Kết quả bóng đá trận Limavady United vs Carrick Rangers, 21:00 ngày 15/08/2026
Ngoại hạng Bắc Ireland · 21:00 ngày 15/08/2026
Limavady United 1 Kết thúc HT 0-2 2
Carrick Rangers
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Limavady United | Phút | |
| 39' | ⚽ 0 - 1 Paul Heatley | |
| 42' | ⚽ 0 - 2 | |
| 43' | ⚽ 0 - 3 Aidan Steele | |
| HT 0-2 | ||
| Alfie Gaston 1 - 3 ⚽ | 55' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 8 | 25 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 11 | 13 |
| Điểm | 0 | 6 | 10 | 21 |
Chủ = Limavady United · Khách = Carrick Rangers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Limavady United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 5 (50%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Bảng xếp hạng
Limavady United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 21 | 8 | 4 | 61 | 32 | 71 | 1 |
| Sân nhà | 16 | 11 | 3 | 2 | 30 | 14 | 36 | 2 |
| Sân khách | 17 | 10 | 5 | 2 | 31 | 18 | 35 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 3 | 5 | - | - |
Carrick Rangers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 12 | 7 | 14 | 49 | 51 | 43 | 7 |
| Sân nhà | 17 | 6 | 4 | 7 | 24 | 27 | 22 | 8 |
| Sân khách | 16 | 6 | 3 | 7 | 25 | 24 | 21 | 4 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 18 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Limavady United 6 (35%)Hòa 3 (18%)Carrick Rangers 8 (47%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 3 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 17 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/22 | Limavady United | 0-2 (0-0) | Carrick Rangers | - | - | B |
| 26/12/18 | Carrick Rangers | 3-1 (1-0) | Limavady United | - | - | B |
| 01/09/18 | Limavady United | 2-1 (0-1) | Carrick Rangers | - | - | T |
| 22/02/14 | Carrick Rangers | 1-0 (1-0) | Limavady United | - | - | B |
| 30/11/13 | Limavady United | 0-5 (0-0) | Carrick Rangers | - | - | B |
| 30/03/13 | Carrick Rangers | 2-0 (0-0) | Limavady United | - | - | B |
| 17/11/12 | Limavady United | 3-1 (0-0) | Carrick Rangers | - | - | T |
| 13/10/11 | Carrick Rangers | 3-1 (0-0) | Limavady United | - | - | B |
| 02/04/11 | Limavady United | 6-2 (0-0) | Carrick Rangers | - | - | T |
| 21/08/10 | Carrick Rangers | 2-0 (0-0) | Limavady United | - | - | B |
| 07/08/10 | Carrick Rangers | 1-1 (0-0) | Limavady United | - | - | H |
| 20/03/10 | Carrick Rangers | 1-1 (0-0) | Limavady United | - | - | H |
| 27/01/10 | Limavady United | 5-2 (0-0) | Carrick Rangers | - | - | T |
| 07/10/09 | Limavady United | 6-2 (0-0) | Carrick Rangers | - | - | T |
| 27/09/09 | Carrick Rangers | 0-1 (0-0) | Limavady United | - | - | T |
| 29/04/09 | Carrick Rangers | 4-0 (0-0) | Limavady United | - | - | B |
| 14/02/09 | Limavady United | 1-1 (0-0) | Carrick Rangers | - | - | H |
Thành tích gần đây — Limavady United
BTBTHBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Glentoran FC | 2-0 (0-0) | Limavady United | -1.5 | 3 | B |
| 01/08/26 | Limavady United | 1-0 (0-0) | Strabane Athletic | +1 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Limavady United | 0-1 (0-1) | Linfield FC | -1 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Limavady United | 2-1 (1-0) | Institute FC | - | - | T |
| 11/07/26 | Limavady United | 0-0 (0-0) | Ballinamallard United | +1.5 | 3.25 | H |
| 08/07/26 | Limavady United | 0-1 (0-0) | Coleraine | -1 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Limavady United | 4-1 (0-1) | Warrenpoint Town | - | - | T |
| 25/04/26 | Limavady United | 0-1 (0-1) | Queen's University | - | - | B |
| 19/04/26 | Annagh United | 0-2 (0-1) | Limavady United | - | - | T |
| 11/04/26 | Newington | 1-5 (1-2) | Limavady United | - | - | T |
| 04/04/26 | Limavady United | 0-0 (0-0) | HW Welders | - | - | H |
| 28/03/26 | Loughgall FC | 0-1 (0-1) | Limavady United | - | - | T |
| 21/03/26 | HW Welders | 1-4 (0-3) | Limavady United | - | - | T |
| 14/03/26 | Newington | 1-4 (1-2) | Limavady United | - | - | T |
| 12/03/26 | Queen's University | 0-2 (0-1) | Limavady United | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Limavady United | 0-2 (0-0) | Coleraine | - | - | B |
| 04/03/26 | Ards FC | 2-0 (1-0) | Limavady United | +0.5 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Dundela | 1-1 (1-0) | Limavady United | - | - | H |
| 21/02/26 | Limavady United | 0-0 (0-0) | Loughgall FC | - | - | H |
| 14/02/26 | Institute FC | 1-2 (1-1) | Limavady United | - | - | T |
Thành tích gần đây — Carrick Rangers
TTTBTTBTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 27/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Carrick Rangers | 1-0 (0-0) | Portadown | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Ballyclare Comrades | 1-8 (1-4) | Carrick Rangers | +2 | 3.5 | T |
| 29/07/26 | Carrick Rangers | 1-0 (0-0) | Ards FC | - | - | T |
| 25/07/26 | Carrick Rangers | 0-3 (0-2) | Ballymena United | +0.25 | 2.75 | B |
| 22/07/26 | Carrick Rangers | 5-3 (4-1) | Queen's University | +1.5 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | HW Welders | 0-3 (0-2) | Carrick Rangers | +0.75 | 3.25 | T |
| 07/05/26 | Dungannon Swifts | 3-1 (1-1) | Carrick Rangers | +0.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | Glenavon Lurgan | 2-3 (1-0) | Carrick Rangers | 0 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Bangor FC | 0-3 (0-2) | Carrick Rangers | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Carrick Rangers | 2-3 (1-1) | Ballymena United | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/04/26 | Portadown | 1-1 (1-0) | Carrick Rangers | +0.25 | 2.75 | H |
| 28/03/26 | Carrick Rangers | 6-1 (2-1) | Crusaders | +1 | 3 | T |
| 21/03/26 | Carrick Rangers | 2-0 (1-0) | Linfield FC | -1 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Ballymena United | 2-1 (0-0) | Carrick Rangers | 0 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Glentoran FC | 1-0 (0-0) | Carrick Rangers | -1 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Carrick Rangers | 1-1 (1-1) | Bangor FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Larne FC | 2-3 (0-3) | Carrick Rangers | -1.25 | 2.75 | T |
| 14/02/26 | Carrick Rangers | 1-1 (1-1) | Coleraine | -0.75 | 2.5 | H |
| 11/02/26 | Carrick Rangers | 2-1 (2-0) | Glenavon Lurgan | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | Carrick Rangers | 1-1 (0-1) | Coleraine | - | - | H |
Đội hình
Limavady United
Carrick Rangers
1Martin Gallagher4Kieran Farren7Philip Lowry8CStephen Lowry15Stephen ODonnell17John Butcher19Rodney Brown20Alfie Gaston24Adam Mullan27Sean Carlin77Leon Boyd1Nathan Gartside2Mickey Place5Jordan Forsythe6Jimmy Callacher9Danny Gibson10Adam Lecky12CLuke McCullough14Aidan Steele15Benjamin Buchanan-Rolleston22Paul Heatley24Matthew Snoddy
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Khách
- 1Nathan Gartside
- 2Mickey Place
- 5Jordan Forsythe
- 6Jimmy Callacher
- 9Danny Gibson
- 10Adam Lecky
- 12Luke McCullough C
- 14Aidan Steele⚽ Ghi bàn 43'
- 15Benjamin Buchanan-Rolleston
- 22Paul Heatley⚽ Ghi bàn 39'
- 24Matthew Snoddy
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T6 H3 B8T8 H3 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B2T2 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.9 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Limavady United (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Carrick Rangers (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Limavady United (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Carrick Rangers (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Limavady United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1876 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 1500 | Sức chứa | 0 |
| Paul Owens | HLV | Stephen Baxter |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.08 | 0.85 | 2.75 | 0.87 | 0.92 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 3.40 ↑ | 3.70 ↑ | 1.85 ↓ | 0.85 | 2.75 | 0.87 | 1.01 ↑ | -0.25 | 0.76 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.10 | 1.95 | 0.65 | 2.75 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↑ | 3.13 ↑ | 1.85 ↓ | 0.64 ↓ | 2.75 | 0.69 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.45 | 1.98 | 0.82 | 2.75 | 0.92 | 0.92 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 3.50 ↑ | 3.55 ↑ | 1.82 ↓ | 0.82 | 2.75 | 0.94 ↑ | 1.12 ↑ | -0.25 | 0.65 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.65 | 2.10 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 0.60 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 3.20 ↑ | 3.50 ↓ | 2.00 ↓ | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 0.65 ↑ | -0.50 | 1.05 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.85 | 3.55 | 2.05 | 0.83 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 3.25 ↑ | 3.60 ↑ | 1.95 ↓ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.45 | 1.98 | 0.82 | 2.75 | 0.92 | 0.92 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 3.50 ↑ | 3.55 ↑ | 1.82 ↓ | 0.82 | 2.75 | 0.94 ↑ | 1.12 ↑ | -0.25 | 0.65 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.79 | 3.40 | 2.01 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 3.10 ↑ | 3.45 ↑ | 1.86 ↓ | 0.78 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.84 ↓ | -0.50 | 0.86 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.09 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.90 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 3.30 ↑ | 3.51 ↑ | 1.89 ↓ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.85 ↓ | -0.50 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.15 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 3.25 ↑ | 3.50 | 1.91 ↓ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.35 | 2.30 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.81 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 3.60 ↑ | 3.60 ↑ | 1.84 ↓ | 0.79 ↑ | 2.75 | 0.86 ↑ | 0.79 ↓ | -0.50 | 0.85 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.33 | 3.83 | 1.93 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.81 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 3.62 ↑ | 4.09 ↑ | 1.88 ↓ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.96 ↑ | -0.50 | 0.88 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.85 | 3.60 | 2.15 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↑ | 3.60 | 1.90 ↓ | 0.63 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.40 | 0.70 | 2.50 | 1.02 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 3.40 ↑ | 3.74 ↑ | 1.86 ↓ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.11 ↑ | 1.05 ↑ | -0.25 | 0.62 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.00 | 3.60 | 2.10 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.38 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 3.10 ↑ | 3.50 ↑ | 2.00 ↓ | 0.88 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.95 ↓ | -0.25 | 0.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.05 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.92 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 3.40 ↑ | 3.80 ↑ | 1.85 ↓ | 0.62 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | 0.85 ↓ | -0.50 | 0.85 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | - | - | - | 0.84 | 2.75 | 0.90 | 0.92 | -0.25 | 0.82 |
| Live | - | - | - | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.90 | 1.01 ↑ | -0.25 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.