+1.52.5T
NIR D101/03/26Cliftonville2-0 (0-0)Linfield FC4-6+0.752.5B
NIR D125/02/26Larne FC1-1 (1-0)Linfield FC4-202.25H
NIR D122/02/26Linfield FC1-0 (0-0)Glentoran FC5-6+0.52.25T

Thành tích gần đây — Glentoran FC

TBBHBTHBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/21 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR D108/08/26Glentoran FC2-0 (0-0)Limavady United5-2+1.53T
UEFA ECL16/07/26FK Rigas Futbola skola2-0 (1-0)Glentoran FC5-2-1.253B
UEFA ECL10/07/26Glentoran FC1-2 (1-1)FK Rigas Futbola skola3-6-13B
INT CF04/07/26Dundela3-3 (2-1)Glentoran FC6-3+2.754.25H
INT CF01/07/26Glentoran FC0-4 (0-2)Kilmarnock8-6-0.252.75B
INT CF27/06/26East Belfast1-8 (0-5)Glentoran FC---T
INT CF25/06/26Glentoran FC1-1 (1-1)The New Saints6-402.75H
INT CF20/06/26Glentoran FC1-2 (0-1)Caernarfon8-6+0.253B
NIR D125/04/26Coleraine6-2 (2-0)Glentoran FC0-202.25B
NIR D118/04/26Glentoran FC0-0 (0-0)Larne FC8-4+0.52.25H
NIR D111/04/26Glentoran FC5-0 (3-0)Dungannon Swifts9-2+1.252.75T
NIR D108/04/26Cliftonville1-2 (0-2)Glentoran FC2-3+0.752.5T
NIR D128/03/26Glentoran FC1-1 (0-1)Linfield FC8-5+0.252.25H
NIR D121/03/26Glentoran FC1-1 (0-1)Coleraine8-3+0.252.5H
NIR D119/03/26Glentoran FC3-0 (1-0)Cliftonville3-1+0.752.5T
NIR LC15/03/26Glentoran FC0-0 (0-0)Linfield FC7-502.25H
NIR D111/03/26Bangor FC0-4 (0-2)Glentoran FC3-3+1.252.75T
NIR CUP07/03/26Glentoran FC1-1 (1-0)Larne FC6-502.25H
NIR D104/03/26Glentoran FC1-0 (0-0)Carrick Rangers11-3+12.5T
NIR D128/02/26Glentoran FC5-1 (1-0)Crusaders10-0+1.753.25T

Đội hình

Linfield FCGlentoran FC
1Christopher Johns5CChris Shields7Kirk Millar8Kyle McClean9Kieran Offord10Adam Frizzell15Ben Hall27Ethan McGee29Matthew Fitzpatrick33Darragh Leahy34Dane McCullough2Ryan Cooney3CMarcus Kane6Joseph Thomson7Ross Clarke8Aaron McEneff10Jordan Stewart24Zeno Ibsen Rossi27James Singleton29Jack Maloney30Jordan Jenkins31Billy Crellin

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà
Khách

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
1
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
7
7
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
36
67
Tấn công nguy hiểm
52
59
Sút ngoài cầu môn
3
3
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H7 B6
T6 H7 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B3
T3 H1 B4
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Linfield FC (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Glentoran FC (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Linfield FC (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Glentoran FC (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
02
B.thắng H2
Linfield FCGlentoran FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Linfield FCGlentoran FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
22
Thắng 1
47
Hòa
32
Thua 1
73
Thua 2+
Linfield FCGlentoran FC

Thông tin đội bóng

Linfield FC Thông tin Glentoran FC
1886 Thành lập 1882
Windsor Park Sân nhà The Oval
12950 Sức chứa 9400
David Healy HLV Declan Devine
Belfast Khu vực Belfast
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.803.302.280.872.500.850.77-0.251.03
Live2.20 ↓3.302.90 ↑0.872.500.86 ↑1.00 ↑0.250.80 ↓
VcbetSớm2.552.902.150.672.500.66---
Live2.30 ↓2.902.38 ↑0.672.500.66---
Mansion88Sớm2.703.252.270.852.500.891.030.000.71
Live2.21 ↓3.252.80 ↑0.87 ↑2.500.890.67 ↓0.001.09 ↑
InterwettenSớm2.903.252.300.832.500.830.50-0.501.30
Live1.22 ↓4.70 ↑19.00 ↑1.55 ↑2.500.37 ↓1.45 ↑0.500.45 ↓
10BETSớm2.603.052.490.752.250.89---
Live1.20 ↓4.73 ↑15.62 ↑1.82 ↑2.500.34 ↓---
12betSớm2.703.252.270.852.500.891.030.000.71
Live2.21 ↓3.252.80 ↑0.87 ↑2.500.890.67 ↓0.001.09 ↑
CrownSớm2.553.252.220.852.500.850.980.000.72
Live2.13 ↓3.252.68 ↑0.87 ↑2.500.83 ↓0.65 ↓0.001.05 ↑
WewbetSớm2.603.192.380.852.500.890.980.000.76
Live2.27 ↓3.20 ↑2.75 ↑0.84 ↓2.500.90 ↑0.97 ↓0.250.77 ↑
LadbrokesSớm2.703.202.300.852.500.85---
Live1.01 ↓34.00 ↑81.00 ↑2.70 ↑2.500.20 ↓---
18BetSớm2.603.202.300.762.500.760.870.000.66
Live2.45 ↓3.35 ↑2.55 ↑0.81 ↑2.500.84 ↑0.76 ↓0.000.89 ↑
PinnacleSớm2.793.192.480.832.250.931.010.000.78
Live2.33 ↓3.44 ↑3.04 ↑0.91 ↑2.500.931.02 ↑0.250.84 ↑
BwinSớm2.703.252.350.832.500.85---
Live1.01 ↓46.00 ↑126.00 ↑0.88 ↑2.500.72 ↓---
1xBetSớm2.703.402.400.872.500.871.000.000.76
Live1.01 ↓34.00 ↑81.00 ↑2.13 ↑2.500.37 ↓0.78 ↓0.001.03 ↑
SNAISớm2.603.402.40------
Live2.80 ↑3.25 ↓2.30 ↓------
Bet 365Sớm2.803.252.300.902.500.900.75-0.251.05
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑7.75 ↑3.500.08 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
William HillSớm2.753.102.450.852.500.850.50-0.501.40
Live1.01 ↓41.00 ↑151.00 ↑1.30 ↑2.500.53 ↓1.25 ↑0.500.60 ↓
SbobetSớm---0.892.500.850.980.000.76
Live---0.91 ↑2.500.850.77 ↓0.000.99 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.