Kết quả bóng đá trận Liga Dep. Universitaria Quito vs Universidad Catolica, 06:30 ngày 21/09/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 06:30 ngày 21/09/2026
Liga Dep. Universitaria Quito 2 Kết thúc HT 0-1 1
Universidad Catolica
🟨 5 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Liga Dep. Universitaria Quito | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Fajardo J. (Kiến tạo: Mauricio Alonso) | |
| Segovia L. | 13' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Alvarado A. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Pretell Panta J. E. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Quinonez L. ▼ | 46' ⇄ | |
| Pretell Panta J. E. | 50' | |
| ▲ Deyverson ▼ | 58' ⇄ | |
| Weigandt M. 1 - 1 ⚽ | 60' | |
| Weigandt M. 📺 VAR | 60' | |
| 66' ⇄ | ▲ Moreno J. ▼ | |
| 66' ⇄ | ▲ Valencia E. ▼ | |
| Deyverson (Kiến tạo: Yerlin Quinonez) 2 - 1 ⚽ | 71' | |
| Y.Quiñónez (Kiến tạo: Fernando Cornejo) 3 - 1 ⚽ | 74' | |
| 78' ⇄ | ▲ Garcia J. ▼ | |
| 78' ⇄ | ▲ Cacciabue J. ▼ | |
| 78' ⇄ | ▲ A.Rodríguez ▼ | |
| Y.Quiñónez | 86' | |
| ▲ Carabali J. ▼ | 88' ⇄ | |
| Weigandt M. | 90' | |
| Alvarado A. | 90' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 12 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 7 | 12 |
| Điểm | 4 | 6 | 18 | 18 |
Chủ = Liga Dep. Universitaria Quito · Khách = Universidad Catolica
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Liga Dep. Universitaria Quito | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (24%) | Thắng/Thắng | 8 (22%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (17%) | Hòa/Thắng | 8 (22%) |
| 7 (17%) | Hòa/Hòa | 8 (22%) |
| 5 (12%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (17%) | Bại/Bại | 8 (22%) |
Bảng xếp hạng
Liga Dep. Universitaria Quito
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 12 | 5 | 10 | 27 | 22 | 41 | 5 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 3 | 4 | 12 | 10 | 21 | 9 |
| Sân khách | 14 | 6 | 2 | 6 | 15 | 12 | 20 | 4 |
Universidad Catolica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 12 | 8 | 7 | 47 | 25 | 44 | 4 |
| Sân nhà | 13 | 9 | 2 | 2 | 34 | 12 | 29 | 2 |
| Sân khách | 14 | 3 | 6 | 5 | 13 | 13 | 15 | 6 |
Đội hình
Liga Dep. Universitaria Quito
Universidad Catolica
1Valle G.4Ade R.30G.Allala44Segovia L.7Rodriguez L.20Cornejo F.23Y.Quiñónez31Rodriguez J.57Weigandt M.11Estrada M.13Corozo J.12Lara J.24Nazareno D.30Mejia E.33Canga L.37C.Medina8Clavijo D.10Martinez F.9Londono A.28Diaz M.32M.Alonso7Fajardo J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Valle G.
- 4Ade R.
- 7Rodriguez L.
- 11Estrada M.
- 13Corozo J.
- 20Cornejo F.🎯 Kiến tạo 74'
- 23Y.Quiñónez⚽ Ghi bàn 74' · 🎯 Kiến tạo 71' · 🟨 Thẻ vàng 86'
- 30G.Allala
- 31Rodriguez J.
- 44Segovia L.🟨 Thẻ vàng 13'
- 57Weigandt M.⚽ Ghi bàn 60' · 🟨 Thẻ vàng 90'
Khách · 4231
- 7Fajardo J.⚽ Ghi bàn 10'
- 8Clavijo D.
- 9Londono A.
- 10Martinez F.
- 12Lara J.
- 24Nazareno D.
- 28Diaz M.
- 30Mejia E.
- 32M.Alonso🎯 Kiến tạo 10'
- 33Canga L.
- 37C.Medina
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Thẻ vàng
50
Sút bóng
1318
Sút cầu môn
64
Sút ngoài cầu môn
311
Cản bóng
43
TL kiểm soát bóng
53%47%
Chuyền bóng
387349
TL chuyền bóng thành công
83%80%
Phạm lỗi
1810
Việt vị
70
Cứu thua
34
Quả ném biên
1617
Chuyền dài
3938
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Liga Dep. Universitaria Quito (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Universidad Catolica (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Liga Dep. Universitaria Quito | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1918-1-11 | Thành lập | 1963-05-15 |
| La Casa Blanca | Sân nhà | San Carlos Stadium |
| 42000 | Sức chứa | 0 |
| Tiago Nunes | HLV | Diego Martinez |
| Quito | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.20 | 0.92 | 2.50 | 0.83 | 0.90 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.08 ↓ | 9.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.60 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.00 | 2.75 | 0.66 | 2.50 | 0.67 | 0.75 | 0.50 | 0.59 |
| Live | 1.05 ↓ | 4.60 ↑ | 34.00 ↑ | 1.52 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 0.61 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.05 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 234.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.90 | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.35 | 3.15 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.05 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.60 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.10 | 3.45 | 2.98 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 29.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.12 | 3.17 | 2.98 | 0.90 | 2.50 | 0.92 | 0.92 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.40 ↑ | 155.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.00 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.91 | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.35 | 3.45 | 0.82 | 2.50 | 0.87 | 0.98 | 0.50 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 24.00 ↑ | 11.51 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.00 | 3.44 | 3.59 | 0.85 | 2.50 | 0.89 | 0.49 | 0.00 | 1.53 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.10 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.