Kết quả bóng đá trận Lillestrom vs Fredrikstad, 00:15 ngày 31/08/2026
Eliteserien (Na Uy) · 00:15 ngày 31/08/2026
Lillestrom Sắp đá --:--:--
Fredrikstad
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Arasen Stadion
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 9 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 15 | 12 |
| Điểm | 2 | 9 | 11 | 14 |
Chủ = Lillestrom · Khách = Fredrikstad
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lillestrom | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (19%) | Thắng/Thắng | 10 (36%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (19%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (11%) |
| 9 (29%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Bảng xếp hạng
Lillestrom
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 2 | 7 | 23 | 21 | 26 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 0 | 4 | 14 | 11 | 12 | 12 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 9 | 10 | 14 | 4 |
Fredrikstad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 2 | 8 | 18 | 27 | 23 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 11 | 8 | 16 | 6 |
| Sân khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 | 19 | 7 | 11 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Lillestrom | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1917-4-2 | Thành lập | 1903-4-7 |
| Arasen Stadion | Sân nhà | Fredrikstad Stadion |
| 12500 | Sức chứa | 11000 |
| Hans Erik Odegaard | HLV | |
| Lillestrom | Khu vực | Fredrikstad |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.64 | 3.90 | 5.00 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.81 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.64 | 3.90 | 4.60 ↓ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.95 ↓ | 0.85 ↑ | 0.75 | 0.97 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.95 | 4.70 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 1.67 | 3.95 | 4.70 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.05 | 1.00 | 0.70 | |
| Crown | Sớm | 1.69 | 3.90 | 4.95 | 0.88 | 2.75 | 0.99 | 0.84 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 1.69 | 3.90 | 4.95 | 0.88 | 2.75 | 0.99 | 0.84 | 0.75 | 1.04 | |
| Sbobet | Sớm | 1.62 | 3.77 | 4.51 | 0.89 | 2.75 | 0.97 | 0.87 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.62 | 3.77 | 4.51 | 0.89 | 2.75 | 0.97 | 0.87 | 0.75 | 1.01 | |
| Wewbet | Sớm | 1.66 | 4.25 | 4.80 | 0.92 | 3.00 | 0.94 | 0.82 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 1.67 ↑ | 4.19 ↓ | 4.74 ↓ | 0.98 ↑ | 3.00 | 0.88 ↓ | 0.85 ↑ | 0.75 | 1.03 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 4.00 | 4.50 | 0.83 | 3.00 | 0.91 | 0.79 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.63 | 3.80 ↓ | 4.70 ↑ | 0.77 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.81 ↑ | 0.75 | 0.94 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.62 | 4.11 | 5.01 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.79 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.69 ↑ | 3.71 ↓ | 5.24 ↑ | 0.86 ↓ | 2.75 | 0.97 ↑ | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.97 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.68 | 4.24 | 4.66 | 1.34 | 3.50 | 0.62 | 1.59 | 1.50 | 0.51 |
| Live | 1.69 ↑ | 4.15 ↓ | 4.66 | 0.66 ↓ | 2.50 | 1.24 ↑ | 1.43 ↓ | 1.25 | 0.52 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.62 | 4.00 | 4.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.50 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.62 | 4.10 | 4.50 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 1.03 | 1.00 | 0.78 | |
| William Hill | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.40 | 1.30 | 3.50 | 0.57 | 0.76 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.62 ↓ | 3.80 ↓ | 4.75 ↑ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | 0.77 ↑ | 0.75 | 0.94 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.