Kết quả bóng đá trận Linero IF vs Staffanstorp United, 18:00 ngày 12/09/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 18:00 ngày 12/09/2026
Linero IF 0 Kết thúc HT 0-1 2
Staffanstorp United
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 7
Nhiệt độ: 18°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 8 | 17 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 22 | 13 |
| Điểm | 4 | 7 | 13 | 12 |
Chủ = Linero IF · Khách = Staffanstorp United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Linero IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (35%) | Thắng/Thắng | 5 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 4 (18%) |
| 6 (23%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (23%) | Bại/Bại | 7 (32%) |
Bảng xếp hạng
Linero IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 10 | 1 | 8 | 35 | 33 | 31 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 0 | 3 | 22 | 11 | 21 | 4 |
| Sân khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 13 | 22 | 10 | 7 |
Staffanstorp United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 4 | 7 | 8 | 29 | 34 | 19 | 11 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 4 | 3 | 18 | 16 | 10 | 11 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 18 | 9 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Sút bóng
03
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
02
TL kiểm soát bóng
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Linero IF (27 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận
Staffanstorp United (24 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Linero IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.75 | 3.10 | 0.98 | 3.25 | 0.80 | 0.77 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.91 ↓ | 3.80 ↑ | 3.30 ↑ | 0.98 | 3.25 | 0.80 | 0.91 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.90 | 3.40 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 85.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.09 ↓ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.80 | 3.75 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.07 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.80 | 3.45 | 0.78 | 3.25 | 0.78 | 0.71 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.70 ↓ | 3.25 ↓ | 0.89 ↑ | 3.25 | 0.76 ↓ | 0.86 ↑ | 0.50 | 0.79 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 4.00 | 3.94 | 0.86 | 3.25 | 0.84 | 0.84 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 38.00 ↑ | 15.40 ↑ | 1.01 ↓ | 4.14 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.10 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Linero IF | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| Staffanstorp United | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).