Kết quả bóng đá trận Lierse U21 vs RWD Molenbeek U21, 01:00 ngày 12/09/2026
U21 (Bỉ) · 01:00 ngày 12/09/2026
Lierse U21 2 Kết thúc HT 0-2 2
RWD Molenbeek U21
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Nhiệt độ: 18°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 14 | 20 |
| Mất bàn | 7 | 7 | 21 | 14 |
| Điểm | 3 | 1 | 8 | 18 |
Chủ = Lierse U21 · Khách = RWD Molenbeek U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lierse U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (21%) | Thắng/Thắng | 9 (32%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (11%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 5 (18%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 12 (43%) | Bại/Bại | 4 (14%) |
Bảng xếp hạng
Lierse U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 11 |
RWD Molenbeek U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 2 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lierse U21 (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
RWD Molenbeek U21 (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Lierse U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.50 | 5.00 | 1.40 | 0.77 | 3.50 | 0.94 | 0.74 | -1.50 | 0.97 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 5.10 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.39 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.50 | 4.60 | 1.55 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.27 ↓ | 5.25 ↑ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.60 | 4.20 | 1.50 | 0.30 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.22 ↓ | 5.00 ↑ | 0.30 | 2.50 | 2.10 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 4.40 | 1.50 | 0.76 | 3.75 | 0.76 | 0.76 | -1.00 | 0.76 |
| Live | 4.40 ↑ | 4.50 ↑ | 1.53 ↑ | 0.77 ↑ | 3.50 | 0.87 ↑ | 0.84 ↑ | -1.00 | 0.81 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.31 | 4.60 | 1.56 | 0.81 | 3.50 | 0.88 | 1.02 | -0.75 | 0.64 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.14 ↓ | 8.83 ↑ | 4.63 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 4.50 | 1.53 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.95 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lierse U21 | -1 | 1 | 0 | 0 |
| RWD Molenbeek U21 | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).