Kết quả bóng đá trận Lillestrom vs Egnatia, 00:00 ngày 28/08/2026
UEFA Europa League · 00:00 ngày 28/08/2026
Lillestrom 1 Kết thúc HT 0-1 1
Egnatia
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 8
Địa điểm: Arasen Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Lillestrom
Egnatia
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Joao Pedro Pinheiro
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Stian Kristiansen, ra Lunan Ruben Gabrielsen
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Gustav Kjolstad Nyheim
31'
⛳ Phạt góc
32'
⛳ Phạt góc
32'
⚽ BÀN THẮNG - Eljon Sota 0-1, kiến tạo: Fernando Medeiros Da Silva
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Fredrik Gulbrandsen
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🟨 Thẻ vàng - Edison Ndreca
49'
⛳ Phạt góc
51'
⛳ Phạt góc
52'
⛳ Phạt góc
54'
🔁 Thay người: vào Andrey Yago, ra Edison Ndreca
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Linus Alperud, ra Winston Robin Yaw Paintsil
68'
⛳ Phạt góc
69'
⛳ Phạt góc
71'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
77'
🔁 Thay người: vào Jurguens Montenegro, ra Daniel Adjessa
77'
🔁 Thay người: vào Altin Kryeziu, ra Karim Loukili
80'
🟨 Thẻ vàng - Eljon Sota
⚽ BÀN THẮNG - Sander Moen Foss 1-1, kiến tạo: Ylldren Ibrahimaj
🔁 Thay người: vào Akanji, ra Linus Alperud
🔁 Thay người: vào Thomas Olsen, ra Fredrik Gulbrandsen
90'
🔁 Thay người: vào Ibrahim Diabaté, ra Ildi Gruda
⚽ BÀN THẮNG - Thomas Olsen 2-1, kiến tạo: Akanji
99'
🔁 Thay người: vào Zamiq Aliyev, ra Eljon Sota
99'
🔁 Thay người: vào Numan Ajetovikj, ra Albano Aleksi
🔁 Thay người: vào Henrik Melland, ra Eric Kitolano
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Henrik Melland
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Lillestrom | Phút | |
| ▲ S. Kristiansen ▼ | 6' ⇄ | |
| ▲ Stian Kristiansen ▼ Lunan Ruben Gabrielsen | 7' ⇄ | |
| ▲ S. Kristiansen ▼ | 7' ⇄ | |
| ▲ S. Kristiansen ▼ | 8' ⇄ | |
| Gustav Kjolstad Nyheim | 24' | |
| G.Nyheim | 24' | |
| G.Nyheim | 25' | |
| 32' | ⚽ 0 - 1 Eljon Sota(Assists:Fernando Medeiros Da Silva) (Kiến tạo: Fernando Medeiros Da Silva) | |
| 32' | ⚽ 0 - 2 Sota E. (Kiến tạo: Fernando Medeiros Da Silva) | |
| 33' | ⚽ 0 - 3 Sota E. (Kiến tạo: Fernando Medeiros Da Silva) | |
| Fredrik Gulbrandsen | 45' | |
| Gulbrandsen F. | 45' | |
| HT 0-1 | ||
| 46' | Edison Ndreca | |
| 46' | Ndreca E. | |
| 54' ⇄ | ▲ Andrey Yago ▼ Edison Ndreca | |
| 54' ⇄ | ▲ Yago A. ▼ | |
| ▲ Linus Alperud ▼ Winston Robin Yaw Paintsil | 67' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Jurguens Montenegro ▼ Daniel Adjessa | |
| 77' ⇄ | ▲ Altin Kryeziu ▼ Karim Loukili | |
| 80' | Eljon Sota | |
| Sander Moen Foss(Assists:Ylldren Ibrahimaj) (Kiến tạo: Ylldren Ibrahimaj) 1 - 3 ⚽ | 82' | |
| ▲ Akanji ▼ Linus Alperud | 89' ⇄ | |
| ▲ Thomas Olsen ▼ Fredrik Gulbrandsen | 89' ⇄ | |
| 90' ⇄ | ▲ Ibrahim Diabaté ▼ Ildi Gruda | |
| Thomas Olsen(Assists:Akanji) 2 - 3 ⚽ | 94' | |
| 99' ⇄ | ▲ Zamiq Aliyev ▼ Eljon Sota | |
| 99' ⇄ | ▲ Numan Ajetovikj ▼ Albano Aleksi | |
| ▲ Henrik Melland ▼ Eric Kitolano | 100' ⇄ | |
| Henrik Melland | 120' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 16 | 19 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 13 | 11 |
| Điểm | 3 | 6 | 15 | 18 |
Chủ = Lillestrom · Khách = Egnatia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lillestrom | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (24%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (16%) | Hòa/Thắng | 4 (31%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (31%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 11 (30%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Lillestrom 0 (0%)Hòa 1 (100%)Egnatia 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Egnatia | 0-0 (0-0) | Lillestrom | +0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Lillestrom
HHBBBTTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Egnatia | 0-0 (0-0) | Lillestrom | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/08/26 | KFUM Oslo | 1-1 (0-0) | Lillestrom | 0 | 3 | H |
| 09/08/26 | Lillestrom | 0-2 (0-1) | Rosenborg BK | +0.25 | 3 | B |
| 01/08/26 | Bodo Glimt | 4-0 (2-0) | Lillestrom | -1.5 | 3.5 | B |
| 23/07/26 | Lillestrom | 1-2 (0-1) | Viking | -0.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | Lillestrom | 2-1 (1-1) | KFUM Oslo | +0.75 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Fredrikstad | 0-2 (0-0) | Lillestrom | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/07/26 | Lillestrom | 3-1 (3-1) | Sarpsborg 08 | +0.5 | 3.25 | T |
| 26/06/26 | Lillestrom | 2-3 (2-1) | Degerfors IF | - | - | B |
| 20/06/26 | Midtjylland | 1-0 (0-0) | Lillestrom | -0.75 | 3 | B |
| 25/05/26 | Ham-Kam | 2-0 (1-0) | Lillestrom | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/05/26 | Lillestrom | 1-2 (0-1) | Kristiansund BK | +1.25 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Lillestrom | 3-1 (1-0) | Sandefjord | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Rosenborg BK | 2-0 (2-0) | Lillestrom | +0.25 | 3 | B |
| 03/05/26 | Lillestrom | 4-0 (2-0) | Sarpsborg 08 | +0.75 | 3.25 | T |
| 27/04/26 | Lillestrom | 0-2 (0-1) | Bodo Glimt | -0.75 | 3.5 | B |
| 19/04/26 | Valerenga | 0-2 (0-0) | Lillestrom | 0 | 3.25 | T |
| 16/04/26 | Tromso IL | 0-0 (0-0) | Lillestrom | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Lillestrom | 3-1 (2-0) | Start Kristiansand | +1 | 3 | T |
| 06/04/26 | Molde | 0-1 (0-0) | Lillestrom | -0.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Egnatia
THTBHHTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Egnatia | 3-0 (3-0) | KF Tirana | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/08/26 | Egnatia | 0-0 (0-0) | Lillestrom | -0.5 | 2.5 | H |
| 14/08/26 | Egnatia | 5-1 (4-0) | Shamrock Rovers | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/08/26 | Shamrock Rovers | 3-1 (1-1) | Egnatia | -0.75 | 2.5 | B |
| 29/07/26 | NK Publikum Celje | 1-1 (1-1) | Egnatia | -1.25 | 2.75 | H |
| 23/07/26 | Egnatia | 3-3 (1-1) | NK Publikum Celje | -0.25 | 2.25 | H |
| 16/07/26 | Egnatia | 6-1 (3-0) | CS Petrocub | +0.75 | 2.25 | T |
| 09/07/26 | CS Petrocub | 1-1 (1-1) | Egnatia | -0.5 | 2.25 | H |
| 27/06/26 | FC Botosani | 1-3 (0-0) | Egnatia | - | - | T |
| 20/06/26 | FC Ballkani | 1-3 (0-0) | Egnatia | - | - | T |
| 01/06/26 | Egnatia | 2-0 (2-0) | KS Dinamo Tirana | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Vllaznia Shkoder | 1-2 (0-1) | Egnatia | -0.5 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | KS Elbasani | 0-4 (0-3) | Egnatia | - | - | T |
| 14/05/26 | Egnatia | 2-3 (0-2) | KS Dinamo Tirana | - | - | B |
| 10/05/26 | Teuta Durres | 3-2 (1-1) | Egnatia | - | - | B |
| 06/05/26 | Egnatia | 2-0 (1-0) | Partizani Tirana | +0.25 | 2 | T |
| 02/05/26 | KS Dinamo Tirana | 2-0 (2-0) | Egnatia | - | - | B |
| 27/04/26 | Egnatia | 0-2 (0-2) | FK Vora | +1 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | KS Elbasani | 1-1 (0-1) | Egnatia | -0.25 | 2 | H |
| 18/04/26 | Egnatia | 0-2 (0-1) | Flamurtari | - | - | B |
Đội hình
Lillestrom
Egnatia
12Pontus Dahlberg2Lars Mogstad Ranger5Sander Moen Foss11Frederik Elkaer28CLunan Ruben Gabrielsen14Gustav Kjolstad Nyheim17Eric Kitolano29Ylldren Ibrahimaj8Fredrik Gulbrandsen20Vladimiro Etson Antonio Felix26Winston Robin Yaw Paintsil98Mario Dajsinani16Edison Ndreca28Eljon Sota33Eneo Bitri55Geralb Smajli6CAlbano Aleksi7Fernando Medeiros Da Silva20Karim Loukili10Alessandro Albanese2Daniel Adjessa77Ildi Gruda
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Lars Mogstad Ranger
- 5Sander Moen Foss⚽ Ghi bàn 82'
- 8Fredrik Gulbrandsen🟨 Thẻ vàng 45' · 🟨 Thẻ vàng 45' · ▼ Rời sân 89'
- 11Frederik Elkaer
- 12Pontus Dahlberg
- 14Gustav Kjolstad Nyheim🟨 Thẻ vàng 24' · 🟨 Thẻ vàng 24' · 🟨 Thẻ vàng 25'
- 17Eric Kitolano▼ Rời sân 100'
- 20Vladimiro Etson Antonio Felix
- 26Winston Robin Yaw Paintsil▼ Rời sân 67'
- 28Lunan Ruben Gabrielsen C▼ Rời sân 7'
- 29Ylldren Ibrahimaj🎯 Kiến tạo 82'
Khách · 4312
- 2Daniel Adjessa▼ Rời sân 77'
- 6Albano Aleksi C▼ Rời sân 99'
- 7Fernando Medeiros Da Silva🎯 Kiến tạo 32' · 🎯 Kiến tạo 32' · 🎯 Kiến tạo 33'
- 10Alessandro Albanese
- 16Edison Ndreca🟨 Thẻ vàng 46' · 🟨 Thẻ vàng 46' · ▼ Rời sân 54'
- 20Karim Loukili▼ Rời sân 77'
- 28Eljon Sota⚽ Ghi bàn 32' · ⚽ Ghi bàn 32' · ⚽ Ghi bàn 33' · 🟨 Thẻ vàng 80' · ▼ Rời sân 99'
- 33Eneo Bitri
- 55Geralb Smajli
- 77Ildi Gruda▼ Rời sân 90'
- 98Mario Dajsinani
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
78
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1622
Sút cầu môn
44
Tấn công
12899
Tấn công nguy hiểm
7441
Sút ngoài cầu môn
87
Cản bóng
411
Đá phạt trực tiếp
1319
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Phạm lỗi
189
Việt vị
13
Quả ném biên
3531
So Sánh Sức Mạnh
47 53
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lillestrom (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Egnatia (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lillestrom (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 1 (6%)Xỉu 10 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOVOU
Egnatia (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lillestrom | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1917-4-2 | Thành lập | |
| Arasen Stadion | Sân nhà | |
| 12500 | Sức chứa | 0 |
| Hans Erik Odegaard | HLV | Nevil Dede |
| Lillestrom | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.35 | 3.95 | 5.25 | 0.91 | 2.75 | 0.71 | 1.01 | 1.25 | 0.69 |
| Live | 1.35 | 3.95 | 5.25 | 0.74 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.94 ↓ | 1.25 | 0.76 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.45 | 4.10 | 5.80 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.84 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 2.90 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.33 | 6.50 | 0.83 | 2.75 | 0.91 | 0.97 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 2.95 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.50 | 3.95 | 4.85 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.86 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.05 ↓ | 24.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 4.90 | 8.75 | 0.63 | 2.50 | 1.25 | 1.10 | 1.50 | 0.67 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 25.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.67 ↓ | 1.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.35 | 4.90 | 8.60 | 0.77 | 2.75 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 9.90 ↑ | 1.06 ↓ | 24.24 ↑ | 5.67 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.50 | 3.95 | 4.85 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.88 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.47 | 4.45 | 5.70 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.04 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.46 | 3.86 | 5.50 | 1.02 | 2.75 | 0.80 | 0.87 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 6.40 ↑ | 1.14 ↓ | 14.50 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.44 | 4.34 | 5.80 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.97 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 8.25 ↑ | 1.12 ↓ | 15.50 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.60 | 6.00 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 34.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.32 | 4.80 | 8.25 | 0.80 | 2.75 | 0.92 | 0.96 | 1.50 | 0.77 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.43 | 4.42 | 6.10 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 1.00 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 7.62 ↑ | 1.14 ↓ | 17.44 ↑ | 3.23 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.44 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.46 | 4.75 | 6.25 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 19.50 ↑ | 1.04 ↓ | 36.00 ↑ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.36 | 5.28 | 9.25 | 0.68 | 2.50 | 1.29 | 1.00 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 18.60 ↑ | 1.04 ↓ | 27.00 ↑ | 7.32 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.29 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 4.33 | 5.75 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.20 | 6.00 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lillestrom | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Egnatia | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).