Kết quả bóng đá trận Lillestrom vs Fredrikstad, 00:15 ngày 31/08/2026
Eliteserien (Na Uy) · 00:15 ngày 31/08/2026
Lillestrom 1 Kết thúc HT 1-2 4
Fredrikstad
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 3
Địa điểm: Arasen Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Lillestrom | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Solomon Owusu(Assists:Sondre Sorlokk) (Kiến tạo: Sondre Sorlokk) | |
| 8' | ⚽ 0 - 2 | |
| 8' | ⚽ 0 - 3 Owusu S. | |
| 16' | 📺 Benjamin Thoresen Faraas(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 16' | 📺 B.Faraas VAR | |
| Frederik Elkaer | 17' | |
| 17' | ||
| Elkaer F. | 17' | |
| 18' | ⚽ 0 - 4 Max Nilsson | |
| 18' | ⚽ 0 - 5 | |
| 18' | ⚽ 0 - 6 M.Nilsson | |
| Winston Robin Yaw Paintsil(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 35' | |
| Paintsil Y. 📺 VAR | 35' | |
| Fredrik Gulbrandsen 1 - 6 ⚽ | 37' | |
| Gulbrandsen F. 2 - 6 ⚽ | 37' | |
| 3 - 6 ⚽ | 38' | |
| HT 1-2 | ||
| ▲ Daniel Joshua Bassi Jakobsen ▼ Frederik Elkaer | 46' ⇄ | |
| 53' | Benjamin Thoresen Faraas | |
| 59' ⇄ | ▲ Jakub Jezierski ▼ Samuel Holm | |
| 59' ⇄ | ▲ Gabriel Wesseh ▼ Salim Laghzaoui | |
| 59' ⇄ | ▲ Fanuel Ghebreyohannes Yrga-Alem ▼ Sondre Sorlokk | |
| Vladimiro Etson Antonio Felix(Reason:No penalty confirmed) 📺 VAR | 61' | |
| ▲ Thomas Olsen ▼ Fredrik Gulbrandsen | 64' ⇄ | |
| 65' | ⚽ 3 - 7 Benjamin Thoresen Faraas(Assists:Henrik Skogvold) (Kiến tạo: Henrik Skogvold) | |
| 66' ⇄ | ▲ Simen Rafn ▼ Solomon Owusu | |
| ▲ Harald Woxen ▼ Eric Kitolano | 72' ⇄ | |
| 79' | ⚽ 3 - 8 Benjamin Thoresen Faraas(Assists:Gabriel Wesseh) | |
| 83' ⇄ | ▲ Ulrik Fredriksen ▼ Isak Helstad Amundsen | |
| Harald Woxen | 86' | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 16 | 18 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 13 | 10 |
| Điểm | 3 | 5 | 15 | 20 |
Chủ = Lillestrom · Khách = Fredrikstad
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lillestrom | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (24%) | Thắng/Thắng | 11 (35%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (16%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 11 (30%) | Bại/Bại | 7 (23%) |
Bảng xếp hạng
Lillestrom
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 8 | 2 | 8 | 24 | 25 | 26 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 0 | 5 | 15 | 15 | 12 | 12 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 9 | 10 | 14 | 4 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 | 10 | - | - |
Fredrikstad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 8 | 2 | 8 | 22 | 28 | 26 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 11 | 8 | 16 | 7 |
| Sân khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 11 | 20 | 10 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Lillestrom 6 (30%)Hòa 6 (30%)Fredrikstad 8 (40%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Fredrikstad | 0-2 (0-0) | Lillestrom | +0.25 | 2.75 | T |
| 31/01/26 | Lillestrom | 2-2 (0-2) | Fredrikstad | +0.5 | 3 | H |
| 22/05/25 | Lillestrom | 1-1 (1-0) | Fredrikstad | 0 | 2.5 | H |
| 22/03/25 | Fredrikstad | 1-0 (1-0) | Lillestrom | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/10/24 | Fredrikstad | 2-1 (0-0) | Lillestrom | -0.5 | 2.5 | B |
| 20/05/24 | Lillestrom | 0-3 (0-1) | Fredrikstad | +0.25 | 2.75 | B |
| 27/01/24 | Lillestrom | 2-1 (0-0) | Fredrikstad | +0.5 | 3 | T |
| 04/03/22 | Lillestrom | 1-1 (1-0) | Fredrikstad | +1.25 | 3.25 | H |
| 06/02/16 | Lillestrom | 2-0 (0-0) | Fredrikstad | +1 | 3.25 | T |
| 07/03/15 | Lillestrom | 3-1 (1-1) | Fredrikstad | +1 | 3 | T |
| 01/09/12 | Lillestrom | 1-2 (0-0) | Fredrikstad | +0.75 | 3 | B |
| 10/07/12 | Fredrikstad | 3-4 (1-2) | Lillestrom | -0.5 | 2.5 | T |
| 28/11/11 | Lillestrom | 0-0 (0-0) | Fredrikstad | +0.25 | 3 | H |
| 07/05/11 | Fredrikstad | 1-1 (0-0) | Lillestrom | -0.25 | 2.75 | H |
| 28/01/11 | Lillestrom | 3-4 (1-1) | Fredrikstad | +0.5 | 3 | B |
| 20/02/10 | Lillestrom | 3-3 (0-2) | Fredrikstad | +0.5 | 2.75 | H |
| 26/09/09 | Fredrikstad | 1-0 (0-0) | Lillestrom | -0.25 | 3 | B |
| 14/06/09 | Lillestrom | 4-2 (3-2) | Fredrikstad | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/10/08 | Lillestrom | 1-2 (0-1) | Fredrikstad | +0.25 | 2.75 | B |
| 13/07/08 | Fredrikstad | 4-0 (4-0) | Lillestrom | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Lillestrom
HHHBBBTTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | Lillestrom | 1-1 (0-1) | Egnatia | +1.25 | 2.75 | H |
| 21/08/26 | Egnatia | 0-0 (0-0) | Lillestrom | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/08/26 | KFUM Oslo | 1-1 (0-0) | Lillestrom | 0 | 3 | H |
| 09/08/26 | Lillestrom | 0-2 (0-1) | Rosenborg BK | +0.25 | 3 | B |
| 01/08/26 | Bodo Glimt | 4-0 (2-0) | Lillestrom | -1.5 | 3.5 | B |
| 23/07/26 | Lillestrom | 1-2 (0-1) | Viking | -0.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | Lillestrom | 2-1 (1-1) | KFUM Oslo | +0.75 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Fredrikstad | 0-2 (0-0) | Lillestrom | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/07/26 | Lillestrom | 3-1 (3-1) | Sarpsborg 08 | +0.5 | 3.25 | T |
| 26/06/26 | Lillestrom | 2-3 (2-1) | Degerfors IF | - | - | B |
| 20/06/26 | Midtjylland | 1-0 (0-0) | Lillestrom | -0.75 | 3 | B |
| 25/05/26 | Ham-Kam | 2-0 (1-0) | Lillestrom | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/05/26 | Lillestrom | 1-2 (0-1) | Kristiansund BK | +1.25 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Lillestrom | 3-1 (1-0) | Sandefjord | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Rosenborg BK | 2-0 (2-0) | Lillestrom | +0.25 | 3 | B |
| 03/05/26 | Lillestrom | 4-0 (2-0) | Sarpsborg 08 | +0.75 | 3.25 | T |
| 27/04/26 | Lillestrom | 0-2 (0-1) | Bodo Glimt | -0.75 | 3.5 | B |
| 19/04/26 | Valerenga | 0-2 (0-0) | Lillestrom | 0 | 3.25 | T |
| 16/04/26 | Tromso IL | 0-0 (0-0) | Lillestrom | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Lillestrom | 3-1 (2-0) | Start Kristiansand | +1 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Fredrikstad
TTTTBBBBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Eidsvold IF | 1-7 (1-3) | Fredrikstad | - | - | T |
| 17/08/26 | Fredrikstad | 1-0 (1-0) | Kristiansund BK | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Start Kristiansand | 0-1 (0-1) | Fredrikstad | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Fredrikstad | 1-0 (1-0) | Sandefjord | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/07/26 | Rosenborg BK | 4-0 (2-0) | Fredrikstad | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Bodo Glimt | 1-0 (1-0) | Fredrikstad | -2.25 | 3.75 | B |
| 11/07/26 | Fredrikstad | 0-2 (0-0) | Lillestrom | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Valerenga | 3-1 (3-1) | Fredrikstad | -0.25 | 2.75 | B |
| 28/06/26 | Fredrikstad | 0-0 (0-0) | Elfsborg | +0.25 | 3 | H |
| 20/06/26 | Fredrikstad | 1-1 (0-1) | Ham-Kam | +0.5 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Fredrikstad | 2-1 (0-1) | Start Kristiansand | +0.75 | 3 | T |
| 26/05/26 | Sandefjord | 1-1 (0-0) | Fredrikstad | -0.5 | 3 | H |
| 16/05/26 | Fredrikstad | 2-1 (2-0) | Ham-Kam | +0.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | Sarpsborg 08 | 2-1 (1-1) | Fredrikstad | -0.5 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Brann | 3-1 (1-0) | Fredrikstad | -1 | 3 | B |
| 25/04/26 | Fredrikstad | 1-2 (0-1) | Viking | -0.75 | 3 | B |
| 19/04/26 | Kristiansund BK | 2-0 (0-0) | Fredrikstad | +0.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Fredrikstad | 1-1 (0-1) | Valerenga | +0.25 | 3 | H |
| 08/04/26 | Aalesund FK | 2-3 (1-1) | Fredrikstad | 0 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Fredrikstad | 3-1 (3-1) | KFUM Oslo | +0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Lillestrom
Fredrikstad
12Pontus Dahlberg3Sturla Ottesen4Espen Bjornsen Garnas11Frederik Elkaer47Stian Kristiansen29Ylldren Ibrahimaj16Henrik Melland17CEric Kitolano20Vladimiro Etson Antonio Felix26Winston Robin Yaw Paintsil8Fredrik Gulbrandsen77Martin Borsheim4Fredrik Holme28Solomon Owusu38Isak Helstad Amundsen6Samuel Holm13CSondre Sorlokk14Max Nilsson16Daniel Eid7Benjamin Thoresen Faraas9Salim Laghzaoui23Henrik Skogvold
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 3Sturla Ottesen5.6
- 4Espen Bjornsen Garnas6.6
- 8Fredrik Gulbrandsen⚽ Ghi bàn 37' · ⚽ Ghi bàn 37' · ▼ Rời sân 64'6.6
- 11Frederik Elkaer🟨 Thẻ vàng 17' · 🟨 Thẻ vàng 17' · ▼ Rời sân 46'6
- 12Pontus Dahlberg6.1
- 16Henrik Melland6
- 17Eric Kitolano C▼ Rời sân 72'6
- 20Vladimiro Etson Antonio Felix6.8
- 26Winston Robin Yaw Paintsil5.9
- 29Ylldren Ibrahimaj7.5
- 47Stian Kristiansen6.1
Khách · 343
- 4Fredrik Holme7
- 6Samuel Holm▼ Rời sân 59'7.2
- 7Benjamin Thoresen Faraas⚽ Ghi bàn 65' · ⚽ Ghi bàn 79' · 🟨 Thẻ vàng 53'8.8
- 9Salim Laghzaoui▼ Rời sân 59'6.9
- 13Sondre Sorlokk C🎯 Kiến tạo 8' · ▼ Rời sân 59'6.2
- 14Max Nilsson⚽ Ghi bàn 18' · ⚽ Ghi bàn 18'8.1
- 16Daniel Eid7.3
- 23Henrik Skogvold🎯 Kiến tạo 65'7.8
- 28Solomon Owusu⚽ Ghi bàn 8' · ⚽ Ghi bàn 8' · ▼ Rời sân 66'8
- 38Isak Helstad Amundsen▼ Rời sân 83'7.5
- 77Martin Borsheim7.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
103
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1813
Sút cầu môn
59
Tấn công
107107
Tấn công nguy hiểm
5733
Sút ngoài cầu môn
83
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
79
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Chuyền bóng
523458
TL chuyền bóng thành công
81%79%
Phạm lỗi
108
Việt vị
51
Cứu thua
54
Tắc bóng
1218
Quả ném biên
2616
Cắt bóng
118
Tạt bóng thành công
73
Chuyền dài
1831
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.343.11
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
52 48
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B8T8 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H5 B4T4 H5 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lillestrom (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Fredrikstad (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lillestrom (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 1 (6%)Xỉu 10 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOVOU
Fredrikstad (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (29%)Hòa 3 (18%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Lillestrom
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Ylldren Ibrahimaj Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 0/0 | 64/75 | 4 | |||
| 20Vladimiro Etson Antonio Felix Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 2/1 | 14/20 | 3 | |||
| 8Fredrik Gulbrandsen Trung phong | 6.6 | 1 | 1/1 | 4/9 | 1 | ||
| 4Espen Bjornsen Garnas Trung vệ | 6.6 | 2/1 | 75/85 | 4 | |||
| 12Pontus Dahlberg Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 27/36 | 0 | |||
| 47Stian Kristiansen Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 70/82 | 3 | |||
| 17Eric Kitolano Tiền vệ tấn công | 6 | 2/0 | 17/22 | 1 | |||
| 11Frederik Elkaer Hậu vệ trái | 6 | 1/0 | 18/24 | 1 | 🟨 | ||
| 16Henrik Melland Tiền vệ trung tâm | 6 | 0/0 | 24/27 | 1 | |||
| 26Winston Robin Yaw Paintsil Hậu vệ trái | 5.9 | 2/0 | 35/44 | 1 | |||
| 3Sturla Ottesen Hậu vệ phải | 5.6 | 2/0 | 45/63 | 3 | |||
| 22Daniel Joshua Bassi Jakobsen (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1/1 | 9/13 | 1 | |||
| 10Thomas Olsen (dự bị) Trung phong | 6.7 | 4/0 | 6/7 | 0 | |||
| 6Harald Woxen (dự bị) Tiền vệ tấn công | 5.9 | 1/1 | 15/16 | 0 | 🟨 |
Fredrikstad
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Benjamin Thoresen Faraas Tiền vệ tấn công | 8.8 | 2 | 4/3 | 17/26 | 0 | 🟨 | |
| 14Max Nilsson Tiền vệ trung tâm | 8.1 | 1 | 1/1 | 57/64 | 4 | ||
| 28Solomon Owusu Trung vệ | 8 | 1 | 1/1 | 40/47 | 4 | ||
| 23Henrik Skogvold Trung phong | 7.8 | 1 | 2/1 | 15/17 | 1 | ||
| 38Isak Helstad Amundsen Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 38/50 | 5 | |||
| 77Martin Borsheim Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 17/36 | 0 | |||
| 16Daniel Eid Hậu vệ phải | 7.3 | 1/1 | 31/44 | 3 | |||
| 6Samuel Holm Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1/1 | 41/47 | 0 | |||
| 4Fredrik Holme Trung vệ | 7 | 0/0 | 55/60 | 2 | |||
| 9Salim Laghzaoui Tiền vệ tấn công | 6.9 | 0/0 | 13/17 | 2 | |||
| 13Sondre Sorlokk Hậu vệ trái | 6.2 | 1 | 1/0 | 11/18 | 1 | ||
| 29Gabriel Wesseh (dự bị) Tiền vệ | 7.6 | 1 | 2/1 | 2/3 | 0 | ||
| 21Jakub Jezierski (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 7/9 | 2 | |||
| 19Fanuel Ghebreyohannes Yrga-Alem (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 8/9 | 1 | |||
| 5Simen Rafn (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 12Ulrik Fredriksen (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 5/6 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Lillestrom | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1917-4-2 | Thành lập | 1903-4-7 |
| Arasen Stadion | Sân nhà | Fredrikstad Stadion |
| 12500 | Sức chứa | 11000 |
| Hans Erik Odegaard | HLV | |
| Lillestrom | Khu vực | Fredrikstad |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.58 | 3.65 | 4.65 | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 0.79 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.60 ↓ | 3.90 ↓ | 0.76 ↓ | 2.75 | 0.96 ↑ | 0.94 ↑ | 0.75 | 0.84 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.64 | 3.90 | 5.00 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.81 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.33 | 0.87 | 2.75 | 0.98 | 0.94 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.94 ↑ | 5.50 | 0.40 ↓ | 1.66 ↑ | 0.25 | 0.47 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.69 | 3.90 | 4.45 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 0.90 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 85.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.95 | 4.70 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 60.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.50 | 0.86 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 54.88 ↑ | 9.98 ↑ | 1.04 ↓ | 3.81 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.69 | 3.90 | 4.45 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 0.90 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 85.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.69 | 3.90 | 4.95 | 0.88 | 2.75 | 0.99 | 0.84 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 31.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.62 | 3.77 | 4.51 | 0.89 | 2.75 | 0.97 | 0.87 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 46.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.66 | 4.25 | 4.80 | 0.92 | 3.00 | 0.94 | 0.82 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 60.00 ↑ | 11.10 ↑ | 1.03 ↓ | 5.85 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.70 | 4.40 | 0.61 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 4.00 | 4.50 | 0.83 | 3.00 | 0.91 | 0.79 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 49.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.59 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 13.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.62 | 4.11 | 5.01 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.79 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 30.56 ↑ | 9.08 ↑ | 1.10 ↓ | 4.45 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.51 | 3.95 | 4.55 | 1.15 | 3.25 | 0.62 | 0.77 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.54 ↑ | 3.90 ↓ | 4.35 ↓ | 0.67 ↓ | 2.75 | 1.07 ↑ | 0.83 ↑ | 0.75 | 0.97 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 3.90 | 4.75 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.68 | 4.24 | 4.66 | 1.34 | 3.50 | 0.62 | 1.59 | 1.50 | 0.51 |
| Live | 188.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.77 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.62 | 4.00 | 4.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.50 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 351.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.40 | 1.30 | 3.50 | 0.57 | 0.76 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.85 ↑ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.