Kết quả bóng đá trận Lincoln Red Imps FC vs Larne FC, 23:00 ngày 20/08/2026
UEFA Conference League · 23:00 ngày 20/08/2026
Lincoln Red Imps FC 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Larne FC
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 2 | 3 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 14 | 7 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 10 | 12 |
| Điểm | 2 | 3 | 16 | 16 |
Chủ = Lincoln Red Imps FC · Khách = Larne FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lincoln Red Imps FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (42%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 5 (21%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 5 (45%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Lincoln Red Imps FC 1 (50%)Hòa 0 (0%)Larne FC 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/24 | Larne FC | 3-1 (2-1) | Lincoln Red Imps FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/08/24 | Lincoln Red Imps FC | 2-1 (2-1) | Larne FC | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Lincoln Red Imps FC
BHHBHTTTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Omonia Nicosia FC | 1-0 (1-0) | Lincoln Red Imps FC | -2.25 | 3.25 | B |
| 07/08/26 | Lincoln Red Imps FC | 1-1 (0-0) | Omonia Nicosia FC | -1 | 2.75 | H |
| 28/07/26 | Lincoln Red Imps FC | 0-0 (0-0) | Mjallby AIF | -1.25 | 2.75 | H |
| 21/07/26 | Mjallby AIF | 3-0 (3-0) | Lincoln Red Imps FC | -2 | 3 | B |
| 14/07/26 | Inter Club Escaldes | 1-1 (0-0) | Lincoln Red Imps FC | -0.75 | 3 | H |
| 07/07/26 | Lincoln Red Imps FC | 3-1 (2-1) | Inter Club Escaldes | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Lincoln Red Imps FC | 4-1 (2-1) | Lynx FC | - | - | T |
| 18/04/26 | Lincoln Red Imps FC | 2-0 (2-0) | Europa FC | - | - | T |
| 12/04/26 | Lions Gibraltar | 1-1 (1-0) | Lincoln Red Imps FC | - | - | H |
| 05/04/26 | Lincoln Red Imps FC | 2-1 (0-1) | Mons Calpe SC | - | - | T |
| 21/03/26 | Lincoln Red Imps FC | 1-0 (0-0) | St Joseph's FC | - | - | T |
| 14/03/26 | Mons Calpe SC | 0-5 (0-2) | Lincoln Red Imps FC | - | - | T |
| 06/03/26 | Brunos Magpie | 1-2 (1-1) | Lincoln Red Imps FC | - | - | T |
| 02/03/26 | Lincoln Red Imps FC | 2-1 (2-1) | Lions Gibraltar | - | - | T |
| 27/02/26 | Hound Dogs | 0-3 (0-2) | Lincoln Red Imps FC | - | - | T |
| 22/02/26 | Lincoln Red Imps FC | 3-0 (1-0) | Mons Calpe SC | - | - | T |
| 16/02/26 | Hound Dogs | 0-2 (0-0) | Lincoln Red Imps FC | - | - | T |
| 13/02/26 | Europa FC | 0-0 (0-0) | Lincoln Red Imps FC | - | - | H |
| 09/02/26 | Manchester 62 FC | 0-10 (0-2) | Lincoln Red Imps FC | - | - | T |
| 01/02/26 | St Joseph's FC | 0-1 (0-1) | Lincoln Red Imps FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Larne FC
HHHBBTTHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 7/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Coleraine | 0-0 (0-0) | Larne FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/08/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-1 (0-0) | Larne FC | -0.75 | 2.25 | H |
| 05/08/26 | Larne FC | 0-0 (0-0) | FC Iberia 1999 Tbilisi | -0.25 | 2.25 | H |
| 30/07/26 | Crvena Zvezda | 5-0 (2-0) | Larne FC | -2.75 | 3.75 | B |
| 22/07/26 | Larne FC | 0-4 (0-1) | Crvena Zvezda | -2.25 | 3.25 | B |
| 15/07/26 | Larne FC | 2-1 (1-1) | Tre Fiori | +2 | 3 | T |
| 08/07/26 | Tre Fiori | 0-1 (0-1) | Larne FC | +1.75 | 3 | T |
| 04/07/26 | Larne FC | 0-0 (0-0) | Coleraine | - | - | H |
| 30/06/26 | HW Welders | 1-2 (1-1) | Larne FC | +2.25 | 3.5 | T |
| 23/06/26 | Larne FC | 1-0 (0-0) | Connahs Quay Nomads FC | - | - | T |
| 20/06/26 | Stranraer | 0-0 (0-0) | Larne FC | +0.75 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Larne FC | 8-0 (3-0) | Dungannon Swifts | +1.75 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Glentoran FC | 0-0 (0-0) | Larne FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Linfield FC | 0-2 (0-1) | Larne FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/04/26 | Larne FC | 1-4 (1-1) | Coleraine | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Coleraine | 1-1 (1-0) | Larne FC | 0 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Larne FC | 2-0 (1-0) | Cliftonville | +1 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Glenavon Lurgan | 0-3 (0-0) | Larne FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Larne FC | 2-1 (2-0) | Dungannon Swifts | +1 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Glentoran FC | 1-1 (1-0) | Larne FC | 0 | 2.25 | H |
Đội hình
Lincoln Red Imps FC
Larne FC
13Jaylan Hankins3Oliva Christian Rutjens6CBernardo Lopes21Nano Mariano Gonzalez Maroto8Armando Mandi10Alex Mula19Yussef Flalhi Idrissi23Joe66Julliani Eersteling32Facundo Alvarez44Manuel Toledano Ortiz1Rohan Ferguson3Matt Ridley4Aaron Donnelly23CTomas Cosgrove26Dan Bent6Chris Gallagher11Sean Graham15Ronan Doherty25Dylan Sloan30Matthew Lusty45Montel Gibson
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
22
Sút bóng
20
Sút cầu môn
20
Tấn công
2019
Tấn công nguy hiểm
1715
Đá phạt trực tiếp
21
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Phạm lỗi
11
Quả ném biên
55
So Sánh Sức Mạnh
60 40
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lincoln Red Imps FC (24 trận)
Ghi 2.21 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
Larne FC (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Larne FC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lincoln Red Imps FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1890 | |
| Victoria Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 6000 |
| Perez Raul Castillo | HLV | Gary Haveron |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.91 | 3.08 | 3.03 | 0.88 | 2.50 | 0.74 | 0.74 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.00 ↓ | 3.15 ↑ | 0.88 | 2.50 | 0.74 | 0.64 ↓ | 0.25 | 1.06 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.38 | 3.20 | 2.70 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 0.72 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.99 ↓ | 2.90 ↓ | 4.30 ↑ | 0.97 ↑ | 1.75 | 0.95 ↑ | 0.97 ↑ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.30 | 2.75 | 0.88 | 2.50 | 0.86 | 0.74 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.00 ↓ | 4.40 ↑ | 0.84 ↓ | 1.75 | 0.90 ↑ | 0.94 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.31 | 3.10 | 2.75 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.74 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 2.02 ↓ | 2.90 ↓ | 3.85 ↑ | 1.26 ↑ | 2.00 | 0.67 ↓ | 0.76 ↑ | 0.25 | 1.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.55 | 2.70 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 0.77 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.00 ↓ | 4.30 ↑ | 0.60 ↓ | 1.50 | 1.20 ↑ | 0.97 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.45 | 3.55 | 2.70 | 0.89 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.98 ↓ | 2.93 ↓ | 4.12 ↑ | 0.80 ↓ | 1.75 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.31 | 3.10 | 2.75 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.74 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 2.02 ↓ | 2.90 ↓ | 3.85 ↑ | 0.86 ↓ | 1.75 | 1.02 ↑ | 1.03 ↑ | 0.50 | 0.87 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.25 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.80 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 2.07 ↑ | 2.81 ↓ | 3.85 ↑ | 0.92 ↓ | 1.75 | 0.94 ↑ | 1.07 ↑ | 0.50 | 0.81 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.32 | 3.10 | 2.72 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.76 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 1.95 ↓ | 2.85 ↓ | 4.21 ↑ | 0.91 ↓ | 1.75 | 0.97 ↑ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.41 | 3.21 | 2.70 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 0.78 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 2.05 ↓ | 2.96 ↓ | 3.95 ↑ | 0.89 ↓ | 1.75 | 0.97 ↑ | 1.07 ↑ | 0.50 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.87 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 2.90 ↓ | 4.00 ↑ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.60 | 0.90 | 2.75 | 0.79 | 0.79 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.95 ↓ | 2.95 ↓ | 4.20 ↑ | 0.80 ↓ | 1.75 | 0.95 ↑ | 0.94 ↑ | 0.50 | 0.81 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.45 | 3.15 | 2.59 | 0.97 | 2.75 | 0.78 | 0.82 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.02 ↓ | 2.90 ↓ | 4.41 ↑ | 0.88 ↓ | 1.75 | 0.95 ↑ | 1.02 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 3.20 | 2.75 | 0.87 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.98 ↓ | 2.87 ↓ | 3.80 ↑ | 0.53 ↓ | 1.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.49 | 3.58 | 2.77 | 0.85 | 2.75 | 0.80 | 0.83 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.15 ↓ | 4.81 ↑ | 0.86 ↑ | 1.75 | 0.96 ↑ | 1.22 ↑ | 0.75 | 0.68 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.25 ↑ | 3.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.40 | 2.63 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.00 ↓ | 4.33 ↑ | 0.85 ↓ | 1.75 | 0.95 ↑ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.88 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.73 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.95 ↓ | 2.90 ↓ | 3.90 ↑ | 0.62 ↓ | 1.50 | 1.15 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lincoln Red Imps FC | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Larne FC | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).