Kết quả bóng đá trận Liaoning Tieren U21 vs Nantong Zhiyun U21, 15:30 ngày 11/07/2026
Giải VĐQG U21 Trung Quốc · 15:30 ngày 11/07/2026
Liaoning Tieren U21 3 Kết thúc HT 1-1 2
Nantong Zhiyun U21
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Liaoning Tieren U21 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 19' | ||
| 24' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| 55' | ⚽ 1 - 2 | |
| 58' | ||
| 60' | ||
| 2 - 2 ⚽ | 61' | |
| 72' | ||
| 3 - 2 ⚽ | 75' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 14 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 20 | 13 |
| Điểm | 6 | 1 | 11 | 9 |
Chủ = Liaoning Tieren U21 · Khách = Nantong Zhiyun U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Liaoning Tieren U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 4 (29%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 5 (36%) |
Bảng xếp hạng
Liaoning Tieren U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4 | 1 | 5 | 19 | 21 | 13 | 13 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 0 | 4 | 7 | 16 | 3 | 20 |
| Sân khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 12 | 5 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 6 | - | - |
Nantong Zhiyun U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 3 | 2 | 4 | 10 | 15 | 11 | 16 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 7 | 3 | 19 |
| Sân khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 8 | 8 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | - | - |
Thành tích gần đây — Liaoning Tieren U21
BTHBHTBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Liaoning Tieren U21 | 1-2 (1-1) | Wuhan Three Towns U21 | - | - | B |
| 06/07/26 | Yunnan Yukun U21 | 0-2 (0-0) | Liaoning Tieren U21 | -1.5 | 3.75 | T |
| 03/07/26 | Liaoning Tieren U21 | 1-1 (1-1) | Qingdao Hainiu U21 | +0.25 | 2.75 | H |
| 01/07/26 | Qingdao Youth Island U21 | 2-0 (1-0) | Liaoning Tieren U21 | - | - | B |
| 21/05/26 | Wuhan Three Towns U21 | 1-1 (0-1) | Liaoning Tieren U21 | - | - | H |
| 19/05/26 | Liaoning Tieren U21 | 4-0 (2-0) | Yiwu Shangcheng School U21 | - | - | T |
| 16/05/26 | Liaoning Tieren U21 | 0-7 (0-3) | Shanghai Shenhua U21 | - | - | B |
| 13/05/26 | Guangzhou Rockgoal U21 | 2-1 (0-0) | Liaoning Tieren U21 | - | - | B |
| 11/05/26 | Liaoning Tieren U21 | 1-3 (1-1) | Hubei Istar U21 | - | - | B |
| 04/05/26 | Liaoning Tieren U21 | 0-2 (0-1) | ShanXi Union U21 | - | - | B |
| 02/05/26 | Shijiazhuang Gongfu U21 | 2-5 (1-3) | Liaoning Tieren U21 | - | - | T |
| 29/04/26 | Tianjin Kaiser U21 | 0-4 (0-2) | Liaoning Tieren U21 | - | - | T |
| 26/04/26 | Liaoning Tieren U21 | 2-4 (0-2) | Qingdao Youth Island U21 | - | - | B |
| 24/04/26 | Shandong Taishan U21 | 0-1 (0-0) | Liaoning Tieren U21 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Nantong Zhiyun U21
HBTBTHBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/10 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Nantong Zhiyun U21 | 0-0 (0-0) | Yunnan Yukun U21 | - | - | H |
| 06/07/26 | Qingdao Hainiu U21 | 2-1 (1-0) | Nantong Zhiyun U21 | - | - | B |
| 03/07/26 | Nantong Zhiyun U21 | 1-0 (0-0) | Qingdao Youth Island U21 | - | - | T |
| 01/07/26 | Nantong Zhiyun U21 | 1-2 (0-1) | Wuhan Three Towns U21 | 0 | 2.5 | B |
| 21/05/26 | Nantong Zhiyun U21 | 1-0 (0-0) | Wenzhou Yincai U21 | - | - | T |
| 19/05/26 | Qingdao Hainiu U21 | 2-2 (2-0) | Nantong Zhiyun U21 | -0.75 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Nantong Zhiyun U21 | 0-1 (0-1) | Zhejiang Greentown U21 | - | - | B |
| 11/05/26 | Ningbo FC U21 | 0-0 (0-0) | Nantong Zhiyun U21 | - | - | H |
| 04/05/26 | Nantong Zhiyun U21 | 1-3 (1-1) | Henan Football Club U21 | - | - | B |
| 02/05/26 | Yiwu Shangcheng School U21 | 0-1 (0-0) | Nantong Zhiyun U21 | - | - | T |
| 29/04/26 | Guangzhou Rockgoal U21 | 0-4 (0-0) | Nantong Zhiyun U21 | - | - | T |
| 26/04/26 | Nantong Zhiyun U21 | 0-3 (0-2) | Guangdong Guangzhou Power U21 | - | - | B |
| 24/04/26 | Zhejiang Greentown U21 | 6-1 (2-1) | Nantong Zhiyun U21 | - | - | B |
| 08/12/24 | Changchun Yatai U21 | 2-0 (1-0) | Nantong Zhiyun U21 | - | - | B |
| 07/12/24 | Nantong Zhiyun U21 | 0-0 (0-0) | Beijing Guoan U21 | - | - | H |
| 03/12/24 | Nantong Zhiyun U21 | 0-0 (0-0) | Henan Football Club U21 | - | - | H |
| 30/11/24 | Shanghai Shenhua U21 | 0-0 (0-0) | Nantong Zhiyun U21 | - | - | H |
| 29/09/24 | Nantong Zhiyun U21 | 0-4 (0-2) | Chengdu Rongcheng U21 | - | - | B |
| 26/09/24 | Meizhou Hakka U21 | 4-0 (2-0) | Nantong Zhiyun U21 | -0.75 | 2.5 | B |
| 23/09/24 | Tianjin Jinmen Tiger U21 | 3-1 (1-0) | Nantong Zhiyun U21 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
31
Sút bóng
139
Sút cầu môn
94
Tấn công
6760
Tấn công nguy hiểm
3517
Sút ngoài cầu môn
45
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Liaoning Tieren U21 (15 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Nantong Zhiyun U21 (14 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Liaoning Tieren U21 (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Nantong Zhiyun U21 (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Liaoning Tieren U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.81 | 3.70 | 3.70 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.86 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 2.50 ↑ | 2.20 ↓ | 4.30 ↑ | 0.92 ↓ | 3.00 | 0.92 ↑ | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.13 | 3.60 | 0.75 | 2.25 | 0.93 | 0.85 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 2.38 ↑ | 2.05 ↓ | 4.33 ↑ | 0.85 ↑ | 3.00 | 0.82 ↓ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.30 | 3.80 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 2.25 ↓ | 4.25 ↑ | 1.80 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.78 | 3.41 | 4.06 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.78 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 2.42 ↑ | 2.28 ↓ | 4.03 ↓ | 0.85 ↓ | 3.00 | 0.95 ↑ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.25 | 3.70 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 2.15 ↓ | 4.00 ↑ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.35 | 0.77 | 2.25 | 0.87 | 0.84 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 2.35 ↑ | 2.25 ↓ | 4.40 ↑ | 0.82 ↑ | 3.00 | 0.82 ↓ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.84 | 3.23 | 3.66 | 0.94 | 2.50 | 0.78 | 0.85 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 2.50 ↑ | 2.07 ↓ | 4.30 ↑ | 0.86 ↓ | 3.00 | 0.88 ↑ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.83 | 3.25 | 3.70 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 2.20 ↓ | 4.10 ↑ | 1.50 ↑ | 3.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.65 | 3.66 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.00 | 0.75 | 0.72 |
| Live | 2.45 ↑ | 2.30 ↓ | 4.42 ↑ | 0.77 ↓ | 3.00 | 1.06 ↑ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.40 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 2.50 ↑ | 2.20 ↓ | 4.33 ↑ | 0.90 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.29 | 4.50 | 8.00 | 0.95 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 2.20 ↓ | 4.20 ↓ | 1.63 ↑ | 3.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.