Kết quả bóng đá trận Lindab Stefanesti vs ACS Dumbravita, 15:00 ngày 08/08/2026

Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 08/08/2026
Lindab Stefanesti
1 Kết thúc HT 0-0 0
ACS Dumbravita
🟨 4 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

Lindab Stefanesti Phút ACS Dumbravita
41' Alex Tudor Negrea
HT 0-0
Ianys Man 1 - 0 ⚽53'
Ianys Man 53'
Samuel Zimta 72'
86' Robert Miklos
Remus Bobocea 89'
Andrei Purice 90+3'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 20
Hòa 00 03
Bại 33 87
Ghi bàn 11 85
Mất bàn 97 2220
Điểm 00 63

Chủ = Lindab Stefanesti · Khách = ACS Dumbravita

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lindab Stefanesti (21)Hiệp 1 / Cả trậnACS Dumbravita (18)
3 (14%)Thắng/Thắng1 (6%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (19%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa3 (17%)
2 (10%)Hòa/Bại5 (28%)
2 (10%)Bại/Hòa1 (6%)
9 (43%)Bại/Bại8 (44%)

Bảng xếp hạng

Lindab Stefanesti

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5203410615
Sân nhà22004166
Sân khách300309022
6 gần6114711--

ACS Dumbravita

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21741025332516
Sân nhà1033411131217
Sân khách1141614201311
6 gần621347--

Thành tích gần đây — Lindab Stefanesti

BTBBBHTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D201/08/26FC Bacau3-0 (1-0)Lindab Stefanesti5-2--B
INT CF16/07/26Lindab Stefanesti3-0 (2-0)Urban Titu5-0--T
INT CF11/07/26Dinamo Bucuresti1-0 (1-0)Lindab Stefanesti---B
INT CF27/06/26AFC Metalul Buzau4-2 (2-0)Lindab Stefanesti4-0--B
INT CF20/06/26CSA Steaua Bucuresti2-1 (0-0)Lindab Stefanesti10-2--B
ROM D301/05/26Lindab Stefanesti1-1 (0-1)Gloria Popesti-Leordeni6-2--H
ROM D325/04/26Lindab Stefanesti3-2 (1-1)FC Agricola Borcea6-3--T
ROM D310/04/26Lindab Stefanesti1-0 (0-0)Inainte Modelu3-3--T
ROM D304/04/26Gloria Popesti-Leordeni1-0 (0-0)Lindab Stefanesti3-1--B
ROM D321/03/26CSO Baicoi0-1 (0-1)Lindab Stefanesti4-5--T
ROM D308/03/26Lindab Stefanesti1-1 (0-1)Vointa 2024 Crevedia2-0--H
ROM D328/02/26Progresul Mogosoaia1-4 (1-1)Lindab Stefanesti4-5+13T
ROM D313/12/25Lindab Stefanesti0-3 (0-1)FC Pucioasa16-6--B
ROM D306/12/25CS Tricolorul Breaza0-4 (0-1)Lindab Stefanesti1-7--T
ROM D328/11/25Lindab Stefanesti2-3 (1-1)CSM Flacara Moreni7-1--B
ROM D316/11/25Lindab Stefanesti3-1 (1-1)Urban Titu4-3+0.752.75T
ROM D308/11/25FC Sacele2-0 (2-0)Lindab Stefanesti1-5--B
ROM D301/11/25CSO Teleajenul Valeni de Munte0-2 (0-0)Lindab Stefanesti7-5--T
ROM D324/10/25Lindab Stefanesti3-0 (2-0)CSO Baicoi3-5--T
ROM D318/10/25Lindab Stefanesti3-3 (1-1)ACS Olimpic Zarnesti5-10--H

Thành tích gần đây — ACS Dumbravita

HBBTBTBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/14 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D205/08/26ACS Dumbravita1-1 (1-1)CSM Satu Mare6-7--H
INT CF04/07/26ACS Poli Timisoara1-0 (0-0)ACS Dumbravita6-1--B
INT CF27/06/26UTA Arad4-0 (1-0)ACS Dumbravita7-2-1.52.75B
ROM D209/05/26ACS Dumbravita1-0 (1-0)Afumati5-4+0.752.5T
ROM D202/05/26FC Bacau1-0 (0-0)ACS Dumbravita9-5-0.52.5B
ROM D225/04/26ACS Dumbravita2-0 (2-0)Scolar Resita2-11-0.52.5T
ROM D218/04/26Tunari2-1 (1-1)ACS Dumbravita3-202.25B
ROM D210/04/26ACS Dumbravita0-0 (0-0)ACS Viitorul Selimbar3-402.75H
ROM D204/04/26CSM Satu Mare3-2 (1-0)ACS Dumbravita5-9-0.252.25B
INT CF28/03/26UTA Arad2-0 (1-0)ACS Dumbravita9-0-12.75B
ROM D221/03/26Concordia Chiajna1-0 (1-0)ACS Dumbravita3-6--B
ROM D214/03/26ACS Dumbravita1-0 (1-0)Concordia Chiajna5-5-0.52.25T
ROM D207/03/26Tunari1-1 (0-1)ACS Dumbravita7-502.75H
ROM D228/02/26ACS Dumbravita1-0 (0-0)CSM Politehnica Iasi7-6-0.52.25T
ROM D221/02/26Afumati0-1 (0-1)ACS Dumbravita7-4-0.752.5T
INT CF14/02/26ACS Dumbravita0-2 (0-2)Ghiroda SI Giarmata VII8-6--B
ROMC11/02/26ACS Dumbravita1-2 (0-0)Arges1-4-1.753B
INT CF07/02/26ACS Dumbravita0-1 (0-0)ACS Viitorul Selimbar---B
INT CF31/01/26Scolar Resita2-0 (2-0)ACS Dumbravita---B
INT CF28/01/26ACS Dumbravita4-0 (4-0)ACS Progresul Pecica4-4--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
3
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
4
2
Sút bóng
12
9
Sút cầu môn
7
3
Tấn công
84
115
Tấn công nguy hiểm
57
87
Sút ngoài cầu môn
5
6
Đá phạt trực tiếp
12
16
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Phạm lỗi
12
11
Việt vị
2
1
Quả ném biên
23
40
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

64 36
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lindab Stefanesti (24 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
ACS Dumbravita (30 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Lindab StefanestiACS Dumbravita

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Lindab StefanestiACS Dumbravita

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

62
Thắng 2+
34
Thắng 1
33
Hòa
47
Thua 1
44
Thua 2+
Lindab StefanestiACS Dumbravita

Thông tin đội bóng

Lindab Stefanesti Thông tin ACS Dumbravita
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.433.102.600.972.500.770.730.001.03
Live1.02 ↓17.00 ↑126.00 ↑6.50 ↑1.500.01 ↓1.02 ↑0.000.82 ↓
VcbetSớm2.753.202.380.802.251.000.73-0.251.03
Live1.03 ↓9.00 ↑151.00 ↑2.85 ↑1.500.26 ↓0.84 ↑0.000.90 ↓
Mansion88Sớm2.723.102.311.042.500.781.070.000.77
Live1.03 ↓7.00 ↑150.00 ↑7.69 ↑1.500.03 ↓1.03 ↓0.000.81 ↑
InterwettenSớm2.603.002.550.952.500.70---
Live1.10 ↓6.25 ↑80.00 ↑2.60 ↑1.500.20 ↓---
10BETSớm2.482.852.460.792.500.61---
Live1.09 ↓6.05 ↑75.55 ↑2.15 ↑1.500.28 ↓---
12betSớm2.723.102.311.042.500.781.070.000.77
Live1.03 ↓7.00 ↑150.00 ↑8.33 ↑1.500.02 ↓1.04 ↓0.000.80 ↑
CrownSớm2.553.152.430.952.500.750.900.000.80
Live1.03 ↓8.60 ↑29.00 ↑2.94 ↑1.500.14 ↓1.02 ↑0.000.80
SbobetSớm2.562.932.270.992.500.750.990.000.75
Live1.02 ↓7.10 ↑255.00 ↑6.66 ↑1.500.01 ↓1.01 ↑0.000.83 ↑
WewbetSớm2.393.012.460.972.500.770.880.000.86
Live1.08 ↓4.39 ↑24.00 ↑3.33 ↑1.500.04 ↓1.00 ↑0.000.74 ↓
LadbrokesSớm2.503.102.500.952.500.75---
Live1.01 ↓19.00 ↑91.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.503.002.500.882.500.650.760.000.76
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑9.01 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm2.943.232.200.972.500.790.83-0.250.93
Live1.14 ↓5.67 ↑28.24 ↑2.78 ↑1.500.25 ↓1.14 ↑0.000.68 ↓
BwinSớm2.503.102.500.952.500.75---
Live1.03 ↓12.50 ↑126.00 ↑1.15 ↑1.500.61 ↓---
1xBetSớm2.603.102.550.962.500.750.860.000.84
Live1.02 ↓21.00 ↑151.00 ↑4.90 ↑1.500.11 ↓0.96 ↑0.000.85 ↑
Bet 365Sớm2.603.102.501.002.500.800.950.000.85
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑8.00 ↑1.500.07 ↓1.00 ↑0.000.80 ↓
William HillSớm2.752.902.401.002.500.70---
Live1.02 ↓17.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑1.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Lindab Stefanesti0Chưa có trận cùng mức
ACS Dumbravita0001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).