Kết quả bóng đá trận Lillestrom vs Fredrikstad, 00:15 ngày 31/08/2026

Eliteserien (Na Uy) · 00:15 ngày 31/08/2026
Lillestrom
1 Kết thúc HT 1-2 4
Fredrikstad
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 3
Địa điểm: Arasen Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃

Diễn biến trận đấu

Lillestrom Phút Fredrikstad
8'⚽ 0 - 1 Solomon Owusu(Assists:Sondre Sorlokk) (Kiến tạo: Sondre Sorlokk)
8'⚽ 0 - 2
8'⚽ 0 - 3 Owusu S.
16'📺 Benjamin Thoresen Faraas(Reason:Penalty awarded) VAR
16'📺 B.Faraas VAR
Frederik Elkaer 17'
17'
Elkaer F. 17'
18'⚽ 0 - 4 Max Nilsson
18'⚽ 0 - 5
18'⚽ 0 - 6 M.Nilsson
Winston Robin Yaw Paintsil(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR35'
Paintsil Y. 📺 VAR35'
Fredrik Gulbrandsen 1 - 6 ⚽37'
Gulbrandsen F. 2 - 6 ⚽37'
3 - 6 ⚽38'
HT 1-2
▲ Daniel Joshua Bassi Jakobsen ▼ Frederik Elkaer46' ⇄
53' Benjamin Thoresen Faraas
59' ⇄▲ Jakub Jezierski ▼ Samuel Holm
59' ⇄▲ Gabriel Wesseh ▼ Salim Laghzaoui
59' ⇄▲ Fanuel Ghebreyohannes Yrga-Alem ▼ Sondre Sorlokk
Vladimiro Etson Antonio Felix(Reason:No penalty confirmed) 📺 VAR61'
▲ Thomas Olsen ▼ Fredrik Gulbrandsen64' ⇄
65'⚽ 3 - 7 Benjamin Thoresen Faraas(Assists:Henrik Skogvold) (Kiến tạo: Henrik Skogvold)
66' ⇄▲ Simen Rafn ▼ Solomon Owusu
▲ Harald Woxen ▼ Eric Kitolano72' ⇄
79'⚽ 3 - 8 Benjamin Thoresen Faraas(Assists:Gabriel Wesseh)
83' ⇄▲ Ulrik Fredriksen ▼ Isak Helstad Amundsen
Harald Woxen 86'
FT 1-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 46
Hòa 02 32
Bại 20 32
Ghi bàn 63 1618
Mất bàn 62 1310
Điểm 35 1520

Chủ = Lillestrom · Khách = Fredrikstad

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lillestrom (37)Hiệp 1 / Cả trậnFredrikstad (31)
9 (24%)Thắng/Thắng11 (35%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
2 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
6 (16%)Hòa/Thắng2 (6%)
5 (14%)Hòa/Hòa3 (10%)
2 (5%)Hòa/Bại3 (10%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (5%)Bại/Hòa3 (10%)
11 (30%)Bại/Bại7 (23%)

Bảng xếp hạng

Lillestrom

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng188282425266
Sân nhà940515151212
Sân khách9423910144
6 gần6033310--

Fredrikstad

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng188282228267
Sân nhà8512118167
Sân khách103161120107
6 gần6402106--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Lillestrom 6 (30%)Hòa 6 (30%)Fredrikstad 8 (40%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D111/07/26Fredrikstad0-2 (0-0)Lillestrom8-3+0.252.75T
INT CF31/01/26Lillestrom2-2 (0-2)Fredrikstad11-4+0.53H
NORC22/05/25Lillestrom1-1 (1-0)Fredrikstad6-302.5H
INT CF22/03/25Fredrikstad1-0 (1-0)Lillestrom6-1-0.252.75B
NOR D121/10/24Fredrikstad2-1 (0-0)Lillestrom5-5-0.52.5B
NOR D120/05/24Lillestrom0-3 (0-1)Fredrikstad3-8+0.252.75B
INT CF27/01/24Lillestrom2-1 (0-0)Fredrikstad3-6+0.53T
INT CF04/03/22Lillestrom1-1 (1-0)Fredrikstad6-6+1.253.25H
INT CF06/02/16Lillestrom2-0 (0-0)Fredrikstad4-6+13.25T
INT CF07/03/15Lillestrom3-1 (1-1)Fredrikstad5-0+13T
NOR D101/09/12Lillestrom1-2 (0-0)Fredrikstad-+0.753B
NOR D110/07/12Fredrikstad3-4 (1-2)Lillestrom--0.52.5T
NOR D128/11/11Lillestrom0-0 (0-0)Fredrikstad-+0.253H
NOR D107/05/11Fredrikstad1-1 (0-0)Lillestrom--0.252.75H
INT CF28/01/11Lillestrom3-4 (1-1)Fredrikstad-+0.53B
INT CF20/02/10Lillestrom3-3 (0-2)Fredrikstad-+0.52.75H
NOR D126/09/09Fredrikstad1-0 (0-0)Lillestrom--0.253B
NOR D114/06/09Lillestrom4-2 (3-2)Fredrikstad-+0.252.5T
NOR D105/10/08Lillestrom1-2 (0-1)Fredrikstad-+0.252.75B
NOR D113/07/08Fredrikstad4-0 (4-0)Lillestrom--0.52.75B

Thành tích gần đây — Lillestrom

HHHBBBTTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL28/08/26Lillestrom1-1 (0-1)Egnatia7-8+1.252.75H
UEFA EL21/08/26Egnatia0-0 (0-0)Lillestrom6-4+0.52.5H
NOR D115/08/26KFUM Oslo1-1 (0-0)Lillestrom3-703H
NOR D109/08/26Lillestrom0-2 (0-1)Rosenborg BK8-6+0.253B
NOR D101/08/26Bodo Glimt4-0 (2-0)Lillestrom10-2-1.53.5B
NOR D123/07/26Lillestrom1-2 (0-1)Viking2-9-0.253B
NOR D118/07/26Lillestrom2-1 (1-1)KFUM Oslo5-4+0.752.75T
NOR D111/07/26Fredrikstad0-2 (0-0)Lillestrom8-3+0.252.75T
INT CF03/07/26Lillestrom3-1 (3-1)Sarpsborg 088-4+0.53.25T
INT CF26/06/26Lillestrom2-3 (2-1)Degerfors IF5-2--B
INT CF20/06/26Midtjylland1-0 (0-0)Lillestrom6-5-0.753B
NOR D125/05/26Ham-Kam2-0 (1-0)Lillestrom4-9+0.252.75B
NOR D121/05/26Lillestrom1-2 (0-1)Kristiansund BK8-3+1.253.25B
NOR D116/05/26Lillestrom3-1 (1-0)Sandefjord6-3+0.753.25T
NOR D110/05/26Rosenborg BK2-0 (2-0)Lillestrom1-4+0.253B
NOR D103/05/26Lillestrom4-0 (2-0)Sarpsborg 083-3+0.753.25T
NOR D127/04/26Lillestrom0-2 (0-1)Bodo Glimt5-4-0.753.5B
NOR D119/04/26Valerenga0-2 (0-0)Lillestrom13-603.25T
NOR D116/04/26Tromso IL0-0 (0-0)Lillestrom6-5-0.52.75H
NOR D111/04/26Lillestrom3-1 (2-0)Start Kristiansand3-5+13T

Thành tích gần đây — Fredrikstad

TTTTBBBBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NORC22/08/26Eidsvold IF1-7 (1-3)Fredrikstad1-9--T
NOR D117/08/26Fredrikstad1-0 (1-0)Kristiansund BK2-10+0.52.75T
NOR D108/08/26Start Kristiansand0-1 (0-1)Fredrikstad6-4-0.252.5T
NOR D101/08/26Fredrikstad1-0 (1-0)Sandefjord6-5+0.252.75T
NOR D128/07/26Rosenborg BK4-0 (2-0)Fredrikstad10-3-0.752.75B
NOR D118/07/26Bodo Glimt1-0 (1-0)Fredrikstad12-0-2.253.75B
NOR D111/07/26Fredrikstad0-2 (0-0)Lillestrom8-3-0.252.75B
INT CF04/07/26Valerenga3-1 (3-1)Fredrikstad5-6-0.252.75B
INT CF28/06/26Fredrikstad0-0 (0-0)Elfsborg3-2+0.253H
INT CF20/06/26Fredrikstad1-1 (0-1)Ham-Kam4-4+0.52.75H
NOR D130/05/26Fredrikstad2-1 (0-1)Start Kristiansand2-1+0.753T
NOR D126/05/26Sandefjord1-1 (0-0)Fredrikstad6-5-0.53H
NOR D116/05/26Fredrikstad2-1 (2-0)Ham-Kam5-7+0.53T
NOR D109/05/26Sarpsborg 082-1 (1-1)Fredrikstad11-3-0.53.25B
NOR D102/05/26Brann3-1 (1-0)Fredrikstad3-2-13B
NOR D125/04/26Fredrikstad1-2 (0-1)Viking3-6-0.753B
NOR D119/04/26Kristiansund BK2-0 (0-0)Fredrikstad4-8+0.252.75B
NOR D112/04/26Fredrikstad1-1 (0-1)Valerenga7-2+0.253H
NOR D108/04/26Aalesund FK2-3 (1-1)Fredrikstad3-502.5T
NOR D122/03/26Fredrikstad3-1 (3-1)KFUM Oslo5-5+0.252.25T

Đội hình

LillestromFredrikstad
12Pontus Dahlberg3Sturla Ottesen4Espen Bjornsen Garnas11Frederik Elkaer47Stian Kristiansen29Ylldren Ibrahimaj16Henrik Melland17CEric Kitolano20Vladimiro Etson Antonio Felix26Winston Robin Yaw Paintsil8Fredrik Gulbrandsen77Martin Borsheim4Fredrik Holme28Solomon Owusu38Isak Helstad Amundsen6Samuel Holm13CSondre Sorlokk14Max Nilsson16Daniel Eid7Benjamin Thoresen Faraas9Salim Laghzaoui23Henrik Skogvold

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
3
Phạt góc (HT)
4
3
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
18
13
Sút cầu môn
5
9
Tấn công
107
107
Tấn công nguy hiểm
57
33
Sút ngoài cầu môn
8
3
Cản bóng
5
1
Đá phạt trực tiếp
7
9
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Chuyền bóng
523
458
TL chuyền bóng thành công
81%
79%
Phạm lỗi
10
8
Việt vị
5
1
Cứu thua
5
4
Tắc bóng
12
18
Quả ném biên
26
16
Cắt bóng
11
8
Tạt bóng thành công
7
3
Chuyền dài
18
31
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.34
3.11
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B8
T8 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H5 B4
T4 H5 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lillestrom (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Fredrikstad (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Lillestrom (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 1 (6%)Xỉu 10 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOVOU

Fredrikstad (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (29%)Hòa 3 (18%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU

Thời gian ghi bàn

65
0 Bàn
48
1 Bàn
32
2 Bàn
32
3 Bàn
10
4+ Bàn
710
B.thắng H1
168
B.thắng H2
LillestromFredrikstad

Chi tiết về HT/FT

35
T/T
00
T/H
00
T/B
51
H/T
21
H/H
03
H/B
01
B/T
01
B/H
75
B/B
LillestromFredrikstad

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

62
Thắng 2+
16
Thắng 1
44
Hòa
43
Thua 1
55
Thua 2+
LillestromFredrikstad

Lillestrom

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
29Ylldren Ibrahimaj
Tiền vệ trung tâm
7.50/064/754
20Vladimiro Etson Antonio Felix
Tiền đạo cánh phải
6.82/114/203
8Fredrik Gulbrandsen
Trung phong
6.611/14/91
4Espen Bjornsen Garnas
Trung vệ
6.62/175/854
12Pontus Dahlberg
Thủ môn
6.10/027/360
47Stian Kristiansen
Trung vệ
6.10/070/823
17Eric Kitolano
Tiền vệ tấn công
62/017/221
11Frederik Elkaer
Hậu vệ trái
61/018/241🟨
16Henrik Melland
Tiền vệ trung tâm
60/024/271
26Winston Robin Yaw Paintsil
Hậu vệ trái
5.92/035/441
3Sturla Ottesen
Hậu vệ phải
5.62/045/633
22Daniel Joshua Bassi Jakobsen (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.81/19/131
10Thomas Olsen (dự bị)
Trung phong
6.74/06/70
6Harald Woxen (dự bị)
Tiền vệ tấn công
5.91/115/160🟨

Fredrikstad

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Benjamin Thoresen Faraas
Tiền vệ tấn công
8.824/317/260🟨
14Max Nilsson
Tiền vệ trung tâm
8.111/157/644
28Solomon Owusu
Trung vệ
811/140/474
23Henrik Skogvold
Trung phong
7.812/115/171
38Isak Helstad Amundsen
Trung vệ
7.50/038/505
77Martin Borsheim
Thủ môn
7.40/017/360
16Daniel Eid
Hậu vệ phải
7.31/131/443
6Samuel Holm
Tiền vệ trung tâm
7.21/141/470
4Fredrik Holme
Trung vệ
70/055/602
9Salim Laghzaoui
Tiền vệ tấn công
6.90/013/172
13Sondre Sorlokk
Hậu vệ trái
6.211/011/181
29Gabriel Wesseh (dự bị)
Tiền vệ
7.612/12/30
21Jakub Jezierski (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/07/92
19Fanuel Ghebreyohannes Yrga-Alem (dự bị)
Hậu vệ phải
6.60/08/91
5Simen Rafn (dự bị)
Trung vệ
6.50/05/50
12Ulrik Fredriksen (dự bị)
Trung vệ
-0/05/61

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Lillestrom Thông tin Fredrikstad
1917-4-2 Thành lập 1903-4-7
Arasen Stadion Sân nhà Fredrikstad Stadion
12500 Sức chứa 11000
Hans Erik Odegaard HLV
Lillestrom Khu vực Fredrikstad
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.583.654.650.812.750.910.790.750.99
Live1.70 ↑3.60 ↓3.90 ↓0.76 ↓2.750.96 ↑0.94 ↑0.750.84 ↓
EasybetsSớm1.643.905.000.832.750.970.810.750.99
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓8.50 ↑5.500.04 ↓2.80 ↑0.250.20 ↓
VcbetSớm1.673.804.330.872.750.980.940.750.91
Live41.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓1.94 ↑5.500.40 ↓1.66 ↑0.250.47 ↓
Mansion88Sớm1.693.904.450.882.750.980.900.750.98
Live85.00 ↑8.30 ↑1.03 ↓7.69 ↑5.500.05 ↓0.50 ↓0.001.66 ↑
InterwettenSớm1.673.954.700.552.501.301.051.000.70
Live60.00 ↑13.00 ↑1.03 ↓7.00 ↑5.500.04 ↓0.75 ↓0.500.95 ↑
10BETSớm1.623.754.500.863.000.78---
Live54.88 ↑9.98 ↑1.04 ↓3.81 ↑5.500.16 ↓---
12betSớm1.693.904.450.882.750.980.900.750.98
Live85.00 ↑8.30 ↑1.03 ↓10.00 ↑5.500.02 ↓0.50 ↓0.001.66 ↑
CrownSớm1.693.904.950.882.750.990.840.751.04
Live31.00 ↑13.00 ↑1.03 ↓7.69 ↑5.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.623.774.510.892.750.970.870.751.01
Live46.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓5.55 ↑5.500.08 ↓0.48 ↓0.001.72 ↑
WewbetSớm1.664.254.800.923.000.940.820.751.06
Live60.00 ↑11.10 ↑1.03 ↓5.85 ↑5.500.07 ↓0.48 ↓0.001.72 ↑
LadbrokesSớm1.613.704.400.612.501.20---
Live91.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓0.65 ↑2.501.10 ↓---
18BetSớm1.634.004.500.833.000.910.790.750.96
Live49.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓8.59 ↑5.500.04 ↓13.49 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.624.115.010.882.750.930.790.751.05
Live30.56 ↑9.08 ↑1.10 ↓4.45 ↑5.500.16 ↓0.46 ↓0.001.80 ↑
HK Jockey ClubSớm1.513.954.551.153.250.620.770.751.00
Live1.54 ↑3.90 ↓4.35 ↓0.67 ↓2.751.07 ↑0.83 ↑0.750.97 ↓
BwinSớm1.663.904.750.602.501.15---
Live351.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓6.25 ↑5.500.08 ↓---
1xBetSớm1.684.244.661.343.500.621.591.500.51
Live188.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓5.77 ↑5.500.11 ↓0.48 ↓0.001.72 ↑
SNAISớm1.624.004.75------
Live1.624.004.75------
Bet 365Sớm1.624.104.500.883.000.931.031.000.78
Live351.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓5.60 ↑5.500.11 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
William HillSớm1.653.904.401.303.500.570.760.750.96
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓3.00 ↑5.500.20 ↓0.85 ↑0.750.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.