Kết quả bóng đá trận Lillestrom U19 vs Bodo Glimt U19, 20:00 ngày 13/08/2026
Junior U19 (Na Uy) · 20:00 ngày 13/08/2026
Lillestrom U19 5 Kết thúc HT 2-0 0
Bodo Glimt U19
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Lillestrom U19 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| 2 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 2-0 | ||
| 3 - 0 ⚽ | 49' | |
| 4 - 0 ⚽ | 66' | |
| Ole Alexander Haga 5 - 0 ⚽ | 76' | |
| 80' | ||
| 83' | ||
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 3 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 32 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 16 | 14 | 34 |
| Điểm | 3 | 0 | 19 | 5 |
Chủ = Lillestrom U19 · Khách = Bodo Glimt U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lillestrom U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (53%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 9 (64%) |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Lillestrom U19 4 (44%)Hòa 3 (33%)Bodo Glimt U19 2 (22%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/03/26 | Bodo Glimt U19 | 3-3 (0-2) | Lillestrom U19 | - | - | H |
| 23/03/25 | Lillestrom U19 | 3-4 (0-1) | Bodo Glimt U19 | - | - | B |
| 23/02/25 | Bodo Glimt U19 | 0-3 (0-3) | Lillestrom U19 | - | - | T |
| 26/03/23 | Lillestrom U19 | 4-2 (1-0) | Bodo Glimt U19 | +0.25 | 3.75 | T |
| 23/02/23 | Bodo Glimt U19 | 2-2 (1-0) | Lillestrom U19 | +0.75 | 3.5 | H |
| 27/03/22 | Lillestrom U19 | 3-2 (2-0) | Bodo Glimt U19 | - | - | T |
| 25/10/18 | Lillestrom U19 | 2-2 (0-0) | Bodo Glimt U19 | -0.75 | 4 | H |
| 09/09/17 | Bodo Glimt U19 | 2-0 (1-0) | Lillestrom U19 | - | - | B |
| 07/07/14 | Lillestrom U19 | 3-1 (2-1) | Bodo Glimt U19 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Lillestrom U19
TBTTHHTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 32/18 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Lillestrom U19 | 6-0 (2-0) | Aalesund FKU19 | +1.75 | 4.25 | T |
| 28/07/26 | Aalesund FKU19 | 3-1 (1-0) | Lillestrom U19 | +0.5 | 4 | B |
| 14/03/26 | Aalesund FKU19 | 0-5 (0-3) | Lillestrom U19 | - | - | T |
| 11/03/26 | Lillestrom U19 | 3-2 (2-0) | Tromso U19 | +1 | 4 | T |
| 08/03/26 | Bodo Glimt U19 | 3-3 (0-2) | Lillestrom U19 | - | - | H |
| 02/03/26 | Lillestrom U19 | 1-1 (0-1) | KFUM U19 | - | - | H |
| 15/02/26 | Bryne FK U19 | 2-5 (1-2) | Lillestrom U19 | - | - | T |
| 01/02/26 | Lillestrom U19 | 4-3 (2-2) | Haugesund U19 | - | - | T |
| 09/10/25 | Brann U19 | 2-1 (0-1) | Lillestrom U19 | -0.75 | 4.5 | B |
| 25/09/25 | Lillestrom U19 | 3-2 (2-1) | Brann U19 | 0 | 3.75 | T |
| 27/08/25 | Valerenga U19 | 1-3 (1-1) | Lillestrom U19 | - | - | T |
| 20/08/25 | Lillestrom U19 | 0-0 (0-0) | Valerenga U19 | 0 | 4.25 | H |
| 15/08/25 | Ham-Kam U19 | 4-2 (2-1) | Lillestrom U19 | - | - | B |
| 19/06/25 | Lillestrom U19 | 6-1 (3-1) | Kongsvinger U19 | +0.75 | 4.25 | T |
| 11/04/25 | Lillestrom U19 | 4-0 (4-0) | Ham-Kam U19 | - | - | T |
| 23/03/25 | Lillestrom U19 | 3-4 (0-1) | Bodo Glimt U19 | - | - | B |
| 09/03/25 | Tromso U19 | 4-3 (2-1) | Lillestrom U19 | - | - | B |
| 01/03/25 | Lillestrom U19 | 3-1 (1-0) | Tromso U19 | - | - | T |
| 23/02/25 | Bodo Glimt U19 | 0-3 (0-3) | Lillestrom U19 | - | - | T |
| 08/02/25 | Ham-Kam U19 | 1-2 (0-1) | Lillestrom U19 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Bodo Glimt U19
TBBHBHBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 15/35 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/06/26 | Bodo Glimt U19 | 2-1 (0-1) | Tromso U19 | -0.5 | 4 | T |
| 15/04/26 | Bodo Glimt U19 | 1-2 (0-0) | Tromso U19 | -1 | 4.25 | B |
| 19/03/26 | Lyn Oslo U19 | 4-2 (2-0) | Bodo Glimt U19 | -1.25 | 3.75 | B |
| 08/03/26 | Bodo Glimt U19 | 3-3 (0-2) | Lillestrom U19 | - | - | H |
| 01/03/26 | Valerenga U19 | 2-0 (1-0) | Bodo Glimt U19 | - | - | B |
| 18/02/26 | Bodo Glimt U19 | 4-4 (3-2) | Ham-Kam U19 | - | - | H |
| 15/02/26 | Kongsvinger U19 | 2-1 (1-1) | Bodo Glimt U19 | - | - | B |
| 10/12/25 | Borussia Dortmund U19 | 4-0 (2-0) | Bodo Glimt U19 | -4.5 | 5.75 | B |
| 25/11/25 | Bodo Glimt U19 | 2-6 (0-2) | Juventus U19 | -3 | 3.75 | B |
| 04/11/25 | Bodo Glimt U19 | 0-7 (0-2) | Monaco U19 | -2.5 | 4.25 | B |
| 22/10/25 | Galatasaray U19 | 3-2 (2-0) | Bodo Glimt U19 | -3 | 4.25 | B |
| 30/09/25 | Bodo Glimt U19 | 0-6 (0-3) | Tottenham Hotspur U19 | -3.25 | 5 | B |
| 17/09/25 | Slavia Praha U19 | 5-0 (1-0) | Bodo Glimt U19 | -3.25 | 4.5 | B |
| 20/08/25 | Sogndal U19 | 2-1 (2-1) | Bodo Glimt U19 | -0.5 | 4.25 | B |
| 23/03/25 | Lillestrom U19 | 3-4 (0-1) | Bodo Glimt U19 | - | - | T |
| 16/03/25 | Ham-Kam U19 | 3-1 (0-0) | Bodo Glimt U19 | - | - | B |
| 23/02/25 | Bodo Glimt U19 | 0-3 (0-3) | Lillestrom U19 | - | - | B |
| 02/02/25 | Bodo Glimt U19 | 2-0 (0-0) | Ham-Kam U19 | - | - | T |
| 26/01/25 | Bodo Glimt U19 | 0-4 (0-2) | Tromso U19 | - | - | B |
| 07/08/24 | Sogndal U19 | 3-2 (1-1) | Bodo Glimt U19 | -0.5 | 4.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
11
Sút bóng
225
Sút cầu môn
112
Tấn công
11079
Tấn công nguy hiểm
6935
Sút ngoài cầu môn
113
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
75 25
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B2T2 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B1T1 H1 B3
Ghi
Tất cả
2.6 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn2.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lillestrom U19 (17 trận)
Ghi 2.76 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Bodo Glimt U19 (19 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 3.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lillestrom U19 (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVO
Bodo Glimt U19 (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lillestrom U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Lillestrom | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.22 | 6.30 | 7.50 | 0.82 | 5.00 | 0.95 | 0.85 | 2.25 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.60 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.14 | 8.00 | 10.50 | 0.88 | 5.00 | 0.91 | 0.97 | 2.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.45 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.16 | 7.40 | 8.20 | 0.83 | 5.00 | 0.93 | 0.91 | 2.25 | 0.89 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 39.00 ↑ | 2.56 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.22 | 6.50 | 8.50 | 1.05 | 5.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 60.00 ↑ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.18 | 7.20 | 7.50 | 0.76 | 5.00 | 1.00 | 0.91 | 2.25 | 0.89 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 39.00 ↑ | 2.56 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.16 | 7.10 | 8.20 | 0.80 | 4.75 | 0.96 | 0.83 | 2.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 19.50 ↑ | 2.43 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 2.12 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.18 | 6.20 | 6.70 | 0.78 | 5.00 | 0.98 | 0.83 | 2.25 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.80 ↑ | 22.00 ↑ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.20 | 6.00 | 8.35 | 0.88 | 4.75 | 0.86 | 0.94 | 2.25 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.70 ↓ | 22.00 ↑ | 2.00 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 7.50 | 7.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.14 | 6.73 | 7.96 | 0.76 | 4.75 | 0.89 | 0.81 | 2.50 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.71 ↑ | 24.58 ↑ | 2.41 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 1.74 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.22 | 7.25 | 6.75 | 1.10 | 5.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 201.00 ↑ | 276.00 ↑ | 2.40 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.25 | 6.10 | 7.90 | 0.94 | 4.50 | 0.77 | 0.73 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 22.00 ↑ | 2.43 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | 1.84 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 6.00 | 6.00 | 0.98 | 4.75 | 0.83 | 0.98 | 2.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.15 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.20 | 6.50 | 8.50 | 0.95 | 5.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.