Kết quả bóng đá trận Linero IF vs Rappe GOIF, 19:00 ngày 16/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 19:00 ngày 16/08/2026
Linero IF 5 Kết thúc HT 3-1 1
Rappe GOIF
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Linero IF | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| 2 - 0 ⚽ | 30' | |
| 3 - 0 ⚽ | 41' | |
| 45+1' | ⚽ 3 - 1 | |
| HT 3-1 | ||
| 50' | ||
| 4 - 1 ⚽ | 63' | |
| 5 - 1 ⚽ | 69' | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 17 | 9 |
| Mất bàn | 8 | 9 | 24 | 21 |
| Điểm | 6 | 1 | 13 | 7 |
Chủ = Linero IF · Khách = Rappe GOIF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Linero IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (36%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 5 (23%) |
| 5 (23%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 5 (23%) | Bại/Bại | 7 (32%) |
Bảng xếp hạng
Linero IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 10 | 1 | 8 | 35 | 33 | 31 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 0 | 3 | 22 | 11 | 21 | 4 |
| Sân khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 13 | 22 | 10 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 14 | - | - |
Rappe GOIF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 3 | 5 | 11 | 19 | 39 | 14 | 13 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 2 | 6 | 9 | 17 | 8 | 13 |
| Sân khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 10 | 22 | 6 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Linero IF 1 (33%)Hòa 2 (67%)Rappe GOIF 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Rappe GOIF | 0-2 (0-2) | Linero IF | - | - | T |
| 19/10/25 | Linero IF | 1-1 (0-1) | Rappe GOIF | - | - | H |
| 12/04/25 | Rappe GOIF | 0-0 (0-0) | Linero IF | - | - | H |
Thành tích gần đây — Linero IF
BBTHBTBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Nosaby IF | 4-0 (3-0) | Linero IF | - | - | B |
| 01/08/26 | Linero IF | 0-2 (0-0) | Osterlen FF | - | - | B |
| 28/06/26 | Linero IF | 3-1 (2-0) | IFK Karlshamn | +1 | 3.25 | T |
| 19/06/26 | Staffanstorp United | 3-3 (1-1) | Linero IF | +0.25 | 3 | H |
| 14/06/26 | Linero IF | 2-4 (1-1) | Karlskrona AIF | 0 | 2.75 | B |
| 06/06/26 | Linero IF | 1-0 (1-0) | IFK Berga | 0 | 3 | T |
| 30/05/26 | Torns IF | 2-1 (1-0) | Linero IF | - | - | B |
| 23/05/26 | Linero IF | 2-1 (1-0) | IFK Trelleborg | - | - | T |
| 14/05/26 | Vaxjo Norra IF | 2-1 (1-0) | Linero IF | - | - | B |
| 10/05/26 | Linero IF | 3-0 (2-0) | Nosaby IF | - | - | T |
| 02/05/26 | IFK Karlshamn | 1-2 (1-1) | Linero IF | - | - | T |
| 25/04/26 | Linero IF | 4-0 (1-0) | Lilla Torg FF | - | - | T |
| 18/04/26 | Rappe GOIF | 0-2 (0-2) | Linero IF | - | - | T |
| 11/04/26 | Solvesborgs GoIF | 2-1 (1-1) | Linero IF | - | - | B |
| 05/04/26 | Linero IF | 1-2 (0-0) | Oskarshamns AIK | - | - | B |
| 29/03/26 | Osterlen FF | 1-2 (1-0) | Linero IF | - | - | T |
| 07/03/26 | Linero IF | 3-1 (1-0) | Kristianstads FF | - | - | T |
| 01/02/26 | Linero IF | 0-4 (0-3) | FC Rosengard | - | - | B |
| 24/01/26 | Linero IF | 0-2 (0-0) | Lunds BK | - | - | B |
| 19/10/25 | Linero IF | 1-1 (0-1) | Rappe GOIF | - | - | H |
Thành tích gần đây — Rappe GOIF
BHBHHTBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/20 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Rappe GOIF | 0-3 (0-2) | IFK Berga | - | - | B |
| 01/08/26 | IFK Karlshamn | 2-2 (0-1) | Rappe GOIF | -0.25 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Rappe GOIF | 1-4 (0-2) | Staffanstorp United | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/06/26 | Rappe GOIF | 1-1 (0-1) | Hassleholms IF | -1.75 | 3.25 | H |
| 19/06/26 | Solvesborgs GoIF | 1-1 (1-0) | Rappe GOIF | -0.5 | 3 | H |
| 13/06/26 | Rappe GOIF | 1-0 (0-0) | Oskarshamns AIK | -0.5 | 2.75 | T |
| 06/06/26 | Rappe GOIF | 0-1 (0-0) | IFK Trelleborg | -0.75 | 3 | B |
| 30/05/26 | Vaxjo Norra IF | 0-2 (0-2) | Rappe GOIF | - | - | T |
| 23/05/26 | Rappe GOIF | 1-2 (0-2) | Torns IF | +0.25 | 3 | B |
| 14/05/26 | IFK Berga | 6-0 (2-0) | Rappe GOIF | -0.5 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Rappe GOIF | 1-2 (1-1) | Karlskrona AIF | - | - | B |
| 02/05/26 | Staffanstorp United | 2-1 (1-1) | Rappe GOIF | - | - | B |
| 26/04/26 | Osterlen FF | 2-1 (2-0) | Rappe GOIF | - | - | B |
| 18/04/26 | Rappe GOIF | 0-2 (0-2) | Linero IF | - | - | B |
| 12/04/26 | Rappe GOIF | 1-1 (1-1) | Lilla Torg FF | - | - | H |
| 03/04/26 | Nosaby IF | 1-1 (0-0) | Rappe GOIF | - | - | H |
| 28/03/26 | Rappe GOIF | 3-1 (1-0) | IFK Karlshamn | - | - | T |
| 21/03/26 | Rappe GOIF | 0-0 (0-0) | Vaxjo Norra IF | - | - | H |
| 12/03/26 | Rappe GOIF | 1-1 (0-0) | Husqvarna | - | - | H |
| 19/10/25 | Linero IF | 1-1 (0-1) | Rappe GOIF | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
100
Phạt góc (HT)
70
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1811
Sút cầu môn
115
Tấn công
7757
Tấn công nguy hiểm
3824
Sút ngoài cầu môn
76
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
65 35
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B0T0 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Linero IF (22 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận
Rappe GOIF (22 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Linero IF (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 1 (20%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUV
Rappe GOIF (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 1 (14%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Linero IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.30 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.70 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 4.00 | 4.20 | 0.82 | 3.00 | 0.96 | 0.85 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.10 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.53 | 3.75 | 5.00 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.67 | 0.75 | 1.14 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.80 ↑ | 80.00 ↑ | 3.22 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 4.00 | 4.20 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↓ | 3.90 ↓ | 4.80 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.58 | 3.95 | 4.20 | 0.86 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↓ | 3.95 | 5.00 ↑ | 0.82 ↓ | 3.00 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.53 | 3.75 | 5.00 | 0.93 | 3.00 | 0.87 | 0.93 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 130.00 ↑ | 3.22 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.64 | 3.48 | 3.62 | 0.88 | 3.00 | 0.90 | 0.93 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.40 ↑ | 11.00 ↑ | 3.22 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.64 | 4.08 | 4.13 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.80 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 41.00 ↑ | 2.77 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 2.22 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.20 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↓ | 3.80 ↓ | 5.00 ↑ | 0.53 ↑ | 2.50 | 1.37 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.57 | 3.90 | 4.10 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 1.49 | 1.50 | 0.36 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 35.00 ↑ | 3.20 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.41 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.74 | 3.62 | 3.63 | 0.83 | 3.00 | 0.88 | 0.94 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.38 ↑ | 30.20 ↑ | 2.53 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.58 | 4.00 | 4.20 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↓ | 3.80 ↓ | 5.00 ↑ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.33 | 1.08 | 3.50 | 0.64 | 0.27 | 0.00 | 2.30 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.40 ↑ | 29.00 ↑ | 1.65 ↑ | 6.50 | 0.45 ↓ | 1.66 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.20 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.75 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.60 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.00 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Linero IF | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Rappe GOIF | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).