Kết quả bóng đá trận Liaoning Shenbei Hefeng (W) vs Hangzhou YinHang (W), 15:00 ngày 10/10/2026
Super League Nữ (Trung Quốc) · 15:00 ngày 10/10/2026
Liaoning Shenbei Hefeng (W) 1 Kết thúc HT 0-0 0
Hangzhou YinHang (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 0
Nhiệt độ: 21°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 10 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 18 | 5 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Điểm | 9 | 4 | 30 | 13 |
Chủ = Liaoning Shenbei Hefeng (W) · Khách = Hangzhou YinHang (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Liaoning Shenbei Hefeng (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (28%) | Thắng/Thắng | 3 (17%) |
| 8 (44%) | Hòa/Thắng | 4 (22%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 4 (22%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 5 (28%) |
Bảng xếp hạng
Liaoning Shenbei Hefeng (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 10 | 0 | 1 | 19 | 4 | 30 | 1 |
| Sân nhà | 6 | 6 | 0 | 0 | 13 | 2 | 18 | 1 |
| Sân khách | 5 | 4 | 0 | 1 | 6 | 2 | 12 | 1 |
Hangzhou YinHang (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 4 | 1 | 6 | 6 | 12 | 13 | 6 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 0 | 3 | 2 | 5 | 6 | 8 |
| Sân khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 7 | 7 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
TL kiểm soát bóng
71%29%
Quả ném biên
1011
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Liaoning Shenbei Hefeng (W) (19 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.58 bàn/trận
Hangzhou YinHang (W) (19 trận)
Ghi 0.79 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Liaoning Shenbei Hefeng (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | China zhejiang |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.09 | 7.00 | 28.00 | 0.91 | 2.50 | 0.86 | 0.78 | 2.25 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.12 | 4.60 | 11.50 | 0.66 | 2.50 | 0.68 | 0.58 | 1.75 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 46.00 ↑ | 1.89 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.83 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.17 | 4.30 | 16.00 | 0.86 | 2.50 | 0.84 | 0.78 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.27 | 4.70 | 11.00 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 75.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.13 | 6.40 | 13.00 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.70 | 1.75 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.14 | 5.90 | 13.50 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.70 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 5.25 | 7.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.28 | 4.40 | 7.75 | 0.83 | 2.50 | 0.74 | 0.81 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.52 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.26 | 4.65 | 9.95 | 0.88 | 2.50 | 0.79 | 0.89 | 1.50 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 45.00 ↑ | 6.17 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 2.63 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 4.50 | 8.00 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.80 | 2.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.