Kết quả bóng đá trận Lindab Stefanesti vs Cetate Suceava, 15:00 ngày 22/08/2026

Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 22/08/2026
Lindab Stefanesti
3 Kết thúc HT 2-1 1
Cetate Suceava
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

Lindab Stefanesti Phút Cetate Suceava
16'⚽ 0 - 1 Lorand Levente Fulop
Andrei Florescu 1 - 1 ⚽37'
Andrei Florescu 2 - 1 ⚽40'
HT 2-1
David Patru 52'
84' Alin Ciobanu
Marius Dumitru 3 - 1 ⚽85'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 25
Hòa 01 03
Bại 30 82
Ghi bàn 17 819
Mất bàn 93 2210
Điểm 07 618

Chủ = Lindab Stefanesti · Khách = Cetate Suceava

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lindab Stefanesti (21)Hiệp 1 / Cả trậnCetate Suceava (14)
3 (14%)Thắng/Thắng5 (36%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (19%)Hòa/Thắng3 (21%)
2 (10%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (10%)Bại/Hòa3 (21%)
9 (43%)Bại/Bại3 (21%)

Bảng xếp hạng

Lindab Stefanesti

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5203410615
Sân nhà22004166
Sân khách300309022
6 gần620458--

Cetate Suceava

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng521277710
Sân nhà311144410
Sân khách21013338
6 gần640295--

Thành tích gần đây — Lindab Stefanesti

BBTBTBBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D215/08/26Scolar Resita2-0 (1-0)Lindab Stefanesti5-1-1.252.75B
ROMC12/08/26Tunari2-1 (2-0)Lindab Stefanesti6-3-0.52.75B
ROM D208/08/26Lindab Stefanesti1-0 (0-0)ACS Dumbravita4-302.5T
ROM D201/08/26FC Bacau3-0 (1-0)Lindab Stefanesti5-2--B
INT CF16/07/26Lindab Stefanesti3-0 (2-0)Urban Titu5-0--T
INT CF11/07/26Dinamo Bucuresti1-0 (1-0)Lindab Stefanesti---B
INT CF27/06/26AFC Metalul Buzau4-2 (2-0)Lindab Stefanesti4-0--B
INT CF20/06/26CSA Steaua Bucuresti2-1 (0-0)Lindab Stefanesti10-2--B
ROM D301/05/26Lindab Stefanesti1-1 (0-1)Gloria Popesti-Leordeni6-2--H
ROM D325/04/26Lindab Stefanesti3-2 (1-1)FC Agricola Borcea6-3--T
ROM D310/04/26Lindab Stefanesti1-0 (0-0)Inainte Modelu3-3--T
ROM D304/04/26Gloria Popesti-Leordeni1-0 (0-0)Lindab Stefanesti3-1--B
ROM D321/03/26CSO Baicoi0-1 (0-1)Lindab Stefanesti4-5--T
ROM D308/03/26Lindab Stefanesti1-1 (0-1)Vointa 2024 Crevedia2-0--H
ROM D328/02/26Progresul Mogosoaia1-4 (1-1)Lindab Stefanesti4-5+13T
ROM D313/12/25Lindab Stefanesti0-3 (0-1)FC Pucioasa16-6--B
ROM D306/12/25CS Tricolorul Breaza0-4 (0-1)Lindab Stefanesti1-7--T
ROM D328/11/25Lindab Stefanesti2-3 (1-1)CSM Flacara Moreni7-1--B
ROM D316/11/25Lindab Stefanesti3-1 (1-1)Urban Titu4-3+0.752.75T
ROM D308/11/25FC Sacele2-0 (2-0)Lindab Stefanesti1-5--B

Thành tích gần đây — Cetate Suceava

TBTBTTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D215/08/26Cetate Suceava2-0 (1-0)CSM Satu Mare7-5--T
ROMC12/08/26USV Iasi1-0 (1-0)Cetate Suceava3-13--B
ROM D208/08/26FCM Targu Mures0-2 (0-1)Cetate Suceava10-7-1.53T
ROM D201/08/26Cetate Suceava1-3 (0-2)Concordia Chiajna3-7--B
ROM D317/04/26Cetate Suceava1-0 (1-0)CS Blejoi5-5--T
ROM D303/04/26Cetate Suceava3-1 (0-0)ACS KSE Targu Secuiesc13-3--T
ROM D321/03/26Cetate Suceava1-0 (0-0)CSM Adjud6-2--T
ROM D326/09/25USV Iasi0-5 (0-3)Cetate Suceava6-6--T
ROM D323/09/25Vaslui0-2 (0-2)Cetate Suceava7-2--T
ROM D312/09/25Odorheiu Secuiesc2-1 (1-1)Cetate Suceava4-6-0.52.75B
ROM D306/09/25Cetate Suceava3-2 (2-1)Bucovina Radauti4-6--T
ROM D330/08/25Stiinta Miroslava1-0 (0-0)Cetate Suceava---B
ROMC31/07/10Flacara Brusturi5-1 (0-0)Cetate Suceava---B
ROM D212/06/10Tricolorul Breaza3-0 (0-0)Cetate Suceava---B
ROM D205/06/10Cetate Suceava0-3 (0-0)CSM Ramnicu Sarat---B
ROM D229/05/10Delta Tulcea3-0 (0-0)Cetate Suceava---B
ROM D222/05/10Cetate Suceava0-3 (0-0)Dunarea Galati---B
ROM D215/05/10SC Bacau3-0 (0-0)Cetate Suceava---B
ROM D212/05/10Cetate Suceava0-3 (0-0)Dinamo Bucuresti 2---B
ROM D208/05/10ACS Sageata Navodari3-0 (0-0)Cetate Suceava---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
16
22
Sút cầu môn
10
5
Tấn công
75
102
Tấn công nguy hiểm
31
56
Sút ngoài cầu môn
6
17
TL kiểm soát bóng
40%
60%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%
62%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lindab Stefanesti (24 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Cetate Suceava (14 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Lindab Stefanesti (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Cetate Suceava (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
11
B.thắng H2
Lindab StefanestiCetate Suceava

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Lindab StefanestiCetate Suceava

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
43
Thắng 1
20
Hòa
53
Thua 1
59
Thua 2+
Lindab StefanestiCetate Suceava

Thông tin đội bóng

Lindab Stefanesti Thông tin Cetate Suceava
Thành lập 2004
Sân nhà Areni
0 Sức chứa 12000
HLV
Khu vực Suceava
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.303.501.950.942.750.890.82-0.501.02
Live1.04 ↓51.00 ↑151.00 ↑5.00 ↑4.500.04 ↓1.80 ↑0.000.39 ↓
VcbetSớm3.203.402.050.882.500.910.94-0.250.80
Live1.01 ↓11.50 ↑71.00 ↑2.60 ↑4.500.29 ↓1.31 ↑0.000.57 ↓
Mansion88Sớm3.203.301.980.942.500.880.86-0.500.98
Live1.23 ↓3.80 ↑24.00 ↑7.14 ↑4.500.04 ↓1.37 ↑0.000.57 ↓
InterwettenSớm3.203.052.201.052.500.65---
Live1.25 ↓4.10 ↑24.00 ↑2.40 ↑4.500.25 ↓---
10BETSớm2.502.952.260.652.250.74---
Live1.30 ↓3.81 ↑17.99 ↑2.69 ↑4.500.21 ↓---
12betSớm3.203.301.980.942.500.880.86-0.500.98
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑7.14 ↑4.500.04 ↓1.36 ↑0.000.57 ↓
CrownSớm3.353.401.890.922.500.780.81-0.500.89
Live1.01 ↓11.00 ↑13.00 ↑2.56 ↑4.500.15 ↓1.29 ↑0.000.53 ↓
SbobetSớm3.262.991.890.942.500.800.85-0.500.89
Live1.25 ↓3.89 ↑15.00 ↑3.22 ↑4.500.17 ↓1.29 ↑0.000.61 ↓
WewbetSớm2.882.972.110.802.250.940.87-0.250.87
Live1.01 ↓8.15 ↑20.00 ↑2.22 ↑4.500.19 ↓1.28 ↑0.000.52 ↓
LadbrokesSớm3.103.102.151.002.500.73---
Live1.01 ↓29.00 ↑71.00 ↑0.14 ↓2.503.60 ↑---
18BetSớm2.703.102.250.712.250.810.900.000.64
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑9.01 ↑4.500.01 ↓1.28 ↑0.000.52 ↓
PinnacleSớm4.073.391.770.812.500.960.99-0.500.78
Live1.23 ↓4.49 ↑19.72 ↑2.68 ↑4.500.26 ↓1.08 ↑0.000.71 ↓
BwinSớm3.003.102.101.002.500.71---
Live1.01 ↓46.00 ↑176.00 ↑0.85 ↓3.500.82 ↑---
1xBetSớm2.703.202.411.042.500.690.950.000.76
Live1.01 ↓26.00 ↑51.00 ↑2.30 ↑4.500.34 ↓1.41 ↑0.000.57 ↓
Bet 365Sớm3.003.302.100.982.500.830.85-0.500.95
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑2.90 ↑4.500.24 ↓1.38 ↑0.000.55 ↓
William HillSớm3.603.101.950.952.500.75---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑7.50 ↑4.500.06 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Lindab Stefanesti-1/2002
Cetate Suceava+1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).