Kết quả bóng đá trận Lidkopings FK vs IK Tord, 18:00 ngày 17/10/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 18:00 ngày 17/10/2026
Lidkopings FK 3 Kết thúc HT 1-0 0
IK Tord
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Nhiệt độ: 9°C
Diễn biến trận đấu
| Lidkopings FK | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| Oscar Lennerskog 2 - 0 ⚽ | 21' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 16 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 9 | 9 | 20 |
| Điểm | 6 | 1 | 18 | 9 |
Chủ = Lidkopings FK · Khách = IK Tord
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lidkopings FK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (15%) | Thắng/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 6 (25%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 3 (13%) |
| 7 (26%) | Bại/Bại | 9 (38%) |
Bảng xếp hạng
Lidkopings FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 3 | 6 | 10 | 20 | 38 | 15 | 12 |
| Sân nhà | 9 | 0 | 3 | 6 | 10 | 20 | 3 | 13 |
| Sân khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 10 | 18 | 12 | 8 |
IK Tord
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 2 | 9 | 8 | 22 | 32 | 15 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 5 | 4 | 13 | 18 | 8 | 11 |
| Sân khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 9 | 14 | 7 | 13 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Sút bóng
63
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
42
TL kiểm soát bóng
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lidkopings FK (27 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận
IK Tord (24 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Lidkopings FK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.38 | 0.83 | 2.75 | 0.95 | 0.95 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 2.38 ↓ | 3.70 ↑ | 2.50 ↑ | 0.82 ↓ | 3.00 | 0.96 ↑ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.40 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↓ | 3.40 | 2.55 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.24 | 3.31 | 2.48 | 0.82 | 3.00 | 0.98 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.24 | 3.31 | 2.48 | 0.82 | 3.00 | 0.98 | 0.80 | 0.00 | 1.00 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.37 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.35 | 0.81 | 3.00 | 0.71 | 0.80 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 2.40 ↓ | 3.50 ↑ | 2.50 ↑ | 0.78 ↓ | 3.00 | 0.86 ↑ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.35 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.06 ↓ | 11.10 ↑ | 23.00 ↑ | 2.43 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.38 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lidkopings FK | 0 | 0 | 0 | 1 |
| IK Tord | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).