Kết quả bóng đá trận Lille vs Paris Saint Germain (PSG), 02:00 ngày 29/08/2026

Ligue 1 (Pháp) · 02:00 ngày 29/08/2026
Lille
2 Kết thúc HT 1-0 2
Paris Saint Germain (PSG)
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 5
Địa điểm: Stade Pierre Mauroy Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Tường thuật trực tiếp

LilleParis Saint Germain (PSG)
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Eric Wattellier
5'
🎯 Dứt điểm - Achraf Hakimi (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Olivier Giroud (chân trái) — bị cản phá
7'
10'
🎯 Dứt điểm - Desire Doue (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
11'
🎯 Dứt điểm - Ethan Mbappe (chân trái) — bị chặn
12'
🎯 Dứt điểm - Ethan Mbappe (chân phải) — bị cản phá
18'
19'
🎯 Dứt điểm - Ferran Torres (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Felix Correia (chân phải) — chệch khung thành
20'
⚽ BÀN THẮNG - Hakon Arnar Haraldsson 1-0, kiến tạo: Olivier Giroud
21'
🎯 Dứt điểm - Hakon Arnar Haraldsson (chân phải) — vào lưới
21'
🚩 Việt vị
24'
27'
🎯 Dứt điểm - Fabian Ruiz Pena (chân trái) — bị cản phá
31'
🎯 Dứt điểm - Vitor Machado Ferreira (chân phải) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Ferran Torres (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
38'
39'
🟨 Thẻ vàng - Fabian Ruiz Pena
🎯 Dứt điểm - Hakon Arnar Haraldsson (chân phải) — chệch khung thành
41'
45'
🎯 Dứt điểm - Achraf Hakimi (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nabil Bentaleb (chân trái) — chệch khung thành
45+1'
45+2'
🎯 Dứt điểm - Ferran Torres (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Khvicha Kvaratskhelia, ra Desire Doue
🟨 Thẻ vàng - Benjamin Andre
52'
54'
🎯 Dứt điểm - Vitor Machado Ferreira (chân phải) — bị chặn
57'
🎯 Dứt điểm - Khvicha Kvaratskhelia (chân phải) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Khvicha Kvaratskhelia (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ngal Ayel Mukau, ra Benjamin Andre
61'
🔁 Thay người: vào Gaetan Perrin, ra Felix Correia
61'
63'
🔁 Thay người: vào Mika Godts, ra Lucas Beraldo
65'
🎯 Dứt điểm - Vitor Machado Ferreira (chân phải) — chệch khung thành
66'
⛳ Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Vitor Machado Ferreira (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Dilane Bakwa, ra Ethan Mbappe
68'
🎯 Dứt điểm - Olivier Giroud (đánh đầu) — chệch khung thành
71'
72'
🔁 Thay người: vào Senny Mayulu, ra Ferran Torres
72'
🔁 Thay người: vào Lucas Digne, ra Fabian Ruiz Pena
🚩 Việt vị
73'
76'
⛳ Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Vitor Machado Ferreira (chân phải) — bị cản phá
78'
⛳ Phạt góc
78'
🔁 Thay người: vào Pedro Fernández Sarmiento, ra Maghnes Akliouche
78'
🎯 Dứt điểm - Lucas Digne (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Calvin Verdonk, ra Hakon Arnar Haraldsson
80'
83'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Dilane Bakwa 2-0, kiến tạo: Olivier Giroud
84'
🎯 Dứt điểm - Dilane Bakwa (chân trái) — vào lưới
84'
88'
🎯 Dứt điểm - Warren Zaire-Emery (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
⚽ BÀN THẮNG - Vitor Machado Ferreira 2-1, kiến tạo: Mika Godts
90+1'
🎯 Dứt điểm - Vitor Machado Ferreira (chân trái) — vào lưới
🚩 Việt vị
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Romain Perraud
90+4'
90+5'
⛳ Phạt góc
90+5'
⚽ BÀN THẮNG - Marcos Aoas Correa Marquinhos 2-2, kiến tạo: Vitor Machado Ferreira
90+5'
🎯 Dứt điểm - Marcos Aoas Correa Marquinhos (đánh đầu) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)

Diễn biến trận đấu

Lille Phút Paris Saint Germain (PSG)
Hakon Arnar Haraldsson(Assists:Olivier Giroud) (Kiến tạo: Olivier Giroud) 1 - 0 ⚽21'
Haraldsson H. (Kiến tạo: Olivier Giroud) 2 - 0 ⚽21'
39' Fabian Ruiz Pena
39' Ruiz F.
HT 1-0
46' ⇄▲ Khvicha Kvaratskhelia ▼ Desire Doue
46' ⇄▲ K. Kvaratskhelia ▼
Benjamin Andre 52'
Andre B. 52'
▲ Ngal Ayel Mukau ▼ Benjamin Andre61' ⇄
▲ Gaetan Perrin ▼ Felix Correia61' ⇄
▲ Perrin G. ▼ 61' ⇄
▲ N.Mukau ▼ 61' ⇄
63' ⇄▲ Mika Godts ▼ Lucas Beraldo
63' ⇄▲ Godts M. ▼
▲ Dilane Bakwa ▼ Ethan Mbappe68' ⇄
▲ Bakwa D. ▼ 68' ⇄
72' ⇄▲ Senny Mayulu ▼ Ferran Torres
72' ⇄▲ Lucas Digne ▼ Fabian Ruiz Pena
72' ⇄▲ Digne L. ▼
72' ⇄▲ Mayulu S. ▼
78' ⇄▲ Pedro Fernández Sarmiento ▼ Maghnes Akliouche
78' ⇄▲ Dro Fernández ▼
▲ Calvin Verdonk ▼ Hakon Arnar Haraldsson80' ⇄
▲ Verdonk C. ▼ 80' ⇄
Dilane Bakwa(Assists:Olivier Giroud) (Kiến tạo: Olivier Giroud) 3 - 0 ⚽84'
Bakwa D. (Kiến tạo: Olivier Giroud) 4 - 0 ⚽84'
90'⚽ 4 - 1 Marquinhos (Kiến tạo: Vitor Machado Ferreira)
90'⚽ 4 - 2 Vitinha (Kiến tạo: Mika Godts)
Perraud R. 90'
90+1'⚽ 4 - 3 Vitor Machado Ferreira(Assists:Mika Godts) (Kiến tạo: Mika Godts)
Romain Perraud 90+4'
90+5'⚽ 4 - 4 Marcos Aoas Correa Marquinhos(Assists:Vitor Machado Ferreira) (Kiến tạo: Vitor Machado Ferreira)
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 53
Hòa 00 33
Bại 11 24
Ghi bàn 54 2011
Mất bàn 33 1314
Điểm 66 1812

Chủ = Lille · Khách = Paris Saint Germain (PSG)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lille (10)Hiệp 1 / Cả trậnParis Saint Germain (PSG) (9)
3 (30%)Thắng/Thắng1 (11%)
2 (20%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (11%)
2 (20%)Hòa/Thắng2 (22%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (11%)
1 (10%)Bại/Hòa2 (22%)
2 (20%)Bại/Bại2 (22%)

Bảng xếp hạng

Lille

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng531184104
Sân nhà21104248
Sân khách32014263
6 gần6321158--

Paris Saint Germain (PSG)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng52218786
Sân nhà100112018
Sân khách42207581
6 gần613269--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Lille 3 (15%)Hòa 3 (15%)Paris Saint Germain (PSG) 14 (70%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D117/01/26Paris Saint Germain (PSG)3-0 (1-0)Lille4-2-1.253B
FRA D106/10/25Lille1-1 (0-0)Paris Saint Germain (PSG)3-5-0.753.25H
FRA D102/03/25Paris Saint Germain (PSG)4-1 (4-0)Lille9-3-1.253.25B
FRA D102/09/24Lille1-3 (0-2)Paris Saint Germain (PSG)3-1-0.252.75B
FRA D111/02/24Paris Saint Germain (PSG)3-1 (2-1)Lille6-8-12.75B
FRA D118/12/23Lille1-1 (0-0)Paris Saint Germain (PSG)8-8-0.52.75H
FRA D119/02/23Paris Saint Germain (PSG)4-3 (2-1)Lille3-6-13B
FRA D122/08/22Lille1-7 (0-4)Paris Saint Germain (PSG)2-4-1.253B
FRA D107/02/22Lille1-5 (1-3)Paris Saint Germain (PSG)4-3-0.52.75B
FRA D130/10/21Paris Saint Germain (PSG)2-1 (0-1)Lille4-5-1.53.25B
FRA SC02/08/21Lille1-0 (1-0)Paris Saint Germain (PSG)1-8-0.752.5T
FRA D103/04/21Paris Saint Germain (PSG)0-1 (0-1)Lille5-0-0.752.5T
FRAC17/03/21Paris Saint Germain (PSG)3-0 (2-0)Lille3-6-13B
FRA D121/12/20Lille0-0 (0-0)Paris Saint Germain (PSG)4-5-0.52.75H
FRA D127/01/20Lille0-2 (0-1)Paris Saint Germain (PSG)6-3-1.253.25B
FRA D123/11/19Paris Saint Germain (PSG)2-0 (2-0)Lille6-5-23.5B
FRA D115/04/19Lille5-1 (1-1)Paris Saint Germain (PSG)2-2-1.253T
FRA D103/11/18Paris Saint Germain (PSG)2-1 (0-0)Lille8-0-23.5B
FRA D103/02/18Lille0-3 (0-1)Paris Saint Germain (PSG)3-9-1.753.25B
FRA D109/12/17Paris Saint Germain (PSG)3-1 (1-0)Lille5-4-2.253.75B

Thành tích gần đây — Lille

THHTBTBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D123/08/26Angers0-2 (0-2)Lille8-3+0.752.5T
INT CF15/08/26Everton1-1 (1-0)Lille9-7-0.52.75H
INT CF08/08/26Hamburger SV2-2 (0-1)Lille-+0.753.25H
INT CF01/08/26Oud-Heverlee Leuven3-6 (2-2)Lille2-7+0.752.75T
INT CF25/07/26Saint Gilloise2-1 (1-0)Lille---B
INT CF18/07/26Lille3-0 (2-0)LaLouviere---T
FRA D118/05/26Lille0-2 (0-1)AJ Auxerre4-2+1.252.75B
FRA D111/05/26Monaco0-1 (0-0)Lille5-2-0.253T
FRA D103/05/26Lille1-1 (1-1)Le Havre14-5+1.252.5H
FRA D126/04/26Paris FC0-1 (0-1)Lille7-3+0.52.5T
FRA D119/04/26Lille0-0 (0-0)Nice5-3+12.5H
FRA D112/04/26Toulouse0-4 (0-1)Lille4-2+0.252.25T
FRA D105/04/26Lille3-0 (1-0)Lens3-302.5T
FRA D122/03/26Marseille1-2 (1-0)Lille6-4-0.52.75T
UEFA EL20/03/26Aston Villa2-0 (0-0)Lille5-5-0.752.75B
FRA D116/03/26Rennes1-2 (0-1)Lille5-202.75T
UEFA EL13/03/26Lille0-1 (0-0)Aston Villa3-202.5B
FRA D108/03/26Lille1-1 (0-0)Lorient5-1+0.752.5H
FRA D101/03/26Lille1-0 (0-0)Nantes4-1+1.252.75T
UEFA EL27/02/26Crvena Zvezda0-1 (0-1)Lille6-602.5T

Thành tích gần đây — Paris Saint Germain (PSG)

HBTHBHBTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D124/08/26Rennes2-2 (2-0)Paris Saint Germain (PSG)0-10+1.253.5H
FRA SC17/08/26Lens1-0 (1-0)Paris Saint Germain (PSG)2-6+0.752.75B
UEFA SC13/08/26Paris Saint Germain (PSG)2-1 (1-1)Aston Villa0-2+0.752.5T
INT CF08/08/26Manchester United1-1 (1-1)Paris Saint Germain (PSG)3-3-0.253.5H
INT CF06/08/26Mallorca3-0 (2-0)Paris Saint Germain (PSG)5-3+0.753B
UEFA CL30/05/26Paris Saint Germain (PSG)1-1 (0-1)Arsenal10-0+0.252.5H
FRA D118/05/26Paris FC2-1 (0-0)Paris Saint Germain (PSG)3-3+1.253.5B
FRA D114/05/26Lens0-2 (0-1)Paris Saint Germain (PSG)6-3+0.53T
FRA D111/05/26Paris Saint Germain (PSG)1-0 (0-0)Stade Brestois13-2+2.253.5T
UEFA CL07/05/26Bayern Munchen1-1 (0-1)Paris Saint Germain (PSG)1-8-0.754H
FRA D102/05/26Paris Saint Germain (PSG)2-2 (1-1)Lorient12-2+23.5H
UEFA CL29/04/26Paris Saint Germain (PSG)5-4 (3-2)Bayern Munchen2-503.25T
FRA D126/04/26Angers0-3 (0-2)Paris Saint Germain (PSG)5-4+1.753.25T
FRA D123/04/26Paris Saint Germain (PSG)3-0 (2-0)Nantes7-6+23.75T
FRA D120/04/26Paris Saint Germain (PSG)1-2 (0-2)Lyon13-5+1.53.25B
UEFA CL15/04/26Liverpool0-2 (0-0)Paris Saint Germain (PSG)8-203.25T
UEFA CL09/04/26Paris Saint Germain (PSG)2-0 (1-0)Liverpool3-1+0.53T
FRA D104/04/26Paris Saint Germain (PSG)3-1 (2-1)Toulouse5-2+1.53T
FRA D122/03/26Nice0-4 (0-1)Paris Saint Germain (PSG)2-5+1.253.5T
UEFA CL18/03/26Chelsea0-3 (0-2)Paris Saint Germain (PSG)9-3-0.253.25T

Đội hình

LilleParis Saint Germain (PSG)
1Berke Ozer3Nathan Ngoy4Alexsandro Ribeiro15Romain Perraud22Tiago Santos Carvalho6Nabil Bentaleb21CBenjamin Andre8Ethan Mbappe10Hakon Arnar Haraldsson27Felix Correia9Olivier Giroud39Matvei Safonov2Achraf Hakimi5CMarcos Aoas Correa Marquinhos33Warren Zaire-Emery51Willian Joel Pacho Tenorio4Lucas Beraldo8Fabian Ruiz Pena17Vitor Machado Ferreira9Ferran Torres11Maghnes Akliouche14Desire Doue

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
5
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
9
18
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
52
147
Tấn công nguy hiểm
25
88
Sút ngoài cầu môn
4
13
Cản bóng
1
1
Đá phạt trực tiếp
7
11
TL kiểm soát bóng
27%
73%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%
67%
Chuyền bóng
298
808
TL chuyền bóng thành công
84%
91%
Phạm lỗi
11
7
Việt vị
5
0
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
11
10
Quả ném biên
15
21
Cắt bóng
9
7
Tạt bóng thành công
2
0
Chuyền dài
25
45
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.27
1.44
Cơ hội rõ rệt
2
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B14
T14 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B5
T5 H3 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
2.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lille (16 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận
Paris Saint Germain (PSG) (25 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Lille (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Paris Saint Germain (PSG) (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
02
B.thắng H2
LilleParis Saint Germain (PSG)

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
00
B/B
LilleParis Saint Germain (PSG)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

58
Thắng 2+
63
Thắng 1
55
Hòa
23
Thua 1
21
Thua 2+
LilleParis Saint Germain (PSG)

Lille

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Hakon Arnar Haraldsson
Tiền vệ tấn công
7.612/125/263
8Ethan Mbappe
Tiền đạo cánh phải
7.52/117/180
6Nabil Bentaleb
Tiền vệ phòng ngự
7.11/026/293
9Olivier Giroud
Trung phong
6.922/115/200
21Benjamin Andre
Tiền vệ phòng ngự
6.70/023/255🟨
27Felix Correia
Tiền đạo cánh trái
6.71/018/202
22Tiago Santos Carvalho
Hậu vệ phải
6.70/021/260
1Berke Ozer
Thủ môn
6.50/022/370
3Nathan Ngoy
Trung vệ
6.50/024/283
4Alexsandro Ribeiro
Trung vệ
6.20/021/220
15Romain Perraud
Hậu vệ trái
6.10/016/213🟨
18Dilane Bakwa (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.511/16/61
28Gaetan Perrin (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.60/03/32
17Ngal Ayel Mukau (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/012/140
24Calvin Verdonk (dự bị)
Hậu vệ trái
60/01/31

Paris Saint Germain (PSG)

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Vitor Machado Ferreira
Tiền vệ phòng ngự
8.7116/2105/1143
5Marcos Aoas Correa Marquinhos
Trung vệ
7.811/182/901
8Fabian Ruiz Pena
Tiền vệ trung tâm
6.91/154/593🟨
4Lucas Beraldo
Trung vệ
6.80/035/411
14Desire Doue
Tiền đạo cánh phải
6.81/027/321
39Matvei Safonov
Thủ môn
6.70/018/230
9Ferran Torres
Trung phong
6.63/05/70
2Achraf Hakimi
Hậu vệ phải
6.52/085/931
11Maghnes Akliouche
Tiền đạo cánh phải
6.30/063/712
51Willian Joel Pacho Tenorio
Trung vệ
6.20/079/842
33Warren Zaire-Emery
Tiền vệ trung tâm
6.11/093/982
22Mika Godts (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.810/032/361
27Pedro Fernández Sarmiento (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.80/07/83
12Lucas Digne (dự bị)
Hậu vệ trái
6.41/015/160
7Khvicha Kvaratskhelia (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.42/026/260
24Senny Mayulu (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.20/09/100

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Lille Thông tin Paris Saint Germain (PSG)
1944 Thành lập 1970
Stade Pierre Mauroy Sân nhà Parc des Princes
50186 Sức chứa 48712
Davide Ancelotti HLV Luis Enrique Martinez Garcia
Lille Khu vực Paris
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.953.801.680.932.750.870.88-0.750.96
Live3.80 ↓3.65 ↓1.74 ↑1.18 ↑1.500.60 ↓0.72 ↓-0.251.10 ↑
EasybetsSớm4.403.801.690.942.750.910.94-0.750.92
Live1.02 ↓15.00 ↑151.00 ↑11.00 ↑3.500.02 ↓0.29 ↓-0.252.10 ↑
VcbetSớm4.203.751.700.892.750.920.87-0.750.94
Live1.05 ↓9.00 ↑176.00 ↑2.85 ↑2.500.25 ↓0.35 ↓-0.252.35 ↑
Mansion88Sớm4.403.901.680.962.750.900.88-0.751.00
Live1.01 ↓12.00 ↑300.00 ↑10.00 ↑3.500.03 ↓1.66 ↑0.000.52 ↓
InterwettenSớm3.503.851.950.702.501.101.05-0.500.75
Live1.02 ↓14.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑3.500.03 ↓1.00 ↓-0.500.80 ↑
10BETSớm3.453.801.980.882.750.86---
Live1.06 ↓8.83 ↑100.00 ↑5.52 ↑3.500.08 ↓---
12betSớm4.203.801.760.962.750.900.88-0.751.00
Live1.02 ↓10.00 ↑300.00 ↑10.00 ↑3.500.03 ↓1.56 ↑0.000.56 ↓
CrownSớm4.104.051.790.962.750.900.87-0.751.01
Live1.02 ↓13.50 ↑36.00 ↑5.55 ↑3.500.06 ↓0.10 ↓-0.254.54 ↑
SbobetSớm4.183.641.700.952.750.930.91-0.750.99
Live1.01 ↓13.50 ↑110.00 ↑6.66 ↑3.500.07 ↓1.29 ↑0.000.69 ↓
WewbetSớm4.343.991.760.952.750.910.90-0.750.98
Live1.05 ↓11.60 ↑136.00 ↑6.25 ↑3.500.06 ↓2.70 ↑0.000.27 ↓
LadbrokesSớm4.203.901.750.672.501.05---
Live1.02 ↓15.00 ↑91.00 ↑2.75 ↑2.500.22 ↓---
18BetSớm4.103.801.780.882.750.880.83-0.750.94
Live1.01 ↓20.00 ↑38.00 ↑13.73 ↑3.500.02 ↓0.01 ↓-0.5017.84 ↑
PinnacleSớm3.923.731.850.912.750.890.96-0.500.85
Live1.39 ↓3.83 ↑15.02 ↑4.34 ↑2.500.18 ↓2.79 ↑0.000.28 ↓
HK Jockey ClubSớm4.203.751.590.762.750.940.88-0.750.88
Live1.00 ↓10.50 ↑60.00 ↑3.60 ↑2.750.14 ↓0.51 ↓1.751.42 ↑
BwinSớm4.333.901.750.682.501.05---
Live1.03 ↓17.50 ↑151.00 ↑0.83 ↑1.500.87 ↓---
1xBetSớm3.674.142.000.792.501.191.750.000.53
Live1.02 ↓19.00 ↑473.00 ↑6.24 ↑3.500.10 ↓2.53 ↑0.000.34 ↓
SNAISớm4.253.751.75------
Live4.253.751.72 ↓------
Bet 365Sớm4.333.801.700.902.750.950.88-0.750.98
Live1.01 ↓21.00 ↑501.00 ↑3.35 ↑3.500.21 ↓2.35 ↑0.000.33 ↓
William HillSớm4.203.751.750.702.501.150.81-0.750.97
Live151.00 ↑1.01 ↓91.00 ↑8.00 ↑3.500.07 ↓0.84 ↑-0.750.78 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Lille-3/4Chưa có trận cùng mức
Paris Saint Germain (PSG)+3/4101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).