Kết quả bóng đá trận Lindab Stefanesti vs Metaloglobus, 15:00 ngày 19/09/2026
Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 19/09/2026
Lindab Stefanesti 0 Kết thúc HT 0-1 1
Metaloglobus
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 8
Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Lindab Stefanesti | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 | |
| 10' | ⚽ 0 - 2 Purece F. | |
| 40' | ||
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 10 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 17 | 16 |
| Điểm | 0 | 4 | 9 | 11 |
Chủ = Lindab Stefanesti · Khách = Metaloglobus
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lindab Stefanesti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (15%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 8 (40%) | Bại/Bại | 5 (42%) |
Bảng xếp hạng
Lindab Stefanesti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 10 | 6 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 6 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 9 | 0 | 22 |
Metaloglobus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 2 | 6 | 22 | 25 | 66 | 12 | 16 |
| Sân nhà | 15 | 2 | 4 | 9 | 12 | 25 | 10 | 16 |
| Sân khách | 15 | 0 | 2 | 13 | 13 | 41 | 2 | 16 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
04
Thẻ vàng
01
Sút bóng
73
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
71
TL kiểm soát bóng
59%41%
Phạm lỗi
410
Việt vị
22
Quả ném biên
104
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lindab Stefanesti (22 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Metaloglobus (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Lindab Stefanesti | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Mihai Teja | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.50 | 1.79 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.98 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.75 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.98 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.15 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.40 | 3.55 | 1.84 | 0.95 | 2.75 | 0.87 | 1.00 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.65 | 3.30 | 1.90 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.05 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.75 | 3.60 | 1.74 | 0.71 | 2.50 | 1.05 | 0.99 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.10 | 3.30 | 1.90 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 26.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.02 ↓ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.72 | 3.34 | 1.81 | 1.02 | 2.75 | 0.80 | 1.03 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 235.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.04 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.83 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 3.05 | 2.00 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.86 | -0.25 | 0.67 |
| Live | 196.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.08 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.40 | 3.15 | 2.08 | 1.04 | 2.50 | 0.69 | 1.35 | 0.00 | 0.48 |
| Live | 144.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.56 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.26 ↓ | 0.00 | 0.64 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.90 | 3.50 | 1.75 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 1.00 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lindab Stefanesti | -1/2 | 1 | 0 | 1 |
| Metaloglobus | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).