Kết quả bóng đá trận Lincoln Red Imps FC vs FC Twente Enschede, 02:00 ngày 23/10/2026
UEFA Conference League · 02:00 ngày 23/10/2026
Lincoln Red Imps FC 1 Kết thúc HT 1-2 4
FC Twente Enschede
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Địa điểm: Victoria Stadium Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Lincoln Red Imps FC | Phút | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 van den Belt T. (Kiến tạo: Wout Weghorst) | |
| 20' | ⚽ 0 - 2 van den Belt T. | |
| 24' | ⚽ 0 - 3 Weghorst W. (Kiến tạo: Thomas Van Den Belt) | |
| 25' | ⚽ 0 - 4 Weghorst W. | |
| 25' | 📺 Weghorst W. VAR | |
| 37' | Ruud Nijstad | |
| Nano González 1 - 4 ⚽ | 38' | |
| 38' | Ruud Nijstad | |
| Nano González 2 - 4 ⚽ | 39' | |
| 43' | Y.Taha | |
| HT 1-2 | ||
| 57' | ⚽ 2 - 5 van den Belt T. (Kiến tạo: Bart van Rooij) | |
| 58' ⇄ | ▲ Hlynsson K. ▼ | |
| 58' ⇄ | ▲ Orjasaeter S. ▼ | |
| ▲ Toledano M. ▼ | 63' ⇄ | |
| ▲ Toni Garcia ▼ | 63' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Hlynsson K. ▼ | |
| 65' ⇄ | ▲ Orjasaeter S. ▼ | |
| ▲ Toledano M. ▼ | 67' ⇄ | |
| ▲ Toni Garcia ▼ | 67' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Jordy Bawuah ▼ | |
| ▲ Alvarez F. ▼ | 77' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Weidmann D. ▼ | |
| 78' ⇄ | ▲ Jordy Bawuah ▼ | |
| ▲ Alvarez F. ▼ | 78' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Weidmann D. ▼ | |
| ▲ Nico Pinto ▼ | 83' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Jip Meilink ▼ | |
| 86' ⇄ | ▲ Jip Meilink ▼ | |
| 90' | ⚽ 2 - 6 Weidmann D. (Kiến tạo: Daan Rots) | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 13 | 26 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 13 | 9 |
| Điểm | 3 | 6 | 14 | 23 |
Chủ = Lincoln Red Imps FC · Khách = FC Twente Enschede
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lincoln Red Imps FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (37%) | Thắng/Thắng | 5 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (20%) | Hòa/Thắng | 6 (27%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Đội hình
Lincoln Red Imps FC
FC Twente Enschede
13Hankins J.3Christian Rutjens6Lopes B.21Nano González66Eersteling J.8Mandi10Mula A.19Flalhi Idrissi Y.22Torrilla G.9Gomez K.11Alvaro Romero Morillo16Drommel J.3Propper R.4Ruud Nijstad28van Rooij B.29Adelgaard A.6Zerrouki R.20van den Belt T.7Pjaca M.10Y.Taha11Rots D.9Weghorst W.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Christian Rutjens
- 6Lopes B.
- 8Mandi
- 9Gomez K.
- 10Mula A.
- 11Alvaro Romero Morillo
- 13Hankins J.
- 19Flalhi Idrissi Y.
- 21Nano González⚽ Ghi bàn 38' · ⚽ Ghi bàn 39'
- 22Torrilla G.
- 66Eersteling J.
Khách · 4231
- 3Propper R.
- 4Ruud Nijstad🟨 Thẻ vàng 37' · 🟨 Thẻ vàng 38'
- 6Zerrouki R.
- 7Pjaca M.
- 9Weghorst W.⚽ Ghi bàn 24' · ⚽ Ghi bàn 25' · 🎯 Kiến tạo 19'
- 10Y.Taha🟨 Thẻ vàng 43'
- 11Rots D.🎯 Kiến tạo 90'
- 16Drommel J.
- 20van den Belt T.⚽ Ghi bàn 19' · ⚽ Ghi bàn 20' · ⚽ Ghi bàn 57' · 🎯 Kiến tạo 24'
- 28van Rooij B.🎯 Kiến tạo 57'
- 29Adelgaard A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Thẻ vàng
02
Sút bóng
526
Sút cầu môn
28
Sút ngoài cầu môn
310
Cản bóng
08
TL kiểm soát bóng
29%71%
Chuyền bóng
279695
TL chuyền bóng thành công
73%91%
Phạm lỗi
817
Việt vị
02
Cứu thua
41
Quả ném biên
1620
Chuyền dài
3232
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lincoln Red Imps FC (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
FC Twente Enschede (28 trận)
Ghi 2.36 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Lincoln Red Imps FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1965-7-1 | |
| Victoria Stadium | Sân nhà | De Grolsch Veste |
| 0 | Sức chứa | 13500 |
| Perez Raul Castillo | HLV | John van den Brom |
| Khu vực | Enschede |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 12.00 | 6.60 | 1.12 | 0.87 | 3.25 | 0.85 | 0.99 | -1.75 | 0.79 |
| Live | 15.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.07 ↓ | 0.79 ↓ | 3.50 | 0.93 ↑ | 0.88 ↓ | -2.25 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 11.20 | 6.20 | 1.19 | 0.88 | 3.25 | 0.89 | 0.82 | -2.00 | 0.97 |
| Live | 405.00 ↑ | 52.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 3.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 10.00 | 5.75 | 1.22 | 0.94 | 3.25 | 0.80 | 0.88 | -1.75 | 0.86 |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 2.60 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 10.00 | 6.30 | 1.19 | 0.97 | 3.25 | 0.83 | 0.93 | -1.75 | 0.89 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.16 ↓ | -0.25 | 3.84 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 6.50 | 4.60 | 1.47 | 0.63 | 2.50 | 1.20 | 1.05 | -1.00 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.05 | -2.00 | 0.70 | |
| 12bet | Sớm | 10.00 | 6.30 | 1.19 | 0.97 | 3.25 | 0.83 | 0.93 | -1.75 | 0.89 |
| Live | 80.00 ↑ | 9.10 ↑ | 1.02 ↓ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 3.03 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| Crown | Sớm | 10.50 | 6.30 | 1.18 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.86 | -2.00 | 0.96 |
| Live | 26.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.02 ↓ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 9.20 | 5.80 | 1.19 | 0.92 | 3.25 | 0.90 | 0.84 | -2.00 | 1.00 |
| Live | 90.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 5.00 ↑ | 0.00 | 0.10 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 11.00 | 6.50 | 1.22 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.04 ↓ | 2.50 | 9.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.50 | 4.40 | 1.45 | 0.78 | 2.75 | 0.99 | 0.80 | -1.25 | 0.97 |
| Live | 451.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.65 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 3.06 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 6.97 | 4.75 | 1.47 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 0.87 | -1.25 | 0.99 |
| Live | 375.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 9.60 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 3.31 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 10.00 | 5.50 | 1.25 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.85 | -1.75 | 0.95 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 3.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lincoln Red Imps FC | -1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Twente Enschede | +1 3/4 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).