Kết quả bóng đá trận Leyton Orient vs Oxford United, 21:00 ngày 08/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · 21:00 ngày 08/08/2026
Leyton Orient 2 Kết thúc HT 0-0 0
Oxford United
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Địa điểm: The Breyer Group Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Leyton Orient
Oxford United
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
8'
🎯 Dứt điểm - Cameron Brannagan (chân phải) — chệch khung thành
15'
⛳ Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Ciaron Brown (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Isaac Hayden (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Phil Chinedu (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Fin Stevens
🎯 Dứt điểm - Fin Stevens (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
36'
🟨 Thẻ vàng - Aidomo Emakhu
🎯 Dứt điểm - Idris El Mizouni (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Zech Obiero (chân phải) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Siriki Dembele (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Zech Obiero (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
49'
🎯 Dứt điểm - Mark Harris (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Somto Boniface (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Idris El Mizouni (chân phải) — chệch khung thành
62'
🔁 Thay người: vào ODonkor Gatlin, ra Siriki Dembele
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Somto Boniface (chân phải) — chệch khung thành
66'
🎯 Dứt điểm - Aidomo Emakhu (chân phải) — bị cản phá
69'
⛳ Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Aidomo Emakhu (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Demetri Mitchell, ra Armando Dobra
🔁 Thay người: vào Jaze Kabia, ra Theodore Archibald
🔁 Thay người: vào Tony Springett, ra Yusuf Akhamrich
⛳ Phạt góc
74'
🔁 Thay người: vào Louie Sibley, ra Jamie McDonnell
74'
🔁 Thay người: vào Aidan Elliott-Wheeler, ra Tyler Goodrham
🔁 Thay người: vào James Morris, ra Somto Boniface
🎯 Dứt điểm - Zech Obiero (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Charlie Wellens, ra Zech Obiero
⚽ BÀN THẮNG - Demetri Mitchell 1-0, kiến tạo: Tony Springett
🎯 Dứt điểm - Demetri Mitchell (chân trái) — vào lưới
87'
🔁 Thay người: vào Peter Kioso, ra Brodie Spencer
87'
🔁 Thay người: vào Leo Snowden, ra Mark Harris
⚽ BÀN THẮNG - Idris El Mizouni 2-0, kiến tạo: Charlie Wellens
🎯 Dứt điểm - Idris El Mizouni (chân phải) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Leyton Orient | Phút | |
| Fin Stevens | 27' | |
| 36' | Aidomo Emakhu | |
| HT 0-0 | ||
| 62' ⇄ | ▲ ODonkor Gatlin ▼ Siriki Dembele | |
| ▲ Demetri Mitchell ▼ Armando Dobra | 70' ⇄ | |
| ▲ Jaze Kabia ▼ Theodore Archibald | 70' ⇄ | |
| ▲ Tony Springett ▼ Yusuf Akhamrich | 71' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Louie Sibley ▼ Jamie McDonnell | |
| 74' ⇄ | ▲ Aidan Elliott-Wheeler ▼ Tyler Goodrham | |
| ▲ James Morris ▼ Somto Boniface | 77' ⇄ | |
| ▲ Charlie Wellens ▼ Zech Obiero | 84' ⇄ | |
| Demetri Mitchell(Assists:Tony Springett) (Kiến tạo: Tony Springett) 1 - 0 ⚽ | 85' | |
| 87' ⇄ | ▲ Peter Kioso ▼ Brodie Spencer | |
| 87' ⇄ | ▲ Leo Snowden ▼ Mark Harris | |
| Idris El Mizouni(Assists:Charlie Wellens) (Kiến tạo: Charlie Wellens) 2 - 0 ⚽ | 88' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 20 | 20 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 10 | 12 |
| Điểm | 4 | 4 | 17 | 22 |
Chủ = Leyton Orient · Khách = Oxford United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Leyton Orient | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 4 (36%) | Hòa/Thắng | 3 (38%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Leyton Orient 4 (40%)Hòa 3 (30%)Oxford United 3 (30%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/02/24 | Oxford United | 1-2 (1-0) | Leyton Orient | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/11/23 | Leyton Orient | 2-3 (0-2) | Oxford United | 0 | 2.5 | B |
| 31/08/22 | Oxford United | 5-0 (2-0) | Leyton Orient | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/03/16 | Oxford United | 0-1 (0-0) | Leyton Orient | -0.5 | 2.5 | T |
| 17/10/15 | Leyton Orient | 2-2 (0-2) | Oxford United | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/05/06 | Oxford United | 2-3 (1-1) | Leyton Orient | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/11/05 | Oxford United | 1-0 (1-0) | Leyton Orient | 0 | 2.25 | B |
| 29/10/05 | Leyton Orient | 1-0 (1-0) | Oxford United | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/03/05 | Oxford United | 2-2 (1-1) | Leyton Orient | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/08/04 | Leyton Orient | 0-0 (0-0) | Oxford United | - | - | H |
Thành tích gần đây — Leyton Orient
TTBHBTTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Waltham Abbey | 1-7 (1-2) | Leyton Orient | +1.25 | 3.25 | T |
| 02/08/26 | Leyton Orient | 2-1 (0-0) | Royal Antwerp | -0.25 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | Swindon Town | 2-1 (2-0) | Leyton Orient | +0.25 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Southend United | 1-1 (0-0) | Leyton Orient | +0.75 | 3 | H |
| 22/07/26 | Cheshunt | 2-1 (1-0) | Leyton Orient | - | - | B |
| 17/07/26 | Lincoln City | 0-2 (0-0) | Leyton Orient | -0.75 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Enfield Town | 1-4 (1-1) | Leyton Orient | - | - | T |
| 02/05/26 | Leyton Orient | 2-2 (1-1) | Burton Albion | +0.5 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Blackpool | 1-0 (1-0) | Leyton Orient | 0 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Leyton Orient | 0-2 (0-1) | Rotherham United | +0.75 | 2.5 | B |
| 15/04/26 | Leyton Orient | 0-0 (0-0) | Mansfield Town | 0 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Lincoln City | 2-1 (2-0) | Leyton Orient | -1 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Leyton Orient | 1-2 (1-1) | Huddersfield Town | 0 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Wigan Athletic | 0-0 (0-0) | Leyton Orient | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Exeter City | 0-0 (0-0) | Leyton Orient | -0.25 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Leyton Orient | 2-0 (1-0) | Wycombe Wanderers | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | AFC Wimbledon | 2-4 (2-1) | Leyton Orient | -0.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Leyton Orient | 2-1 (1-0) | Peterborough United | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/03/26 | Stevenage Borough | 1-2 (1-1) | Leyton Orient | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Bradford City | 2-1 (1-1) | Leyton Orient | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Oxford United
TTTTTBTBBT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Oxford United | 2-0 (0-0) | Ipswich Town | -0.25 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | Oxford United | 3-1 (1-1) | Crawley Town | +1.5 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Barnet | 1-2 (0-1) | Oxford United | 0 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | Aldershot Town | 1-3 (1-2) | Oxford United | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/07/26 | Hemel Hempstead Town | 1-2 (0-2) | Oxford United | - | - | T |
| 02/05/26 | Millwall | 2-0 (1-0) | Oxford United | -1.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Oxford United | 4-1 (2-0) | Sheffield Wednesday | +1.25 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Oxford United | 0-1 (0-1) | Wrexham | 0 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Derby County | 1-0 (1-0) | Oxford United | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Oxford United | 2-0 (1-0) | Watford | 0 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Portsmouth | 2-2 (1-0) | Oxford United | -0.75 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Oxford United | 1-1 (1-1) | Hull City | 0 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Southampton | 2-0 (2-0) | Oxford United | -1.25 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Oxford United | 1-1 (0-0) | Charlton Athletic | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/03/26 | Oxford United | 1-0 (1-0) | Blackburn Rovers | 0 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Preston North End | 1-3 (1-1) | Oxford United | -0.5 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Oxford United | 2-1 (2-1) | West Bromwich(WBA) | 0 | 2.25 | T |
| 26/02/26 | Stoke City | 2-1 (1-1) | Oxford United | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | Middlesbrough | 0-0 (0-0) | Oxford United | -1.25 | 2.75 | H |
| 15/02/26 | Oxford United | 0-1 (0-1) | Sunderland A.F.C | -0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
Leyton Orient
Oxford United
1Nathan Baxter2Fin Stevens5Joseph Olowu19Somto Boniface34Phil Chinedu8Idris El Mizouni14CIsaac Hayden17Armando Dobra22Yusuf Akhamrich29Zech Obiero44Theodore Archibald1Jamie Cumming2Sam Long3Ciaron Brown15Brodie Spencer26Jack Currie8CCameron Brannagan18Jamie McDonnell10Aidomo Emakhu11Tyler Goodrham23Siriki Dembele9Mark Harris
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Nathan Baxter7
- 2Fin Stevens🟨 Thẻ vàng 27'6.5
- 5Joseph Olowu6.4
- 8Idris El Mizouni⚽ Ghi bàn 88'8.4
- 14Isaac Hayden C6.9
- 17Armando Dobra▼ Rời sân 70'6.2
- 19Somto Boniface▼ Rời sân 77'6.7
- 22Yusuf Akhamrich▼ Rời sân 71'6.1
- 29Zech Obiero▼ Rời sân 84'6.6
- 34Phil Chinedu6.8
- 44Theodore Archibald▼ Rời sân 70'6.3
Khách · 4231
- 1Jamie Cumming6.2
- 2Sam Long6.6
- 3Ciaron Brown6.6
- 8Cameron Brannagan C6.4
- 9Mark Harris▼ Rời sân 87'6.1
- 10Aidomo Emakhu🟨 Thẻ vàng 36'6
- 11Tyler Goodrham▼ Rời sân 74'6.2
- 15Brodie Spencer▼ Rời sân 87'7.1
- 18Jamie McDonnell▼ Rời sân 74'7.5
- 23Siriki Dembele▼ Rời sân 62'6.3
- 26Jack Currie7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
11
Sút bóng
126
Sút cầu môn
32
Tấn công
11868
Tấn công nguy hiểm
7032
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
817
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
380375
TL chuyền bóng thành công
75%74%
Phạm lỗi
178
Việt vị
21
Cứu thua
21
Tắc bóng
716
Quả ném biên
3530
Cắt bóng
87
Tạt bóng thành công
92
Chuyền dài
2020
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.780.38
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
48 52
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B3T3 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Leyton Orient (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Oxford United (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Leyton Orient
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Idris El Mizouni Tiền vệ | 8.4 | 1 | 3/1 | 44/47 | 3 | ||
| 1Nathan Baxter Thủ môn | 7 | 0/0 | 12/35 | 0 | |||
| 14Isaac Hayden Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 35/50 | 4 | |||
| 34Phil Chinedu Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 35/44 | 1 | |||
| 19Somto Boniface Hậu vệ | 6.7 | 2/0 | 29/33 | 1 | |||
| 29Zech Obiero Tiền vệ | 6.6 | 3/1 | 26/30 | 1 | |||
| 2Fin Stevens | 6.5 | 1/0 | 22/34 | 1 | 🟨 | ||
| 5Joseph Olowu Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 31/39 | 0 | |||
| 44Theodore Archibald Tiền vệ trái | 6.3 | 0/0 | 5/10 | 1 | |||
| 17Armando Dobra Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 14/18 | 0 | |||
| 22Yusuf Akhamrich Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 12/15 | 0 | |||
| 11Demetri Mitchell (dự bị) Tiền vệ | 7.3 | 1 | 1/1 | 1/2 | 0 | ||
| 27Tony Springett (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1 | 0/0 | 5/7 | 1 | ||
| 3James Morris (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 5/8 | 1 | |||
| 9Jaze Kabia (dự bị) Trung phong | 6 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 25Charlie Wellens (dự bị) Hậu vệ | - | 1 | 0/0 | 2/2 | 0 |
Oxford United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Jamie McDonnell Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 0/0 | 25/35 | 4 | |||
| 26Jack Currie Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 24/31 | 4 | |||
| 15Brodie Spencer Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 24/33 | 3 | |||
| 2Sam Long Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 45/55 | 4 | |||
| 3Ciaron Brown Trung vệ | 6.6 | 1/1 | 36/47 | 0 | |||
| 8Cameron Brannagan Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 26/35 | 4 | |||
| 23Siriki Dembele Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/0 | 12/14 | 0 | |||
| 1Jamie Cumming Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 31/42 | 0 | |||
| 11Tyler Goodrham Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 14/22 | 0 | |||
| 9Mark Harris Trung phong | 6.1 | 1/0 | 12/19 | 2 | |||
| 10Aidomo Emakhu Tiền đạo cánh trái | 6 | 2/1 | 7/10 | 1 | 🟨 | ||
| 32Louie Sibley (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 19ODonkor Gatlin (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 3/6 | 1 | |||
| 37Aidan Elliott-Wheeler (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 30Peter Kioso (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 27Leo Snowden (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Leyton Orient | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1881 | Thành lập | 1893 |
| The Breyer Group Stadium | Sân nhà | Kassem Stadium |
| 9300 | Sức chứa | 12500 |
| Richie Wellens | HLV | |
| London | Khu vực | Oxford |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.48 | 3.23 | 2.15 | 0.79 | 2.50 | 0.83 | 0.98 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 2.48 | 3.23 | 2.15 | 0.79 | 2.50 | 0.83 | 0.98 | 0.00 | 0.72 | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.34 | 0.88 | 2.50 | 0.87 | 0.99 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 417.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.25 | 2.38 | 0.91 | 2.50 | 0.92 | 1.06 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.95 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.04 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.71 | 3.20 | 2.28 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.71 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.50 ↑ | 93.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.30 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 1.11 ↓ | 7.25 ↑ | 45.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.65 ↓ | -0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 3.65 | 2.27 | 0.97 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.93 ↑ | 100.00 ↑ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.71 | 3.20 | 2.28 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.71 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.50 ↑ | 93.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.65 | 3.45 | 2.31 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 1.01 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.50 ↑ | 31.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.62 | 2.97 | 2.20 | 0.90 | 2.50 | 0.88 | 1.06 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 5.60 ↑ | 1.32 ↓ | 6.00 ↑ | 2.08 ↑ | 0.50 | 0.36 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.75 | 3.43 | 2.26 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.82 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.75 ↑ | 44.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.40 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 201.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.25 | 0.79 | 2.50 | 0.96 | 0.82 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.75 ↑ | 95.00 ↑ | 14.43 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.98 | 3.28 | 2.29 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.79 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 6.39 ↑ | 1.30 ↓ | 7.17 ↑ | 3.06 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.85 | 3.40 | 2.40 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.15 ↑ | 0.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.88 | 3.52 | 2.29 | 0.80 | 2.50 | 0.98 | 1.11 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 5.73 ↑ | 1.39 ↓ | 5.68 ↑ | 6.36 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.01 ↓ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.70 | 3.40 | 2.40 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.25 | 0.93 | 2.50 | 0.93 | 1.05 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.03 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.50 | 2.25 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | 0.98 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.36 ↓ | 5.50 ↑ | 1.70 ↑ | 0.50 | 0.40 ↓ | 0.78 ↓ | -0.25 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Leyton Orient | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Oxford United | 0 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).