Kết quả bóng đá trận Lindab Stefanesti vs CS Dinamo Bucuresti, 15:00 ngày 17/10/2026
Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 17/10/2026
Lindab Stefanesti 1 Kết thúc HT 0-3 4
CS Dinamo Bucuresti
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 7
Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| Lindab Stefanesti | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 | |
| 12' | ⚽ 0 - 2 Denis Renta | |
| HT 0-3 | ||
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 8 | 7 |
| Ghi bàn | 1 | 9 | 8 | 14 |
| Mất bàn | 9 | 7 | 22 | 33 |
| Điểm | 0 | 4 | 6 | 7 |
Chủ = Lindab Stefanesti · Khách = CS Dinamo Bucuresti
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lindab Stefanesti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 2 (15%) |
| 4 (19%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 9 (43%) | Bại/Bại | 7 (54%) |
Bảng xếp hạng
Lindab Stefanesti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 10 | 6 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 6 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 9 | 0 | 22 |
CS Dinamo Bucuresti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 3 | 7 | 11 | 19 | 35 | 16 | 19 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 | 12 | 11 | 18 |
| Sân khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 8 | 23 | 5 | 20 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Sút bóng
23
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
55%45%
Phạm lỗi
31
Quả ném biên
59
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lindab Stefanesti (24 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
CS Dinamo Bucuresti (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Lindab Stefanesti | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.46 | 4.10 | 5.20 | 0.96 | 3.25 | 0.81 | 0.81 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.80 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.50 | 0.90 | 2.75 | 0.89 | 0.88 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 41.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.25 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.79 | 3.60 | 3.50 | 0.88 | 2.75 | 0.94 | 0.79 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 40.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.04 ↓ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.00 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 35.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.30 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.79 | 3.60 | 3.50 | 0.88 | 2.75 | 0.94 | 0.79 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 41.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.04 ↓ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.20 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 16.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.56 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.72 | 3.53 | 3.89 | 0.90 | 2.75 | 0.92 | 1.02 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 23.00 ↑ | 9.60 ↑ | 1.03 ↓ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.20 | 4.80 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.12 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.30 | 4.50 | 7.00 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.81 | 1.50 | 0.71 |
| Live | 22.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.37 | 4.50 | 7.01 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | 0.94 | 1.50 | 0.77 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.80 | 4.50 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.78 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lindab Stefanesti | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| CS Dinamo Bucuresti | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).