Kết quả bóng đá trận Liaoning Tieren vs Shenzhen Xinpengcheng, 18:00 ngày 15/08/2026
Super League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 15/08/2026
Liaoning Tieren 1 Kết thúc HT 1-1 2
Shenzhen Xinpengcheng
🟨 0 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Tiexi Shenyang Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Liaoning Tieren | Phút | |
| Zang Yifeng(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 10' | |
| Jefferson Pereira 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| 31' | ⚽ 1 - 1 Albion Ademi(Assists:Wesley Moraes Ferreira Da Silva) (Kiến tạo: Wesley Moraes Ferreira Da Silva) | |
| 32' | Yiming Yang | |
| 45+3' | Eden Karzev | |
| HT 1-1 | ||
| 57' ⇄ | ▲ Wai-Tsun Dai ▼ Zhang Yufeng | |
| 57' ⇄ | ▲ Yu Rui ▼ Yiming Yang | |
| ▲ Jiarun Gao ▼ Dilmurat Mawlanyaz | 65' ⇄ | |
| ▲ Haoran Li ▼ Chen Binbin | 65' ⇄ | |
| 66' | Yu Rui | |
| 70' | Tim Chow | |
| ▲ Dinghao Yan ▼ Zang Yifeng | 80' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Menghui Yu ▼ Albion Ademi | |
| 90+4' | ⚽ 1 - 2 Jiang Zhipeng | |
| 90+5' | Jiang Zhipeng | |
| 90+6' ⇄ | ▲ Jianfei Zhao ▼ Wai-Tsun Dai | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 14 | 12 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 19 | 17 |
| Điểm | 1 | 4 | 8 | 11 |
Chủ = Liaoning Tieren · Khách = Shenzhen Xinpengcheng
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Liaoning Tieren | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (19%) | Thắng/Thắng | 6 (22%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 6 (22%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 10 (38%) | Bại/Bại | 8 (30%) |
Bảng xếp hạng
Liaoning Tieren
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 7 | 4 | 13 | 34 | 41 | 25 | 13 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 1 | 6 | 23 | 22 | 19 | 11 |
| Sân khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 11 | 19 | 6 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 10 | - | - |
Shenzhen Xinpengcheng
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 8 | 3 | 14 | 33 | 44 | 27 | 11 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 2 | 5 | 23 | 17 | 20 | 8 |
| Sân khách | 12 | 2 | 1 | 9 | 10 | 27 | 7 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Liaoning Tieren 0 (0%)Hòa 2 (25%)Shenzhen Xinpengcheng 6 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-0 (1-0) | Liaoning Tieren | 0 | 2.5 | B |
| 21/10/23 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-0 (0-0) | Liaoning Tieren | -2 | 3 | B |
| 08/07/23 | Liaoning Tieren | 0-2 (0-1) | Shenzhen Xinpengcheng | -1 | 2.25 | B |
| 01/07/22 | Shenzhen Xinpengcheng | 3-0 (3-0) | Liaoning Tieren | -0.75 | 2.25 | B |
| 12/06/22 | Liaoning Tieren | 1-1 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -1 | 2.25 | H |
| 14/12/21 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-0 (1-0) | Liaoning Tieren | -1.25 | 2.5 | B |
| 01/12/21 | Liaoning Tieren | 1-2 (0-1) | Shenzhen Xinpengcheng | -1.25 | 2.5 | B |
| 01/11/20 | Liaoning Tieren | 0-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | 0 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Liaoning Tieren
BTBHTBBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Dalian Zhixing | 1-0 (1-0) | Liaoning Tieren | -1 | 3.25 | B |
| 02/08/26 | Liaoning Tieren | 3-1 (2-0) | Shanghai Shenhua | -0.25 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Liaoning Tieren | 0-1 (0-0) | Qingdao West Coast | +0.5 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | Beijing Guoan | 1-1 (1-0) | Liaoning Tieren | -1.25 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | Liaoning Tieren | 3-1 (0-1) | Chongqing Tonglianglong | +0.25 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Liaoning Tieren | 1-5 (0-2) | Shandong Taishan | -0.25 | 3.25 | B |
| 19/06/26 | Dalian Kewei | 1-0 (1-0) | Liaoning Tieren | +0.5 | 2.5 | B |
| 29/05/26 | Liaoning Tieren | 3-2 (1-1) | Shanghai Port | 0 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Zhejiang Professional FC | 0-5 (0-2) | Liaoning Tieren | -0.75 | 3 | T |
| 20/05/26 | Liaoning Tieren | 2-1 (1-0) | Qingdao Manatee | +0.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Wuhan Three Towns | 2-2 (2-1) | Liaoning Tieren | -0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Liaoning Tieren | 1-2 (0-1) | Yunnan Yukun | 0 | 3 | B |
| 05/05/26 | Liaoning Tieren | 0-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | -1 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Henan Football Club | 4-0 (2-0) | Liaoning Tieren | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-0 (1-0) | Liaoning Tieren | 0 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Liaoning Tieren | 0-1 (0-0) | Dalian Zhixing | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Shanghai Shenhua | 3-1 (3-0) | Liaoning Tieren | -1.25 | 3 | B |
| 11/04/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-0) | Liaoning Tieren | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Liaoning Tieren | 2-1 (2-0) | Beijing Guoan | -0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Liaoning Tieren | 3-0 (1-0) | Tianjin Tigers | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Shenzhen Xinpengcheng
BTBHBTBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Beijing Guoan | 4-0 (2-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -1.5 | 3.25 | B |
| 02/08/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 2-0 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Yunnan Yukun | 4-3 (2-1) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.75 | 3.25 | B |
| 21/07/26 | Shanghai Port | 1-1 (1-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -1 | 3 | H |
| 18/07/26 | Wuhan Three Towns | 2-0 (2-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 3-0 (2-0) | Qingdao West Coast | 0 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Tianjin Tigers | 3-0 (1-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 2-3 (0-1) | Chengdu Rongcheng FC | -0.75 | 3 | B |
| 19/06/26 | ShenZhen Juniors | 1-3 (0-3) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 3-2 (1-0) | Qingdao Manatee | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Shanghai Shenhua | 1-2 (1-2) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.75 | 3.25 | T |
| 19/05/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-1 (1-1) | Dalian Zhixing | 0 | 2.5 | H |
| 15/05/26 | Henan Football Club | 1-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-2 (0-1) | Shandong Taishan | -0.5 | 3 | B |
| 06/05/26 | Shanghai Port | 1-1 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.75 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Zhejiang Professional FC | 2-1 (1-1) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.75 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-0 (1-0) | Liaoning Tieren | 0 | 2.5 | T |
| 21/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 0-1 (0-0) | Beijing Guoan | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/04/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 3-4 (2-3) | Yunnan Yukun | -0.25 | 2.75 | B |
Đội hình
Liaoning Tieren
Shenzhen Xinpengcheng
29Zhang Yanru15Felipe Bezerra Rodrigues26Yuan Mincheng34Zhang Hongfu18Li Tixiang5Dilmurat Mawlanyaz10CTakahiro Kunimoto11Chen Binbin14Zang Yifeng7Ange Samuel47Jefferson Pereira13Peng Peng3Gabriel Xavier16Tang Miao20Zhijian Xuan23Yiming Yang36Eden Karzev4Jiang Zhipeng8Tim Chow11Albion Ademi19Zhang Yufeng7CWesley Moraes Ferreira Da Silva
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
- 5Dilmurat Mawlanyaz▼ Rời sân 65'
- 7Ange Samuel
- 10Takahiro Kunimoto C
- 11Chen Binbin▼ Rời sân 65'
- 14Zang Yifeng▼ Rời sân 80'
- 15Felipe Bezerra Rodrigues
- 18Li Tixiang
- 26Yuan Mincheng
- 29Zhang Yanru
- 34Zhang Hongfu
- 47Jefferson Pereira⚽ Ghi bàn 11'
Khách · 4141
- 3Gabriel Xavier
- 4Jiang Zhipeng⚽ Ghi bàn 90+4' · 🟨 Thẻ vàng 90+5'
- 7Wesley Moraes Ferreira Da Silva C🎯 Kiến tạo 31'
- 8Tim Chow🟨 Thẻ vàng 70'
- 11Albion Ademi⚽ Ghi bàn 31' · ▼ Rời sân 87'
- 13Peng Peng
- 16Tang Miao
- 19Zhang Yufeng▼ Rời sân 57'
- 20Zhijian Xuan
- 23Yiming Yang🟨 Thẻ vàng 32' · ▼ Rời sân 57'
- 36Eden Karzev🟨 Thẻ vàng 45+3'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
05
Sút bóng
1311
Sút cầu môn
34
Tấn công
9286
Tấn công nguy hiểm
4440
Sút ngoài cầu môn
45
Cản bóng
62
Đá phạt trực tiếp
1219
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
354318
TL chuyền bóng thành công
75%77%
Phạm lỗi
1913
Cứu thua
22
Tắc bóng
79
Quả ném biên
3018
Cắt bóng
1413
Tạt bóng thành công
28
Chuyền dài
2625
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.561.23
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
57 43
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B6T6 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B2T2 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Liaoning Tieren (26 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Shenzhen Xinpengcheng (27 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Liaoning Tieren (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 2 (10%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 1 (5%)Xỉu 8 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO
Shenzhen Xinpengcheng (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (33%)Hòa 1 (5%)Bại 13 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Liaoning Tieren | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2015-6-11 | Thành lập | 2017-1-5 |
| Tiexi Shenyang Stadium | Sân nhà | Shenzhen Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Seo Jung Won | HLV | Robbie Neilson |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.03 | 3.35 | 2.60 | 0.89 | 3.00 | 0.73 | 0.83 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.22 ↑ | 3.35 | 2.32 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.17 | 3.70 | 3.00 | 0.99 | 3.00 | 0.89 | 0.94 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.07 ↓ | 19.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.90 | 0.92 | 3.00 | 0.86 | 0.84 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.11 | 3.60 | 3.05 | 0.92 | 3.00 | 0.88 | 0.89 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.95 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.65 ↑ | 0.00 | 1.10 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.16 | 3.50 | 2.95 | 0.87 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 5.97 ↑ | 1.23 ↓ | 9.97 ↑ | 2.67 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.11 | 3.60 | 3.05 | 0.92 | 3.00 | 0.88 | 0.89 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 16.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.03 | 3.45 | 2.71 | 0.73 | 2.75 | 0.97 | 0.83 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.06 | 3.26 | 2.78 | 0.75 | 2.75 | 1.01 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 5.70 ↑ | 1.23 ↓ | 7.30 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.09 | 3.52 | 2.81 | 0.94 | 3.00 | 0.84 | 0.87 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 5.65 ↑ | 1.29 ↓ | 8.00 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.80 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.50 | 0.94 | 3.00 | 0.79 | 0.91 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 9.35 ↑ | 2.75 | 0.05 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.18 | 3.69 | 2.96 | 0.87 | 3.00 | 0.92 | 0.92 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 6.20 ↑ | 1.25 ↓ | 8.37 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.90 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.14 | 3.78 | 3.17 | 0.61 | 2.50 | 1.35 | 0.62 | 0.00 | 1.33 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 18.90 ↑ | 2.43 ↑ | 2.50 | 0.31 ↓ | 0.65 ↑ | 0.00 | 1.25 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.60 | 2.75 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.70 | 3.00 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.85 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.10 ↓ | 15.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.62 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Liaoning Tieren | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Shenzhen Xinpengcheng | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).