Kết quả bóng đá trận Lillestrom B vs Harstad, 21:00 ngày 16/08/2026
Hạng 3 Na Uy · 21:00 ngày 16/08/2026
Lillestrom B 3 Kết thúc HT 1-1 4
Harstad
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Lillestrom B | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| 2 - 0 ⚽ | 13' | |
| Harald Woxen 3 - 0 ⚽ | 13' | |
| Harald Woxen 4 - 0 ⚽ | 13' | |
| Harald Woxen 5 - 0 ⚽ | 13' | |
| 42' | ⚽ 5 - 1 Lukas Sorensen | |
| 42' | ⚽ 5 - 2 Lukas Sorensen | |
| 42' | ⚽ 5 - 3 Lukas Sorensen | |
| HT 1-1 | ||
| Harald Woxen 6 - 3 ⚽ | 50' | |
| Harald Woxen 7 - 3 ⚽ | 50' | |
| Strom F. 8 - 3 ⚽ | 56' | |
| 71' | ⚽ 8 - 4 Noah Johansen | |
| 81' | ⚽ 8 - 5 Noah Johansen | |
| 82' | ⚽ 8 - 6 Kasper Harjo Akselsen | |
| 83' | ⚽ 8 - 7 Kasper Harjo Akselsen | |
| FT 3-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 34 | 41 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 27 | 14 |
| Điểm | 3 | 6 | 12 | 23 |
Chủ = Lillestrom B · Khách = Harstad
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lillestrom B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (35%) | Thắng/Thắng | 7 (37%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 6 (35%) | Bại/Bại | 5 (26%) |
Bảng xếp hạng
Lillestrom B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 0 | 9 | 51 | 39 | 24 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 0 | 5 | 31 | 23 | 12 | 6 |
| Sân khách | 8 | 4 | 0 | 4 | 20 | 16 | 12 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 25 | 18 | - | - |
Harstad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 9 | 3 | 5 | 56 | 29 | 30 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 1 | 1 | 39 | 10 | 19 | 3 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 17 | 19 | 11 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 29 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Lillestrom B 4 (57%)Hòa 0 (0%)Harstad 3 (43%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Harstad | 2-3 (2-1) | Lillestrom B | - | - | T |
| 16/10/22 | Harstad | 4-3 (2-2) | Lillestrom B | - | - | B |
| 26/05/22 | Lillestrom B | 2-0 (0-0) | Harstad | - | - | T |
| 28/07/19 | Harstad | 1-0 (1-0) | Lillestrom B | - | - | B |
| 02/07/17 | Lillestrom B | 4-1 (1-0) | Harstad | +0.25 | 3.5 | T |
| 25/09/06 | Lillestrom B | 2-0 (2-0) | Harstad | - | - | T |
| 11/06/06 | Harstad | 2-1 (0-0) | Lillestrom B | - | - | B |
Thành tích gần đây — Lillestrom B
BBBTTBBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 34/27 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Skjetten Fotball | 2-1 (1-0) | Lillestrom B | -0.5 | 4.5 | B |
| 03/08/26 | Lillestrom B | 4-5 (1-3) | Kongsvinger IL B | +1 | 4.5 | B |
| 25/07/26 | IF Floya | 3-2 (0-1) | Lillestrom B | - | - | B |
| 28/06/26 | Lillestrom B | 5-3 (4-0) | Tromso B | - | - | T |
| 20/06/26 | Lillestrom B | 10-1 (4-0) | Ulfstind | +0.75 | 4 | T |
| 14/06/26 | Fauske-Sprint | 4-3 (1-0) | Lillestrom B | - | - | B |
| 30/05/26 | Lillestrom B | 2-4 (2-4) | Alta | +0.5 | 4 | B |
| 26/05/26 | Stromsgodset B | 1-3 (1-2) | Lillestrom B | -0.75 | 4.5 | T |
| 16/05/26 | Lillestrom B | 1-2 (1-1) | Skedsmo | - | - | B |
| 09/05/26 | Harstad | 2-3 (2-1) | Lillestrom B | - | - | T |
| 03/05/26 | Lillestrom B | 3-2 (1-0) | Finnsnes | - | - | T |
| 26/04/26 | Bossekop | 1-6 (1-3) | Lillestrom B | - | - | T |
| 21/04/26 | Lillestrom B | 3-1 (1-1) | Skjetten Fotball | -0.75 | 3.75 | T |
| 15/04/26 | Kongsvinger IL B | 3-1 (1-0) | Lillestrom B | - | - | B |
| 06/04/26 | Lillestrom B | 0-1 (0-1) | Skjervoy | - | - | B |
| 26/10/25 | Lillestrom B | 5-0 (2-0) | Ull Kisa B | - | - | T |
| 19/10/25 | Assiden | 3-4 (1-1) | Lillestrom B | - | - | T |
| 12/10/25 | Lillestrom B | 3-0 (2-0) | Kongsvinger IL B | - | - | T |
| 07/10/25 | Stromsgodset B | 6-0 (3-0) | Lillestrom B | -2.25 | 4.75 | B |
| 30/09/25 | Lillestrom B | 4-2 (1-1) | Elverum | -1.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Harstad
TTTHTHTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 39/14 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Harstad | 7-0 (2-0) | Skjervoy | - | - | T |
| 02/08/26 | Bossekop | 2-3 (2-3) | Harstad | - | - | T |
| 25/07/26 | Harstad | 10-1 (5-0) | Fauske-Sprint | - | - | T |
| 27/06/26 | Ulfstind | 1-1 (1-0) | Harstad | - | - | H |
| 21/06/26 | Harstad | 6-1 (2-0) | Kongsvinger IL B | - | - | T |
| 13/06/26 | Stromsgodset B | 2-2 (2-0) | Harstad | - | - | H |
| 30/05/26 | Harstad | 5-1 (1-1) | Bossekop | - | - | T |
| 25/05/26 | Skjetten Fotball | 1-2 (0-1) | Harstad | -0.25 | 3.5 | T |
| 14/05/26 | Skjervoy | 2-1 (1-0) | Harstad | - | - | B |
| 09/05/26 | Harstad | 2-3 (2-1) | Lillestrom B | - | - | B |
| 02/05/26 | IF Floya | 2-1 (1-1) | Harstad | - | - | B |
| 26/04/26 | Harstad | 1-1 (1-0) | Tromso B | - | - | H |
| 19/04/26 | Skedsmo | 4-2 (2-1) | Harstad | - | - | B |
| 12/04/26 | Harstad | 5-1 (2-1) | Finnsnes | - | - | T |
| 06/04/26 | Alta | 2-1 (1-0) | Harstad | - | - | B |
| 14/03/26 | Junkeren | 3-1 (2-1) | Harstad | - | - | B |
| 26/10/25 | Harstad | 0-4 (0-1) | Tromso B | - | - | B |
| 18/10/25 | Sortland IL | 0-4 (0-2) | Harstad | - | - | T |
| 12/10/25 | Harstad | 6-0 (2-0) | Alta B | - | - | T |
| 05/10/25 | KFUM Oslo II | 1-1 (1-1) | Harstad | - | - | H |
So Sánh Sức Mạnh
53 47
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B3T3 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lillestrom B (17 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 2.29 bàn/trận
Harstad (19 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.74 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lillestrom B (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
Harstad (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lillestrom B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Arasen stadion | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Lillestrom | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.80 | 2.35 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 4.10 ↑ | 2.70 ↑ | 0.80 ↑ | 4.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.36 | 3.70 | 2.23 | 0.77 | 3.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 4.00 ↑ | 2.70 ↑ | 0.79 ↑ | 4.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.35 | 4.06 | 2.25 | 0.88 | 4.00 | 0.86 | 0.94 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.39 ↓ | 5.45 ↑ | 4.61 ↑ | 0.82 ↓ | 5.25 | 0.96 ↑ | 0.86 ↓ | 1.50 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.30 | 0.25 | 2.50 | 2.70 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↓ | 4.80 ↑ | 4.60 ↑ | 0.28 ↑ | 3.50 | 2.30 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.83 | 3.93 | 1.93 | 0.83 | 4.25 | 0.88 | 0.78 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 1.48 ↓ | 5.54 ↑ | 3.93 ↑ | 0.81 ↓ | 5.25 | 0.93 ↑ | 0.81 ↑ | 1.25 | 0.93 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.30 | 0.58 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.43 ↓ | 5.00 ↑ | 4.75 ↑ | 0.93 ↑ | 5.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.45 | 0.22 | 2.50 | 3.00 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.49 ↑ | 5.18 ↑ | 1.04 ↑ | 5.50 | 0.73 ↓ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.45 | 1.00 | 4.25 | 0.80 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.75 ↑ | 6.25 ↑ | 0.83 ↓ | 4.50 | 0.98 ↑ | 0.98 | 0.75 | 0.83 | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 4.20 | 1.91 | 1.00 | 4.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 5.00 ↑ | 4.75 ↑ | 0.91 ↓ | 5.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.