Kết quả bóng đá trận Liga Dep. Universitaria Quito vs Mirassol, 05:00 ngày 21/08/2026
Copa Libertadores · 05:00 ngày 21/08/2026
Liga Dep. Universitaria Quito 0 Kết thúc HT 0-0 0
Mirassol
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Liga Dep. Universitaria Quito
Mirassol
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Yael Falcon Perez
🎯 Dứt điểm - Sebastian Gonzalez (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Victor Luis Chuab Zamblauskas (chân trái) — chệch khung thành
12'
🟨 Thẻ vàng - Denilson Alves Borges
🎯 Dứt điểm - Michael Steveen Estrada Martínez (chân phải) — chệch khung thành
25'
🎯 Dứt điểm - Shaylon Kallyson Cardozo (chân trái) — chệch khung thành
27'
🎯 Dứt điểm - Victor Luis Chuab Zamblauskas (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Janner Hitcler Corozo Alman (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Fernando Cornejo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Luis Geovanny Segovia Vega (chân trái) — bị chặn
42'
🎯 Dứt điểm - Shaylon Kallyson Cardozo (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Ricardo Ade
45+2'
🎯 Dứt điểm - Fernando José Marques Maciel (chân phải) — chệch khung thành
45+3'
🟨 Thẻ vàng - Francisco Hyun Sol Kim, Chico
🎯 Dứt điểm - Michael Steveen Estrada Martínez (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Janner Hitcler Corozo Alman (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Antonio Francisco Moura Neto, ra Francisco Hyun Sol Kim, Chico
🔁 Thay người: vào Juan Rodriguez, ra Ruddy Mina
46'
🎯 Dứt điểm - Fernando José Marques Maciel (chân trái) — chệch khung thành
46'
🎯 Dứt điểm - Fernando José Marques Maciel (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Deyverson Brum Silva Acosta, ra Janner Hitcler Corozo Alman
54'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Michael Steveen Estrada Martínez (chân phải) — chệch khung thành
59'
🟨 Thẻ vàng - Andre Luis Silva de Aguiar
⛳ Phạt góc
63'
⛳ Phạt góc
64'
🚩 Việt vị
66'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Knesowitsch (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Alexander Antonio Alvarado Carriel, ra Sebastian Gonzalez
71'
🎯 Dứt điểm - 阿尔维斯·Daniel Fortunato Borges (chân phải) — chệch khung thành
75'
🎯 Dứt điểm - Daniel Fortunato Borges (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
77'
⛳ Phạt góc
77'
🔁 Thay người: vào Alesson Dos Santos Batista, ra Shaylon Kallyson Cardozo
77'
🎯 Dứt điểm - 阿尔维斯·Daniel Fortunato Borges (chân trái) — bị cản phá
78'
⛳ Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Lucas da Cruz Oliveira (chân phải) — bị chặn
78'
🎯 Dứt điểm - Antonio Francisco Moura Neto (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Gian Franco Allala, ra Josue Cuero
82'
🎯 Dứt điểm - Alesson Dos Santos Batista (chân trái) — bị chặn
82'
🎯 Dứt điểm - A.Victor Luis Chuab Zamblauskas (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Juan Rodriguez Villamuela (chân phải) — bị cản phá
87'
🔁 Thay người: vào Bruno Santos, ra Andre Luis Silva de Aguiar
87'
🔁 Thay người: vào Carlos Eduardo Ferreira de Souza, ra Fernando José Marques Maciel
90+1'
🎯 Dứt điểm - Daniel Fortunato Borges (chân trái) — bị cản phá
90+2'
⛳ Phạt góc
90+2'
🔁 Thay người: vào Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir, ra Denilson Alves Borges
🎯 Dứt điểm - Michael Steveen Estrada Martínez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Michael Steveen Estrada Martínez (đánh đầu) — chệch khung thành
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Liga Dep. Universitaria Quito | Phút | |
| 12' | Denilson Alves Borges | |
| Ricardo Ade | 44' | |
| 45+3' | Francisco Hyun Sol Kim, Chico | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Antonio Francisco Moura Neto ▼ Francisco Hyun Sol Kim, Chico | |
| ▲ Juan Rodriguez ▼ Ruddy Mina | 46' ⇄ | |
| ▲ Deyverson Brum Silva Acosta ▼ Janner Hitcler Corozo Alman | 52' ⇄ | |
| 59' | Andre Luis Silva de Aguiar | |
| ▲ Alexander Antonio Alvarado Carriel ▼ Sebastian Gonzalez | 70' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Alesson Dos Santos Batista ▼ Shaylon Kallyson Cardozo | |
| ▲ Gian Franco Allala ▼ Josue Cuero | 81' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Bruno Santos ▼ Andre Luis Silva de Aguiar | |
| 87' ⇄ | ▲ Carlos Eduardo Ferreira de Souza ▼ Fernando José Marques Maciel | |
| 90+1' | 📺 VAR | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir ▼ Denilson Alves Borges | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 17 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 7 | 16 |
| Điểm | 6 | 4 | 20 | 8 |
Chủ = Liga Dep. Universitaria Quito · Khách = Mirassol
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Liga Dep. Universitaria Quito | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (25%) | Thắng/Thắng | 8 (17%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 5 (11%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 7 (18%) | Hòa/Thắng | 6 (13%) |
| 7 (18%) | Hòa/Hòa | 6 (13%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 8 (17%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 6 (15%) | Bại/Bại | 10 (22%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Liga Dep. Universitaria Quito 1 (33%)Hòa 1 (33%)Mirassol 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Mirassol | 1-1 (1-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | -0.75 | 2.25 | H |
| 08/05/26 | Mirassol | 2-0 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | -1 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 2-0 (2-0) | Mirassol | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Liga Dep. Universitaria Quito
THBTTTHBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 0-1 (0-1) | Liga Dep. Universitaria Quito | -0.25 | 2.25 | T |
| 14/08/26 | Mirassol | 1-1 (1-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | -0.75 | 2.25 | H |
| 08/08/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 0-2 (0-1) | Independiente del Valle | 0 | 2.5 | B |
| 04/08/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 2-1 (0-0) | Delfin SC | +1.5 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 6-0 (5-0) | Leones del Norte | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/07/26 | Barcelona SC(ECU) | 0-1 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | -0.25 | 2.25 | T |
| 23/07/26 | Manta FC | 1-1 (0-1) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.75 | 2.25 | H |
| 19/07/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 0-1 (0-1) | Leones del Norte | +1 | 2.5 | B |
| 16/07/26 | Universidad Catolica | 1-0 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/07/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 0-0 (0-0) | Libertad FC | +1.25 | 2.5 | H |
| 09/07/26 | CD Independiente Juniors | 1-1 (1-1) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.75 | 2.25 | H |
| 06/07/26 | Macara | 1-0 (1-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.25 | 2.25 | B |
| 02/07/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 3-0 (1-0) | Orense SC | +1 | 2.5 | T |
| 18/06/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 1-1 (1-1) | FBC Melgar | - | - | H |
| 27/05/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 3-2 (1-2) | Always Ready | +1.5 | 3 | T |
| 24/05/26 | Deportivo Cuenca | 1-1 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | 0 | 2.25 | H |
| 21/05/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 2-0 (0-0) | Lanus | +0.75 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 2-1 (0-1) | Tecnico Universitario | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Mushuc Runa | 1-3 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | 0 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | Mirassol | 2-0 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | -1 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Mirassol
BHBBHTHTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Mirassol | 1-5 (0-1) | Flamengo | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/08/26 | Mirassol | 1-1 (1-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.75 | 2.25 | H |
| 09/08/26 | Cruzeiro | 3-1 (1-1) | Mirassol | -0.75 | 2.5 | B |
| 06/08/26 | Gremio (RS) | 1-0 (1-0) | Mirassol | -0.5 | 2 | B |
| 03/08/26 | Mirassol | 1-1 (1-0) | Gremio (RS) | +0.25 | 2.25 | H |
| 30/07/26 | Mirassol | 2-1 (1-1) | Remo Belem (PA) | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Vasco da Gama | 1-1 (0-1) | Mirassol | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Mirassol | 2-1 (2-0) | Gremio (RS) | +0.5 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | Atletico Paranaense | 1-0 (0-0) | Mirassol | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Lanus | 1-0 (1-0) | Mirassol | -0.5 | 2 | B |
| 24/05/26 | Mirassol | 1-0 (1-0) | Fluminense RJ | 0 | 2.25 | T |
| 20/05/26 | Always Ready | 1-2 (0-1) | Mirassol | -0.75 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Atletico Mineiro | 3-1 (1-1) | Mirassol | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Mirassol | 2-1 (1-1) | Bragantino | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Mirassol | 1-1 (0-0) | Chapecoense SC | +1 | 2.5 | H |
| 08/05/26 | Mirassol | 2-0 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | +1 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Mirassol | 2-1 (2-0) | Corinthians Paulista (SP) | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Mirassol | 2-0 (1-0) | Always Ready | +1.75 | 3 | T |
| 26/04/26 | Sao Paulo | 1-0 (0-0) | Mirassol | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Bragantino | 1-1 (1-1) | Mirassol | -0.5 | 2.25 | H |
Đội hình
Liga Dep. Universitaria Quito
Mirassol
1Gonzalo Valle4CRicardo Ade28Josue Cuero44Luis Geovanny Segovia Vega67Jose Carabali5Sebastian Gonzalez8Jesus Pretell20Fernando Cornejo11Michael Steveen Estrada Martínez13Janner Hitcler Corozo Alman27Ruddy Mina22Walter Leandro Capeloza Artune2Lucas da Cruz Oliveira3Willian Estefani Machado12Victor Luis Chuab Zamblauskas20Daniel Fortunato Borges44Gabriel Knesowitsch7Shaylon Kallyson Cardozo8Denilson Alves Borges10CFrancisco Hyun Sol Kim, Chico17Fernando José Marques Maciel99Andre Luis Silva de Aguiar
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Gonzalo Valle7.3
- 4Ricardo Ade C🟨 Thẻ vàng 44'6.9
- 5Sebastian Gonzalez▼ Rời sân 70'6.2
- 8Jesus Pretell6.6
- 11Michael Steveen Estrada Martínez6.6
- 13Janner Hitcler Corozo Alman▼ Rời sân 52'6.4
- 20Fernando Cornejo7.3
- 27Ruddy Mina▼ Rời sân 46'6
- 28Josue Cuero▼ Rời sân 81'6.6
- 44Luis Geovanny Segovia Vega6.9
- 67Jose Carabali7.4
Khách · 541
- 2Lucas da Cruz Oliveira6.3
- 3Willian Estefani Machado7.1
- 7Shaylon Kallyson Cardozo▼ Rời sân 77'6.2
- 8Denilson Alves Borges🟨 Thẻ vàng 12' · ▼ Rời sân 90+2'7.2
- 10Francisco Hyun Sol Kim, Chico C🟨 Thẻ vàng 45+3' · ▼ Rời sân 46'6.1
- 12Victor Luis Chuab Zamblauskas6.1
- 17Fernando José Marques Maciel▼ Rời sân 87'6.6
- 20Daniel Fortunato Borges6.8
- 22Walter Leandro Capeloza Artune6.8
- 44Gabriel Knesowitsch7
- 99Andre Luis Silva de Aguiar🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 87'5.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1116
Sút cầu môn
23
Tấn công
9266
Tấn công nguy hiểm
3528
Sút ngoài cầu môn
610
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
913
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Chuyền bóng
484270
TL chuyền bóng thành công
82%79%
Phạm lỗi
139
Việt vị
01
Cứu thua
32
Tắc bóng
38
Quả ném biên
2819
Cắt bóng
46
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
2930
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.880.77
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
62 38
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Liga Dep. Universitaria Quito (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Mirassol (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Liga Dep. Universitaria Quito (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (32%)Hòa 1 (4%)Bại 16 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (24%)Hòa 1 (4%)Xỉu 18 (72%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
Mirassol (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (32%)Hòa 2 (9%)Bại 13 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (59%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Liga Dep. Universitaria Quito
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 67Jose Carabali Hậu vệ trái | 7.4 | 0/0 | 36/45 | 1 | |||
| 20Fernando Cornejo Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1/0 | 32/39 | 1 | |||
| 1Gonzalo Valle Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 29/36 | 0 | |||
| 44Luis Geovanny Segovia Vega Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 71/83 | 0 | |||
| 4Ricardo Ade Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 64/73 | 1 | 🟨 | ||
| 11Michael Steveen Estrada Martínez Trung phong | 6.6 | 5/0 | 5/11 | 0 | |||
| 8Jesus Pretell Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 55/65 | 1 | |||
| 28Josue Cuero Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 21/30 | 1 | |||
| 13Janner Hitcler Corozo Alman Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 2/0 | 5/6 | 0 | |||
| 5Sebastian Gonzalez Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 1/1 | 22/30 | 1 | |||
| 27Ruddy Mina Tiền vệ | 6 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 10Alexander Antonio Alvarado Carriel (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 14/15 | 0 | |||
| 31Juan Rodriguez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 1/1 | 25/27 | 1 | |||
| 16Deyverson Brum Silva Acosta (dự bị) Trung phong | 6 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 30Gian Franco Allala (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 10/12 | 0 |
Mirassol
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Denilson Alves Borges Tiền vệ | 7.2 | 2/1 | 24/31 | 2 | 🟨 | ||
| 3Willian Estefani Machado Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 31/36 | 2 | |||
| 44Gabriel Knesowitsch Trung vệ | 7 | 1/0 | 16/22 | 3 | |||
| 22Walter Leandro Capeloza Artune Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 20/24 | 0 | |||
| 20Daniel Fortunato Borges Hậu vệ | 6.8 | 2/1 | 12/15 | 2 | |||
| 17Fernando José Marques Maciel Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 3/1 | 8/12 | 1 | |||
| 2Lucas da Cruz Oliveira Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 12/16 | 0 | |||
| 7Shaylon Kallyson Cardozo Tiền vệ | 6.2 | 2/0 | 23/25 | 1 | |||
| 12Victor Luis Chuab Zamblauskas Hậu vệ | 6.1 | 2/0 | 22/30 | 1 | |||
| 10Francisco Hyun Sol Kim, Chico Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 9/11 | 0 | 🟨 | ||
| 99Andre Luis Silva de Aguiar Tiền đạo | 5.6 | 1/0 | 9/15 | 0 | 🟨 | ||
| 77Alesson Dos Santos Batista (dự bị) Tiền đạo | 7.4 | 1/0 | 8/8 | 1 | |||
| 25Antonio Francisco Moura Neto (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 18/23 | 1 | |||
| 96Carlos Eduardo Ferreira de Souza (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 5Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 30Bruno Santos (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Liga Dep. Universitaria Quito | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1918-1-11 | Thành lập | |
| La Casa Blanca | Sân nhà | |
| 42000 | Sức chứa | 0 |
| Tiago Nunes | HLV | Rafael Guanaes |
| Quito | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.58 | 3.57 | 4.73 | 1.01 | 2.50 | 0.71 | 0.78 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.60 | 3.60 | 4.80 | 1.02 | 2.50 | 0.78 | 0.89 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 6.60 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.80 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 0.90 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 3.65 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.66 | 3.55 | 4.10 | 0.87 | 2.25 | 0.97 | 0.99 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.75 | 5.25 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 22.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↓ | 1.00 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.56 | 3.90 | 6.20 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.40 ↑ | 5.57 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.66 | 3.55 | 4.10 | 0.87 | 2.25 | 0.97 | 0.99 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.64 | 3.80 | 4.85 | 1.02 | 2.50 | 0.78 | 0.83 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.55 | 3.46 | 4.80 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.79 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.50 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.69 | 3.32 | 4.48 | 0.80 | 2.25 | 1.04 | 0.91 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 11.70 ↑ | 1.10 ↓ | 17.00 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 3.60 | 5.75 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.56 | 3.70 | 5.75 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | 0.97 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.68 | 3.70 | 4.82 | 0.97 | 2.50 | 0.82 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 11.64 ↑ | 1.11 ↓ | 12.52 ↑ | 4.19 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.52 | 3.45 | 5.40 | 0.78 | 2.25 | 0.92 | 0.80 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 8.25 ↑ | 1.10 ↓ | 12.00 ↑ | 4.90 ↑ | 0.75 | 0.08 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.53 | 3.80 | 6.25 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.58 | 3.97 | 6.42 | 0.82 | 2.50 | 1.03 | 0.56 | 0.25 | 1.35 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 10.70 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.62 ↑ | 0.00 | 1.33 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.62 | 3.60 | 5.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.55 ↓ | 3.75 ↑ | 6.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.75 | 5.25 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.93 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 7.75 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.60 | 5.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.60 | 0.50 | 1.20 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 14.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.67 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Liga Dep. Universitaria Quito | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| Mirassol | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).