Kết quả bóng đá trận Leyton Orient vs Royal Antwerp, 18:30 ngày 02/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 18:30 ngày 02/08/2026
Leyton Orient
2 Kết thúc HT 0-0 1
Royal Antwerp
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 5
Địa điểm: The Breyer Group Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Diễn biến trận đấu

Leyton Orient Phút Royal Antwerp
HT 0-0
62' 0 - 1 Christopher Scott
Idris El Mizouni 1 - 1 80'
Charlie Wellens 2 - 1 85'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 33
Hòa 10 33
Bại 12 44
Ghi bàn 44 1312
Mất bàn 43 1213
Điểm 43 1212

Chủ = Leyton Orient · Khách = Royal Antwerp

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Leyton Orient (58)Hiệp 1 / Cả trậnRoyal Antwerp (11)
8 (14%)Thắng/Thắng3 (27%)
1 (2%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
11 (19%)Hòa/Thắng1 (9%)
9 (16%)Hòa/Hòa2 (18%)
12 (21%)Hòa/Bại2 (18%)
2 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (2%)Bại/Hòa1 (9%)
13 (22%)Bại/Bại2 (18%)

Thành tích gần đây — Leyton Orient

BHBTTHBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF29/07/26Swindon Town2-1 (2-0)Leyton Orient3-8+0.252.75B
INT CF25/07/26Southend United1-1 (0-0)Leyton Orient5-5+0.753H
INT CF22/07/26Cheshunt2-1 (1-0)Leyton Orient0-12--B
INT CF17/07/26Lincoln City0-2 (0-0)Leyton Orient1-1-0.752.5T
INT CF11/07/26Enfield Town1-4 (1-1)Leyton Orient1-11--T
ENG L102/05/26Leyton Orient2-2 (1-1)Burton Albion5-1+0.52.5H
ENG L125/04/26Blackpool1-0 (1-0)Leyton Orient6-402.5B
ENG L118/04/26Leyton Orient0-2 (0-1)Rotherham United6-6+0.752.5B
ENG L115/04/26Leyton Orient0-0 (0-0)Mansfield Town5-802.5H
ENG L111/04/26Lincoln City2-1 (2-0)Leyton Orient4-6-12.75B
ENG L106/04/26Leyton Orient1-2 (1-1)Huddersfield Town7-302.25B
ENG L103/04/26Wigan Athletic0-0 (0-0)Leyton Orient4-4-0.252.25H
ENG L128/03/26Exeter City0-0 (0-0)Leyton Orient6-3-0.252.5H
ENG L121/03/26Leyton Orient2-0 (1-0)Wycombe Wanderers8-7-0.252.5T
ENG L118/03/26AFC Wimbledon2-4 (2-1)Leyton Orient3-3-0.252.25T
ENG L114/03/26Leyton Orient2-1 (1-0)Peterborough United7-2+0.252.75T
ENG L111/03/26Stevenage Borough1-2 (1-1)Leyton Orient5-2-0.252.25T
ENG L107/03/26Bradford City2-1 (1-1)Leyton Orient11-2-0.52.5B
ENG L128/02/26Leyton Orient1-3 (1-1)Barnsley5-102.75B
ENG L121/02/26Northampton Town1-2 (0-1)Leyton Orient7-402.5T

Thành tích gần đây — Royal Antwerp

BTTBHTHBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/12 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Millwall1-0 (0-0)Royal Antwerp7-4-0.52.75B
INT CF25/07/26Royal Antwerp3-0 (0-0)Olympiakos Piraeus3-2-0.753T
INT CF19/07/26Hasselt0-2 (0-1)Royal Antwerp2-4+0.753T
INT CF11/07/26VfL Bochum1-0 (1-0)Royal Antwerp-03.75B
INT CF04/07/26PSV Eindhoven1-1 (1-0)Royal Antwerp7-3--H
BEL D124/05/26Royal Antwerp2-0 (1-0)Westerlo6-6+0.53T
BEL D120/05/26Racing Genk0-0 (0-0)Royal Antwerp11-3-0.752.75H
BEL D116/05/26Oud-Heverlee Leuven3-0 (2-0)Royal Antwerp1-1102.5B
BEL D110/05/26Royal Antwerp0-1 (0-1)Charleroi4-3+0.252.5B
BEL D103/05/26Royal Antwerp0-5 (0-3)Standard Liege7-3+0.52.5B
BEL D126/04/26Westerlo2-4 (0-3)Royal Antwerp2-7-0.252.5T
BEL D122/04/26Standard Liege1-2 (0-0)Royal Antwerp6-402.25T
BEL D118/04/26Royal Antwerp2-0 (0-0)Oud-Heverlee Leuven11-2+0.252.5T
BEL D111/04/26Charleroi2-1 (1-0)Royal Antwerp2-9-0.52.75B
BEL D104/04/26Royal Antwerp1-2 (0-1)Racing Genk3-0-0.252.75B
BEL D123/03/26Oud-Heverlee Leuven1-0 (0-0)Royal Antwerp5-5-0.252.5B
BEL D115/03/26Royal Antwerp1-1 (0-0)Standard Liege5-3+0.252.25H
BEL D107/03/26LaLouviere0-0 (0-0)Royal Antwerp7-302.25H
BEL D101/03/26Royal Antwerp1-0 (0-0)Sint-Truidense3-4-0.252.5T
BEL D122/02/26Saint Gilloise2-1 (1-0)Royal Antwerp10-1-1.252.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
5
Phạt góc (HT)
3
2
Sút bóng
12
9
Sút cầu môn
6
4
Tấn công
92
89
Tấn công nguy hiểm
64
65
Sút ngoài cầu môn
6
5
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Leyton Orient (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Royal Antwerp (11 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
30
1 Bàn
11
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
54
B.thắng H2
Leyton OrientRoyal Antwerp

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
10
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
21
B/B
Leyton OrientRoyal Antwerp

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
32
Thắng 1
54
Hòa
67
Thua 1
22
Thua 2+
Leyton OrientRoyal Antwerp

Thông tin đội bóng

Leyton Orient Thông tin Royal Antwerp
1881 Thành lập 1880-1-1
The Breyer Group Stadium Sân nhà Bosul Stadium
9300 Sức chứa 16649
Richie Wellens HLV Wils Stef
London Khu vực Antwerp
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.703.402.390.802.750.920.960.000.77
Live1.06 ↓10.50 ↑151.00 ↑6.50 ↑3.500.10 ↓1.20 ↑0.000.66 ↓
VcbetSớm3.103.502.050.792.750.880.93-0.250.78
Live1.05 ↓7.50 ↑101.00 ↑3.30 ↑3.500.18 ↓0.64 ↓0.001.11 ↑
Mansion88Sớm2.503.452.320.772.750.990.950.000.81
Live1.04 ↓7.70 ↑200.00 ↑6.25 ↑3.500.08 ↓1.44 ↑0.000.59 ↓
InterwettenSớm3.053.502.050.602.501.10---
Live1.03 ↓11.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑3.500.07 ↓---
10BETSớm3.203.702.050.792.750.92---
Live5.16 ↑1.36 ↓6.59 ↑1.81 ↑2.500.42 ↓---
12betSớm2.503.452.320.772.750.990.950.000.81
Live1.04 ↓7.70 ↑200.00 ↑6.25 ↑3.500.08 ↓1.35 ↑0.000.64 ↓
CrownSớm3.103.752.040.862.750.941.01-0.250.81
Live5.90 ↑1.26 ↓8.60 ↑2.27 ↑2.500.30 ↓0.59 ↓0.001.40 ↑
SbobetSớm2.513.092.320.962.750.800.960.000.80
Live5.40 ↑1.28 ↓7.00 ↑5.88 ↑3.500.07 ↓0.97 ↑0.000.93 ↑
WewbetSớm2.513.512.420.772.751.030.970.000.85
Live1.03 ↓11.60 ↑81.00 ↑5.85 ↑3.500.07 ↓1.11 ↑0.000.78 ↓
LadbrokesSớm3.003.502.000.652.501.15---
Live2.15 ↓3.30 ↓2.80 ↑2.10 ↑2.500.28 ↓---
18BetSớm3.203.602.100.822.750.930.96-0.250.81
Live1.01 ↓16.00 ↑38.00 ↑8.76 ↑3.500.03 ↓0.69 ↓0.001.09 ↑
PinnacleSớm3.153.371.950.762.750.960.76-0.500.96
Live5.66 ↑1.24 ↓7.28 ↑2.53 ↑3.500.26 ↓1.52 ↑0.000.46 ↓
BwinSớm3.003.501.980.632.501.10---
Live1.04 ↓10.00 ↑81.00 ↑0.93 ↑1.500.72 ↓---
1xBetSớm3.143.602.020.622.501.161.370.000.52
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑7.22 ↑3.500.06 ↓1.28 ↓0.000.63 ↑
Bet 365Sớm3.003.502.000.802.751.001.00-0.250.80
Live1.02 ↓17.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑3.500.10 ↓1.000.000.80
William HillSớm2.753.102.300.672.501.05---
Live1.06 ↓8.50 ↑91.00 ↑6.50 ↑3.500.07 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.