Kết quả bóng đá trận Lille vs Le Havre, 22:15 ngày 10/10/2026
Ligue 1 (Pháp) · 22:15 ngày 10/10/2026
Lille 1 Kết thúc HT 1-0 0
Le Havre
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Stade Pierre Mauroy Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Lille | Phút | |
| Bakwa D. (Kiến tạo: Nianzou Kouassi) 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| ▲ Goffi A. ▼ | 22' ⇄ | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 20 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 11 | 13 |
| Điểm | 6 | 3 | 21 | 8 |
Chủ = Lille · Khách = Le Havre
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lille | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (18%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Bảng xếp hạng
Lille
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 4 | 13 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 6 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 6 | 3 |
Le Havre
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 8 | 2 | 18 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 1 | 17 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 5 | 1 | 15 |
Đội hình
Lille
Le Havre
1Ozer B.4Alexsandro15Perraud R.22Tiago Santos23Nianzou T.6Bentaleb N.17N.Mukau7Bakwa D.14Kjaergaard M.28Perrin G.9Giroud O.93Gallon G.5Touba A.15Seko A.97M. Lamine N'Diaye7Richardson A.14Ndiaye R.20Ouziad D.26S.Ebonog25Samatta M.30Sota Nakamura9Maja J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Ozer B.
- 4Alexsandro
- 6Bentaleb N.
- 7Bakwa D.⚽ Ghi bàn 5'
- 9Giroud O.
- 14Kjaergaard M.
- 15Perraud R.
- 17N.Mukau
- 22Tiago Santos
- 23Nianzou T.🎯 Kiến tạo 5'
- 28Perrin G.
Khách · 3421
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Sút bóng
25
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
14
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
43%57%
Chuyền bóng
165218
TL chuyền bóng thành công
82%87%
Phạm lỗi
74
Việt vị
10
Quả ném biên
1411
Chuyền dài
128
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lille (17 trận)
Ghi 1.94 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Le Havre (15 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Lille | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1944 | Thành lập | 1872 |
| Stade Pierre Mauroy | Sân nhà | Stade Oceane |
| 50186 | Sức chứa | 16382 |
| Davide Ancelotti | HLV | Didier Digard |
| Lille | Khu vực | Le Havre |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.35 | 4.65 | 6.20 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.96 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.45 ↑ | 4.35 ↓ | 5.05 ↓ | 1.08 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.39 | 4.70 | 7.40 | 0.91 | 2.75 | 0.88 | 0.90 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 506.00 ↑ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 1.90 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.33 | 7.00 | 0.90 | 2.75 | 0.91 | 0.99 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 2.45 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 2.05 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.40 | 4.55 | 6.80 | 0.94 | 2.75 | 0.92 | 0.93 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.80 | 7.00 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 1.15 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.80 ↓ | 1.00 | 0.95 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.40 | 4.55 | 6.80 | 0.94 | 2.75 | 0.92 | 0.93 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.42 | 4.85 | 7.00 | 0.94 | 2.75 | 0.92 | 0.95 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 36.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.37 | 4.35 | 6.90 | 0.96 | 2.75 | 0.92 | 0.95 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.30 ↑ | 150.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 2.63 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.60 | 7.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.40 | 4.60 | 7.25 | 0.87 | 2.75 | 0.89 | 0.87 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.95 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 9.02 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.44 | 5.05 | 8.05 | 0.91 | 2.50 | 1.03 | 0.98 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 473.00 ↑ | 2.30 ↑ | 1.50 | 0.37 ↓ | 1.75 ↑ | 0.25 | 0.49 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.33 | 7.50 | 1.00 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 2.35 ↑ | 1.50 | 0.33 ↓ | 1.80 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.