Kết quả bóng đá trận Lincoln City vs Portsmouth, 18:30 ngày 22/08/2026
Championship (Anh) · 18:30 ngày 22/08/2026
Lincoln City 1 Kết thúc HT 1-2 3
Portsmouth
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Sincil Bank Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Lincoln City
Portsmouth
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Tony Harrington
🎯 Dứt điểm - Adam Reach (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tendayi Darikwa (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ben House (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Reeco Hackett-Fairchild (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Freddie Draper (chân phải) — bị cản phá
7'
⚽ BÀN THẮNG - Ryan Kavuma McQueen 0-1, kiến tạo: Abu Kamara
7'
🎯 Dứt điểm - Ryan Kavuma McQueen (chân trái) — vào lưới
11'
🎯 Dứt điểm - Abu Kamara (chân trái) — chệch khung thành
12'
⛳ Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Adrian Segecic (chân trái) — bị chặn
13'
🎯 Dứt điểm - Colby Bishop (đánh đầu) — bị cản phá
16'
⚽ BÀN THẮNG - Adrian Segecic 0-2
16'
🎯 Dứt điểm - Adrian Segecic (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Reeco Hackett-Fairchild (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Deji Elerewe (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Adam Reach (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Reeco Hackett-Fairchild 1-2
🎯 Dứt điểm - Reeco Hackett-Fairchild (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Freddie Draper
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Reeco Hackett-Fairchild (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ivan Varfolomeev (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
44'
🎯 Dứt điểm - Colby Bishop (chân phải) — bị cản phá
45'
⛳ Phạt góc
45+1'
🚩 Việt vị
45+1'
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (1-2)
🚩 Việt vị
49'
🎯 Dứt điểm - Abu Kamara (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
55'
🟨 Thẻ vàng - Rocco Robert Shein
🔁 Thay người: vào Andrei Coubis, ra Tendayi Darikwa
56'
🚩 Việt vị
58'
🔁 Thay người: vào Josh Murphy, ra Ryan Kavuma McQueen
58'
🔁 Thay người: vào Adams Ebrima, ra Rocco Robert Shein
🚩 Việt vị
60'
🎯 Dứt điểm - Abu Kamara (chân trái) — bị chặn
62'
🎯 Dứt điểm - Colby Bishop (chân phải) — bị cản phá
62'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ben House (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ben House (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Tom Bayliss, ra Ivan Varfolomeev
🔁 Thay người: vào Robert Street, ra Dom Jefferies
🟨 Thẻ vàng - Tom Bayliss
68'
🎯 Dứt điểm - Terry Devlin (chân phải) — bị chặn
69'
⚽ BÀN THẮNG - Adams Ebrima 1-3
69'
🎯 Dứt điểm - Adams Ebrima (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Tom Hamer
🚩 Việt vị
74'
🎯 Dứt điểm - Adrian Segecic (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Mason Melia, ra Ben House
🔁 Thay người: vào Isaac Olaofe, ra Freddie Draper
77'
🔁 Thay người: vào Marko Milovanovic, ra Josh Murphy
85'
🎯 Dứt điểm - Adrian Segecic (chân trái) — bị cản phá
86'
🔁 Thay người: vào Luke Brooke-Smith, ra Abu Kamara
86'
🔁 Thay người: vào Josh Knight, ra Marlon Pack
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Robert Street (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Robert Street (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-3)
Diễn biến trận đấu
| Lincoln City | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Ryan Kavuma McQueen(Assists:Abu Kamara) (Kiến tạo: Abu Kamara) | |
| 16' | ⚽ 0 - 2 Adrian Segecic | |
| Reeco Hackett-Fairchild 1 - 2 ⚽ | 32' | |
| Freddie Draper | 34' | |
| HT 1-2 | ||
| ▲ Andrei Coubis ▼ Tendayi Darikwa | 55' ⇄ | |
| 55' | Rocco Robert Shein | |
| 58' ⇄ | ▲ Josh Murphy ▼ Ryan Kavuma McQueen | |
| 58' ⇄ | ▲ Adams Ebrima ▼ Rocco Robert Shein | |
| ▲ Tom Bayliss ▼ Ivan Varfolomeev | 66' ⇄ | |
| ▲ Robert Street ▼ Dom Jefferies | 66' ⇄ | |
| Tom Bayliss | 68' | |
| 69' | ⚽ 1 - 3 Adams Ebrima | |
| Tom Hamer | 71' | |
| ▲ Mason Melia ▼ Ben House | 75' ⇄ | |
| ▲ Isaac Olaofe ▼ Freddie Draper | 75' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Marko Milovanovic ▼ Josh Murphy | |
| 86' ⇄ | ▲ Luke Brooke-Smith ▼ Abu Kamara | |
| 86' ⇄ | ▲ Josh Knight ▼ Marlon Pack | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 12 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 18 | 14 |
| Điểm | 7 | 6 | 13 | 10 |
Chủ = Lincoln City · Khách = Portsmouth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lincoln City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (36%) | Bại/Bại | 5 (42%) |
Bảng xếp hạng
Lincoln City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 31 | 10 | 5 | 89 | 41 | 103 | 1 |
| Sân nhà | 23 | 18 | 4 | 1 | 53 | 20 | 58 | 1 |
| Sân khách | 23 | 13 | 6 | 4 | 36 | 21 | 45 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 13 | - | - |
Portsmouth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 6 | 3 | 17 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 23 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Lincoln City 1 (10%)Hòa 2 (20%)Portsmouth 7 (70%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/24 | Lincoln City | 0-2 (0-0) | Portsmouth | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/09/23 | Portsmouth | 2-1 (2-1) | Lincoln City | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/02/23 | Lincoln City | 0-0 (0-0) | Portsmouth | 0 | 2.25 | H |
| 06/08/22 | Portsmouth | 0-0 (0-0) | Lincoln City | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/04/22 | Portsmouth | 3-2 (0-0) | Lincoln City | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/11/21 | Lincoln City | 0-3 (0-1) | Portsmouth | 0 | 2.5 | B |
| 27/01/21 | Portsmouth | 0-1 (0-0) | Lincoln City | -0.25 | 2.25 | T |
| 04/11/20 | Lincoln City | 1-3 (0-1) | Portsmouth | 0 | 2.5 | B |
| 29/01/20 | Lincoln City | 0-2 (0-1) | Portsmouth | 0 | 2.5 | B |
| 23/10/19 | Portsmouth | 1-0 (1-0) | Lincoln City | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Lincoln City
BTBTBBBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Middlesbrough | 2-1 (0-1) | Lincoln City | -1.5 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Derby County | 1-2 (1-2) | Lincoln City | -0.75 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Barnsley | 3-0 (2-0) | Lincoln City | - | - | B |
| 01/08/26 | Doncaster Rovers | 0-1 (0-0) | Lincoln City | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/07/26 | Grimsby Town | 5-1 (3-0) | Lincoln City | +1 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | Lincoln City | 0-2 (0-0) | Leyton Orient | +0.75 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Lincoln United | 2-1 (1-0) | Lincoln City | - | - | B |
| 02/05/26 | Port Vale | 0-2 (0-1) | Lincoln City | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Lincoln City | 4-3 (2-0) | Wycombe Wanderers | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Doncaster Rovers | 0-2 (0-1) | Lincoln City | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Stevenage Borough | 2-2 (2-1) | Lincoln City | 0 | 2 | H |
| 11/04/26 | Lincoln City | 2-1 (2-0) | Leyton Orient | +1 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Reading | 1-2 (0-1) | Lincoln City | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Lincoln City | 1-0 (0-0) | AFC Wimbledon | +1.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Lincoln City | 3-0 (3-0) | Rotherham United | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/03/26 | Huddersfield Town | 2-2 (2-1) | Lincoln City | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Lincoln City | 3-1 (1-0) | Stockport County | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/03/26 | Exeter City | 0-1 (0-1) | Lincoln City | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Cardiff City | 0-2 (0-0) | Lincoln City | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Lincoln City | 4-0 (1-0) | Blackpool | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Portsmouth
BBHHHBHBTH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Portsmouth | 1-3 (1-3) | Queens Park Rangers (QPR) | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | West Ham United | 3-1 (2-1) | Portsmouth | -1 | 3 | B |
| 05/08/26 | Portsmouth | 0-0 (0-0) | Al Kuwait SC | - | - | H |
| 01/08/26 | Darmstadt | 0-0 (0-0) | Portsmouth | -0.5 | 3.25 | H |
| 30/07/26 | Farnborough Town | 1-1 (0-1) | Portsmouth | +1 | 3.25 | H |
| 25/07/26 | Wycombe Wanderers | 3-1 (1-0) | Portsmouth | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Bristol Rovers | 1-1 (0-0) | Portsmouth | +0.5 | 2.75 | H |
| 15/07/26 | Aldershot Town | 2-0 (2-0) | Portsmouth | +1.25 | 3.25 | B |
| 15/07/26 | Woking | 1-2 (1-1) | Portsmouth | +1.5 | 3 | T |
| 02/05/26 | Portsmouth | 1-1 (1-1) | Birmingham City | 0 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Stoke City | 1-3 (0-1) | Portsmouth | 0 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Coventry City | 5-1 (1-0) | Portsmouth | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Portsmouth | 1-0 (0-0) | Leicester City | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Portsmouth | 2-0 (2-0) | Ipswich Town | -0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Middlesbrough | 0-1 (0-0) | Portsmouth | -0.75 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Portsmouth | 2-2 (1-0) | Oxford United | +0.75 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Norwich City | 1-1 (1-0) | Portsmouth | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 6-1 (3-1) | Portsmouth | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/03/26 | Portsmouth | 0-1 (0-1) | Derby County | +0.5 | 2.25 | B |
| 11/03/26 | Portsmouth | 1-2 (0-2) | Swansea City | +0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Lincoln City
Portsmouth
1George Wickens2CTendayi Darikwa3Adam Reach22Tom Hamer25Deji Elerewe14Conor McGrandles24Ivan Varfolomeev7Reeco Hackett-Fairchild16Dom Jefferies18Ben House34Freddie Draper1Nicolas Schmid2Benjamin Arthur6Conor Shaughnessy22Zak Swanson24Terry Devlin7CMarlon Pack19Rocco Robert Shein10Adrian Segecic11Abu Kamara25Ryan Kavuma McQueen9Colby Bishop
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1George Wickens
- 2Tendayi Darikwa C▼ Rời sân 55'
- 3Adam Reach
- 7Reeco Hackett-Fairchild⚽ Ghi bàn 32'
- 14Conor McGrandles
- 16Dom Jefferies▼ Rời sân 66'
- 18Ben House▼ Rời sân 75'
- 22Tom Hamer🟨 Thẻ vàng 71'
- 24Ivan Varfolomeev▼ Rời sân 66'
- 25Deji Elerewe
- 34Freddie Draper🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 75'
Khách · 4231
- 1Nicolas Schmid
- 2Benjamin Arthur
- 6Conor Shaughnessy
- 7Marlon Pack C▼ Rời sân 86'
- 9Colby Bishop
- 10Adrian Segecic⚽ Ghi bàn 16'
- 11Abu Kamara🎯 Kiến tạo 7' · ▼ Rời sân 86'
- 19Rocco Robert Shein🟨 Thẻ vàng 55' · ▼ Rời sân 58'
- 22Zak Swanson
- 24Terry Devlin
- 25Ryan Kavuma McQueen⚽ Ghi bàn 7' · ▼ Rời sân 58'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
62
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1513
Sút cầu môn
57
Tấn công
59123
Tấn công nguy hiểm
5353
Sút ngoài cầu môn
62
Cản bóng
44
Đá phạt trực tiếp
1417
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Chuyền bóng
220370
TL chuyền bóng thành công
65%74%
Phạm lỗi
1715
Việt vị
92
Cứu thua
43
Tắc bóng
1010
Quả ném biên
2525
Cắt bóng
76
Tạt bóng thành công
76
Chuyền dài
2826
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.291.15
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
63 37
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B7T7 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B4T4 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lincoln City (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Portsmouth (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lincoln City (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Portsmouth (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lincoln City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1884 | Thành lập | 1898 |
| Sincil Bank Stadium | Sân nhà | Fratton Park |
| 10059 | Sức chứa | 20688 |
| HLV | John Mousinho | |
| Lincoln City | Khu vực | Portsmouth |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.27 | 3.35 | 2.58 | 0.92 | 2.50 | 0.80 | 0.76 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.35 | 2.68 ↑ | 0.92 | 2.50 | 0.80 | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.70 | 0.95 | 2.50 | 0.87 | 0.77 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 95.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 1.03 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.30 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 0.78 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 101.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.45 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.38 | 3.35 | 2.77 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 0.80 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.70 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.85 | 3.35 | 2.37 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.49 ↑ | 1.01 ↓ | 3.04 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.38 | 3.35 | 2.77 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 0.80 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.36 | 3.50 | 2.70 | 0.94 | 2.50 | 0.93 | 0.80 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.34 | 3.20 | 2.75 | 0.93 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 65.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.58 | 3.38 | 2.30 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 1.05 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 75.00 ↑ | 13.90 ↑ | 1.01 ↓ | 7.65 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 8.30 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.37 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.30 | 0.93 | 2.75 | 0.82 | 1.02 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.11 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 14.75 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.46 | 3.37 | 2.80 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.79 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 13.36 ↑ | 4.07 ↑ | 1.36 ↓ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.20 | 3.05 | 2.86 | 0.98 | 2.50 | 0.73 | 0.99 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 150.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.00 ↓ | 4.40 ↑ | 4.75 | 0.10 ↓ | 2.80 ↑ | -1.75 | 0.23 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.85 | 3.50 | 2.40 | 0.73 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.10 ↑ | 4.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.82 | 3.35 | 2.37 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 1.03 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 281.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.30 ↓ | 3.25 | 2.90 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.35 | 1.00 | 2.75 | 0.85 | 0.78 | -0.25 | 1.10 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.25 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 1.03 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.40 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.55 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.89 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lincoln City | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Portsmouth | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).