Kết quả bóng đá trận Limavady United Reserves vs Coleraine Reserves, 02:00 ngày 01/09/2026
Giải VĐQG Dự bị Bắc Ireland · 02:00 ngày 01/09/2026
Limavady United Reserves 2 Kết thúc HT 0-0 1
Coleraine Reserves
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Limavady United Reserves | Phút | |
| 27' | ||
| 27' | ||
| 42' | ||
| 42' | ||
| HT 0-0 | ||
| 55' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 55' | |
| 2 - 0 ⚽ | 55' | |
| 55' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 63' | |
| 4 - 0 ⚽ | 63' | |
| 67' | ||
| 67' | ||
| 88' | ⚽ 4 - 1 | |
| 88' | ⚽ 4 - 2 | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 6 | 17 |
| Mất bàn | 7 | 10 | 7 | 27 |
| Điểm | 6 | 0 | 6 | 12 |
Chủ = Limavady United Reserves · Khách = Coleraine Reserves
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Limavady United Reserves | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (50%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (50%) | Bại/Bại | 5 (45%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
13
Sút bóng
612
Sút cầu môn
36
Tấn công
99117
Tấn công nguy hiểm
7891
Sút ngoài cầu môn
36
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Limavady United Reserves (3 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Coleraine Reserves (11 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 2.45 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Limavady United Reserves | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 4.30 | 2.05 | 0.78 | 4.00 | 0.92 | 0.87 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.95 | 2.15 | 0.70 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.50 ↑ | 100.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.63 | 3.87 | 2.12 | 0.82 | 3.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 6.87 ↑ | 100.00 ↑ | 2.99 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 4.20 | 2.05 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 4.20 | 2.05 | 0.75 | 4.00 | 0.90 | 0.77 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.00 ↑ | 33.00 ↑ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 4.20 | 2.05 | 0.73 | 3.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.25 ↑ | 61.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.63 | 4.30 | 2.10 | 0.76 | 3.50 | 0.95 | 1.10 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.50 ↑ | 67.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.66 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 4.20 | 2.05 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.60 | 4.20 | 2.05 | 0.67 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.