Kết quả bóng đá trận Lillestrom vs SCU Torreense, 02:00 ngày 18/09/2026
UEFA Europa League · 02:00 ngày 18/09/2026
Lillestrom 1 Kết thúc HT 0-1 2
SCU Torreense
🟨 1 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 11 - 2
Địa điểm: Arasen Stadion Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Lillestrom | Phút | |
| 23' | ⚽ 0 - 1 | |
| 23' | ⚽ 0 - 2 Alfaro A. (Kiến tạo: David Bruno) | |
| HT 0-1 | ||
| 49' | ⚽ 0 - 3 Pozo Guerrero M. (Kiến tạo: Javier Vazquez Lopez) | |
| 51' | Pozo Guerrero M. | |
| 52' | João Marques | |
| 57' | David Bruno | |
| Gulbrandsen F. | 58' | |
| ▲ Kitolano E. ▼ | 61' ⇄ | |
| ▲ Olsen T. ▼ | 61' ⇄ | |
| ▲ D.Bassi ▼ | 61' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ N.Jatta ▼ | |
| 69' | N.Jatta | |
| 70' | N.Jatta | |
| 71' | Dany Jean | |
| ▲ Krygard K. ▼ | 76' ⇄ | |
| ▲ Krygard K. ▼ | 77' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Drammeh M. ▼ | |
| 78' ⇄ | ▲ Andre Simoes ▼ | |
| Olsen T. (Kiến tạo: Vladimiro Etson Antonio Felix) 1 - 3 ⚽ | 79' | |
| ▲ Henrik Melland ▼ | 81' ⇄ | |
| 85' | N.Jatta | |
| 87' ⇄ | ▲ Alcedo J. ▼ | |
| 87' ⇄ | ▲ Stopira ▼ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 18 | 11 |
| Mất bàn | 7 | 7 | 16 | 17 |
| Điểm | 4 | 0 | 17 | 9 |
Chủ = Lillestrom · Khách = SCU Torreense
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lillestrom | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (23%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 2 (17%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 6 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (17%) |
| 12 (31%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Đội hình
Lillestrom
SCU Torreense
12Dahlberg P.2Ranger L.5Foss S. M.11Elkaer F.28Gabrielsen R.14G.Nyheim21Ottosson F.29Ibrahimaj Y.8Gulbrandsen F.20Vladimiro Etson Antonio Felix26Paintsil Y.31Adriel4Volnei Feltes5Diadie Mohamed22David Bruno23Vazquez J.6Oudrhiri A.8Alfaro A.7Dany Jean11Pozo Guerrero M.33João Marques27Abubakari M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Ranger L.
- 5Foss S. M.
- 8Gulbrandsen F.🟨 Thẻ vàng 58'
- 11Elkaer F.
- 12Dahlberg P.
- 14G.Nyheim
- 20Vladimiro Etson Antonio Felix🎯 Kiến tạo 79'
- 21Ottosson F.
- 26Paintsil Y.
- 28Gabrielsen R.
- 29Ibrahimaj Y.
Khách · 4231
- 4Volnei Feltes
- 5Diadie Mohamed
- 6Oudrhiri A.
- 7Dany Jean🟨 Thẻ vàng 71'
- 8Alfaro A.⚽ Ghi bàn 23'
- 11Pozo Guerrero M.⚽ Ghi bàn 49' · 🟨 Thẻ vàng 51'
- 22David Bruno🎯 Kiến tạo 23' · 🟨 Thẻ vàng 57'
- 23Vazquez J.🎯 Kiến tạo 49'
- 27Abubakari M.
- 31Adriel
- 33João Marques🟨 Thẻ vàng 52'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
112
Thẻ vàng
15
Sút bóng
2511
Sút cầu môn
63
Sút ngoài cầu môn
113
Cản bóng
85
TL kiểm soát bóng
67%33%
Chuyền bóng
566283
TL chuyền bóng thành công
86%74%
Phạm lỗi
1414
Việt vị
10
Cứu thua
14
Quả ném biên
1418
Chuyền dài
2626
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lillestrom (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
SCU Torreense (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Lillestrom | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1917-4-2 | Thành lập | |
| Arasen Stadion | Sân nhà | |
| 12500 | Sức chứa | 0 |
| Hans Erik Odegaard | HLV | |
| Lillestrom | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.40 | 4.45 | 5.40 | 0.95 | 3.00 | 0.77 | 0.81 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.63 ↑ | 3.83 ↓ | 4.00 ↓ | 0.95 | 2.75 | 0.77 | 0.98 ↑ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.49 | 4.40 | 5.60 | 0.97 | 3.00 | 0.87 | 0.93 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 123.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.13 ↓ | 4.70 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.70 | 4.20 | 0.86 | 2.75 | 0.88 | 0.94 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 111.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.07 ↓ | 1.59 ↑ | 3.50 | 0.43 ↓ | 1.29 ↑ | 0.25 | 0.58 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.49 | 4.10 | 4.90 | 0.81 | 2.75 | 1.01 | 0.86 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 298.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.05 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.90 | 4.20 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 0.77 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.07 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.97 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.49 | 4.10 | 4.90 | 0.81 | 2.75 | 1.01 | 0.86 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 298.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.05 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.49 | 4.25 | 5.70 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.84 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 36.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.53 | 3.84 | 4.82 | 0.83 | 2.75 | 0.99 | 0.99 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 4.23 ↑ | 1.24 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.50 | 5.50 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.43 | 4.60 | 6.50 | 1.00 | 3.00 | 0.78 | 0.92 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 492.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.91 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 8.91 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.96 | 4.69 | 0.74 | 2.50 | 1.19 | 0.32 | 0.00 | 2.67 |
| Live | 468.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.26 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.75 | 4.00 | 0.90 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lillestrom | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| SCU Torreense | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).