Kết quả bóng đá trận Lietava Jonava vs Ekranas Panevezys, 23:00 ngày 07/08/2026
2.Hạng Litva · 23:00 ngày 07/08/2026
Lietava Jonava Sắp đá --:--:--
Ekranas Panevezys
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Central Stadium of Jonava Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 9 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 10 | 20 |
| Điểm | 6 | 1 | 12 | 5 |
Chủ = Lietava Jonava · Khách = Ekranas Panevezys
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lietava Jonava | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (15%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 3 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 6 (26%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (35%) | Bại/Bại | 10 (43%) |
Bảng xếp hạng
Lietava Jonava
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 6 | 5 | 7 | 22 | 22 | 23 | 10 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 4 | 1 | 12 | 6 | 13 | 10 |
| Sân khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 | 16 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 6 | - | - |
Ekranas Panevezys
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 2 | 2 | 14 | 17 | 36 | 8 | 16 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 1 | 6 | 11 | 17 | 7 | 13 |
| Sân khách | 9 | 0 | 1 | 8 | 6 | 19 | 1 | 15 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Lietava Jonava 1 (20%)Hòa 1 (20%)Ekranas Panevezys 3 (60%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | Ekranas Panevezys | 1-2 (0-0) | Lietava Jonava | - | - | T |
| 09/11/25 | Lietava Jonava | 0-2 (0-0) | Ekranas Panevezys | - | - | B |
| 27/06/25 | Ekranas Panevezys | 0-0 (0-0) | Lietava Jonava | - | - | H |
| 29/09/23 | Ekranas Panevezys | 4-3 (2-0) | Lietava Jonava | -1.5 | 3.25 | B |
| 14/05/23 | Lietava Jonava | 1-4 (0-2) | Ekranas Panevezys | - | - | B |
Thành tích gần đây — Lietava Jonava
TTBBTHHBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/10 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | NFA Kaunas | 0-2 (0-0) | Lietava Jonava | -0.75 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Lietava Jonava | 1-0 (0-0) | Garr and Ava | - | - | T |
| 18/07/26 | FK Minija | 2-1 (2-1) | Lietava Jonava | - | - | B |
| 27/06/26 | Hegelmann Litauen II | 2-1 (0-0) | Lietava Jonava | +0.75 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | FK Zalgiris Vilnius B | 1-2 (1-2) | Lietava Jonava | 0 | 2.5 | T |
| 12/06/26 | Lietava Jonava | 1-1 (1-1) | Atomsfera Mazeikiai | -0.25 | 2.75 | H |
| 07/06/26 | Lietava Jonava | 0-0 (0-0) | FK Minija | -1.25 | 3 | H |
| 30/05/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 1-0 (0-0) | Lietava Jonava | 0 | 2.5 | B |
| 22/05/26 | Lietava Jonava | 1-1 (0-1) | Babrungas | -1 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | FK Tauras Taurage | 2-0 (1-0) | Lietava Jonava | - | - | B |
| 08/05/26 | Lietava Jonava | 0-1 (0-1) | FK Neptunas Klaipeda | 0 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | DFK Dainava Alytus | 3-0 (1-0) | Lietava Jonava | - | - | B |
| 29/04/26 | Lietava Jonava | 0-4 (0-3) | Siauliai | -0.25 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Lietava Jonava | 4-0 (2-0) | FK Transinvest II | - | - | T |
| 19/04/26 | Siauliai B | 2-2 (2-1) | Lietava Jonava | - | - | H |
| 04/04/26 | Lietava Jonava | 3-1 (3-1) | FK Kauno Zalgiris II | - | - | T |
| 21/03/26 | Ekranas Panevezys | 1-2 (0-0) | Lietava Jonava | - | - | T |
| 18/03/26 | Lietava Jonava | 2-2 (1-1) | NFA Kaunas | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Garr and Ava | 2-0 (1-0) | Lietava Jonava | +0.25 | 2.75 | B |
| 15/02/26 | Lietava Jonava | 0-3 (0-1) | FK Tauras Taurage | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ekranas Panevezys
HBBBBBBBTH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/20 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Ekranas Panevezys | 1-1 (1-0) | FK Zalgiris Vilnius B | - | - | H |
| 25/07/26 | Babrungas | 2-0 (1-0) | Ekranas Panevezys | - | - | B |
| 19/07/26 | Ekranas Panevezys | 1-4 (0-3) | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | - | - | B |
| 02/07/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 3-0 (2-0) | Ekranas Panevezys | -0.5 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Ekranas Panevezys | 1-2 (1-2) | Atomsfera Mazeikiai | - | - | B |
| 20/06/26 | FK Tauras Taurage | 2-1 (1-1) | Ekranas Panevezys | -1.5 | 3 | B |
| 05/06/26 | Ekranas Panevezys | 1-2 (0-1) | FK Neptunas Klaipeda | -0.75 | 2.75 | B |
| 29/05/26 | DFK Dainava Alytus | 2-0 (1-0) | Ekranas Panevezys | - | - | B |
| 22/05/26 | Ekranas Panevezys | 4-0 (3-0) | FK Transinvest II | +0.25 | 3 | T |
| 17/05/26 | Siauliai B | 2-2 (0-1) | Ekranas Panevezys | - | - | H |
| 08/05/26 | Ekranas Panevezys | 1-0 (0-0) | FK Kauno Zalgiris II | +0.5 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Garr and Ava | 3-1 (1-1) | Ekranas Panevezys | - | - | B |
| 24/04/26 | NFA Kaunas | 2-1 (1-0) | Ekranas Panevezys | -1.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Ekranas Panevezys | 1-3 (1-1) | Hegelmann Litauen II | - | - | B |
| 04/04/26 | FK Minija | 2-1 (1-0) | Ekranas Panevezys | - | - | B |
| 21/03/26 | Ekranas Panevezys | 1-2 (0-0) | Lietava Jonava | - | - | B |
| 18/03/26 | FK Zalgiris Vilnius B | 1-0 (0-0) | Ekranas Panevezys | -0.25 | 3 | B |
| 14/03/26 | Ekranas Panevezys | 0-3 (0-1) | Babrungas | - | - | B |
| 04/02/26 | Ekranas Panevezys | 0-6 (0-2) | Transinvest Vilnius | - | - | B |
| 09/11/25 | Lietava Jonava | 0-2 (0-0) | Ekranas Panevezys | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
63 37
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B3T3 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lietava Jonava (20 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
Ekranas Panevezys (27 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lietava Jonava (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (30%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU
Ekranas Panevezys (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 1 (14%)Xỉu 2 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lietava Jonava | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1994-4-25 | |
| Central Stadium of Jonava | Sân nhà | Aukstaitija |
| 0 | Sức chứa | 10000 |
| HLV | Markus Palionis | |
| Khu vực | PANEVEZYS |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 3.30 | 4.10 | 0.72 | 2.75 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↑ | 3.25 ↓ | 3.70 ↓ | 0.67 ↓ | 2.75 | 0.66 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.65 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↓ | 3.60 ↑ | 4.00 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.55 | 0.75 | 2.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.71 ↓ | 3.70 ↑ | 4.10 ↑ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.74 | 3.46 | 3.79 | 0.76 | 2.50 | 0.94 | 0.74 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.71 ↓ | 3.58 ↑ | 3.92 ↑ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.35 | 3.25 | 0.64 | 2.50 | 0.90 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 1.66 ↓ | 3.80 ↑ | 4.40 ↑ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.79 ↓ | 0.75 | 0.86 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.61 | 3.57 | 4.42 | 0.79 | 2.50 | 0.93 | 0.79 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.60 ↓ | 3.70 ↑ | 4.58 ↑ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.88 ↓ | 0.79 | 0.75 | 0.96 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.89 | 3.45 | 3.65 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.40 | 0.00 | 1.59 |
| Live | 1.62 ↓ | 3.68 ↑ | 4.73 ↑ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | 1.41 ↑ | 1.25 | 0.48 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.10 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.67 ↑ | 4.00 ↑ | 3.75 ↓ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.93 ↓ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.00 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↑ | 3.30 ↓ | 4.33 ↑ | 0.67 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.