Kết quả bóng đá trận Lindo FF vs Nykopings BIS, 18:00 ngày 05/09/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 18:00 ngày 05/09/2026
Lindo FF 0 Kết thúc HT 0-1 3
Nykopings BIS
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Lindo FF | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 | |
| 17' | ||
| HT 0-1 | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 8 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 12 | 16 |
| Mất bàn | 9 | 2 | 30 | 13 |
| Điểm | 3 | 7 | 4 | 14 |
Chủ = Lindo FF · Khách = Nykopings BIS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lindo FF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (15%) | Thắng/Thắng | 10 (40%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 13 (50%) | Bại/Bại | 5 (20%) |
Bảng xếp hạng
Lindo FF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 2 | 12 | 26 | 36 | 17 | 11 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 0 | 6 | 16 | 17 | 9 | 14 |
| Sân khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 10 | 19 | 8 | 9 |
Nykopings BIS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 10 | 3 | 6 | 31 | 21 | 33 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 | 9 | 21 | 5 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 12 | 12 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
01
Sút bóng
21
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lindo FF (26 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 2.15 bàn/trận
Nykopings BIS (26 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Lindo FF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.75 | 4.00 | 1.75 | 0.88 | 3.25 | 0.89 | 0.79 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.05 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.35 | 3.65 | 1.82 | 0.80 | 3.00 | 1.02 | 0.80 | -0.75 | 1.04 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.65 | 2.00 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 3.45 ↑ | 3.75 ↑ | 1.83 ↓ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.95 | 3.65 | 1.96 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.95 | 3.65 | 1.96 | - | - | - | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.50 | 3.80 | 1.75 | 0.77 | 3.00 | 0.99 | 0.79 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.70 | 2.00 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.50 | 1.95 | 0.73 | 3.25 | 0.79 | 0.86 | -0.25 | 0.67 |
| Live | 96.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.72 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.13 | 4.00 | 1.92 | 1.00 | 3.50 | 0.73 | 0.93 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 33.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.23 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.75 | 2.05 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.93 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lindo FF | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Nykopings BIS | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).