Kết quả bóng đá trận Lincoln Red Imps FC vs Omonia Nicosia FC, 00:00 ngày 07/08/2026

UEFA Europa League · 00:00 ngày 07/08/2026
Lincoln Red Imps FC
1 Kết thúc HT 0-0 1
Omonia Nicosia FC
🟨 5 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 2
Địa điểm: Victoria Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25℃~26℃

Tường thuật trực tiếp

Lincoln Red Imps FCOmonia Nicosia FC
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Aghayev Aliyev
17'
Phạt góc
Phạt góc
21'
30'
Phạt góc
Phạt góc
32'
40'
🟨 Thẻ vàng - Mateo Maric
Hết hiệp 1 (0-0)
Phạt góc
47'
Phạt góc
48'
Phạt góc
54'
Phạt góc
55'
63'
🔁 Thay người: vào Muamer Tankovic, ra Mihlali Mayambela
63'
🔁 Thay người: vào Angelos Neofytou, ra Lois Diony
Yellow Card
66'
🟨 Thẻ vàng - Ayam Elghobashy
67'
Phạt góc
71'
BÀN THẮNG - Oliva Christian Rutjens 1-0, kiến tạo: Facundo Alvarez
71'
🔁 Thay người: vào Alex Mula, ra Nico Pinto
72'
🔁 Thay người: vào Ethan Jolley, ra Gabri Cardozo
77'
80'
🔁 Thay người: vào Anastasios Chatzigiovannis, ra Jaden Montnor
🟨 Thẻ vàng - Joe
81'
🔁 Thay người: vào Leon Mason, ra Yussef Flalhi Idrissi
85'
🔁 Thay người: vào Ethan Britto, ra Ayam Elghobashy
85'
🟨 Thẻ vàng - Leon Mason
89'
90+3'
BÀN THẮNG - Panagiotis Andreou 1-1
🟨 Thẻ vàng - Jaylan Hankins
90+3'
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Jure Balkovec
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Lincoln Red Imps FC Phút Omonia Nicosia FC
40' Mateo Maric
HT 0-0
63' ▲ Muamer Tankovic ▼ Mihlali Mayambela
63' ▲ Angelos Neofytou ▼ Lois Diony
Manuel Toledano Ortiz 66'
Ayam Elghobashy 67'
Oliva Christian Rutjens(Assists:Facundo Alvarez) (Kiến tạo: Facundo Alvarez) 1 - 0 71'
▲ Alex Mula ▼ Nico Pinto72'
▲ Ethan Jolley ▼ Gabri Cardozo77'
80' ▲ Anastasios Chatzigiovannis ▼ Jaden Montnor
Joe 81'
▲ Leon Mason ▼ Yussef Flalhi Idrissi85'
▲ Ethan Britto ▼ Ayam Elghobashy85'
Leon Mason 89'
90+3' 1 - 1 Panagiotis Andreou
Jaylan Hankins 90+3'
90+3' Jure Balkovec
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 55
Hòa 21 44
Bại 11 11
Ghi bàn 12 1517
Mất bàn 42 99
Điểm 24 1919

Chủ = Lincoln Red Imps FC · Khách = Omonia Nicosia FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lincoln Red Imps FC (23)Hiệp 1 / Cả trậnOmonia Nicosia FC (7)
10 (43%)Thắng/Thắng2 (29%)
5 (22%)Hòa/Thắng0 (0%)
4 (17%)Hòa/Hòa2 (29%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (14%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (14%)
2 (9%)Bại/Bại1 (14%)

Thành tích gần đây — Lincoln Red Imps FC

HBHTTTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL28/07/26Lincoln Red Imps FC0-0 (0-0)Mjallby AIF5-8-1.252.75H
UEFA CL21/07/26Mjallby AIF3-0 (3-0)Lincoln Red Imps FC3-7-23B
UEFA CL14/07/26Inter Club Escaldes1-1 (0-0)Lincoln Red Imps FC12-2-0.753H
UEFA CL07/07/26Lincoln Red Imps FC3-1 (2-1)Inter Club Escaldes3-6+0.252.75T
GIB PD26/04/26Lincoln Red Imps FC4-1 (2-1)Lynx FC6-1--T
GIB PD18/04/26Lincoln Red Imps FC2-0 (2-0)Europa FC3-0--T
GIB PD12/04/26Lions Gibraltar1-1 (1-0)Lincoln Red Imps FC---H
GIB PD05/04/26Lincoln Red Imps FC2-1 (0-1)Mons Calpe SC---T
GIB PD21/03/26Lincoln Red Imps FC1-0 (0-0)St Joseph's FC---T
INT CF14/03/26Mons Calpe SC0-5 (0-2)Lincoln Red Imps FC---T
GIB PD06/03/26Brunos Magpie1-2 (1-1)Lincoln Red Imps FC---T
INT CF02/03/26Lincoln Red Imps FC2-1 (2-1)Lions Gibraltar6-1--T
GIB PD27/02/26Hound Dogs0-3 (0-2)Lincoln Red Imps FC---T
GIB PD22/02/26Lincoln Red Imps FC3-0 (1-0)Mons Calpe SC5-3--T
INT CF16/02/26Hound Dogs0-2 (0-0)Lincoln Red Imps FC1-11--T
GIB PD13/02/26Europa FC0-0 (0-0)Lincoln Red Imps FC4-4--H
GIB PD09/02/26Manchester 62 FC0-10 (0-2)Lincoln Red Imps FC1-14--T
INT CF01/02/26St Joseph's FC0-1 (0-1)Lincoln Red Imps FC---T
GIB PD26/01/26Lincoln Red Imps FC4-0 (1-0)College 1975 FC14-1--T
GIB PD18/01/26Lincoln Red Imps FC3-1 (1-1)Europa FC3-2--T

Thành tích gần đây — Omonia Nicosia FC

BTTHHTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL29/07/26FC Kairat Almaty1-0 (1-0)Omonia Nicosia FC7-2-0.252.25B
UEFA CL23/07/26Omonia Nicosia FC1-0 (1-0)FC Kairat Almaty1-11+0.752.25T
INT CF17/07/26Omonia Nicosia FC2-1 (0-1)Panaitolikos Agrinio1-3+1.753.5T
INT CF09/07/26Korona Kielce0-0 (0-0)Omonia Nicosia FC-03H
INT CF05/07/26Omonia Nicosia FC2-2 (1-2)Hapoel Beer Sheva0-3-0.253H
INT CF01/07/26Omonia Nicosia FC2-1 (1-0)CS Dinamo Bucuresti2-2-0.752.75T
CYP D122/05/26Omonia Nicosia FC5-2 (1-1)Apollon Limassol FC6-4+0.52.75T
CYP D116/05/26APOEL Nicosia0-3 (0-2)Omonia Nicosia FC6-4+0.252.5T
CYP D110/05/26Omonia Nicosia FC1-1 (0-1)AEK Larnaca5-1+0.252.5H
CYP D106/05/26Pafos FC0-2 (0-0)Omonia Nicosia FC4-3-0.752.75T
CYP D102/05/26Omonia Nicosia FC3-0 (2-0)Aris Limassol3-3+13T
CYP D126/04/26Apollon Limassol FC2-3 (1-2)Omonia Nicosia FC6-5+0.252.5T
CYP D118/04/26Omonia Nicosia FC2-0 (2-0)APOEL Nicosia4-9+0.752.5T
CYP D114/04/26AEK Larnaca0-2 (0-1)Omonia Nicosia FC13-302.5T
CYP D104/04/26Omonia Nicosia FC2-0 (2-0)Pafos FC2-5+0.252.5T
CYP D121/03/26Aris Limassol2-2 (0-2)Omonia Nicosia FC2-602.75H
CYP D116/03/26Omonia Nicosia FC5-0 (3-0)Olympiakos Nicosia FC3-4+1.52.75T
CYP D108/03/26Omonia Aradippou0-2 (0-2)Omonia Nicosia FC5-1+12.75T
CYP D103/03/26Omonia Nicosia FC1-1 (1-1)Apollon Limassol FC8-5+0.752.75H
UEFA ECL27/02/26Rijeka3-1 (0-1)Omonia Nicosia FC1-7-0.252.25B

Đội hình

Lincoln Red Imps FCOmonia Nicosia FC
13Jaylan Hankins3Oliva Christian Rutjens5Gabri Cardozo6CBernardo Lopes66Julliani Eersteling23Joe4Nico Pinto19Yussef Flalhi Idrissi32Facundo Alvarez44Toledano M.44Manuel Toledano Ortiz99Ayam Elghobashy40CFabiano Ribeiro de Freitas27Stefan Simic29Jure Balkovec30Nikolas Panagiotou82Andreas Christou11Ewandro Felipe de Lima Costa14Mateo Maric74Panagiotis Andreou7Jaden Montnor21Mihlali Mayambela99Lois Diony

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
2
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
5
2
Sút bóng
5
16
Sút cầu môn
2
5
Tấn công
73
93
Tấn công nguy hiểm
41
48
Sút ngoài cầu môn
3
11
Cản bóng
1
5
Đá phạt trực tiếp
15
23
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%
62%
Phạm lỗi
25
14
Việt vị
0
3
Quả ném biên
17
22
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lincoln Red Imps FC (23 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 0.74 bàn/trận
Omonia Nicosia FC (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Lincoln Red Imps FCOmonia Nicosia FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Lincoln Red Imps FCOmonia Nicosia FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

109
Thắng 2+
54
Thắng 1
45
Hòa
01
Thua 1
11
Thua 2+
Lincoln Red Imps FCOmonia Nicosia FC

Thông tin đội bóng

Lincoln Red Imps FC Thông tin Omonia Nicosia FC
Thành lập 1948
Victoria Stadium Sân nhà Neo GSP Stadium
0 Sức chứa 23400
Perez Raul Castillo HLV Berg Henning
Khu vực Nicosia
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm5.253.851.370.752.750.870.72-1.250.98
Live4.90 ↓3.80 ↓1.40 ↑0.80 ↑2.750.82 ↓0.74 ↑-1.250.96 ↓
EasybetsSớm5.504.101.430.822.750.920.89-1.000.87
Live1.05 ↓10.00 ↑71.00 ↑3.80 ↑1.500.03 ↓4.00 ↑0.000.01 ↓
VcbetSớm6.504.331.400.812.750.930.77-1.250.98
Live1.06 ↓8.50 ↑151.00 ↑3.20 ↑1.500.18 ↓0.25 ↓-0.252.70 ↑
Mansion88Sớm5.304.151.450.923.000.840.81-1.250.95
Live1.09 ↓5.60 ↑114.00 ↑7.14 ↑1.500.05 ↓3.12 ↑0.000.20 ↓
InterwettenSớm7.004.401.430.552.501.301.10-1.000.65
Live1.03 ↓11.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑1.500.02 ↓0.95 ↓-1.000.80 ↑
10BETSớm6.804.301.400.833.000.84---
Live1.09 ↓5.89 ↑100.00 ↑3.96 ↑1.500.11 ↓---
12betSớm5.304.151.450.923.000.840.81-1.250.95
Live1.04 ↓7.40 ↑250.00 ↑9.09 ↑2.500.02 ↓3.03 ↑0.000.21 ↓
CrownSớm5.104.201.490.862.750.940.95-1.000.87
Live1.02 ↓11.00 ↑31.00 ↑5.00 ↑1.500.04 ↓0.09 ↓-0.254.34 ↑
SbobetSớm5.604.031.440.852.750.950.75-1.251.05
Live1.15 ↓4.63 ↑26.00 ↑7.14 ↑1.500.02 ↓0.16 ↓-0.253.57 ↑
WewbetSớm6.104.431.410.873.000.890.87-1.250.91
Live1.05 ↓8.95 ↑64.00 ↑5.55 ↑1.500.06 ↓2.27 ↑0.000.30 ↓
LadbrokesSớm6.504.801.440.552.501.30---
Live1.08 ↓8.50 ↑56.00 ↑16.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm6.754.401.400.923.250.800.87-1.250.85
Live1.01 ↓12.50 ↑98.00 ↑7.03 ↑1.500.06 ↓2.83 ↑0.000.24 ↓
PinnacleSớm6.034.511.410.883.000.870.89-1.250.88
Live1.23 ↓4.72 ↑26.11 ↑3.02 ↑1.500.24 ↓0.26 ↓-0.252.91 ↑
HK Jockey ClubSớm6.804.201.330.932.750.77---
Live6.70 ↓4.201.34 ↑0.89 ↓2.750.81 ↑---
BwinSớm6.504.801.440.552.501.30---
Live61.00 ↑1.03 ↓18.50 ↑0.98 ↑1.500.75 ↓---
1xBetSớm7.254.561.460.742.751.150.77-1.501.10
Live1.04 ↓13.00 ↑126.00 ↑5.83 ↑1.500.11 ↓3.33 ↑0.000.23 ↓
SNAISớm5.504.001.52------
Live7.00 ↑4.25 ↑1.44 ↓------
Bet 365Sớm6.004.331.400.802.751.000.90-1.250.90
Live21.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑6.40 ↑1.500.10 ↓3.40 ↑0.000.20 ↓
William HillSớm6.504.201.400.552.501.300.84-1.250.90
Live126.00 ↑1.01 ↓81.00 ↑8.50 ↑1.500.05 ↓0.69 ↓-1.250.97 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.