Kết quả bóng đá trận Leyton Orient vs Oxford United, 21:00 ngày 08/08/2026

Cúp Liên đoàn Anh · 21:00 ngày 08/08/2026
Leyton Orient
2 Kết thúc HT 0-0 0
Oxford United
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 2
Địa điểm: The Breyer Group Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃

Tường thuật trực tiếp

Leyton OrientOxford United
1' Bắt đầu trận đấu
8'
🎯 Dứt điểm - Cameron Brannagan (chân phải) — chệch khung thành
15'
Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Ciaron Brown (đánh đầu) — bị cản phá
Phạt góc
16'
Phạt góc
18'
Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Isaac Hayden (chân phải) — bị chặn
20'
Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Phil Chinedu (đánh đầu) — chệch khung thành
24'
🟨 Thẻ vàng - Fin Stevens
27'
🎯 Dứt điểm - Fin Stevens (chân phải) — bị chặn
27'
Phạt góc
31'
36'
🟨 Thẻ vàng - Aidomo Emakhu
🎯 Dứt điểm - Idris El Mizouni (chân phải) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Zech Obiero (chân phải) — chệch khung thành
38'
44'
🎯 Dứt điểm - Siriki Dembele (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Zech Obiero (chân phải) — bị chặn
45+1'
Hết hiệp 1 (0-0)
49'
🎯 Dứt điểm - Mark Harris (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Somto Boniface (chân trái) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Idris El Mizouni (chân phải) — chệch khung thành
60'
62'
🔁 Thay người: vào ODonkor Gatlin, ra Siriki Dembele
Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Somto Boniface (chân phải) — chệch khung thành
64'
66'
🎯 Dứt điểm - Aidomo Emakhu (chân phải) — bị cản phá
69'
Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Aidomo Emakhu (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Demetri Mitchell, ra Armando Dobra
70'
🔁 Thay người: vào Jaze Kabia, ra Theodore Archibald
70'
🔁 Thay người: vào Tony Springett, ra Yusuf Akhamrich
71'
Phạt góc
72'
74'
🔁 Thay người: vào Louie Sibley, ra Jamie McDonnell
74'
🔁 Thay người: vào Aidan Elliott-Wheeler, ra Tyler Goodrham
🔁 Thay người: vào James Morris, ra Somto Boniface
77'
🎯 Dứt điểm - Zech Obiero (chân phải) — bị cản phá
81'
🔁 Thay người: vào Charlie Wellens, ra Zech Obiero
84'
BÀN THẮNG - Demetri Mitchell 1-0, kiến tạo: Tony Springett
85'
🎯 Dứt điểm - Demetri Mitchell (chân trái) — vào lưới
85'
87'
🔁 Thay người: vào Peter Kioso, ra Brodie Spencer
87'
🔁 Thay người: vào Leo Snowden, ra Mark Harris
BÀN THẮNG - Idris El Mizouni 2-0, kiến tạo: Charlie Wellens
88'
🎯 Dứt điểm - Idris El Mizouni (chân phải) — vào lưới
88'
Kết thúc trận đấu (2-0)

Diễn biến trận đấu

Leyton Orient Phút Oxford United
Fin Stevens 27'
36' Aidomo Emakhu
HT 0-0
62' ▲ ODonkor Gatlin ▼ Siriki Dembele
▲ Demetri Mitchell ▼ Armando Dobra70'
▲ Jaze Kabia ▼ Theodore Archibald70'
▲ Tony Springett ▼ Yusuf Akhamrich71'
74' ▲ Louie Sibley ▼ Jamie McDonnell
74' ▲ Aidan Elliott-Wheeler ▼ Tyler Goodrham
▲ James Morris ▼ Somto Boniface77'
▲ Charlie Wellens ▼ Zech Obiero84'
Demetri Mitchell(Assists:Tony Springett) (Kiến tạo: Tony Springett) 1 - 0 85'
87' ▲ Peter Kioso ▼ Brodie Spencer
87' ▲ Leo Snowden ▼ Mark Harris
Idris El Mizouni(Assists:Charlie Wellens) (Kiến tạo: Charlie Wellens) 2 - 0 88'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 57
Hòa 11 21
Bại 11 32
Ghi bàn 44 2020
Mất bàn 35 1012
Điểm 44 1722

Chủ = Leyton Orient · Khách = Oxford United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Leyton Orient (11)Hiệp 1 / Cả trậnOxford United (8)
2 (18%)Thắng/Thắng3 (38%)
4 (36%)Hòa/Thắng3 (38%)
1 (9%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (9%)Hòa/Bại1 (13%)
1 (9%)Bại/Hòa1 (13%)
2 (18%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (10 trận)

Leyton Orient 4 (40%)Hòa 3 (30%)Oxford United 3 (30%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L124/02/24Oxford United1-2 (1-0)Leyton Orient5-5-0.252.5T
ENG L111/11/23Leyton Orient2-3 (0-2)Oxford United4-402.5B
EFL Trophy31/08/22Oxford United5-0 (2-0)Leyton Orient5-5-0.52.5B
ENG L212/03/16Oxford United0-1 (0-0)Leyton Orient1-1-0.52.5T
ENG L217/10/15Leyton Orient2-2 (0-2)Oxford United4-7+0.252.5H
ENG L206/05/06Oxford United2-3 (1-1)Leyton Orient-+0.252.5T
EFL Trophy24/11/05Oxford United1-0 (1-0)Leyton Orient-02.25B
ENG L229/10/05Leyton Orient1-0 (1-0)Oxford United-+0.52.5T
ENG L228/03/05Oxford United2-2 (1-1)Leyton Orient--0.52.5H
ENG L221/08/04Leyton Orient0-0 (0-0)Oxford United---H

Thành tích gần đây — Leyton Orient

TTBHBTTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF05/08/26Waltham Abbey1-7 (1-2)Leyton Orient1-9+1.253.25T
INT CF02/08/26Leyton Orient2-1 (0-0)Royal Antwerp6-5-0.252.75T
INT CF29/07/26Swindon Town2-1 (2-0)Leyton Orient3-8+0.252.75B
INT CF25/07/26Southend United1-1 (0-0)Leyton Orient5-5+0.753H
INT CF22/07/26Cheshunt2-1 (1-0)Leyton Orient0-12--B
INT CF17/07/26Lincoln City0-2 (0-0)Leyton Orient1-1-0.752.5T
INT CF11/07/26Enfield Town1-4 (1-1)Leyton Orient1-11--T
ENG L102/05/26Leyton Orient2-2 (1-1)Burton Albion5-1+0.52.5H
ENG L125/04/26Blackpool1-0 (1-0)Leyton Orient6-402.5B
ENG L118/04/26Leyton Orient0-2 (0-1)Rotherham United6-6+0.752.5B
ENG L115/04/26Leyton Orient0-0 (0-0)Mansfield Town5-802.5H
ENG L111/04/26Lincoln City2-1 (2-0)Leyton Orient4-6-12.75B
ENG L106/04/26Leyton Orient1-2 (1-1)Huddersfield Town7-302.25B
ENG L103/04/26Wigan Athletic0-0 (0-0)Leyton Orient4-4-0.252.25H
ENG L128/03/26Exeter City0-0 (0-0)Leyton Orient6-3-0.252.5H
ENG L121/03/26Leyton Orient2-0 (1-0)Wycombe Wanderers8-7-0.252.5T
ENG L118/03/26AFC Wimbledon2-4 (2-1)Leyton Orient3-3-0.252.25T
ENG L114/03/26Leyton Orient2-1 (1-0)Peterborough United7-2+0.252.75T
ENG L111/03/26Stevenage Borough1-2 (1-1)Leyton Orient5-2-0.252.25T
ENG L107/03/26Bradford City2-1 (1-1)Leyton Orient11-2-0.52.5B

Thành tích gần đây — Oxford United

TTTTTBTBBT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Oxford United2-0 (0-0)Ipswich Town7-4-0.252.75T
INT CF29/07/26Oxford United3-1 (1-1)Crawley Town9-6+1.52.75T
INT CF25/07/26Barnet1-2 (0-1)Oxford United2-202.75T
INT CF22/07/26Aldershot Town1-3 (1-2)Oxford United3-3+0.752.75T
INT CF15/07/26Hemel Hempstead Town1-2 (0-2)Oxford United---T
ENG LCH02/05/26Millwall2-0 (1-0)Oxford United14-1-1.252.75B
ENG LCH25/04/26Oxford United4-1 (2-0)Sheffield Wednesday5-3+1.252.5T
ENG LCH22/04/26Oxford United0-1 (0-1)Wrexham9-502.25B
ENG LCH18/04/26Derby County1-0 (1-0)Oxford United7-3-0.752.5B
ENG LCH11/04/26Oxford United2-0 (1-0)Watford10-502.25T
ENG LCH06/04/26Portsmouth2-2 (1-0)Oxford United6-5-0.752.25H
ENG LCH03/04/26Oxford United1-1 (1-1)Hull City1-502.5H
ENG LCH21/03/26Southampton2-0 (2-0)Oxford United6-4-1.252.75B
ENG LCH14/03/26Oxford United1-1 (0-0)Charlton Athletic3-6+0.252.25H
ENG LCH12/03/26Oxford United1-0 (1-0)Blackburn Rovers6-402.25T
ENG LCH07/03/26Preston North End1-3 (1-1)Oxford United9-5-0.52.25T
ENG LCH28/02/26Oxford United2-1 (2-1)West Bromwich(WBA)5-602.25T
ENG LCH26/02/26Stoke City2-1 (1-1)Oxford United8-7-0.52.25B
ENG LCH21/02/26Middlesbrough0-0 (0-0)Oxford United9-5-1.252.75H
ENG FAC15/02/26Oxford United0-1 (0-1)Sunderland A.F.C5-5-0.52.25B

Đội hình

Leyton OrientOxford United
1Nathan Baxter2Fin Stevens5Joseph Olowu19Somto Boniface34Phil Chinedu8Idris El Mizouni14CIsaac Hayden17Armando Dobra22Yusuf Akhamrich29Zech Obiero44Theodore Archibald1Jamie Cumming2Sam Long3Ciaron Brown15Brodie Spencer26Jack Currie8CCameron Brannagan18Jamie McDonnell10Aidomo Emakhu11Tyler Goodrham23Siriki Dembele9Mark Harris

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
2
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
12
6
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
118
68
Tấn công nguy hiểm
70
32
Sút ngoài cầu môn
5
3
Cản bóng
4
1
Đá phạt trực tiếp
8
17
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Chuyền bóng
380
375
TL chuyền bóng thành công
75%
74%
Phạm lỗi
17
8
Việt vị
2
1
Cứu thua
2
1
Tắc bóng
7
16
Quả ném biên
35
30
Cắt bóng
8
7
Tạt bóng thành công
9
2
Chuyền dài
20
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.78
0.38
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B3
T3 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1
T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Leyton Orient (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Oxford United (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Leyton OrientOxford United

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Leyton OrientOxford United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

56
Thắng 2+
34
Thắng 1
54
Hòa
64
Thua 1
12
Thua 2+
Leyton OrientOxford United

Leyton Orient

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Idris El Mizouni
Tiền vệ
8.413/144/473
1Nathan Baxter
Thủ môn
70/012/350
14Isaac Hayden
Tiền vệ phòng ngự
6.91/035/504
34Phil Chinedu
Hậu vệ
6.81/035/441
19Somto Boniface
Hậu vệ
6.72/029/331
29Zech Obiero
Tiền vệ
6.63/126/301
2Fin Stevens
6.51/022/341🟨
5Joseph Olowu
Hậu vệ
6.40/031/390
44Theodore Archibald
Tiền vệ trái
6.30/05/101
17Armando Dobra
Tiền đạo cánh trái
6.20/014/180
22Yusuf Akhamrich
Tiền đạo
6.10/012/150
11Demetri Mitchell (dự bị)
Tiền vệ
7.311/11/20
27Tony Springett (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.910/05/71
3James Morris (dự bị)
Hậu vệ trái
6.60/05/81
9Jaze Kabia (dự bị)
Trung phong
60/03/30
25Charlie Wellens (dự bị)
Hậu vệ
-10/02/20

Oxford United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Jamie McDonnell
Tiền vệ phòng ngự
7.50/025/354
26Jack Currie
Hậu vệ trái
7.10/024/314
15Brodie Spencer
Hậu vệ phải
7.10/024/333
2Sam Long
Hậu vệ phải
6.60/045/554
3Ciaron Brown
Trung vệ
6.61/136/470
8Cameron Brannagan
Tiền vệ trung tâm
6.41/026/354
23Siriki Dembele
Tiền đạo cánh trái
6.31/012/140
1Jamie Cumming
Thủ môn
6.20/031/420
11Tyler Goodrham
Tiền đạo cánh phải
6.20/014/220
9Mark Harris
Trung phong
6.11/012/192
10Aidomo Emakhu
Tiền đạo cánh trái
62/17/101🟨
32Louie Sibley (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/03/50
19ODonkor Gatlin (dự bị)
Trung phong
6.40/03/61
37Aidan Elliott-Wheeler (dự bị)
Tiền đạo
6.40/04/60
30Peter Kioso (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/09/100
27Leo Snowden (dự bị)
Tiền đạo
-0/03/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Leyton Orient Thông tin Oxford United
1881 Thành lập 1893
The Breyer Group Stadium Sân nhà Kassem Stadium
9300 Sức chứa 12500
Richie Wellens HLV
London Khu vực Oxford
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.483.232.150.792.500.830.980.000.72
Live2.483.232.150.792.500.830.980.000.72
EasybetsSớm2.603.202.340.882.500.870.990.000.75
Live1.02 ↓51.00 ↑417.00 ↑3.50 ↑2.500.07 ↓1.00 ↑0.000.86 ↑
VcbetSớm2.753.252.380.912.500.921.060.000.76
Live1.01 ↓15.00 ↑91.00 ↑2.95 ↑2.500.23 ↓1.04 ↓0.000.80 ↑
Mansion88Sớm2.713.202.280.862.500.900.71-0.251.05
Live1.10 ↓5.50 ↑93.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓1.02 ↑0.000.88 ↓
InterwettenSớm2.803.602.300.752.500.951.050.000.70
Live1.11 ↓7.25 ↑45.00 ↑6.00 ↑2.500.07 ↓0.65 ↓-0.501.10 ↑
10BETSớm2.803.652.270.972.750.78---
Live1.09 ↓6.93 ↑100.00 ↑2.77 ↑1.500.26 ↓---
12betSớm2.713.202.280.862.500.900.71-0.251.05
Live1.10 ↓5.50 ↑93.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓1.03 ↑0.000.87 ↓
CrownSớm2.653.452.310.862.500.901.010.000.75
Live1.07 ↓7.50 ↑31.00 ↑5.88 ↑2.500.03 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.622.972.200.902.500.881.060.000.72
Live5.60 ↑1.32 ↓6.00 ↑2.08 ↑0.500.36 ↓0.86 ↓0.001.04 ↑
WewbetSớm2.753.432.260.802.501.000.82-0.251.00
Live1.10 ↓6.75 ↑44.00 ↑7.10 ↑2.500.02 ↓1.00 ↑0.000.88 ↓
LadbrokesSớm2.803.402.400.852.500.85---
Live1.01 ↓61.00 ↑201.00 ↑8.00 ↑2.500.05 ↓---
18BetSớm2.753.502.250.792.500.960.82-0.250.93
Live1.13 ↓5.75 ↑95.00 ↑14.43 ↑2.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.983.282.290.792.500.970.79-0.250.98
Live6.39 ↑1.30 ↓7.17 ↑3.06 ↑2.500.24 ↓0.97 ↑0.000.83 ↓
BwinSớm2.853.402.400.832.500.85---
Live1.01 ↓51.00 ↑176.00 ↑1.15 ↑0.500.61 ↓---
1xBetSớm2.883.522.290.802.500.981.110.000.68
Live5.73 ↑1.39 ↓5.68 ↑6.36 ↑2.500.07 ↓1.01 ↓0.000.81 ↑
SNAISớm2.703.402.40------
Live2.703.402.40------
Bet 365Sớm2.753.502.250.932.500.931.050.000.80
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑11.00 ↑2.500.04 ↓1.03 ↓0.000.83 ↑
William HillSớm2.633.502.250.852.500.830.980.000.70
Live5.50 ↑1.36 ↓5.50 ↑1.70 ↑0.500.40 ↓0.78 ↓-0.250.85 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Leyton Orient0Chưa có trận cùng mức
Oxford United0200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).