Kết quả bóng đá trận Lindo FF vs Fittja IF, 20:00 ngày 09/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 20:00 ngày 09/08/2026
Lindo FF 2 Kết thúc HT 0-2 3
Fittja IF
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Lindo FF | Phút | |
| 6' | ||
| 15' | ⚽ 0 - 1 Aaron Zahui Bazoukou | |
| 18' | ⚽ 0 - 2 Aaron Zahui Bazoukou | |
| 22' | ||
| HT 0-2 | ||
| Simon Cakar 1 - 2 ⚽ | 55' | |
| 62' | ⚽ 1 - 3 Mikael Malkoun | |
| Fransson S. 2 - 3 ⚽ | 64' | |
| 85' | ||
| 90+5' | ||
| 90+8' | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 18 | 16 |
| Mất bàn | 12 | 1 | 18 | 11 |
| Điểm | 0 | 6 | 13 | 19 |
Chủ = Lindo FF · Khách = Fittja IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lindo FF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (18%) | Thắng/Thắng | 8 (38%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 10 (45%) | Bại/Bại | 4 (19%) |
Bảng xếp hạng
Lindo FF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 2 | 12 | 26 | 36 | 17 | 11 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 0 | 6 | 16 | 17 | 9 | 14 |
| Sân khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 10 | 19 | 8 | 9 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 5 | - | - |
Fittja IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 9 | 2 | 8 | 33 | 32 | 29 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 1 | 3 | 18 | 13 | 19 | 7 |
| Sân khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 15 | 19 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Lindo FF 0 (0%)Hòa 0 (0%)Fittja IF 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Fittja IF | 3-0 (2-0) | Lindo FF | - | - | B |
Thành tích gần đây — Lindo FF
HTTTTBBBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | FC Nacka Iliria | 1-1 (1-1) | Lindo FF | - | - | H |
| 25/06/26 | Lindo FF | 2-0 (1-0) | Smedby AIS | -0.25 | 3.25 | T |
| 21/06/26 | Orebro Syrianska IF | 0-2 (0-0) | Lindo FF | -0.5 | 3 | T |
| 14/06/26 | Lindo FF | 4-0 (1-0) | FC Nacka Iliria | +0.5 | 3.25 | T |
| 12/06/26 | Lindo FF | 4-0 (1-0) | Studenterna | - | - | T |
| 06/06/26 | Ragsveds IF | 4-2 (2-2) | Lindo FF | -0.75 | 3 | B |
| 30/05/26 | Fittja IF | 3-0 (2-0) | Lindo FF | - | - | B |
| 23/05/26 | Lindo FF | 2-4 (0-1) | BK Forward | - | - | B |
| 14/05/26 | Nykopings BIS | 1-0 (0-0) | Lindo FF | -0.75 | 3 | B |
| 09/05/26 | Karlslunds IF HFK | 0-0 (0-0) | Lindo FF | - | - | H |
| 02/05/26 | Lindo FF | 2-3 (0-2) | IK Sleipner | - | - | B |
| 26/04/26 | Lindo FF | 0-2 (0-2) | Haninge | 0 | 3.5 | B |
| 19/04/26 | Eker Orebro | 0-3 (0-2) | Lindo FF | - | - | T |
| 11/04/26 | Lindo FF | 2-3 (1-0) | Syrianska FC | - | - | B |
| 03/04/26 | Smedby AIS | 2-0 (0-0) | Lindo FF | - | - | B |
| 29/03/26 | Lindo FF | 2-1 (0-1) | FOC Farsta | - | - | T |
| 17/01/26 | IFK Norrkoping FK | 3-0 (2-0) | Lindo FF | - | - | B |
| 28/03/20 | Lindo FF | 0-2 (0-2) | Dagsbergs IF | -0.25 | 3.5 | B |
| 04/08/19 | IK Sleipner | 4-1 (1-1) | Lindo FF | - | - | B |
| 23/07/16 | Lindo FF | 0-5 (0-0) | FOC Farsta | - | - | B |
Thành tích gần đây — Fittja IF
BHBTTTBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/19 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Fittja IF | 0-2 (0-0) | Haninge | - | - | B |
| 28/06/26 | Karlslunds IF HFK | 2-2 (1-0) | Fittja IF | 0 | 3.25 | H |
| 21/06/26 | BK Forward | 3-1 (1-0) | Fittja IF | -0.5 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | Fittja IF | 2-1 (0-1) | Karlslunds IF HFK | - | - | T |
| 06/06/26 | Nykopings BIS | 0-2 (0-1) | Fittja IF | -1 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Fittja IF | 3-0 (2-0) | Lindo FF | - | - | T |
| 23/05/26 | Orebro Syrianska IF | 1-0 (1-0) | Fittja IF | -0.25 | 3 | B |
| 17/05/26 | Fittja IF | 3-2 (3-2) | Eker Orebro | - | - | T |
| 09/05/26 | Haninge | 5-2 (3-0) | Fittja IF | - | - | B |
| 03/05/26 | Fittja IF | 5-3 (3-1) | Smedby AIS | - | - | T |
| 25/04/26 | Ragsveds IF | 4-2 (1-1) | Fittja IF | - | - | B |
| 18/04/26 | Fittja IF | 3-2 (2-1) | FOC Farsta | - | - | T |
| 11/04/26 | Fittja IF | 1-2 (0-2) | IK Sleipner | - | - | B |
| 03/04/26 | FC Nacka Iliria | 2-1 (0-1) | Fittja IF | - | - | B |
| 28/03/26 | Fittja IF | 0-0 (0-0) | Syrianska FC | - | - | H |
| 02/11/25 | Huddinge IF | 1-1 (1-0) | Fittja IF | - | - | H |
| 25/10/25 | Fittja IF | 4-2 (3-1) | Huddinge IF | - | - | T |
| 12/04/20 | Fittja IF | 4-0 (2-0) | Kista SC | - | - | T |
| 11/04/20 | Fittja IF | 6-3 (5-1) | Solna FC | - | - | T |
| 01/04/20 | Fittja IF | 5-2 (3-0) | Afrikanska FC | -0.25 | 4 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
32
Sút bóng
86
Sút cầu môn
34
Tấn công
5741
Tấn công nguy hiểm
2223
Sút ngoài cầu môn
52
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lindo FF (22 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Fittja IF (21 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lindo FF (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Fittja IF (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 1 (25%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lindo FF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.75 | 3.00 | 0.95 | 3.25 | 0.83 | 0.82 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.65 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 3.50 | 2.97 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.86 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 126.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.07 ↓ | 4.16 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.80 | 3.05 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.50 ↓ | 2.95 ↓ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.96 | 3.70 | 2.95 | 0.77 | 3.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 2.07 ↑ | 3.60 ↓ | 2.95 | 0.94 ↑ | 3.25 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.50 | 2.97 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.86 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 117.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.08 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 3.32 | 2.78 | 0.78 | 3.00 | 1.00 | 0.83 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 70.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.06 ↓ | 3.33 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.06 | 3.79 | 2.88 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.82 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 33.00 ↑ | 4.59 ↑ | 1.13 ↓ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.70 | 2.87 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.50 ↓ | 2.90 ↑ | 0.44 ↑ | 2.50 | 1.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.70 | 2.85 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.69 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 62.00 ↑ | 4.70 ↑ | 1.15 ↓ | 2.60 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.01 | 3.47 | 2.94 | 0.93 | 3.25 | 0.79 | 0.79 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 30.69 ↑ | 6.38 ↑ | 1.10 ↓ | 2.42 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.70 | 2.87 | 0.98 | 3.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 3.50 ↓ | 2.90 ↑ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.05 | 3.80 | 2.94 | 1.18 | 3.50 | 0.61 | 0.80 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 62.00 ↑ | 10.10 ↑ | 1.04 ↓ | 4.52 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.75 | 2.88 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.40 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.40 | 2.90 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.90 ↑ | 2.50 ↓ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lindo FF | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Fittja IF | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).