Kết quả bóng đá trận Lindab Stefanesti vs Cetate Suceava, 15:00 ngày 22/08/2026
Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 22/08/2026
Lindab Stefanesti 0 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Cetate Suceava
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Lindab Stefanesti | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 Lorand Levente Fulop | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 12 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 17 | 5 |
| Điểm | 3 | 6 | 10 | 15 |
Chủ = Lindab Stefanesti · Khách = Cetate Suceava
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lindab Stefanesti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 3 (43%) |
| 4 (27%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (33%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Bảng xếp hạng
Lindab Stefanesti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 5 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 0 | 22 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 8 | - | - |
Cetate Suceava
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 5 | - | - |
Thành tích gần đây — Lindab Stefanesti
BBTBTBBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Scolar Resita | 2-0 (1-0) | Lindab Stefanesti | -1.25 | 2.75 | B |
| 12/08/26 | Tunari | 2-1 (2-0) | Lindab Stefanesti | -0.5 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Lindab Stefanesti | 1-0 (0-0) | ACS Dumbravita | 0 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | FC Bacau | 3-0 (1-0) | Lindab Stefanesti | - | - | B |
| 16/07/26 | Lindab Stefanesti | 3-0 (2-0) | Urban Titu | - | - | T |
| 11/07/26 | Dinamo Bucuresti | 1-0 (1-0) | Lindab Stefanesti | - | - | B |
| 27/06/26 | AFC Metalul Buzau | 4-2 (2-0) | Lindab Stefanesti | - | - | B |
| 20/06/26 | CSA Steaua Bucuresti | 2-1 (0-0) | Lindab Stefanesti | - | - | B |
| 01/05/26 | Lindab Stefanesti | 1-1 (0-1) | Gloria Popesti-Leordeni | - | - | H |
| 25/04/26 | Lindab Stefanesti | 3-2 (1-1) | FC Agricola Borcea | - | - | T |
| 10/04/26 | Lindab Stefanesti | 1-0 (0-0) | Inainte Modelu | - | - | T |
| 04/04/26 | Gloria Popesti-Leordeni | 1-0 (0-0) | Lindab Stefanesti | - | - | B |
| 21/03/26 | CSO Baicoi | 0-1 (0-1) | Lindab Stefanesti | - | - | T |
| 08/03/26 | Lindab Stefanesti | 1-1 (0-1) | Vointa 2024 Crevedia | - | - | H |
| 28/02/26 | Progresul Mogosoaia | 1-4 (1-1) | Lindab Stefanesti | +1 | 3 | T |
| 13/12/25 | Lindab Stefanesti | 0-3 (0-1) | FC Pucioasa | - | - | B |
| 06/12/25 | CS Tricolorul Breaza | 0-4 (0-1) | Lindab Stefanesti | - | - | T |
| 28/11/25 | Lindab Stefanesti | 2-3 (1-1) | CSM Flacara Moreni | - | - | B |
| 16/11/25 | Lindab Stefanesti | 3-1 (1-1) | Urban Titu | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/11/25 | FC Sacele | 2-0 (2-0) | Lindab Stefanesti | - | - | B |
Thành tích gần đây — Cetate Suceava
TBTBTTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Cetate Suceava | 2-0 (1-0) | CSM Satu Mare | - | - | T |
| 12/08/26 | USV Iasi | 1-0 (1-0) | Cetate Suceava | - | - | B |
| 08/08/26 | FCM Targu Mures | 0-2 (0-1) | Cetate Suceava | -1.5 | 3 | T |
| 01/08/26 | Cetate Suceava | 1-3 (0-2) | Concordia Chiajna | - | - | B |
| 17/04/26 | Cetate Suceava | 1-0 (1-0) | CS Blejoi | - | - | T |
| 03/04/26 | Cetate Suceava | 3-1 (0-0) | ACS KSE Targu Secuiesc | - | - | T |
| 21/03/26 | Cetate Suceava | 1-0 (0-0) | CSM Adjud | - | - | T |
| 26/09/25 | USV Iasi | 0-5 (0-3) | Cetate Suceava | - | - | T |
| 23/09/25 | Vaslui | 0-2 (0-2) | Cetate Suceava | - | - | T |
| 12/09/25 | Odorheiu Secuiesc | 2-1 (1-1) | Cetate Suceava | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/09/25 | Cetate Suceava | 3-2 (2-1) | Bucovina Radauti | - | - | T |
| 30/08/25 | Stiinta Miroslava | 1-0 (0-0) | Cetate Suceava | - | - | B |
| 31/07/10 | Flacara Brusturi | 5-1 (0-0) | Cetate Suceava | - | - | B |
| 12/06/10 | Tricolorul Breaza | 3-0 (0-0) | Cetate Suceava | - | - | B |
| 05/06/10 | Cetate Suceava | 0-3 (0-0) | CSM Ramnicu Sarat | - | - | B |
| 29/05/10 | Delta Tulcea | 3-0 (0-0) | Cetate Suceava | - | - | B |
| 22/05/10 | Cetate Suceava | 0-3 (0-0) | Dunarea Galati | - | - | B |
| 15/05/10 | SC Bacau | 3-0 (0-0) | Cetate Suceava | - | - | B |
| 12/05/10 | Cetate Suceava | 0-3 (0-0) | Dinamo Bucuresti 2 | - | - | B |
| 08/05/10 | ACS Sageata Navodari | 3-0 (0-0) | Cetate Suceava | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Phạt góc (HT)
02
Sút bóng
18
Sút cầu môn
12
Tấn công
1318
Tấn công nguy hiểm
29
Sút ngoài cầu môn
06
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
So Sánh Sức Mạnh
56 44
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lindab Stefanesti (17 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Cetate Suceava (7 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lindab Stefanesti (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Cetate Suceava (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lindab Stefanesti | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2004 | |
| Sân nhà | Areni | |
| 0 | Sức chứa | 12000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Suceava |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.50 | 1.95 | 0.94 | 2.75 | 0.89 | 0.82 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 8.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.33 ↓ | 0.97 ↑ | 3.25 | 0.87 ↓ | 0.79 ↓ | -0.50 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 3.40 | 2.05 | 0.88 | 2.50 | 0.91 | 0.94 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 9.50 ↑ | 5.25 ↑ | 1.25 ↓ | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.86 ↓ | 0.80 ↓ | -0.50 | 0.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.30 | 1.98 | 0.94 | 2.50 | 0.88 | 0.86 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 8.40 ↑ | 4.50 ↑ | 1.29 ↓ | 0.99 ↑ | 3.25 | 0.83 ↓ | 0.80 ↓ | -0.50 | 1.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 3.05 | 2.20 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.30 ↓ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 2.95 | 2.26 | 0.65 | 2.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 9.16 ↑ | 4.89 ↑ | 1.29 ↓ | 0.86 ↑ | 3.25 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 3.30 | 1.98 | 0.94 | 2.50 | 0.88 | 0.86 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 8.40 ↑ | 4.50 ↑ | 1.29 ↓ | 0.99 ↑ | 3.25 | 0.83 ↓ | 0.79 ↓ | -0.50 | 1.05 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.35 | 3.40 | 1.89 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.81 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 7.40 ↑ | 4.75 ↑ | 1.24 ↓ | 0.91 ↓ | 3.25 | 0.85 ↑ | 0.77 ↓ | -0.50 | 0.99 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.26 | 2.99 | 1.89 | 0.94 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 8.60 ↑ | 4.59 ↑ | 1.27 ↓ | 0.95 ↑ | 3.25 | 0.87 ↑ | 0.88 ↑ | -0.50 | 0.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.88 | 2.97 | 2.11 | 0.80 | 2.25 | 0.94 | 0.87 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 7.60 ↑ | 4.49 ↑ | 1.24 ↓ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.84 ↓ | 0.76 ↓ | -0.50 | 0.98 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.15 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 4.20 ↑ | 1.30 ↓ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.25 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.90 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 9.00 ↑ | 4.70 ↑ | 1.29 ↓ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.75 ↓ | 0.70 ↓ | -0.50 | 0.96 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.07 | 3.39 | 1.77 | 0.81 | 2.50 | 0.96 | 0.99 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 9.27 ↑ | 4.81 ↑ | 1.28 ↓ | 0.96 ↑ | 3.25 | 0.83 ↓ | 0.86 ↓ | -0.50 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.10 | 1.00 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 8.25 ↑ | 4.50 ↑ | 1.32 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.41 | 1.04 | 2.50 | 0.69 | 0.95 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 8.64 ↑ | 5.08 ↑ | 1.32 ↓ | 0.93 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.78 ↓ | -0.50 | 1.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.10 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 8.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.33 ↓ | 0.93 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.78 ↓ | -0.50 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.60 | 3.10 | 1.95 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.29 ↓ | 1.15 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.