Kết quả bóng đá trận Lincoln Red Imps FC vs Omonia Nicosia FC, 00:00 ngày 07/08/2026
UEFA Europa League · 00:00 ngày 07/08/2026
Lincoln Red Imps FC 1 Kết thúc HT 0-0 1
Omonia Nicosia FC
🟨 5 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Địa điểm: Victoria Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Lincoln Red Imps FC
Omonia Nicosia FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Aghayev Aliyev
17'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
30'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
40'
🟨 Thẻ vàng - Mateo Maric
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
63'
🔁 Thay người: vào Muamer Tankovic, ra Mihlali Mayambela
63'
🔁 Thay người: vào Angelos Neofytou, ra Lois Diony
Yellow Card
🟨 Thẻ vàng - Ayam Elghobashy
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Oliva Christian Rutjens 1-0, kiến tạo: Facundo Alvarez
🔁 Thay người: vào Alex Mula, ra Nico Pinto
🔁 Thay người: vào Ethan Jolley, ra Gabri Cardozo
80'
🔁 Thay người: vào Anastasios Chatzigiovannis, ra Jaden Montnor
🟨 Thẻ vàng - Joe
🔁 Thay người: vào Leon Mason, ra Yussef Flalhi Idrissi
🔁 Thay người: vào Ethan Britto, ra Ayam Elghobashy
🟨 Thẻ vàng - Leon Mason
90+3'
⚽ BÀN THẮNG - Panagiotis Andreou 1-1
🟨 Thẻ vàng - Jaylan Hankins
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Jure Balkovec
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Lincoln Red Imps FC | Phút | |
| 40' | Mateo Maric | |
| HT 0-0 | ||
| 63' ⇄ | ▲ Muamer Tankovic ▼ Mihlali Mayambela | |
| 63' ⇄ | ▲ Angelos Neofytou ▼ Lois Diony | |
| Manuel Toledano Ortiz | 66' | |
| Ayam Elghobashy | 67' | |
| Oliva Christian Rutjens(Assists:Facundo Alvarez) (Kiến tạo: Facundo Alvarez) 1 - 0 ⚽ | 71' | |
| ▲ Alex Mula ▼ Nico Pinto | 72' ⇄ | |
| ▲ Ethan Jolley ▼ Gabri Cardozo | 77' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Anastasios Chatzigiovannis ▼ Jaden Montnor | |
| Joe | 81' | |
| ▲ Leon Mason ▼ Yussef Flalhi Idrissi | 85' ⇄ | |
| ▲ Ethan Britto ▼ Ayam Elghobashy | 85' ⇄ | |
| Leon Mason | 89' | |
| 90+3' | ⚽ 1 - 1 Panagiotis Andreou | |
| Jaylan Hankins | 90+3' | |
| 90+3' | Jure Balkovec | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 15 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 9 | 9 |
| Điểm | 2 | 4 | 19 | 19 |
Chủ = Lincoln Red Imps FC · Khách = Omonia Nicosia FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lincoln Red Imps FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (43%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 5 (22%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (29%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Thành tích gần đây — Lincoln Red Imps FC
HBHTTTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Lincoln Red Imps FC | 0-0 (0-0) | Mjallby AIF | -1.25 | 2.75 | H |
| 21/07/26 | Mjallby AIF | 3-0 (3-0) | Lincoln Red Imps FC | -2 | 3 | B |
| 14/07/26 | Inter Club Escaldes | 1-1 (0-0) | Lincoln Red Imps FC | -0.75 | 3 | H |
| 07/07/26 | Lincoln Red Imps FC | 3-1 (2-1) | Inter Club Escaldes | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Lincoln Red Imps FC | 4-1 (2-1) | Lynx FC | - | - | T |
| 18/04/26 | Lincoln Red Imps FC | 2-0 (2-0) | Europa FC | - | - | T |
| 12/04/26 | Lions Gibraltar | 1-1 (1-0) | Lincoln Red Imps FC | - | - | H |
| 05/04/26 | Lincoln Red Imps FC | 2-1 (0-1) | Mons Calpe SC | - | - | T |
| 21/03/26 | Lincoln Red Imps FC | 1-0 (0-0) | St Joseph's FC | - | - | T |
| 14/03/26 | Mons Calpe SC | 0-5 (0-2) | Lincoln Red Imps FC | - | - | T |
| 06/03/26 | Brunos Magpie | 1-2 (1-1) | Lincoln Red Imps FC | - | - | T |
| 02/03/26 | Lincoln Red Imps FC | 2-1 (2-1) | Lions Gibraltar | - | - | T |
| 27/02/26 | Hound Dogs | 0-3 (0-2) | Lincoln Red Imps FC | - | - | T |
| 22/02/26 | Lincoln Red Imps FC | 3-0 (1-0) | Mons Calpe SC | - | - | T |
| 16/02/26 | Hound Dogs | 0-2 (0-0) | Lincoln Red Imps FC | - | - | T |
| 13/02/26 | Europa FC | 0-0 (0-0) | Lincoln Red Imps FC | - | - | H |
| 09/02/26 | Manchester 62 FC | 0-10 (0-2) | Lincoln Red Imps FC | - | - | T |
| 01/02/26 | St Joseph's FC | 0-1 (0-1) | Lincoln Red Imps FC | - | - | T |
| 26/01/26 | Lincoln Red Imps FC | 4-0 (1-0) | College 1975 FC | - | - | T |
| 18/01/26 | Lincoln Red Imps FC | 3-1 (1-1) | Europa FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Omonia Nicosia FC
BTTHHTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | FC Kairat Almaty | 1-0 (1-0) | Omonia Nicosia FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/07/26 | Omonia Nicosia FC | 1-0 (1-0) | FC Kairat Almaty | +0.75 | 2.25 | T |
| 17/07/26 | Omonia Nicosia FC | 2-1 (0-1) | Panaitolikos Agrinio | +1.75 | 3.5 | T |
| 09/07/26 | Korona Kielce | 0-0 (0-0) | Omonia Nicosia FC | 0 | 3 | H |
| 05/07/26 | Omonia Nicosia FC | 2-2 (1-2) | Hapoel Beer Sheva | -0.25 | 3 | H |
| 01/07/26 | Omonia Nicosia FC | 2-1 (1-0) | CS Dinamo Bucuresti | -0.75 | 2.75 | T |
| 22/05/26 | Omonia Nicosia FC | 5-2 (1-1) | Apollon Limassol FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | APOEL Nicosia | 0-3 (0-2) | Omonia Nicosia FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Omonia Nicosia FC | 1-1 (0-1) | AEK Larnaca | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Pafos FC | 0-2 (0-0) | Omonia Nicosia FC | -0.75 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Omonia Nicosia FC | 3-0 (2-0) | Aris Limassol | +1 | 3 | T |
| 26/04/26 | Apollon Limassol FC | 2-3 (1-2) | Omonia Nicosia FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Omonia Nicosia FC | 2-0 (2-0) | APOEL Nicosia | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/04/26 | AEK Larnaca | 0-2 (0-1) | Omonia Nicosia FC | 0 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Omonia Nicosia FC | 2-0 (2-0) | Pafos FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Aris Limassol | 2-2 (0-2) | Omonia Nicosia FC | 0 | 2.75 | H |
| 16/03/26 | Omonia Nicosia FC | 5-0 (3-0) | Olympiakos Nicosia FC | +1.5 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Omonia Aradippou | 0-2 (0-2) | Omonia Nicosia FC | +1 | 2.75 | T |
| 03/03/26 | Omonia Nicosia FC | 1-1 (1-1) | Apollon Limassol FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 27/02/26 | Rijeka | 3-1 (0-1) | Omonia Nicosia FC | -0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Lincoln Red Imps FC
Omonia Nicosia FC
13Jaylan Hankins3Oliva Christian Rutjens5Gabri Cardozo6CBernardo Lopes66Julliani Eersteling23Joe4Nico Pinto19Yussef Flalhi Idrissi32Facundo Alvarez44Toledano M.44Manuel Toledano Ortiz99Ayam Elghobashy40CFabiano Ribeiro de Freitas27Stefan Simic29Jure Balkovec30Nikolas Panagiotou82Andreas Christou11Ewandro Felipe de Lima Costa14Mateo Maric74Panagiotis Andreou7Jaden Montnor21Mihlali Mayambela99Lois Diony
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 3Oliva Christian Rutjens⚽ Ghi bàn 71'
- 4Nico Pinto▼ Rời sân 72'
- 5Gabri Cardozo▼ Rời sân 77'
- 6Bernardo Lopes C
- 13Jaylan Hankins🟨 Thẻ vàng 90+3'
- 19Yussef Flalhi Idrissi▼ Rời sân 85'
- 23Joe🟨 Thẻ vàng 81'
- 32Facundo Alvarez🎯 Kiến tạo 71'
- 44Toledano M.
- 44Manuel Toledano Ortiz🟨 Thẻ vàng 66'
- 66Julliani Eersteling
- 99Ayam Elghobashy🟨 Thẻ vàng 67' · ▼ Rời sân 85'
Khách · 433
- 7Jaden Montnor▼ Rời sân 80'
- 11Ewandro Felipe de Lima Costa
- 14Mateo Maric🟨 Thẻ vàng 40'
- 21Mihlali Mayambela▼ Rời sân 63'
- 27Stefan Simic
- 29Jure Balkovec🟨 Thẻ vàng 90+3'
- 30Nikolas Panagiotou
- 40Fabiano Ribeiro de Freitas C
- 74Panagiotis Andreou⚽ Ghi bàn 90+3'
- 82Andreas Christou
- 99Lois Diony▼ Rời sân 63'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
52
Sút bóng
516
Sút cầu môn
25
Tấn công
7393
Tấn công nguy hiểm
4148
Sút ngoài cầu môn
311
Cản bóng
15
Đá phạt trực tiếp
1523
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Phạm lỗi
2514
Việt vị
03
Quả ném biên
1722
So Sánh Sức Mạnh
57 43
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lincoln Red Imps FC (23 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 0.74 bàn/trận
Omonia Nicosia FC (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lincoln Red Imps FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1948 | |
| Victoria Stadium | Sân nhà | Neo GSP Stadium |
| 0 | Sức chứa | 23400 |
| Perez Raul Castillo | HLV | Berg Henning |
| Khu vực | Nicosia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.25 | 3.85 | 1.37 | 0.75 | 2.75 | 0.87 | 0.72 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 4.90 ↓ | 3.80 ↓ | 1.40 ↑ | 0.80 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | 0.74 ↑ | -1.25 | 0.96 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 5.50 | 4.10 | 1.43 | 0.82 | 2.75 | 0.92 | 0.89 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 4.00 ↑ | 0.00 | 0.01 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 4.33 | 1.40 | 0.81 | 2.75 | 0.93 | 0.77 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 3.20 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.30 | 4.15 | 1.45 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | 0.81 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.60 ↑ | 114.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 3.12 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 7.00 | 4.40 | 1.43 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.10 | -1.00 | 0.65 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↓ | -1.00 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 6.80 | 4.30 | 1.40 | 0.83 | 3.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 5.89 ↑ | 100.00 ↑ | 3.96 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.30 | 4.15 | 1.45 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | 0.81 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 250.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 3.03 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.10 | 4.20 | 1.49 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.95 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 31.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.60 | 4.03 | 1.44 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.75 | -1.25 | 1.05 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.63 ↑ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.16 ↓ | -0.25 | 3.57 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 6.10 | 4.43 | 1.41 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.87 | -1.25 | 0.91 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.95 ↑ | 64.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.50 | 4.80 | 1.44 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 8.50 ↑ | 56.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.75 | 4.40 | 1.40 | 0.92 | 3.25 | 0.80 | 0.87 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 98.00 ↑ | 7.03 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 2.83 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.03 | 4.51 | 1.41 | 0.88 | 3.00 | 0.87 | 0.89 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 1.23 ↓ | 4.72 ↑ | 26.11 ↑ | 3.02 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.91 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 6.80 | 4.20 | 1.33 | 0.93 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 6.70 ↓ | 4.20 | 1.34 ↑ | 0.89 ↓ | 2.75 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 6.50 | 4.80 | 1.44 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.50 ↑ | 0.98 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.25 | 4.56 | 1.46 | 0.74 | 2.75 | 1.15 | 0.77 | -1.50 | 1.10 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.83 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 3.33 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 5.50 | 4.00 | 1.52 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 4.25 ↑ | 1.44 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 4.33 | 1.40 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.90 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 3.40 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.50 | 4.20 | 1.40 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.84 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.69 ↓ | -1.25 | 0.97 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.