Kết quả bóng đá trận Liga Dep. Universitaria Quito vs Club Sport Emelec, 07:00 ngày 24/08/2026

Liga Pro Serie A (Ecuador) · 07:00 ngày 24/08/2026
Liga Dep. Universitaria Quito
2 Kết thúc HT 2-0 0
Club Sport Emelec
🟨 0 - 2   🟥 1 - 0   ⛳ 10 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃

Diễn biến trận đấu

Liga Dep. Universitaria Quito Phút Club Sport Emelec
Janner Hitcler Corozo Alman(Assists:Yerlin Quinonez) (Kiến tạo: Yerlin Quinonez) 1 - 0 2'
Corozo J. (Kiến tạo: Yerlin Quinonez) 2 - 0 2'
16' Stalin Valencia
16' Cortez S.
Luis Geovanny Segovia Vega(Assists:Deyverson Brum Silva Acosta) (Kiến tạo: Deyverson Brum Silva Acosta) 3 - 0 18'
Segovia L. (Kiến tạo: Deyverson Brum Silva Acosta) 4 - 0 18'
Deyverson Brum Silva Acosta(Reason:Goal awarded) 📺 VAR21'
Deyverson 📺 VAR21'
37' ▲ Juan Pablo Ruiz Gomez ▼ Stalin Valencia
37' ▲ Ruiz J.
Corozo J. 45'
Corozo J. 📺 VAR45'
Janner Hitcler Corozo Alman(Reason:Card changed) 📺 VAR45+6'
Janner Hitcler Corozo Alman 45+6'
HT 2-0
46' ▲ Luca Klimowicz ▼ Luis Fragozo
46' ▲ Gonzalo Napoli ▼ Victor Alfredo Griffith Mullins
46' ▲ Napoli G.
46' ▲ Luca Klimowicz
59' ▲ Pizzini F.
▲ Estrada M. 69'
▲ Cornejo F. 69'
76' Luis Gomez
76' Luis Gomez
80' ▲ Reixon Saya ▼ Luis Gomez
80' ▲ Saya R.
▲ Sebastian Gonzalez ▼ Juan Rodriguez81'
▲ Gonzalez Baquero S. 81'
▲ Ade R. 90'
▲ Ricardo Ade ▼ Jose Carabali90+2'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 63
Hòa 01 23
Bại 10 24
Ghi bàn 54 179
Mất bàn 32 716
Điểm 67 2012

Chủ = Liga Dep. Universitaria Quito · Khách = Club Sport Emelec

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Liga Dep. Universitaria Quito (40)Hiệp 1 / Cả trậnClub Sport Emelec (29)
10 (25%)Thắng/Thắng4 (14%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
7 (18%)Hòa/Thắng5 (17%)
7 (18%)Hòa/Hòa7 (24%)
5 (13%)Hòa/Bại4 (14%)
2 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa2 (7%)
6 (15%)Bại/Bại6 (21%)

Bảng xếp hạng

Liga Dep. Universitaria Quito

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng27125102722415
Sân nhà136341210219
Sân khách146261512204

Club Sport Emelec

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng27981023323511
Sân nhà147431613256
Sân khách132477191014

Đội hình

Liga Dep. Universitaria QuitoClub Sport Emelec
22CAlexander Dominguez26Ivan Frangoy Zambrano Vera30Gian Franco Allala44Luis Geovanny Segovia Vega67Jose Carabali8Jesus Pretell31Juan Rodriguez10Alexander Antonio Alvarado Carriel13Janner Hitcler Corozo Alman23Yerlin Quinonez16Deyverson Brum Silva Acosta90Eduardo Bores2Anibal Leguizamon3Ignacio Guerrico13Luis Gomez27CLuis Fernando Leon Bermeo51Stalin Valencia5Angelo Mina6Victor Alfredo Griffith Mullins32Jefferson Laider Valverde Arboleda9Ronie Edmundo Carrillo Morales15Luis Fragozo

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
3
Phạt góc (HT)
6
0
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
14
13
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
107
69
Tấn công nguy hiểm
57
27
Sút ngoài cầu môn
4
7
Cản bóng
5
4
Đá phạt trực tiếp
9
10
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%
28%
Chuyền bóng
492
325
TL chuyền bóng thành công
87%
80%
Phạm lỗi
10
9
Việt vị
2
1
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
4
11
Quả ném biên
21
18
Cắt bóng
8
11
Tạt bóng thành công
1
2
Chuyền dài
30
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.46
0.84
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Liga Dep. Universitaria Quito (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Club Sport Emelec (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Liga Dep. Universitaria Quito

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Deyverson Brum Silva Acosta
Trung phong
8.113/224/321
44Luis Geovanny Segovia Vega
Trung vệ
8.112/152/602
67Jose Carabali
Hậu vệ trái
8.10/051/591
23Yerlin Quinonez
Tiền đạo cánh trái
7.712/036/402
31Juan Rodriguez
Tiền vệ phòng ngự
7.60/043/483
8Jesus Pretell
Tiền vệ phòng ngự
7.31/148/542
22Alexander Dominguez
Thủ môn
7.20/023/290
26Ivan Frangoy Zambrano Vera
Tiền vệ phòng ngự
7.10/037/390
30Gian Franco Allala
Trung vệ
6.80/035/381
10Alexander Antonio Alvarado Carriel
Tiền đạo cánh trái
6.83/055/580
13Janner Hitcler Corozo Alman
Tiền đạo cánh phải
6.213/113/180🟥
11Michael Steveen Estrada Martínez (dự bị)
Trung phong
70/02/41
20Fernando Cornejo (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.30/05/80
4Ricardo Ade (dự bị)
Trung vệ
-0/00/00
5Sebastian Gonzalez (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/04/50

Club Sport Emelec

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Ignacio Guerrico
Hậu vệ trái
7.61/027/334
27Luis Fernando Leon Bermeo
Trung vệ
7.20/030/315
2Anibal Leguizamon
Trung vệ
6.60/036/423
32Jefferson Laider Valverde Arboleda
Tiền vệ phòng ngự
6.40/036/401
90Eduardo Bores
Thủ môn
6.30/09/180
15Luis Fragozo
Tiền đạo cánh trái
6.11/04/81
9Ronie Edmundo Carrillo Morales
Trung phong
62/18/170
51Stalin Valencia
Trung vệ
60/07/101🟨
6Victor Alfredo Griffith Mullins
Tiền vệ phòng ngự
5.90/07/80
13Luis Gomez
Hậu vệ phải
5.70/022/281🟨
5Angelo Mina
Tiền vệ phòng ngự
5.70/012/141
7Luca Klimowicz (dự bị)
Trung phong
6.84/12/61
10Francisco Andres Pizzini (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.62/012/140
19Juan Pablo Ruiz Gomez (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.60/024/282
8Gonzalo Napoli (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.31/021/231
59Reixon Saya (dự bị)
Tiền vệ
-2/03/51

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Liga Dep. Universitaria Quito Thông tin Club Sport Emelec
1918-1-11 Thành lập 1928-4-28
La Casa Blanca Sân nhà George Capwell
42000 Sức chứa 23000
Tiago Nunes HLV Vicente Martin Sanchez Bragunde
Quito Khu vực Guayaquil
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.433.654.800.862.500.760.931.000.77
Live1.433.654.800.862.500.760.931.000.77
EasybetsSớm1.533.805.900.982.500.830.971.000.80
Live1.02 ↓51.00 ↑451.00 ↑3.50 ↑2.500.03 ↓0.01 ↓-0.253.80 ↑
VcbetSớm1.453.304.800.712.500.63---
Live1.40 ↓3.305.25 ↑0.61 ↓2.250.73 ↑---
Mansion88Sớm1.553.704.900.952.500.830.971.000.83
Live1.01 ↓8.00 ↑225.00 ↑4.76 ↑2.500.03 ↓1.37 ↑0.000.57 ↓
InterwettenSớm1.533.705.500.902.500.75---
Live1.02 ↓16.00 ↑95.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓---
10BETSớm1.473.756.200.742.250.91---
Live1.01 ↓36.17 ↑100.00 ↑5.42 ↑2.500.06 ↓---
12betSớm1.553.704.900.952.500.830.971.000.83
Live1.01 ↓8.00 ↑225.00 ↑5.00 ↑2.500.02 ↓1.35 ↑0.000.58 ↓
CrownSớm1.543.905.100.952.500.850.991.000.83
Live1.01 ↓15.50 ↑21.00 ↑5.55 ↑2.500.04 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm1.503.545.101.002.500.801.001.000.82
Live1.01 ↓9.00 ↑65.00 ↑4.76 ↑2.500.07 ↓1.36 ↑0.000.57 ↓
WewbetSớm1.483.786.300.802.251.000.871.000.95
Live1.01 ↓12.90 ↑81.00 ↑2.77 ↑2.500.24 ↓1.20 ↑0.000.69 ↓
LadbrokesSớm1.533.755.000.912.500.80---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑6.00 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm1.463.906.500.792.250.900.791.000.90
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑5.44 ↑2.500.09 ↓1.33 ↑0.000.56 ↓
PinnacleSớm1.543.825.660.992.500.780.991.000.79
Live1.15 ↓6.77 ↑25.24 ↑3.18 ↑2.500.23 ↓1.29 ↑0.000.63 ↓
BwinSớm1.523.755.250.902.500.78---
Live1.01 ↓71.00 ↑251.00 ↑1.00 ↑2.500.63 ↓---
1xBetSớm1.493.807.391.032.500.731.351.500.55
Live1.00 ↓51.00 ↑425.00 ↑6.38 ↑2.500.07 ↓1.13 ↓0.000.72 ↑
SNAISớm1.503.756.00------
Live1.55 ↑3.756.00------
Bet 365Sớm1.453.807.001.032.500.780.881.000.93
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑6.40 ↑2.500.10 ↓1.10 ↑0.000.70 ↓
William HillSớm1.443.706.000.952.500.730.550.501.25
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑18.00 ↑2.500.02 ↓0.95 ↑1.000.78 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.